hình bài 4

  • various (adj): đa dạng, nhiều = many

  • a sign (n): biển hiệu

  • stairway (n): cầu thang

  • goods (n): hàng hóa = merchandise = item = product = cargo

  • lay (v): nằm

  • be laid out: được bày ra

  • sale (n): việc buôn bán

  • for sale: để bán

  • orchard (n): vườn cây ăn quả

  • fruit (n): trái cây

  • full of sth (adj): đầy

  • đầy trái cây: full of fruit

  • Pile(d) (v): chất lên = stack(ed) = stock(ed)

  • truck (n): xe tải

  • van (n): xe tải nhỏ

  • stack against sth (v): dựa vào (cái gì đó)

  • step into (v): bước vào

  • waiter (n): bồi bàn nam

  • waitress (n): bồi bàn nữ

  • server (n): người phục vụ

  • stand at the gate: đứng tại cổng

  • arranged in a row: được xếp thành hàng

  • park along the street: đậu xe dọc đường

  • plant the tree: trồng cây

  • traffic (n): giao thông

  • traffic lights (n): đèn giao thông

  • traffic jam: kẹt xe

  • direct (v): điều khiển – directed (V2,3)

  • (police) officer (n): cảnh sát

  • building (n): tòa nhà

  • wash (v): lau dọn – washed (V2,3)

  • press the pin into the board: đính ghim cài lên bảng

  • cup (n): cái ly (có quai)

  • a glass (n): ly (không quai)

  • dry (v): hong khô

  • closet (n): tủ quần áo

  • box (n): hộp

  • pencil (n): bút chì

  • container (n): đồ chứa, đựng (hộp, ly, túi…)