Prepositions in Vietnamese and English
Prepositions
- in: ở trong
- on: ở trên (bề mặt)
- under: ở dưới
- above: ở trên (cao hơn)
- below: ở dưới (thấp hơn)
- over: bên trên, vượt qua
- behind: phía sau
- in front of: phía trước
- next to: bên cạnh
- between: ở giữa (2 vật)
- among: ở giữa (nhiều vật)
- near: gần
- at: tại
- at: vào lúc (giờ cụ thể)
- on: vào (ngày cụ thể)
- in: vào (tháng, năm, buổi…)
- since: từ khi
- for: trong khoảng (thời gian)
- by: trước (mốc thời gian)
- before: trước
- after: sau
- until/till: cho đến khi
- during: trong suốt (thời gian)
- to: tới, đến
- into: vào bên trong
- onto: lên trên
- out of: ra khỏi
- off: khỏi, ra khỏi
- from: từ
- across: băng qua
- through: xuyên qua
- along: dọc theo
- up: lên
- down: xuống
- because of: bởi vì
- due to: do, bởi vì
- thanks to: nhờ vào
- for: cho, để
- about: về (chủ đề)
- with: với
- without: không có
- like: giống như
- unlike: không giống
- of: của
- as: như là
- per: theo, mỗi