Bảng Từ Vựng Nâng Cao C1-C2 Ôn Thi Tốt Nghiệp THPT & ĐGNL 2026 - Cô Vũ Thị Mai Phương

Thông tin chung về Lộ trình và Mục tiêu Ôn luyện

  • Biên soạn: Cô Vũ Thị Mai Phương.
  • Mục tiêu: Chuẩn bị cho kì thi Tốt nghiệp THPT và Đánh giá năng lực (ĐGNL) 2026.
  • Cấp độ kiến thức: Từ vựng nâng cao cấp độ C1-C2 thường xuyên xuất hiện trong đề thi theo định hướng ra đề mới nhất.
  • Lộ trình đào tạo: PRO3M & PRO 3MPLUS – Lộ trình toàn diện và ôn luyện chuyên sâu duy nhất tại Ngoaingu24h & tienganhcomaiphuong.vn.
  • Thành tích đào tạo:     * Chinh phục điểm 9+ môn Tiếng Anh.     * Đạt 171 điểm 10 trong các mùa thi từ 2021 đến 2025.     * Đạt 3707 điểm 9+ Tiếng Anh trong mùa thi 2023-2025.     * Nhiều năm liền ôn trúng bài đọc và từ vựng 9+ (C1-C2) trong đề thi chính thức từ năm 2022 đến 2025.

Bảng từ vựng Nâng cao C1-C2 (Phần 1: STT 1 - 100)

  • 1. address /əˈdres/ (v) [C1]: Giải quyết.     * Đồng nghĩa: deal with (phr.v), tackle.
  • 2. beautify /ˈbjuːtɪfaɪ/ (v) [C1]: Làm đẹp, tô điểm.     * Đồng nghĩa: adorn, grace.     * Trái nghĩa: spoil, disfigure.
  • 3. differentiate /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/ (v) [C1]: Phân biệt.     * Đồng nghĩa: distinguish.
  • 4. drive /draɪv/ (v) [C1]: Thúc đẩy.     * Đồng nghĩa: force, compel.
  • 5. gratification /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/ (n) [C1]: Sự hài lòng, thỏa mãn.     * Đồng nghĩa: satisfaction, pleasure.     * Trái nghĩa: dissatisfaction, frustration.
  • 6. impulsive /ɪmˈpʌlsɪv/ (adj) [C2]: Bốc đồng, hấp tấp.     * Đồng nghĩa: rash, impetuous.     * Trái nghĩa: thoughtful.
  • 7. inconsiderate /ˌɪnkənˈsɪdərət/ (adj) [C1]: Thiếu chu đáo, thiếu suy nghĩ.     * Đồng nghĩa: thoughtless, selfish.     * Trái nghĩa: considerate, thoughtful.
  • 8. innovative /ˈɪnəvətɪv/ (adj) [C1]: Sáng tạo, đổi mới.     * Đồng nghĩa: creative, inventive, imaginative.
  • 9. irrigation /ˌɪrɪˈɡeɪʃn/ (n) [C2]: Sự tưới tiêu.
  • 10. mindfulness /ˈmaɪndflnəs/ (n) [C1]: Sự chánh niệm, sự lưu tâm.
  • 11. necessity /nəˈsesəti/ (n) [C1]: Nhu cầu thiết yếu.
  • 12. repetitive /rɪˈpetətɪv/ (adj) [C1]: Lặp đi lặp lại.     * Đồng nghĩa: repetitious.
  • 13. replicate /ˈreplɪkeɪt/ (v) [C1]: Sao chép.     * Đồng nghĩa: copy, duplicate.
  • 14. restrictive /rɪˈstrɪktɪv/ (adj) [C2]: Hạn chế.
  • 15. self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/ (n) [C1]: Lòng tự trọng, tự tôn.     * Đồng nghĩa: self-worth, self-confidence.     * Trái nghĩa: self-doubt.
  • 16. stable /ˈsteɪbl/ (adj) [C1]: Ổn định.     * Đồng nghĩa: secure, steady.     * Trái nghĩa: unstable, unsteady, volatile.
  • 17. tedious /ˈtiːdiəs/ (adj) [C1]: Nhàm chán (do kéo dài, lặp đi lặp lại).     * Đồng nghĩa: monotonous, boring.     * Trái nghĩa: interesting, exciting.
  • 18. unaffordable /ˌʌnəˈfɔːdəbl/ (adj) [C1]: Quá đắt, không đủ khả năng chi trả.     * Đồng nghĩa: expensive, costly.     * Trái nghĩa: affordable, cheap.
  • 19. urge /ɜːrdʒ/ (n) [C2]: Sự thôi thúc, ham muốn.     * Đồng nghĩa: desire, impulse.
  • 20. adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n) [C1]: Khả năng thích nghi.     * Đồng nghĩa: flexibility.
  • 21. cooperation /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ (n) [C1]: Sự hợp tác.     * Đồng nghĩa: collaboration.
  • 22. designated /ˈdezɪɡneɪtɪd/ (adj) [C1]: Được chỉ định.     * Trái nghĩa: undesignated.
  • 23. diplomacy /dɪˈpləʊməsi/ (n) [C2]: Ngoại giao.
  • 24. drawback /ˈdrɔːbæk/ (n) [C1]: Hạn chế, nhược điểm.     * Đồng nghĩa: disadvantage.     * Trái nghĩa: advantage, benefit.
  • 25. employability /ɪmˌplɔɪəˈbɪləti/ (n) [C1]: Khả năng có việc làm.
  • 26. impose /ɪmˈpəʊz/ (v) [C1]: Áp đặt.     * Đồng nghĩa: force.
  • 27. inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/ (n) [C1]: Sự bất tiện.     * Đồng nghĩa: annoyance.     * Trái nghĩa: convenience, comfort.
  • 28. navigate /ˈnævɪɡeɪt/ (v) [C1]: Xử lý, vượt qua (khó khăn…).
  • 29. openness /ˈəʊpənnəs/ (n) [C1]: Sự cởi mở.
  • 30. outweigh /ˌaʊtˈweɪ/ (v) [C1]: Lớn hơn, quan trọng hơn.     * Đồng nghĩa: surpass, overshadow.
  • 31. stereotype /ˈsteriətaɪp/ (n) [C1]: Khuôn mẫu.
  • 32. flawless /ˈflɔːləs/ (adj) [C2]: Hoàn hảo, không tì vết.     * Đồng nghĩa: perfect, impeccable.     * Trái nghĩa: flawed, imperfect.
  • 33. idealised /aɪˈdiːəlaɪzd/ (adj) [C1]: Được lý tưởng hóa.
  • 34. insecure /ˌɪnsɪˈkjʊər/ (adj) [C1]: Thiếu tự tin, bất an.     * Đồng nghĩa: unconfident.     * Trái nghĩa: confident, secure.
  • 35. opt /ɑːpt/ (v) [C1]: Lựa chọn.     * Đồng nghĩa: choose, select.     * Trái nghĩa: reject.
  • 36. perspective /pərˈspektɪv/ (n) [C1]: Góc nhìn, quan điểm.     * Đồng nghĩa: viewpoint, outlook.
  • 37. self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/ (n) [C1]: Lòng tự trọng, tự tôn.     * Đồng nghĩa: self-respect.
  • 38. undermine /ˌʌndərˈmaɪn/ (v) [C1]: Làm suy yếu.     * Đồng nghĩa: weaken.     * Trái nghĩa: strengthen, enhance, reinforce.
  • 39. collective /kəˈlektɪv/ (adj) [C1]: Tập thể, chung.     * Đồng nghĩa: joint.     * Trái nghĩa: individual, separate.
  • 40. commercialism /kəˈmɜːʃəlɪzəm/ (n) [C1]: Chủ nghĩa thương mại.
  • 41. enforce /ɪnˈfɔːs/ (v) [C1]: Thi hành, thực thi (luật, quy định).     * Đồng nghĩa: implement, impose.     * Trái nghĩa: remove.
  • 42. engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ (n) [C1]: Sự tham gia.     * Đồng nghĩa: involvement, participation.
  • 43. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v) [C1]: Nâng cao, cải thiện.     * Đồng nghĩa: improve, boost, increase.     * Trái nghĩa: diminish, weaken, reduce.
  • 44. impose /ɪmˈpəʊz/ (v) [C1]: Áp đặt.     * Đồng nghĩa: enforce.     * Trái nghĩa: remove.
  • 45. infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ (n) [C1]: Cơ sở hạ tầng.
  • 46. obsolete /ˈɒbsəliːt/ (adj) [C1]: Lỗi thời, lạc hậu.     * Đồng nghĩa: outdated, old-fashioned.     * Trái nghĩa: modern, up-to-date, relevant.
  • 47. overshadow /ˌəʊvəˈʃædəʊ/ (v) [C1]: Làm lu mờ.     * Đồng nghĩa: eclipse, outshine.
  • 48. reenact /ˌriːɪˈnækt/ (v) [C1]: Tái hiện.
  • 49. respiratory /rəˈspɪrətri/ (adj) [C1]: Thuộc về hô hấp.
  • 50. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v) [C1]: Hạn chế, giới hạn.     * Đồng nghĩa: limit.
  • 51. revive /rɪˈvaɪv/ (v) [C1]: Hồi sinh.
  • 52. significance /sɪɡˈnɪfɪkəns/ (n) [C1]: Ý nghĩa, tầm quan trọng.     * Đồng nghĩa: importance, meaning.     * Trái nghĩa: insignificance, unimportance.
  • 53. spark /spɑːk/ (v) [C1]: Châm ngòi, khơi dậy.     * Đồng nghĩa: trigger.
  • 55. subsidy /ˈsʌbsɪdi/ (n) [C1]: Tiền trợ cấp.
  • 56. urbanisation /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ (n) [C1]: Sự đô thị hóa.
  • 57. vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj) [C1]: Sôi động, rực rỡ.     * Đồng nghĩa: exciting, brilliant lively.     * Trái nghĩa: dull.
  • 58. destructive /dɪˈstrʌktɪv/ (adj) [C1]: Có sức phá hoại, tàn phá.     * Đồng nghĩa: damaging, devastating.     * Trái nghĩa: beneficial, harmless.
  • 59. devastating /ˈdevəsteɪtɪŋ/ (adj) [C2]: Có tính tàn phá, phá hủy.     * Đồng nghĩa: disastrous, destructive.     * Trái nghĩa: beneficial, harmless.
  • 60. open-minded /ˌoʊpənˈmaɪndɪd/ (adj) [C1]: Cởi mở.     * Đồng nghĩa: tolerant, broad-minded.     * Trái nghĩa: narrow-minded, intolerant.
  • 61. bypass /ˈbaɪpɑːs/ (v) [C1]: Bỏ qua; đi đường vòng; tránh cái gì.     * Đồng nghĩa: avoid.
  • 62. competence /ˈkɒmpɪtəns/ (n) [C1]: Năng lực, khả năng.     * Đồng nghĩa: capability, ability.     * Trái nghĩa: incompetence, inability.
  • 63. compulsive /kəmˈpʌlsɪv/ (adj) [C2]: Không thể cưỡng lại.
  • 64. consistency /kənˈsɪstənsi/ (n) [C1]: Sự nhất quán, sự kiên định.     * Đồng nghĩa: steadfastness.     * Trái nghĩa: inconsistency.
  • 65. emergence /ɪˈmɜːdʒəns/ (n) [C1]: Sự xuất hiện, nổi lên.     * Đồng nghĩa: appearance, rise.     * Trái nghĩa: disappearance.
  • 66. enemy /ˈenəmi/ (n) [B1]: Kẻ thù.     * Đồng nghĩa: foe, adversary.     * Trái nghĩa: friend, ally.
  • 67. ethically /ˈeθɪkli/ (adv) [C1]: Về mặt đạo đức, có đạo đức.     * Đồng nghĩa: morally.     * Trái nghĩa: unethically, immorally.
  • 68. evolve /ɪˈvɒlv/ (v) [C1]: Phát triển.     * Đồng nghĩa: develop, grow.
  • 69. frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ (adj) [C1]: Thất vọng, chán nản, bực bội.     * Đồng nghĩa: annoyed, angry.
  • 70. genuine /ˈdʒenjuɪn/ (adj) [B2/C1]: Chân thật; thật.     * Đồng nghĩa: sincere, authentic, real.     * Trái nghĩa: insincere, fake, counterfeit.
  • 71. ignorance /ˈɪɡnərəns/ (n) [C2]: Sự thiếu hiểu biết.     * Trái nghĩa: knowledge.
  • 72. impose /ɪmˈpəʊz/ (v) [C1]: Áp đặt.     * Đồng nghĩa: force.
  • 73. infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ (n) [C1]: Cơ sở hạ tầng.
  • 74. innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n) [C1]: Sự đổi mới, sự sáng tạo.     * Đồng nghĩa: creativity, novelty.
  • 75. innovative /ˈɪnəvətɪv/ (adj) [C1]: Sáng tạo, đổi mới.     * Đồng nghĩa: novel, creative.     * Trái nghĩa: conventional.
  • 76. plagiarism /ˈpleɪdʒərɪzəm/ (n) [C1]: Sự đạo văn.
  • 77. positive /ˈpɒzətɪv/ (adj) [B1]: Tích cực.     * Đồng nghĩa: optimistic.     * Trái nghĩa: negative, pessimistic.
  • 78. proceeds /ˈprəʊsiːdz/ (n plural) [C1]: Tiền thu được (từ việc bán hàng, sự kiện, v.v.).
  • 79. prompt /prɒmpt/ (n) [C1]: Lời nhắc, gợi ý.     * Đồng nghĩa: cue, hint.
  • 80. reliance /rɪˈlaɪəns/ (n) [C1]: Sự phụ thuộc.     * Đồng nghĩa: dependence.
  • 81. resistance /rɪˈzɪstəns/ (n) [C1]: Sự kháng cự.     * Đồng nghĩa: opposition, defiance.
  • 82. scam /skæm/ (n) [C1]: Trò lừa đảo.
  • 83. scammer /ˈskæmər/ (n) [C1]: Kẻ lừa đảo.
  • 84. subsidy /ˈsʌbsɪdi/ (n) [C1]: Tiền trợ cấp.
  • 85. sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n) [C2]: Sự bền vững.     * Trái nghĩa: unsustainability.
  • 86. undeniably /ˌʌndɪˈnaɪəbli/ (adv) [C1]: Không thể phủ nhận.     * Đồng nghĩa: undoubtedly, definitely.
  • 87. unimaginable /ˌʌnɪˈmædʒɪnəbl/ (adj) [C1]: Không thể tưởng tượng được.     * Đồng nghĩa: inconceivable.     * Trái nghĩa: imaginable, conceivable.
  • 88. verify /ˈverɪfaɪ/ (v) [C1]: Xác minh, kiểm chứng.     * Đồng nghĩa: confirm, authenticate.
  • 89. vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (adj) [C1]: Dễ bị tổn thương, tấn công, ảnh hưởng.     * Đồng nghĩa: susceptible, fragile.     * Trái nghĩa: protected, invulnerable.
  • 90. wisely /ˈwaɪzli/ (adv) [C1]: Một cách khôn ngoan.     * Đồng nghĩa: prudently, judiciously.     * Trái nghĩa: foolishly, unwisely.
  • 91. contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (v) [C1]: Làm ô nhiễm.     * Đồng nghĩa: pollute.     * Trái nghĩa: clean, purify.
  • 92. counteract /ˌkaʊntəˈækt/ (v) [C1]: Chống lại.
  • 93. cyberbully /ˈsaɪbəˌbʊli/ (v) [C1]: Bắt nạt qua mạng internet.
  • 94. decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ (v) [C1]: Phân hủy.     * Đồng nghĩa: decay.
  • 95. degradation /deɡrəˈdeɪʃən/ (n) [C1]: Sự suy thoái, sự hủy hoại.     * Trái nghĩa: improvement.
  • 96. dumping /ˈdʌmpɪŋ/ (n) [C1]: Sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi).
  • 97. dweller /ˈdwelə/ (n) [C1]: Cư dân.     * Đồng nghĩa: inhabitant.
  • 98. eco-conscious /ˌiːkəʊˈkɒnʃəs/ (adj) [C1]: Có ý thức bảo vệ môi trường.
  • 99. enact /ɪˈnækt/ (v) [C1]: Ban hành (luật), đưa vào thực thi.
  • 100. escalation /ˌeskəˈleɪʃ(ə)n/ (n) [C1]: Sự leo thang (căng thẳng, bạo lực…).     * Đồng nghĩa: intensification.

Bảng từ vựng Nâng cao C1-C2 (Phần 2: STT 101 - 200)

  • 101. ever-changing /ˌevəˈtʃeɪnʤɪŋ/ (adj) [C1]: Luôn thay đổi.     * Trái nghĩa: static, unchanging.
  • 102. garment /ˈɡɑːmənt/ (n) [C1]: Áo quần, trang phục.     * Đồng nghĩa: clothes.
  • 103. infrastructure /ˌɪnfrəˈstrʌkʧə/ (n) [C1]: Cơ sở hạ tầng.
  • 104. innovation /ˌɪnə(ʊ)ˈveɪʃən/ (n) [C1]: Sự đổi mới, sáng tạo.
  • 105. instability /ˌɪnstəˈbɪlɪti/ (n) [C1]: Sự bất ổn, không ổn định.     * Trái nghĩa: stability.
  • 106. integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ (n) [C1]: Sự hội nhập, tích hợp.
  • 107. maritime /ˈmærɪtaɪm/ (adj) [C1]: Thuộc về biển, hàng hải.
  • 108. microplastic /ˌmaɪkrəʊˈplæstɪk/ (n) [C1]: Vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm).
  • 109. neglect /nɪˈɡlekt/ (v/n) [C1]: Bỏ mặc, sự bỏ bê.     * Đồng nghĩa: ignore.
  • 110. opaque /əʊˈpeɪk/ (adj) [C1]: Mờ đục, không rõ ràng.     * Đồng nghĩa: unclear.     * Trái nghĩa: transparent.
  • 111. perpetuate /pəˈpetʃʊeɪt/ (v) [C1]: Duy trì, làm cho tồn tại mãi.     * Đồng nghĩa: sustain, maintain.     * Trái nghĩa: halt, end.
  • 112. persistence /pəˈsɪst(ə)ns/ (n) [C2]: Sự kiên trì, sự dai dẳng.
  • 113. pledge /pledʒ/ (v) [C1]: Cam kết, hứa một cách trang trọng.     * Đồng nghĩa: promise.
  • 114. prolonged /prəˈlɒŋd/ (adj) [C1]: Kéo dài.     * Đồng nghĩa: extended.
  • 115. repurpose /ˌriːˈpɜːpəs/ (v) [C1]: Tái sử dụng cho mục đích khác.
  • 116. resilience /rɪˈzɪliəns/ (n) [C2]: Khả năng phục hồi, sự kiên cường.     * Trái nghĩa: fragility.
  • 117. restoration /ˌrestəˈreɪʃən/ (n) [C1]: Sự phục hồi, khôi phục.
  • 118. shift /ʃɪft/ (v) [C1]: Chuyển đổi, thay đổi.     * Đồng nghĩa: change.
  • 119. simplicity /sɪmˈplɪsəti/ (n) [C1]: Sự đơn giản, giản dị.     * Trái nghĩa: complexity.
  • 120. supply chain /səˈplaɪ ʧeɪn/ (n) [C1]: Chuỗi cung ứng.
  • 121. synthetic /sɪnˈθetɪk/ (adj) [C1]: Tổng hợp, nhân tạo.     * Đồng nghĩa: artificial, man-made.     * Trái nghĩa: natural.
  • 122. transformation /ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ (n) [C1]: Sự biến đổi, chuyển đổi.     * Đồng nghĩa: change.
  • 123. transparency /trænsˈpærənsi/ (n) [C1]: Tính minh bạch, rõ ràng.     * Đồng nghĩa: clarity.     * Trái nghĩa: opacity.
  • 124. uneven /ʌnˈiːvn/ (adj) [C2]: Không đều, không đồng đều.     * Trái nghĩa: even.
  • 125. upcycling /ˌʌpˈsaɪklɪŋ/ (n) [C1]: Tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp.
  • 130. validation /ˌvælɪˈdeɪʃən/ (n) [C1]: Sự xác nhận, phê chuẩn.     * Đồng nghĩa: confirmation.
  • 131. self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/ (n) [C1]: Lòng tự trọng.     * Đồng nghĩa: self-worth.
  • 132. captivity /kæpˈtɪvəti/ (n) [C1]: Tình trạng bị giam cầm.     * Đồng nghĩa: confinement, imprisonment.     * Trái nghĩa: freedom.
  • 133. aggression /əˈɡreʃn/ (n) [C1]: Sự hung hăng, hiếu chiến.     * Đồng nghĩa: hostility.     * Trái nghĩa: friendliness.
  • 134. sake /seɪk/ (n) [C1]: Lợi ích.     * Đồng nghĩa: benefit.
  • 135. replicate /ˈrep.lɪ.keɪt/ (v) [C1]: Tái tạo, sao chép, mô phỏng.     * Đồng nghĩa: copy, duplicate.
  • 136. distress /dɪˈstres/ (n) [C1]: Nỗi đau khổ, phiền muộn.     * Đồng nghĩa: consternation.     * Trái nghĩa: comfort, relief.
  • 137. intensify /ɪnˈten.sɪ.faɪ/ (v) [C1]: Tăng cường, làm mạnh thêm.     * Đồng nghĩa: escalate, heighten.     * Trái nghĩa: diminish, weaken.
  • 138. plague /pleɪɡ/ (v) [C1]: Gây phiền toái.     * Đồng nghĩa: trouble.
  • 139. procrastination /prəˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/ (n) [C1]: Sự trì hoãn.
  • 140. perfectionism /pəˈfek.ʃən.ɪ.zəm/ (n) [C1]: Chủ nghĩa hoàn hảo.
  • 141. exacerbate /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/ (v) [C1]: Làm trầm trọng thêm.     * Đồng nghĩa: worsen, aggravate.
  • 142. internalise; internalize /ɪnˈtɜː.nəl.aɪz/ (v) [C1]: Tiếp thu, làm cho thành tư tưởng cá nhân.
  • 143. accountability /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/ (n) [C1]: Trách nhiệm (giải trình).
  • 144. avoidance /əˈvɔɪ.dəns/ (n) [C1]: Sự né tránh.     * Đồng nghĩa: evasion.
  • 145. self-compassion /ˌself.kəmˈpæʃ.ən/ (n) [C1]: Lòng từ bi với bản thân, lòng trắc ẩn với bản thân.
  • 146. self-discipline /ˌselfˈdɪs.ə.plɪn/ (n) [C2]: Kỷ luật bản thân.
  • 147. tedious /ˈtiː.di.əs/ (adj) [C1]: Tẻ nhạt, chán ngắt.     * Đồng nghĩa: boring, dull.     * Trái nghĩa: exciting.
  • 148. moderate /ˈmɒd.ər.ət/ (v) [C1]: Điều độ, tiết chế.
  • 149. erode /ɪˈrəʊd/ (v) [C2]: Xói mòn, bào mòn.
  • 150. engaging /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/ (adj) [C1]: Thu hút, lôi cuốn.     * Đồng nghĩa: attractive, appealing.     * Trái nghĩa: unattractive.
  • 151. engagingly /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ.li/ (adv) [C1]: Một cách lôi cuốn.     * Đồng nghĩa: attractively.     * Trái nghĩa: unattractively.
  • 155. architectural /ˌɑːkɪˈtekʧərəl/ (adj) [C1]: Thuộc kiến trúc.     * Đồng nghĩa: structural, design-based.
  • 156. auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ (n) [C2]: Khán phòng.     * Đồng nghĩa: hall.
  • 157. blend /blend/ (v) [C1]: Pha trộn, kết hợp.     * Đồng nghĩa: mix, combine.     * Trái nghĩa: separate.
  • 158. cognitive /ˈkɒɡnətɪv/ (adj) [C1]: Liên quan đến nhận thức.     * Đồng nghĩa: mental, intellectual.
  • 159. dependence /dɪˈpendəns/ (n) [C1]: Sự phụ thuộc.     * Đồng nghĩa: reliance.     * Trái nghĩa: independence.
  • 160. drainage /ˈdreɪnɪdʒ/ (n) [C1]: Hệ thống thoát nước.     * Đồng nghĩa: outflow system.
  • 161. ease /iːz/ (v) [C1]: Làm dịu, giảm bớt.     * Đồng nghĩa: relieve, lessen.     * Trái nghĩa: worsen.
  • 162. embark /ɪmˈbɑːk/ (v) [C1]: Bắt đầu (hành trình, dự án).     * Đồng nghĩa: begin, commence.
  • 163. empower /ɪmˈpaʊə(r)/ (v) [C1]: Trao quyền, làm cho ai đó mạnh hơn.     * Đồng nghĩa: authorize, enable.     * Trái nghĩa: oppress, weaken.
  • 164. excessively /ɪkˈsesɪvli/ (adv) [C1]: Quá mức.     * Đồng nghĩa: overly, extremely.     * Trái nghĩa: moderately.
  • 165. filter /ˈfɪltə(r)/ (v) [C1]: Lọc.     * Đồng nghĩa: purify, refine.
  • 166. humble /ˈhʌmbl/ (adj) [C1]: Khiêm tốn, giản dị.     * Đồng nghĩa: modest, unassuming.     * Trái nghĩa: arrogant, proud.
  • 167. interpretation /ɪnˌtɜːprəˈteɪʃən/ (n) [C1]: Sự diễn giải.     * Đồng nghĩa: explanation, analysis.
  • 168. phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ (n) [C1]: Hiện tượng.     * Đồng nghĩa: event, occurrence.
  • 169. practicality /ˌpræktɪˈkæləti/ (n) [C1]: Tính thực tế.     * Đồng nghĩa: usefulness.     * Trái nghĩa: impracticality.
  • 170. redemption /rɪˈdempʃn/ (n) [C2]: Sự chuộc lỗi, cứu rỗi.     * Đồng nghĩa: atonement, salvation.     * Trái nghĩa: damnation.
  • 171. renewal /rɪˈnjuːəl/ (n) [C1]: Sự đổi mới, phục hồi.     * Đồng nghĩa: restoration, revival.     * Trái nghĩa: decay, expiration.
  • 172. resilience /rɪˈzɪliəns/ (n) [C2]: Khả năng phục hồi.     * Đồng nghĩa: toughness, adaptability.     * Trái nghĩa: fragility.
  • 173. simplicity /sɪmˈplɪsəti/ (n) [C1]: Sự đơn giản.     * Đồng nghĩa: plainness.     * Trái nghĩa: complexity.
  • 174. streak /striːk/ (v) [C1]: Chạy vụt qua, để lại vệt.     * Đồng nghĩa: dash, race, flash.     * Trái nghĩa: crawl, linger.
  • 175. stride /straɪd/ (n/v) [C1]: Sải bước.
  • 176. thoughtfully /ˈθɔːtfəli/ (adv) [C1]: Một cách sâu sắc.     * Đồng nghĩa: reflectively.
  • 178. abrupt /əˈbrʌpt/ (adj) [C1]: Đột ngột.     * Đồng nghĩa: sudden.     * Trái nghĩa: gradual.
  • 179. apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/ (n) [C1]: Thời kỳ học việc.     * Đồng nghĩa: traineeship.     * Trái nghĩa: mastery.
  • 180. catastrophe /kəˈtæstrəfi/ (n) [C2]: Thảm họa.     * Đồng nghĩa: disaster.     * Trái nghĩa: blessing.
  • 181. catastrophic /ˌkætəˈstrɒfɪk/ (adj) [C1]: Thảm khốc.     * Đồng nghĩa: disastrous.
  • 182. coherence /kəʊˈhɪərəns/ (n) [C2]: Tính mạch lạc.     * Trái nghĩa: incoherence.
  • 183. competent /ˈkɒmpɪtənt/ (adj) [C1]: Có năng lực.     * Đồng nghĩa: capable.     * Trái nghĩa: incompetent.
  • 184. determine /dɪˈtɜːmɪn/ (v) [C1]: Xác định.     * Đồng nghĩa: decide.     * Trái nghĩa: hesitate.
  • 185. dwindling /ˈdwɪndlɪŋ/ (adj) [C1]: Suy giảm.     * Đồng nghĩa: decreasing.     * Trái nghĩa: increasing.
  • 186. electrify /ɪˈlektrɪfaɪ/ (v) [C1]: Điện khí hóa.
  • 187. finite /ˈfaɪnaɪt/ (adj) [C1]: Hữu hạn.     * Đồng nghĩa: limited.     * Trái nghĩa: infinite.
  • 188. grid /ɡrɪd/ (n) [C1]: Lưới điện.
  • 189. harsh /hɑːʃ/ (adj) [C1]: Khắc nghiệt.     * Đồng nghĩa: severe.     * Trái nghĩa: mild.
  • 190. inappropriate /ˌɪnəˈprəʊpriət/ (adj) [C1]: Không phù hợp.     * Đồng nghĩa: unsuitable.     * Trái nghĩa: appropriate.
  • 191. industrialisation /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ (n) [C1]: Công nghiệp hóa.     * Trái nghĩa: deindustrialisation.
  • 192. instability /ˌɪnstəˈbɪləti/ (n) [C1]: Sự bất ổn.     * Đồng nghĩa: insecurity.     * Trái nghĩa: stability.
  • 193. intermittency /ˌɪntəˈmɪtənsɪ/ (n) [C1]: Tính gián đoạn.     * Đồng nghĩa: irregularity.     * Trái nghĩa: continuity.
  • 194. memorably /ˈmemrəbli/ (adv) [C1]: Một cách đáng nhớ.     * Đồng nghĩa: unforgettably.     * Trái nghĩa: forgettably.
  • 195. openly /ˈəʊpənli/ (adv) [C1]: Công khai.     * Đồng nghĩa: publicly.     * Trái nghĩa: secretly.
  • 196. plague /pleɪɡ/ (n/v) [C1]: Dịch bệnh, quấy rầy.     * Đồng nghĩa: afflict.     * Trái nghĩa: relieve.
  • 197. premature /ˈpremətʃə(r)/ (adj) [C1]: Sớm, non nớt.     * Đồng nghĩa: early.     * Trái nghĩa: delayed.
  • 198. prominent /ˈprɒmɪnənt/ (adj) [C1]: Nổi bật.     * Đồng nghĩa: famous.     * Trái nghĩa: unknown.
  • 199. relentless /rɪˈlentləs/ (adj) [C2]: Không ngừng nghỉ.     * Đồng nghĩa: persistent.
  • 200. scalability /ˌskeɪləˈbɪləti/ (n) [C1]: Khả năng mở rộng.     * Đồng nghĩa: expandability.     * Trái nghĩa: limitation.

Bảng từ vựng Nâng cao C1-C2 (Phần 3: STT 201 - 300)

  • 201. scattered /ˈskætəd/ (adj) [C1]: Rải rác.     * Đồng nghĩa: dispersed.     * Trái nghĩa: concentrated.
  • 202. self-discipline /ˌself ˈdɪsəplɪn/ (n) [C1]: Tính tự giác.     * Đồng nghĩa: self-control.     * Trái nghĩa: self-indulgence.
  • 203. staggering /ˈstæɡərɪŋ/ (adj) [C1]: Kinh ngạc.     * Đồng nghĩa: astonishing.     * Trái nghĩa: ordinary.
  • 204. supercharge /ˈsuːpətʃɑːdʒ/ (v) [C1]: Tăng cường mạnh.     * Đồng nghĩa: boost.     * Trái nghĩa: weaken.
  • 205. tout /taʊt/ (v) [C1]: Quảng cáo rầm rộ.     * Đồng nghĩa: promote.     * Trái nghĩa: conceal.
  • 206. trillion /ˈtrɪljən/ (n) [C1]: Nghìn tỷ.
  • 207. uniformity /ˌjuːnɪˈfɔːməti/ (n) [C1]: Sự đồng nhất.     * Đồng nghĩa: consistency.     * Trái nghĩa: diversity.
  • 208. unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/ (adj) [C1]: Chưa từng có.     * Đồng nghĩa: unparalleled.     * Trái nghĩa: ordinary.
  • 209. unviable /ʌnˈvaɪəbl/ (adj) [C2]: Không khả thi.     * Đồng nghĩa: impractical.     * Trái nghĩa: viable.
  • 210. viable /ˈvaɪəbl/ (adj) [C1]: Khả thi.     * Đồng nghĩa: feasible.     * Trái nghĩa: unviable.
  • 211. volatile /ˈvɒlətaɪl/ (adj) [C1]: Biến động.     * Đồng nghĩa: unstable.     * Trái nghĩa: stable.
  • 212. accelerate /əkˈseləreɪt/ (v) [C1]: Tăng tốc, thúc đẩy.     * Đồng nghĩa: speed up.     * Trái nghĩa: decelerate, slow down.
  • 213. aspiration /ˌæspəˈreɪʃn/ (n) [C1]: Khát vọng, nguyện vọng.     * Đồng nghĩa: ambition.
  • 214. breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n) [C1]: Trụ cột gia đình.
  • 215. coexist /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ (v) [C1]: Cùng tồn tại.
  • 216. contradiction /ˌkɒntrəˈdɪkʃn/ (n) [C2]: Sự mâu thuẫn.
  • 217. converge /kənˈvɜːdʒ/ (v) [C1]: Hội tụ, đồng quy.     * Trái nghĩa: diverge.
  • 218. correspondence /ˌkɒrəˈspɒndəns/ (n) [C1]: Thư từ.
  • 219. counselling /ˈkaʊnsəlɪŋ/ (n) [C2]: Sự tư vấn.
  • 220. decisively /dɪˈsaɪsɪvli/ (adv) [C2]: Một cách dứt khoát, quả quyết.     * Trái nghĩa: indecisively.
  • 221. dignity /ˈdɪɡnəti/ (n) [C1]: Phẩm giá, sự cao quý.
  • 222. disapproval /ˌdɪsəˈpruːvl/ (n) [C1]: Sự không tán thành, sự phản đối.     * Đồng nghĩa: disapprobation, objection.     * Trái nghĩa: approval, approbation.
  • 223. discard /dɪˈskɑːd/ (v) [C1]: Vứt bỏ.     * Đồng nghĩa: throw away, dispose of.     * Trái nghĩa: keep, retain.
  • 224. disrupt /dɪsˈrʌpt/ (v) [C1]: Làm gián đoạn, phá vỡ.
  • 225. distinct /dɪˈstɪŋkt/ (adj) [C1]: Khác biệt, riêng biệt.     * Đồng nghĩa: different.     * Trái nghĩa: similar, homogeneous.
  • 226. dominate /ˈdɒmɪneɪt/ (v) [C1]: Chiếm ưu thế, nổi bật.
  • 227. encounter /ɪnˈkaʊntə(r)/ (v) [C1]: Chạm trán, gặp phải.     * Đồng nghĩa: face.
  • 228. equity /ˈekwəti/ (n) [C1]: Sự công bằng.     * Đồng nghĩa: fairness.     * Trái nghĩa: inequality, unfairness.
  • 229. exclusion /ɪkˈskluːʒn/ (n) [C1]: Sự loại trừ.     * Trái nghĩa: inclusion.
  • 230. exclusivity /ˌekskluːˈsɪvəti/ (n) [C1]: Sự độc quyền.
  • 231. fair-minded /ˌfeə ˈmaɪndɪd/ (adj) [C1]: Công bằng.     * Đồng nghĩa: fair, equitable.     * Trái nghĩa: unfair.
  • 232. flee /fliː/ (v) [C1]: Chạy trốn.
  • 233. fragile /ˈfrædʒaɪl/ (adj) [C1]: Yếu đuối, mỏng manh, dễ bị tổn thương (thể chất, tinh thần).     * Đồng nghĩa: frail, vulnerable.     * Trái nghĩa: strong.
  • 234. hardship /ˈhɑːdʃɪp/ (n) [C1]: Sự gian khổ, khó khăn.
  • 235. homogeneity /ˌhəʊməʊdʒəˈniː əti/ (n) [C1]: Sự đồng nhất.     * Đồng nghĩa: uniformity, sameness.     * Trái nghĩa: heterogeneity, diversity.
  • 236. impersonal /ɪmˈpɜːsənl/ (adj) [C1]: Thiếu tính cá nhân, lạnh lùng, vô cảm.
  • 237. integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ (n) [C1]: Sự hội nhập, sự hòa nhập.
  • 238. intervention /ˌɪntəˈvenʃn/ (n) [C1]: Sự can thiệp (mang hàm ý tích cực).
  • 239. irreversible /ɪˌrɪˈvɜːsəbl/ (adj) [C2]: Không thể đảo ngược, không thể thay đổi.     * Trái nghĩa: reversible.
  • 240. isolation /ˌaɪsəˈleɪʃn/ (n) [C1]: Sự cô lập.
  • 241. like-minded /ˌlaɪk ˈmaɪndɪd/ (adj) [C1]: Cùng chí hướng, cùng suy nghĩ.
  • 242. long-standing /ˌlɒŋ ˈstændɪŋ/ (adj) [C1]: Lâu đời, lâu năm.
  • 243. open-minded /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ (adj) [C1]: Cởi mở.     * Đồng nghĩa: broad-minded, tolerant.     * Trái nghĩa: narrow-minded.
  • 244. overriding /ˌəʊvəˈraɪdɪŋ/ (adj) [C1]: Quan trọng hơn hết.     * Đồng nghĩa: primary, paramount, dominant.     * Trái nghĩa: insignificant, minor.
  • 245. permanence /ˈpɜːmənəns/ (n) [C1]: Sự vĩnh viễn, lâu dài.     * Trái nghĩa: impermanence.
  • 246. perspective /pəˈspektɪv/ (n) [C1]: Quan điểm, góc nhìn.     * Đồng nghĩa: viewpoint, outlook.
  • 247. precarious /prɪˈkeəriəs/ (adj) [C1]: Bấp bênh, không chắc chắn.     * Đồng nghĩa: uncertain, insecure.     * Trái nghĩa: certain, secure.
  • 248. prosperity /prɒsˈperəti/ (n) [C1]: Sự thịnh vượng.     * Đồng nghĩa: affluence, wealth.     * Trái nghĩa: poverty.
  • 249. relentless /rɪˈlentləs/ (adj) [C1]: Không ngừng.     * Đồng nghĩa: unrelenting.     * Trái nghĩa: relenting.
  • 250. resilience /rɪˈzɪliəns/ (n) [C2]: Khả năng phục hồi.
  • 251. reverse /rɪˈvɜːs/ (v) [C1]: Đảo ngược.     * Trái nghĩa: retain.
  • 252. sensitivity /ˌsensəˈtɪvəti/ (n) [C1]: Sự nhạy cảm (khả năng hiểu cảm xúc của người khác).     * Trái nghĩa: insensitivity.
  • 253. sincerity /sɪnˈserəti/ (n) [C2]: Sự chân thành.     * Đồng nghĩa: honesty, genuineness.     * Trái nghĩa: insincerity, dishonesty.
  • 254. solidarity /ˌsɒlɪˈdærəti/ (n) [C1]: Sự đoàn kết.     * Đồng nghĩa: unity.     * Trái nghĩa: divisiveness.
  • 255. stereotype /ˈsteriətaɪp/ (n) [C1]: Khuôn mẫu.
  • 256. stigma /ˈstɪɡmə/ (n) [C1]: Sự kỳ thị.
  • 257. tangible /ˈtændʒəbl/ (adj) [C2]: Hữu hình.     * Trái nghĩa: intangible.
  • 258. unfold /ʌnˈfəʊld/ (v) [C1]: Hé lộ.     * Đồng nghĩa: reveal, disclose.     * Trái nghĩa: conceal, hide.
  • 259. uniformity /ˌjuːnɪˈfɔːməti/ (n) [C1]: Sự đồng nhất.     * Đồng nghĩa: sameness, similarity, homogeneity.     * Trái nghĩa: diversity, difference.
  • 260. unite /juˈnaɪt/ (v) [C1]: Đoàn kết, hợp nhất.     * Đồng nghĩa: unify, combine.     * Trái nghĩa: separate, divide.
  • 261. unnoticed /ʌnˈnəʊtɪst/ (adj) [C1]: Không bị nhận thấy, chú ý.     * Đồng nghĩa: unobserved, unseen.
  • 262. vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj) [C1]: Sôi động, đầy sức sống.     * Đồng nghĩa: lively, energetic, exciting.     * Trái nghĩa: dull, boring.
  • 263. vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ (n) [C1]: Sự dễ bị tổn thương (về thể chất, tinh thần).     * Trái nghĩa: invulnerability.
  • 264. advancement /ədˈvɑːnsmənt/ (n) [C1]: Sự tiến bộ; sự thăng tiến (công việc).     * Đồng nghĩa: progress, development; promotion.     * Trái nghĩa: regression, decline; demotion.
  • 265. algorithm /ˈælɡərɪðəm/ (n) [C2]: Thuật toán.
  • 266. burden /ˈbɜːdn/ (n) [C1]: Gánh nặng.
  • 267. efficiency /ɪˈfɪʃnsi/ (n) [C1]: Sự hiệu quả.     * Trái nghĩa: inefficiency.
  • 268. empathy /ˈempəθi/ (n) [C2]: Sự đồng cảm.
  • 269. exclude /ɪkˈskluːd/ (v) [C1]: Loại trừ, loại bỏ.
  • 270. far-reaching /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/ (adj) [C1]: Có tầm ảnh hưởng sâu rộng.
  • 271. gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ (n) [C1]: Lòng biết ơn.     * Đồng nghĩa: thankfulness, appreciation.     * Trái nghĩa: ingratitude.
  • 272. hesitation /ˌhezɪˈteɪʃn/ (n) [C1]: Sự do dự.
  • 273. hinder /ˈhɪndə(r)/ (v) [C1]: Cản trở, gây trở ngại.     * Đồng nghĩa: hamper.     * Trái nghĩa: help, facilitate.
  • 274. hybrid /ˈhaɪbrɪd/ (adj) [C1]: Lai, kết hợp.
  • 275. influential /ˌɪnfluˈenʃl/ (adj) [C1]: Có ảnh hưởng.
  • 276. insufficient /ˌɪnsəˈfɪʃnt/ (adj) [C1]: Không đủ.     * Đồng nghĩa: inadequate.     * Trái nghĩa: sufficient, adequate.
  • 277. domain /dəˈmeɪn/ (n) [C1]: Lĩnh vực.     * Đồng nghĩa: field, area.
  • 278. dominant /ˈdɒmɪnənt/ (adj) [C1]: Thống trị, chiếm ưu thế.     * Đồng nghĩa: predominant.
  • 279. double helix /ˌdʌbl ˈhiːlɪks/ (n.p) [C1]: Chuỗi xoắn kép của DNA.
  • 280. neglect /nɪˈɡlekt/ (v) [C1]: Sao nhãng, bỏ bê, không chú ý.     * Đồng nghĩa: disregard, ignore, overlook.     * Trái nghĩa: notice, consider.
  • 281. oppressive /əˈpresɪv/ (adj) [C1]: Ngột ngạt, nặng nề.
  • 282. overestimate /ˌəʊvərˈestɪmeɪt/ (v) [C1]: Đánh giá quá cao.     * Đồng nghĩa: overrate, overvalue.     * Trái nghĩa: underestimate, undervalue, underrate.
  • 283. overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ (v) [C2]: Không chú ý tới, bỏ sót.     * Đồng nghĩa: disregard, ignore, neglect.     * Trái nghĩa: notice, consider.
  • 284. overwhelming /ˌəʊvəˈwelmɪŋ/ (adj) [C1]: Áp đảo, choáng ngợp.
  • 285. persist /pəˈsɪst/ (v) [C2]: Tiếp tục tồn tại, kéo dài.     * Đồng nghĩa: last, continue.
  • 286. phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ (n) [C1]: Hiện tượng.
  • 287. pioneer /ˌpaɪəˈnɪə(r)/ (n) [C2]: Người tiên phong.     * Đồng nghĩa: trailblazer.
  • 288. restless /ˈrestləs/ (adj) [C1]: Bồn chồn, không yên.     * Đồng nghĩa: restive.
  • 289. undervaluation /ˌʌndəˌvæljʊˈeɪʃn / (n) [C1]: Sự đánh giá thấp.     * Đồng nghĩa: underestimation.     * Trái nghĩa: overvaluation, overestimation.
  • 290. untapped /ʌnˈtæpt/ (adj) [C1]: Chưa được khai thác.
  • 291. upkeep /ˈʌpkiːp/ (n) [C2]: Sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng.     * Đồng nghĩa: maintenance.
  • 292. uprush /ˈʌprʌʃ/ (n) [C2]: Sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…).     * Đồng nghĩa: surge, outburst.
  • 293. visibility /ˌvɪzəˈbɪləti/ (n) [C1]: Mức độ được chú ý, được nhận diện, được biết đến.
  • 294. administration /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ (n) [C1]: Sự quản lý, sự quản trị.     * Đồng nghĩa: management.
  • 295. bias /ˈbaɪəs/ (n) [C2]: Sự thiên vị; thành kiến.     * Đồng nghĩa: prejudice.     * Trái nghĩa: impartiality, fairness.
  • 296. comprehend /ˌkɒmprɪˈhend/ (v) [C1]: Hiểu, lĩnh hội.     * Đồng nghĩa: understand, grasp.
  • 297. critical thinking /ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ (n.p) [C1]: Tư duy phản biện.
  • 298. disinterest /dɪsˈɪntrəst/ (n) [C1]: Sự thờ ơ, sự không quan tâm.     * Đồng nghĩa: indifference.     * Trái nghĩa: interest.
  • 299. disloyalty /dɪsˈlɔɪəlti/ (n) [C1]: Sự không trung thành.     * Trái nghĩa: loyalty.
  • 300. framework /ˈfreɪmwɜːk/ (n) [C2]: Khuôn khổ.

Bảng từ vựng Nâng cao C1-C2 (Phần 4: STT 301 - 420)

  • 301. censorship /ˈsensəʃɪp/ (n) [C1]: Sự kiểm duyệt.
  • 302. civility /səˈvɪləti/ (n) [C1]: Sự lịch sự, nhã nhặn.     * Đồng nghĩa: politeness, courtesy.     * Trái nghĩa: incivility, impoliteness, discourtesy.
  • 303. dispute /dɪˈspjuːt/ (n) [C2]: Cuộc tranh cãi, cuộc tranh luận.     * Đồng nghĩa: argument, disagreement.     * Trái nghĩa: agreement, harmony.
  • 304. distortion /dɪˈstɔːʃn/ (n) [C1]: Sự bóp méo, sai lệch (sự thật).     * Đồng nghĩa: misrepresentation.
  • 305. disturbance /dɪˈstɜː.bəns/ (n) [C1]: Sự quấy rầy, sự xáo trộn.
  • 306. exaggeration /ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/ (n) [C1]: Sự phóng đại.     * Đồng nghĩa: overstatement.     * Trái nghĩa: understatement.
  • 307. execute /ˈeksɪkjuːt/ (v) [C1]: Thi hành, thực hiện.     * Đồng nghĩa: carry out.
  • 308. fleeting /ˈfliːtɪŋ/ (adj) [C1]: Thoáng qua, ngắn ngủi.     * Đồng nghĩa: brief, momentary, ephemeral.     * Trái nghĩa: lasting.
  • 309. hazardous /ˈhæzədəs/ (adj) [C1]: Nguy hiểm.     * Đồng nghĩa: dangerous, unsafe.     * Trái nghĩa: safe, secure.
  • 310. impulsiveness /ɪmˈpʌlsɪvnəs/ (n) [C1]: Sự bốc đồng.     * Đồng nghĩa: impetuosity, rashness.     * Trái nghĩa: caution.
  • 311. inarticulate /ˌɪnɑːˈtɪkjələt/ (adj) [C1]: Không diễn đạt rõ ràng.     * Trái nghĩa: articulate.
  • 312. inherent /ɪnˈherənt/ (adj) [C2]: Vốn có.     * Đồng nghĩa: inbuilt.
  • 313. multifaceted /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ (adj) [C1]: Nhiều khía cạnh.     * Đồng nghĩa: complex, many-sided.
  • 314. obsession /əbˈseʃn/ (n) [C1]: Nỗi ám ảnh.
  • 315. paralyse /ˈpærəlaɪz/ (v) [C1]: Làm tê liệt.
  • 316. slang /slæŋ/ (n) [C1]: Tiếng lóng.
  • 317. subtle /ˈsʌtl/ (adj) [C1]: Tinh tế, khó nhận ra.     * Trái nghĩa: obvious.
  • 318. undervalue /ˌʌndəˈvæljuː/ (v) [C1]: Đánh giá thấp.     * Đồng nghĩa: underestimate.     * Trái nghĩa: overvalue, overestimate.
  • 319. unpredictability /ˌʌnprɪˌdɪktəˈbɪləti/ (n) [C1]: Tính khó đoán.     * Trái nghĩa: predictability.
  • 320. vulgar /ˈvʌlɡə(r)/ (adj) [C1]: Thô tục, phản cảm.     * Đồng nghĩa: rude, crude.     * Trái nghĩa: polite.
  • 321. withdrawn /wɪðˈdrɔːn/ (adj) [C2]: Khép kín, thu mình.     * Trái nghĩa: outgoing, sociable.
  • 322. catalyst /ˈkætəlɪst/ (n) [C1]: Chất xúc tác (thúc đẩy hoặc tăng tốc cho một sự thay đổi).
  • 323. coexistence /ˌkəʊɪɡˈzɪstəns/ (n) [C1]: Sự cùng tồn tại.
  • 324. collaborate /kəˈlæbəreɪt/ (v) [C1]: Hợp tác.     * Đồng nghĩa: cooperate.
  • 325. compassionate /kəmˈpæʃənət/ (adj) [C1]: Động lòng trắc ẩn.     * Trái nghĩa: uncompassionate.
  • 326. compliment /ˈkɒmplɪment/ (v) [C1]: Khen ngợi.     * Đồng nghĩa: praise, commend.     * Trái nghĩa: criticize.
  • 327. confine /kənˈfaɪn/ (v) [C2]: Giới hạn.     * Đồng nghĩa: limit, restrict.
  • 328. countless /ˈkaʊntləs/ (adj) [C1]: Vô số, không đếm xuể.     * Đồng nghĩa: innumerable, numberless.
  • 329. distinctive /dɪˈstɪŋktɪv/ (adj) [C1]: Đặc biệt, nổi bật.     * Đồng nghĩa: unique, special.     * Trái nghĩa: ordinary.
  • 330. embrace /ɪmˈbreɪs/ (v) [C1]: Đón nhận, chấp nhận.     * Đồng nghĩa: accept, adopt.     * Trái nghĩa: reject.
  • 331. inclusiveness /ɪnˈkluːsɪvnəs/ (n) [C1]: Sự hoà nhập.
  • 332. inefficient /ˌɪnɪˈfɪʃnt/ (adj) [C1]: Không hiệu quả.     * Trái nghĩa: efficient.
  • 333. intercultural /ˌɪntəˈkʌltʃərəl/ (adj) [C1]: Liên văn hóa.
  • 334. multiculturalism /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/ (n) [C1]: Chủ nghĩa đa văn hóa.
  • 335. nurture /ˈnɜːtʃə(r)/ (v) [C1]: Nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển.     * Đồng nghĩa: foster.
  • 336. optimism /ˈɒptɪmɪzəm/ (n) [C2]: Sự lạc quan.     * Trái nghĩa: pessimism.
  • 337. perceive /pəˈsiːv/ (v) [C1]: Nhìn nhận, hiểu được.     * Đồng nghĩa: understand.
  • 338. resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj) [C1]: Kiên cường.
  • 339. self-determined /ˌself dɪˈtɜːmɪnd/ (adj) [C1]: Tự quyết, tự chủ.
  • 340. spontaneous /spɒnˈteɪniəs/ (adj) [C1]: Tự phát, ngẫu hứng, tự nhiên.     * Trái nghĩa: planned.     * Đồng nghĩa: unplanned.
  • 341. undertake /ˌʌndəˈteɪk/ (v) [C1]: Thực hiện.
  • 342. absorption /əbˈzɔːp.ʃən/ (n) [C1]: Sự hấp thụ.
  • 343. adversity /ədˈvɜː.sə.ti/ (n) [C1]: Nghịch cảnh.
  • 344. advocate /ˈæd.və.keɪt/ (v) [C1]: Ủng hộ, biện hộ.
  • 345. affluent /ˈæf.lu.ənt/ (adj) [C1]: Giàu có.     * Đồng nghĩa: prosperous, wealthy.     * Trái nghĩa: poor.
  • 346. audacity /ɔːˈdæs.ə.ti/ (n) [C1]: Sự táo bạo, gan dạ.     * Đồng nghĩa: boldness, nerve.     * Trái nghĩa: timidity.
  • 347. biochemical /ˌbaɪ.əʊˈkem.ɪ.kəl/ (adj) [C2]: Thuộc sinh hóa.
  • 348. buzzword /ˈbʌz.wɜːd/ (n) [C1]: Từ thông dụng, thịnh hành.
  • 349. contentment /kənˈtent.mənt/ (n) [C1]: Sự mãn nguyện.     * Đồng nghĩa: satisfaction.     * Trái nghĩa: dissatisfaction.
  • 350. conviction /kənˈvɪk.ʃən/ (n) [C1]: Niềm tin mãnh liệt.     * Đồng nghĩa: belief.     * Trái nghĩa: acquittal.
  • 351. directness /dəˈrekt.nəs/ (n) [C1]: Sự thẳng thắn.
  • 352. drastically /ˈdræs.tɪ.kli/ (adv) [C1]: Mạnh mẽ, đáng kể.
  • 353. eliminate /ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/ (v) [C1]: Loại bỏ.     * Đồng nghĩa: remove.     * Trái nghĩa: include.
  • 354. embody /ɪmˈbɒd.i/ (v) [C1]: Hiện thân, biểu hiện.     * Đồng nghĩa: represent.
  • 355. exclusive /ɪkˈskluː.sɪv/ (adj) [C1]: Độc quyền, riêng biệt.
  • 356. incorporate /ɪnˈkɔː.pə.reɪt/ (v) [C2]: Kết hợp, sáp nhập.
  • 357. industrialization /ɪnˌdʌs.tri.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/ (n) [C1]: Sự công nghiệp hóa.
  • 358. ingenuity /ˌɪn.dʒəˈnjuː.ə.ti/ (n) [C1]: Sự khéo léo, sáng tạo.     * Đồng nghĩa: inventiveness.
  • 359. migration /maɪˈɡreɪ.ʃən/ (n) [C1]: Sự di cư.
  • 360. mutually /ˈmjuː.tʃu.ə.li/ (adv) [C1]: Lẫn nhau.     * Trái nghĩa: separately.
  • 361. neurotransmitter /ˌnjʊə.rəʊ.trænzˈmɪt.ər/ (n) [C2]: Chất dẫn truyền thần kinh.
  • 362. paradoxically /ˌpær.əˈdɒk.sɪ.kli/ (adv) [C1]: Một cách nghịch lý.     * Đồng nghĩa: ironically.     * Trái nghĩa: logically.
  • 363. penalization /ˌpiː.nəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n) [C1]: Sự trừng phạt.     * Đồng nghĩa: punishment.     * Trái nghĩa: reward.
  • 364. polarize /ˈpəʊ.lə.raɪz/ (v) [C1]: Chia rẽ, phân cực.
  • 365. provoke /prəˈvəʊk/ (v) [C1]: Khiêu khích, kích động.
  • 366. purposeful /ˈpɜː.pəs.fəl/ (adj) [C1]: Có mục đích, có ý chí.
  • 367. rebellion /rɪˈbel.jən/ (n) [C1]: Cuộc nổi loạn.     * Đồng nghĩa: uprising.     * Trái nghĩa: obedience.
  • 368. redefine /ˌriː.dɪˈfaɪn/ (v) [C1]: Định nghĩa lại.
  • 369. regeneration /rɪˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ (n) [C1]: Sự tái sinh, phục hồi.     * Đồng nghĩa: renewal.
  • 370. sprawl /sprɔːl/ (n) [C1]: Sự lan rộng (đô thị).
  • 371. suspicious /səˈspɪʃ.əs/ (adj) [C1]: Nghi ngờ.     * Đồng nghĩa: doubtful.     * Trái nghĩa: trusting.
  • 372. sustained /səˈsteɪnd/ (adj) [C1]: Bền vững, liên tục.     * Đồng nghĩa: continuous, prolonged.
  • 373. trajectory /trəˈdʒek.tə.ri/ (n) [C1]: Quỹ đạo, tiến trình.
  • 374. transcend /trænˈsend/ (v) [C1]: Vượt lên trên, vượt quá.     * Đồng nghĩa: surpass, exceed.     * Trái nghĩa: fall short.
  • 375. truthfulness /ˈtruːθ.fəl.nəs/ (n) [C1]: Tính trung thực.     * Đồng nghĩa: honesty.     * Trái nghĩa: deceit.
  • 376. visionary /ˈvɪʒ.ən.əri/ (adj) [C1]: Có tầm nhìn.     * Trái nghĩa: shortsighted.
  • 377. adaptation /ˌædæpˈteɪʃn/ (n) [C1]: Sự thích nghi, thích ứng.
  • 378. apparel /əˈpærəl/ (n) [C1]: Quần áo.     * Đồng nghĩa: clothing.
  • 379. autonomy /ɔːˈtɒnəmi/ (n) [C1]: Quyền tự chủ, sự tự chủ.
  • 380. bottleneck /ˈbɒtlnek/ (n) [C1]: Điểm tắc nghẽn.
  • 381. cohesion /kəʊˈhiːʒn/ (n) [C1]: Sự gắn kết.
  • 382. collaborate /kəˈlæbəreɪt/ (v) [C1]: Hợp tác.     * Đồng nghĩa: cooperate.
  • 383. coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ (n) [C1]: Sự phối hợp.
  • 384. directive /dəˈrektɪv/ (adj) [C1]: Mang tính chỉ thị, chỉ đạo.
  • 385. disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ (adj) [C1]: Thiệt thòi, khó khăn.     * Đồng nghĩa: deprived.     * Trái nghĩa: advantaged, privileged.
  • 386. disposable /dɪˈspəʊzəbl/ (adj) [C2]: Dùng một lần.     * Đồng nghĩa: single-use.     * Trái nghĩa: reusable.
  • 387. enthusiast /ɪnˈθjuːziæst/ (n) [C1]: Người đam mê.     * Đồng nghĩa: fan, devotee.
  • 388. hierarchical /ˌhaɪəˈrɑːkɪkl/ (adj) [C2]: Có thứ bậc, thuộc hệ thống cấp bậc.
  • 389. hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ (n) [C2]: Hệ thống cấp bậc.
  • 390. incentive /ɪnˈsentɪv/ (n) [C2]: Sự khuyến khích, sự khích lệ.     * Đồng nghĩa: motivation, encouragement, inducement.     * Trái nghĩa: disincentive, discouragement.
  • 391. indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ (adj) [C2]: Thờ ơ, vô tâm.     * Đồng nghĩa: uninterested, unconcerned.     * Trái nghĩa: interested, concerned.
  • 392. insoluble /ɪnˈsɒljəbl/ (adj) [C1]: Không thể giải quyết.     * Đồng nghĩa: insolvable.     * Trái nghĩa: solvable.
  • 393. merchandise /ˈmɜːtʃəndaɪz/ (n) [C1]: Hàng hóa.     * Đồng nghĩa: goods.
  • 394. mismatch /ˈmɪsmætʃ/ (n) [C1]: Sự không phù hợp.
  • 395. proactive /prəʊˈæktɪv/ (adj) [C1]: Chủ động.     * Trái nghĩa: passive.
  • 396. resolve /rɪˈzɒlv/ (v) [C1]: Giải quyết.     * Đồng nghĩa: solve.
  • 397. rustle /ˈrʌsl/ (n) [C1]: Tiếng xào xạc.
  • 398. satisfactorily /ˌsætɪsˈfæktərəli/ (adv) [C1]: Một cách thỏa đáng.     * Đồng nghĩa: acceptably.     * Trái nghĩa: unsatisfactorily.
  • 399. insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj) [C1]: Không quan trọng.     * Đồng nghĩa: trivial, minor.     * Trái nghĩa: important, significant.
  • 400. underlying /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/ (adj) [C1]: Ngầm ẩn.
  • 401. vague /veɪɡ/ (adj) [C1]: Mơ hồ, không rõ ràng.     * Đồng nghĩa: unclear.     * Trái nghĩa: clear.
  • 402. reflection /rɪˈflɛkʃən/ (n) [C1]: Sự suy ngẫm, phản ánh.     * Đồng nghĩa: contemplation.
  • 403. delegate /ˈdelɪɡət/ (v) [C2]: Ủy quyền.
  • 404. delegation /ˌdelɪˈɡeɪʃən/ (n) [C1]: Sự phân công, ủy quyền.
  • 405. detrimental /ˌdetrɪˈmentl/ (adj) [C2]: Có hại, bất lợi.     * Đồng nghĩa: harmful, damaging.
  • 406. heighten /ˈhaɪtn/ (v) [C1]: Nâng cao, tăng cường.     * Đồng nghĩa: intensify.     * Trái nghĩa: reduce, lessen.
  • 407. itinerary /aɪˈtɪnərəri/ (n) [C1]: Lộ trình, lịch trình.
  • 408. notable /ˈnəʊtəbl/ (adj) [C1]: Đáng kể, đáng chú ý.     * Đồng nghĩa: remarkable, striking.     * Trái nghĩa: unremarkable.
  • 409. paramount /ˈpærəmaʊnt/ (adj) [C2]: Tối quan trọng.     * Đồng nghĩa: overriding, preponderant.
  • 410. philosophical /ˌfɪləˈsɒfɪkəl/ (adj) [C1]: Triết lý, bình thản.
  • 411. profound /prəˈfaʊnd/ (adj) [C1]: Sâu sắc, uyên thâm.     * Đồng nghĩa: deep.     * Trái nghĩa: superficial, shallow.
  • 412. recipient /rɪˈsɪpiənt/ (n) [C1]: Người nhận.     * Đồng nghĩa: receiver.     * Trái nghĩa: giver.
  • 413. resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃən/ (n) [C1]: Sự từ chức.
  • 414. succumb /səˈkʌm/ (v) [C2]: Đầu hàng, không chống nổi.     * Đồng nghĩa: yield, surrender.     * Trái nghĩa: resist, overcome.
  • 415. synthesis /ˈsɪnθəsɪs/ (n) [C1]: Sự tổng hợp.
  • 416. anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/ (n) [C2]: Sự chờ đợi, dự đoán.     * Đồng nghĩa: expectation.
  • 417. drain /dreɪn/ (v) [C1]: Làm cạn kiệt, tiêu hao.
  • 418. elaborate /ɪˈlæbərət/ (adj) [C1]: Tỉ mỉ, chi tiết.     * Đồng nghĩa: detailed, intricate.     * Trái nghĩa: simple, basic.
  • 419. hazard /ˈhæzəd/ (n) [C1]: Nguy hiểm, rủi ro.     * Đồng nghĩa: danger, risk, peril.     * Trái nghĩa: safety, security.
  • 420. indispensable /ˌɪndɪˈspensəbəl/ (adj) [C2]: Không thể thiếu.     * Đồng nghĩa: essential, necessary, vital.     * Trái nghĩa: unnecessary, optional, dispensable.