Ielts b1
refrigernation : làm mát/ làm lạnh
susbstance : chất
temperature : nhiệt độ
stored : lưu trữ
consisted of : bao gồm
mechanical : cơ khí
particulary : đặc biệt
held : cầm
extremely : vô cùng
destination : điểm đến
requirement = demand : yêu cầu
system : hệ thống
cellar : hầm
measure : đo lường
spoilarge : hư hỏng
rapid : nhanh
method : phương pháp
dissolved : hòa tan
intend to : có ý định / dự định
frozen : đóng băng
liquor : rượu
potential : tiềm năng
storage : kho
soaring : tăng vọt
diet : ăn kiêng
habit : thói quen
accelerate : thúc dục
drastic : quyết liệt
expansion : sự bành trướng
amelioration: cải thiện
distance : khoảng cách
enlarge : rộng lớn