Vocational Vocabulary List - Test 2 LT Annotated Guide
Vocabulary List: Test 2 LT - General Objects and Initial Actions (Items 1–17)
1. clock (n): đồng hồ treo tường
2. wrap (n, v) / wrap up (v.phr):
(v): gói, quấn, bọc
(n): lớp bọc, vật liệu bọc (giấy/màng bọc)
(v.phr) wrap up: hoàn thành hoặc kết thúc công việc; gói/bao bọc đồ vật
3. merchandise (n): hàng hóa
4. cashier (n): thu ngân
5. closet (n): tủ, tủ quần áo, phòng chứa đồ
6. oven (n): lò nướng
7. fold (n, v):
(v): gấp, xếp lại
(n): nếp gấp
8. shake hands (v.phr): bắt tay
9. long-sleeved shirts (n): áo sơ mi tay dài
10. tire (n): lốp xe
11. bookshelf (n): kệ sách
12. remove (v) / removal (n): gỡ bỏ, tháo ra, loại bỏ, dời đi; sự loại bỏ
13. park (n, v):
(n): công viên
(v): đỗ xe
14. wash (n, v):
(v): rửa, giặt
(n): sự tắm rửa, giặt giũ
15. pick up (v.phr): nhặt lên, cầm lên, đón ai đó, lấy cái gì
16. test tube (n): ống nghiệm
17. examine (v) / examination (n): kiểm tra, khám bệnh, xem xét kỹ; sự kiểm tra, kỳ thi, sự khám bệnh
Professional Environments and Contexts (Items 18–35)
18. patient (n, adj) / patience (n):
(n): bệnh nhân
(adj): kiên nhẫn
(n) patience: sự kiên nhẫn
19. tile (n, v):
(n): gạch lát (nền/tường), ngói
(v): lát gạch, lợp ngói
20. mirror (n, v):
(n): cái gương
(v): phản chiếu
21. cabinet (n): tủ có nhiều ngăn
22. patio (n): sân, hiên lát gạch/ đá ngoài trời (liền với nhà, quán cà phê, nhà hàng,…)
23. be in a pattern (phr.): được sắp xếp theo hàng lối/họa tiết/hoa văn
24. handrail (n): tay vịn (cầu thang,…)
25. railing (n): lan can, rào chắn
26. briefcase (n): cặp đựng tài liệu, cặp táp
27. insurance (n): bảo hiểm
28. technician (n): kỹ thuật viên
29. repair (n, v): sửa chữa, việc sửa chữa
30. charge (n, v):
(v): tính phí, sạc (điện)
(n): tiền phí
31. associate (n, v, adj):
(n): cộng sự, đối tác
(v): liên kết
(adj): phó, phụ
32. effect (n) / effective (adj) / effectively (adv) / effectiveness (n): hiệu ứng, tác động, ảnh hưởng; có hiệu quả, có hiệu lực; một cách hiệu quả; tính hiệu quả
33. wood (n) / hardwood (n.phr): gỗ; gỗ cứng
34. agent (n) / agency (n): đại lý, đại diện (người hoặc công ty); đại lý, cơ quan
35. meal (n): bữa ăn
Education, Logistics, and Social Support (Items 36–51)
36. drive someone to … (phr.): lái xe đưa ai đó đến…
37. hard drive (n): ổ cứng
38. lecture (n, v) / lecturer (n):
(n): bài giảng
(v): thuyết trình, giảng bài
(n) lecturer: giảng viên
39. elect (v) / election (n): bầu cử, lựa chọn; cuộc bầu cử
40. local (n, adj):
(n): người dân địa phương
(adj): địa phương
41. difficult (adj) / difficulty (n): khó; sự khó khăn, mối trở ngại
42. split something into.. (phr.): chia/tách cái gì thành…
43. instruct (v) / instruction (n) / instructor (n): hướng dẫn; sự hướng dẫn; người hướng dẫn, giảng viên (tùy ngữ cảnh)
44. quite (adv): khá, hoàn toàn (ví dụ: quite good: khá tốt)
45. recycle (v): tái chế
46. apply (v) / application (n) / applicant = candidate (n): nộp hồ sơ, áp dụng; đơn xin việc, ứng dụng; người ứng tuyển, ứng viên
47. donate (v) / donation (n): quyên góp; sự quyên góp
48. generous (adj) / generosity (n): hào phóng; sự hào phóng, lòng rộng lượng
49. upcoming (adj): sắp tới, sắp diễn ra
50. trade show (phr.): triển lãm thương mại
51. festival (n) / music festival (n.phr): lễ hội; lễ hội âm nhạc
Business Costs and Technical Components (Items 52–66)
52. estimate (n, v) / cost estimate (n.phr): ước tính, ước lượng, bản dự toán; (n) ước tính chi phí
53. vacation (n, v):
(n): kỳ nghỉ
(v): đi nghỉ mát
54. hire (n, v): thuê, tuyển dụng
55. mailbox (n): hộp thư
56. refund (n, v):
(v): hoàn tiền
(n): tiền hoàn lai
57. the other side of town (n.phr): phía bên kia thành phố/thị trấn
58. belt (n): dây đai, thắt lưng
59. buckle (n, v) / silver buckle (n.phr):
(n): khóa, khóa thắt lưng
(v): thắt khóa
(n.phr): khóa bạc
60. service (n, v) / room service (n.phr):
(n): dịch vụ
(v): bảo trì, bảo dưỡng (máy móc, thiết bị)
(n.phr): dịch vụ phòng (tại khách sạn)
61. part (n) / machine part (n.phr): phần, bộ phận, linh kiện; linh kiện máy móc
62. component (n): thành phần, linh kiện
63. drill (n, v):
(n): máy khoan, mũi khoan
(v): khoan
64. electric (adj) / electrical (adj) / electrically (adv) / electricity (n) / electrician (n):
electric (adj): chạy bằng điện, tạo ra điện (vd: an electric car: xe điện)
electrical (adj): thuộc về điện, liên quan đến hệ thống điện
electrically (adv): bằng điện, về mặt điện, bằng điện năng
electricity (n): điện, điện năng
electrician (n): thợ điện
65. discount (n, v) / bulk discount (n.phr): giảm giá; (n, v) giảm giá khi mua số lượng lớn
66. employ (v) / employee (n) / employer (n) / employment (n): tuyển dụng, thuê; nhân viên; người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng; việc làm, sự tuyển dụng, tình trạng có việc làm
Research, Infrastructure, and Facilities (Items 67–85)
67. session (n): buổi, phiên
68. replace (v) / replacement (n): thay thế; sự thay thế
69. advertise (v) / advertisement (n): quảng cáo (v); mẫu quảng cáo, sự quảng cáo (n)
70. research (n, v) / researcher (n): nghiên cứu (v); sự nghiên cứu (n); nhà nghiên cứu (n)
71. invest (v) / investment (n) / investor (n): đầu tư; sự đầu tư; nhà đầu tư
72. introduce (v) / introduction (n) / introductory (adj): giới thiệu; sự giới thiệu, lời mở đầu; (có tính) giới thiệu, mở đầu
73. prepare (v) / preparation (n): chuẩn bị; sự chuẩn bị
74. inspect (v) / inspection (n) / inspector (n): kiểm tra; sự kiểm tra; thanh tra viên
75. checklist (n): danh sách kiểm tra
76. seminar (n): hội thảo
77. cafeteria (n): căn tin, nhà ăn
78. available (adj) / unavailable (adj) / availability (n): sẵn có, sẵn sàng, rảnh; không có sẵn, bận; sự có sẵn, tình trạng sẵn có
79. speaker (n): người nói, diễn giả, cái loa
80. microphone (n): mic rô
81. sound (n, v, adj):
(n): âm thanh
(adj): vững chắc, khỏe mạnh
(v): nghe có vẻ
82. mention (n, v):
(v): đề cập
(n): sự đề cập
83. improve (v) / improvement (n): cải thiện, cải tiến; sự cải thiện, sự tiến bộ
84. director (n): giám đốc, đạo diễn
85. contain (v) / container (n): chứa, bao gồm; đồ chứa, thùng chứa, vật chứa
Logistics, Operations, and Business Strategy (Items 86–117)
86. be supposed to + v (phr.): được cho là phải làm gì, có nhiệm vụ làm gì
87. warehouse (n): nhà kho
88. as soon as possible (phr.): càng sớm càng tốt (viết tắt: asap)
89. shipment (n): sự vận chuyển, lô hàng
90. exposition (=expo): triển lãm lớn, hội chợ triển lãm
91. style (n, v):
(n): phong cách, kiểu dáng
(v): thiết kế tạo kiểu
92. showcase dish (n): món ăn chủ lực, món ăn đặc sản để trưng bày
93. consumer (n): người tiêu dùng
94. opinion (n): ý kiến, quan điểm
95. actual (adj) / actually (adv): thực tế, thực sự; thực ra, thực tế là, trên thực tế, quả thật
96. professional (n, adj):
(adj): chuyên nghiệp
(n): người chuyên nghiệp, chuyên gia
97. executive board (n.phr): ban điều hành
98. concern (n, v) / be concerned about (phr.):
(n): sự lo lắng, mối quan tâm
(v): liên quan; làm lo lắng
(phr) be concerned about: lo lắng về…, quan tâm đến…
99. costume (n): trang phục (thường là trang phục biểu diễn, lễ hội)
100. metal (n, adj): (n) kim loại; (adj) làm bằng kim loại
101. bracket (n): giá đỡ (bắt vào tường)
102. implement (v): triển khai, thực hiện
103. communicate (v) / communication (n): giao tiếp, truyền đạt; sự giao tiếp, truyền thông
104. brainstorm (v) / brainstorming meeting (n.phr): động não, suy nghĩ tìm ý tưởng; buổi họp để cùng nhau đưa ra ý tưởng
105. revise (v) / revision (n): chỉnh sửa, ôn tập, xem lại; sự chỉnh sửa, sự ôn tập
106. auto shop: cửa hàng sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
107. polite (adj) / impolite (adj): lịch sự; bất lịch sự
108. decrease (n, v): giảm sút; sự giảm sút
109. industry (n): ngành công nghiệp, ngành kinh doanh
110. venue (n): địa điểm
111. merge (v) / merger (n): sáp nhập; sự sáp nhập
112. launch (n, v): ra mắt, khai trương; sự ra mắt
113. decline (n, v): giảm, từ chối; sự suy giảm
114. campaign (n): chiến dịch
115. branch (n, v): (n) chi nhánh, cành cây; (v) phân nhánh
116. abroad (adv): ở nước ngoài, ra nước ngoài
117. reject (n, v) / rejection (n):
(v): từ chối, bác bỏ
(n): hàng lỗi (phế phẩm)
(n) rejection: sự từ chối, sự bác bỏ, việc không chấp nhận
Trade Skills, Finance, and Administration (Items 118–150)
118. mechanic / airplane mechanic: thợ cơ khí, thợ sửa máy; thợ sửa máy bay, ktv sửa chữa và bảo dưỡng máy bay
119. plumber (n): thợ sửa ống nước
120. blueprint (n): bản thiết kế
121. remodel (v): tu sửa, sửa đổi cấu trúc (nhà cửa),..
122. cable (n): dây cáp
123. regulation (n): quy định, luật lệ
124. ingredient (n): thành phần (nguyên liệu nấu ăn, thành phần cấu tạo)
125. percentage (n): tỷ lệ
126. politics (n) / politician (n) / political (adj) / politically (adv): chính trị; chính trị gia; thuộc về chính trị; về mặt chính trị
127. tailor shop (n.phr): cửa hàng may
128. salary (n): tiền lương (tính theo tháng/năm cố định)
129. wage (n): tiền lương (tính theo ngày/giờ)
130. fund-raiser (n): sự kiện gây quỹ, người gây quỹ
131. retreat (n, v) / company retreat (n.phr): rút lui, sự rút lui, chuyến đi nghỉ dưỡng; kỳ nghỉ dưỡng của công ty
132. digital (adj) / digital camera (n.phr): kỹ thuật số; máy ảnh kỹ thuật số
133. portable (adj): có thể di chuyển, cầm tay, gọn nhẹ, di động
134. urgency (n): sự khẩn cấp, sự gấp rút
135. compliment (n, v) / complimentary (adj) / complimentarily (adv):
(v): khen ngợi
(n): lời khen
(adj): mang tính khen ngợi, miễn phí
(adv): một cách khen ngợi
136. initiative (n): sáng kiến, sự chủ động
137. itinerary: lịch trình chuyến đi
138. receipt of sth (phr.): sự nhận được cái gì
139. farewell (n) / farewell party (n.phr): lời tạm biệt; tiệc chia tay
140. lobby (n) / hotel lobby (n.phr): sảnh; sảnh khách sạn
141. respect (n, v) / respectful (adj) / respectfully (adv):
(v): tôn trọng
(n): sự tôn trọng
(adj): thể hiện sự tôn trọng, lễ phép
(adv): một cách kính trọng, trân trọng
142. certificate (n) / certification (n): chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng; sự cấp chứng nhận, quá trình chứng nhận
143. interval (n): khoảng thời gian
144. vehicle (n): xe cộ, phương tiện giao thông
145. inventory (n, v): (n) hàng tồn kho, sự kiểm kê; (v) kiểm kê hàng hóa
146. collect (v) / collection (n): thu thập, sưu tầm, gom lại; bộ sưu tập, sự thu thập
147. private (adj) / privacy (n): riêng tư, cá nhân; sự riêng tư
148. retail (n, v, adj) / retailer (n): bán lẻ; nhà bán lẻ
149. excursion (n): chuyến tham quan
150. institution (n): cơ quan, tổ chức, học viện
Demographics, Speed, and Institutional Policy (Items 151–187)
151. demographic (n, adj): nhân khẩu học, nhóm nhân khẩu học
152. primarily (adv): chính, chủ yếu
153. eventually (adv): cuối cùng
154. reluctantly (adv): một cách miễn cưỡng
155. hastily (adv): một cách vội vàng
156. upon (prep): ngay khi
157. charitable (adj) / charity (n): từ thiện, có lòng từ thiện; tổ chức từ thiện, hoạt động từ thiện, lòng nhân ái
158. instant (adj, n) / instantly (adv): (adj) ngay lập tức, ăn liền (mì gói); (n) chốc lát; (adv) ngay lập tức
159. contemporary (adj, n): đương đại, hiện đại; (n) người cùng thời
160. simultaneous (adj) / simultaneously (adv): đồng thời, cùng lúc; một cách đồng thời, cùng lúc
161. procurement (n): việc mua sắm, thu mua
162. policy (n): chính sách
163. procedure (n): thủ tục, quy trình
164. consist of (v.phr): bao gồm, gồm có
165. cubicle (n): góc làm việc nhỏ, phòng nhỏ được ngăn vách
166. belongings (n.plur): đồ dùng cá nhân, tài sản cá nhân
167. ensure (v): đảm bảo
168. license (n): giấy phép
169. city council (n.phr): hội đồng thành phố
170. patron (n): khách hàng quen
171. objection (n): sự phản đối, ý kiến phản đối
172. assure (v) / assurance (n): cam đoan, trấn an, bảo đảm với ai đó; sự đảm bảo, lời cam đoan
173. prohibit (v) / prohibition (n): cấm; sự cấm đoán, lệnh cấm
174. under the organization’s umbrella (phr.): dưới sự bảo trợ của tổ chức
175. advantage (n, v): lợi thế, ưu điểm (n); có lợi cho (v)
176. replenish (v) / replenishment (n): bổ sung, làm đầy lại; sự bổ sung, sự làm đầy lại
177. access (n, v) / accessible (adj): tiếp cận, truy cập (v); sự tiếp cận, lối vào (n); có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng (adj)
178. attach = enclose (v): đính kèm
179. tenant (n): người thuê (nhà, căn hộ, văn phòng, cửa hàng, đất,…)
180. evaluate (v) / evaluation (n): đánh giá; sự đánh giá
181. traffic (n, v): giao thông, lưu lượng; (v) buôn bán bất hợp pháp
182. partner (n, v) / partnership (n): (n) đối tác, bạn đời; (v) hợp tác; (n) quan hệ đối tác, sự hợp tác
183. journalism (n): ngành báo chí
184. resign (v) / resignation (n): từ chức; sự từ chức, đơn xin nghỉ việc, đơn từ chức
185. demand (n, v) / meet the demands: nhu cầu, sự đòi hỏi (n); yêu cầu, đòi hỏi (v); đáp ứng nhu cầu
186. newsletter (n): bản tin
187. fulfill (v) / fulfillment (n): hoàn thành, thực hiện, đáp ứng; sự hoàn thành, sự đáp ứng
Updates, Expertise, and Landscape Maintenance (Items 188–215)
188. update (v): cập nhật
189. upgrade (v): nâng cấp
190. dub (v) / dubbed (v-ed): gọi là, mệnh danh; được mệnh danh là, được gọi là
191. scale (n, v): (n) quy mô, cái cân, tỷ lệ; (v) cân
192. in advance (adv): trước, sớm trước một khoảng thời gian
193. go into effect (phr): có hiệu lực, đi vào thực hiện
194. entrepreneur (n): doanh nhân
195. region (n): khu vực, vùng
196. expertise (n): chuyên môn
197. value (n, v) / valuable (adj): giá trị (n); định giá, coi trọng (v); có giá trị, quý giá (adj)
198. insight (n): sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu đáo
199. faculty (n): khoa (trong trường đại học), đội ngũ giảng viên
200. complement (n, v): phần bổ sung (n); bổ sung, làm hoàn thiện (v)
201. expert (n, adj): chuyên gia (n); thành thạo, chuyên gia (adj)
202. relate (v) / related to (adj) / relation (n) / relationship (n): liên hệ, liên quan (v); có liên quan đến; mối liên hệ, quan hệ; mối quan hệ (giữa người với người, tổ chức…)
203. mow (v) / mower (n): cắt (cỏ); máy cắt cỏ
204. trim (n, v): cắt, tỉa (tóc, cây,..); sự cắt tỉa
205. fertilizer (n) / fertilize (v): phân bón; bón phân
206. franchise (n, v): nhượng quyền thương hiệu (n); cấp quyền thương hiệu (v)
207. bid (n, v): sự đấu thầu, giá thầu (n); đấu thầu, trả giá (v)
208. oversee (v): giám sát
209. personnel (n): nhân viên, nhân sự
210. field (n): lĩnh vực, cánh đồng
211. degree (n): bằng cấp (đại học..), mức độ, độ (nhiệt độ/góc)
212. duty (n): nhiệm vụ, bổn phận
213. intern (n) / internship (n): thực tập sinh; kỳ thực tập
214. count (n, v) / total count (n.phr): đếm (v); sự đếm (n); tổng số lượng đếm được
215. be tucked into (phr.): được giấu/nhét gọn gàng vào đâu
Commitment, Safety, and Sector Logistics (Items 216–240)
216. persuade (v): thuyết phục
217. adopt (v): áp dụng, thực hiện (một phương pháp, chính sách, kế hoạch); nhận nuôi (con/thú cưng); chấp nhận, thông qua (luật, đề xuất, kế hoạch)
218. chairperson (n): chủ tọa, người chủ trì
219. safe (n, adj) / safety (n) / workplace safety (n.phr): (adj) an toàn; (n) két sắt, tủ sắt; sự an toàn; an toàn lao động/nơi làm việc
220. commit (v) / commitment (n) / committee (n): cam kết, hứa hẹn; sự cam kết, lời hứa; ủy ban, hội đồng
221. device (n) / mobile device (n.phr): thiết bị, dụng cụ điện tử; thiết bị di động
222. specific (adj) / specifically (adv) / specify (v): cụ thể; một cách cụ thể, đặc biệt là; chỉ rõ, ghi rõ chi tiết
223. reduce (v) / reduction (n): giảm bớt; sự giảm bớt
224. boost (n, v): thúc đẩy, tăng cường, đẩy mạnh (v); sự tăng cường, sự thúc đẩy (n)
225. concept (n): khái niệm, ý tưởng chủ đạo
226. brief (n, v, adj): (adj) ngắn gọn, vắn tắt; bản tóm tắt (n); tóm tắt công việc cho ai (v)
227. sector (n): mảng, khu vực, thành phần kinh tế
228. separate (adj, v): riêng biệt, tách rời (adj); tách ra, chia ra (v)
229. enter service (phr.): bắt đầu đi vào hoạt động, chính thức đưa vào sử dụng
230. vessel (n): tàu, thuyền lớn, chai lọ, mạch máu
231. proceed (v) / proceeds (n.plur): tiếp tục, tiến hành; tiền thu được (từ việc bán hàng, sự kiện)
232. logistic (adj) / logistics (n): thuộc về hậu cần, vận chuyển; ngành hậu cần, vận chuyển
233. be routed to (phr.): được chuyển đến
234. transport (n, v) / transportation (n): sự vận chuyển (n); vận chuyển (v); hệ thống giao thông vận tải, phương tiện di chuyển (n)
235. freight train (n): tàu hỏa chở hàng
236. submit (v) / submission (n) / submission deadline (phr.): nộp (hồ sơ, bài báo), đệ trình; sự nộp, bài nộp; hạn chót nộp bài/hồ sơ
237. periodical (n, adj) / periodically (adv): tạp chí xuất bản định kỳ (n); theo định kỳ (adj); một cách định kỳ (adv)
238. solely (adv): chỉ, duy nhất
239. inn (n): quán trọ, nhà trọ nhỏ, khách sạn nhỏ
240. feature (n, v): tính năng, đặc điểm (n); bao gồm, có sự tham gia của (v)
Professional Documentation and Specialized Vendors (Items 241–272)
241. architect (n) / architecture (n) / architectural (adj): kiến trúc sư; công trình kiến trúc; thuộc về kiến trúc
242. press release (n): thông cáo báo chí
243. propose (v) / proposal (n): đề xuất, đưa ra ý kiến; bản đề xuất
244. facility (n): cơ sở, cơ sở vật chất, tiện nghi
245. utensil (n): dụng cụ, đồ dùng (đặc biệt là đồ dùng bếp/ăn uống như dao, muỗng,…)
246. amateur (n, adj): người nghiệp dư (n); nghiệp dư, không chuyên (adj)
247. defect (n): lỗi, khuyết điểm, sản phẩm bị hỏng
248. allow (v) / allowance (n): cho phép; tiền trợ cấp, khoản hỗ trợ
249. apartment (n): căn hộ
250. consult (v) / consultation (n) / consultant (n): tham vấn, tư vấn, hỏi ý kiến; sự tư vấn, sự tham vấn; chuyên viên tư vấn
251. admire (v) / admiration (n): ngưỡng mộ, khâm phục; sự ngưỡng mộ
252. state (v) / statement (n): tuyên bố, phát biểu; lời tuyên bố, sao kê (ngân hàng)
253. generate (v) / generation (n): tạo ra, phát ra; thế hệ, sự tạo ra
254. memo (n): thông báo nội bộ, bản ghi nhớ
255. guarantee (n, v): sự bảo hành, giấy bảo hành; cam kết, cam đoan
256. lamp (n): đèn (đèn bàn, đèn ngủ,…)
257. cargo (n): hàng hóa (vận chuyển bằng xe tải, tàu thủy hoặc máy bay)
258. fleet (n): đội xe, đội tàu
259. refer (v) / reference (n): tham khảo, giới thiệu; sự tham khảo, người giới thiệu, thư giới thiệu
260. vendor (n): nhà cung cấp, người bán hàng
261. appliance (n): thiết bị gia dụng
262. publication (n): sự xuất bản, ấn phẩm
263. seek (v): tìm kiếm
264. develop (v) / development (n): phát triển; sự phát triển
265. permit (n, v): giấy phép (n); cho phép (v)
266. in-demand (adj): được săn đón, được ưa chuộng, có nhu cầu cao
267. acquire (v) / acquisition (n): đạt được, có được, tiếp thu, mua lại; sự đạt được; sự thu mua, mua lại
268. occupation (n): nghề nghiệp, công việc
269. be in charge of (phr.): phụ trách, chịu trách nhiệm
270. prune (v): cắt tỉa (cây cối)
271. rely (on/upon) (v) / reliable (adj) / reliably (adv) / reliability (n) / unreliable (adj) / unreliability (n):
(v) rely: dựa vào, tin cậy vào
(adj) reliable: đáng tin cậy, đáng tín nhiệm
(adv) reliably: một cách đáng tin cậy
(n) reliability: độ tin cậy, tính đáng tin cậy
(adj) unreliable: không đáng tin cậy
(n) unreliability: sự không đáng tin cậy
272. register (n, v) / registration (n) / registrant (n) / cash register (n):
(v): đăng ký; ghi nhận, ghi lại
(n): sổ đăng ký, danh sách đăng ký
(n) registration: sự đăng ký
(n) registrant: người đăng ký
(n) cash register: máy tính tiền