Vocational Vocabulary List - Test 2 LT Annotated Guide

Vocabulary List: Test 2 LT - General Objects and Initial Actions (Items 1–17)

  • 1. clock (n): đồng hồ treo tường

  • 2. wrap (n, v) / wrap up (v.phr):

    • (v): gói, quấn, bọc

    • (n): lớp bọc, vật liệu bọc (giấy/màng bọc)

    • (v.phr) wrap up: hoàn thành hoặc kết thúc công việc; gói/bao bọc đồ vật

  • 3. merchandise (n): hàng hóa

  • 4. cashier (n): thu ngân

  • 5. closet (n): tủ, tủ quần áo, phòng chứa đồ

  • 6. oven (n): lò nướng

  • 7. fold (n, v):

    • (v): gấp, xếp lại

    • (n): nếp gấp

  • 8. shake hands (v.phr): bắt tay

  • 9. long-sleeved shirts (n): áo sơ mi tay dài

  • 10. tire (n): lốp xe

  • 11. bookshelf (n): kệ sách

  • 12. remove (v) / removal (n): gỡ bỏ, tháo ra, loại bỏ, dời đi; sự loại bỏ

  • 13. park (n, v):

    • (n): công viên

    • (v): đỗ xe

  • 14. wash (n, v):

    • (v): rửa, giặt

    • (n): sự tắm rửa, giặt giũ

  • 15. pick up (v.phr): nhặt lên, cầm lên, đón ai đó, lấy cái gì

  • 16. test tube (n): ống nghiệm

  • 17. examine (v) / examination (n): kiểm tra, khám bệnh, xem xét kỹ; sự kiểm tra, kỳ thi, sự khám bệnh

Professional Environments and Contexts (Items 18–35)

  • 18. patient (n, adj) / patience (n):

    • (n): bệnh nhân

    • (adj): kiên nhẫn

    • (n) patience: sự kiên nhẫn

  • 19. tile (n, v):

    • (n): gạch lát (nền/tường), ngói

    • (v): lát gạch, lợp ngói

  • 20. mirror (n, v):

    • (n): cái gương

    • (v): phản chiếu

  • 21. cabinet (n): tủ có nhiều ngăn

  • 22. patio (n): sân, hiên lát gạch/ đá ngoài trời (liền với nhà, quán cà phê, nhà hàng,…)

  • 23. be in a pattern (phr.): được sắp xếp theo hàng lối/họa tiết/hoa văn

  • 24. handrail (n): tay vịn (cầu thang,…)

  • 25. railing (n): lan can, rào chắn

  • 26. briefcase (n): cặp đựng tài liệu, cặp táp

  • 27. insurance (n): bảo hiểm

  • 28. technician (n): kỹ thuật viên

  • 29. repair (n, v): sửa chữa, việc sửa chữa

  • 30. charge (n, v):

    • (v): tính phí, sạc (điện)

    • (n): tiền phí

  • 31. associate (n, v, adj):

    • (n): cộng sự, đối tác

    • (v): liên kết

    • (adj): phó, phụ

  • 32. effect (n) / effective (adj) / effectively (adv) / effectiveness (n): hiệu ứng, tác động, ảnh hưởng; có hiệu quả, có hiệu lực; một cách hiệu quả; tính hiệu quả

  • 33. wood (n) / hardwood (n.phr): gỗ; gỗ cứng

  • 34. agent (n) / agency (n): đại lý, đại diện (người hoặc công ty); đại lý, cơ quan

  • 35. meal (n): bữa ăn

Education, Logistics, and Social Support (Items 36–51)

  • 36. drive someone to … (phr.): lái xe đưa ai đó đến…

  • 37. hard drive (n): ổ cứng

  • 38. lecture (n, v) / lecturer (n):

    • (n): bài giảng

    • (v): thuyết trình, giảng bài

    • (n) lecturer: giảng viên

  • 39. elect (v) / election (n): bầu cử, lựa chọn; cuộc bầu cử

  • 40. local (n, adj):

    • (n): người dân địa phương

    • (adj): địa phương

  • 41. difficult (adj) / difficulty (n): khó; sự khó khăn, mối trở ngại

  • 42. split something into.. (phr.): chia/tách cái gì thành…

  • 43. instruct (v) / instruction (n) / instructor (n): hướng dẫn; sự hướng dẫn; người hướng dẫn, giảng viên (tùy ngữ cảnh)

  • 44. quite (adv): khá, hoàn toàn (ví dụ: quite good: khá tốt)

  • 45. recycle (v): tái chế

  • 46. apply (v) / application (n) / applicant = candidate (n): nộp hồ sơ, áp dụng; đơn xin việc, ứng dụng; người ứng tuyển, ứng viên

  • 47. donate (v) / donation (n): quyên góp; sự quyên góp

  • 48. generous (adj) / generosity (n): hào phóng; sự hào phóng, lòng rộng lượng

  • 49. upcoming (adj): sắp tới, sắp diễn ra

  • 50. trade show (phr.): triển lãm thương mại

  • 51. festival (n) / music festival (n.phr): lễ hội; lễ hội âm nhạc

Business Costs and Technical Components (Items 52–66)

  • 52. estimate (n, v) / cost estimate (n.phr): ước tính, ước lượng, bản dự toán; (n) ước tính chi phí

  • 53. vacation (n, v):

    • (n): kỳ nghỉ

    • (v): đi nghỉ mát

  • 54. hire (n, v): thuê, tuyển dụng

  • 55. mailbox (n): hộp thư

  • 56. refund (n, v):

    • (v): hoàn tiền

    • (n): tiền hoàn lai

  • 57. the other side of town (n.phr): phía bên kia thành phố/thị trấn

  • 58. belt (n): dây đai, thắt lưng

  • 59. buckle (n, v) / silver buckle (n.phr):

    • (n): khóa, khóa thắt lưng

    • (v): thắt khóa

    • (n.phr): khóa bạc

  • 60. service (n, v) / room service (n.phr):

    • (n): dịch vụ

    • (v): bảo trì, bảo dưỡng (máy móc, thiết bị)

    • (n.phr): dịch vụ phòng (tại khách sạn)

  • 61. part (n) / machine part (n.phr): phần, bộ phận, linh kiện; linh kiện máy móc

  • 62. component (n): thành phần, linh kiện

  • 63. drill (n, v):

    • (n): máy khoan, mũi khoan

    • (v): khoan

  • 64. electric (adj) / electrical (adj) / electrically (adv) / electricity (n) / electrician (n):

    • electric (adj): chạy bằng điện, tạo ra điện (vd: an electric car: xe điện)

    • electrical (adj): thuộc về điện, liên quan đến hệ thống điện

    • electrically (adv): bằng điện, về mặt điện, bằng điện năng

    • electricity (n): điện, điện năng

    • electrician (n): thợ điện

  • 65. discount (n, v) / bulk discount (n.phr): giảm giá; (n, v) giảm giá khi mua số lượng lớn

  • 66. employ (v) / employee (n) / employer (n) / employment (n): tuyển dụng, thuê; nhân viên; người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng; việc làm, sự tuyển dụng, tình trạng có việc làm

Research, Infrastructure, and Facilities (Items 67–85)

  • 67. session (n): buổi, phiên

  • 68. replace (v) / replacement (n): thay thế; sự thay thế

  • 69. advertise (v) / advertisement (n): quảng cáo (v); mẫu quảng cáo, sự quảng cáo (n)

  • 70. research (n, v) / researcher (n): nghiên cứu (v); sự nghiên cứu (n); nhà nghiên cứu (n)

  • 71. invest (v) / investment (n) / investor (n): đầu tư; sự đầu tư; nhà đầu tư

  • 72. introduce (v) / introduction (n) / introductory (adj): giới thiệu; sự giới thiệu, lời mở đầu; (có tính) giới thiệu, mở đầu

  • 73. prepare (v) / preparation (n): chuẩn bị; sự chuẩn bị

  • 74. inspect (v) / inspection (n) / inspector (n): kiểm tra; sự kiểm tra; thanh tra viên

  • 75. checklist (n): danh sách kiểm tra

  • 76. seminar (n): hội thảo

  • 77. cafeteria (n): căn tin, nhà ăn

  • 78. available (adj) / unavailable (adj) / availability (n): sẵn có, sẵn sàng, rảnh; không có sẵn, bận; sự có sẵn, tình trạng sẵn có

  • 79. speaker (n): người nói, diễn giả, cái loa

  • 80. microphone (n): mic rô

  • 81. sound (n, v, adj):

    • (n): âm thanh

    • (adj): vững chắc, khỏe mạnh

    • (v): nghe có vẻ

  • 82. mention (n, v):

    • (v): đề cập

    • (n): sự đề cập

  • 83. improve (v) / improvement (n): cải thiện, cải tiến; sự cải thiện, sự tiến bộ

  • 84. director (n): giám đốc, đạo diễn

  • 85. contain (v) / container (n): chứa, bao gồm; đồ chứa, thùng chứa, vật chứa

Logistics, Operations, and Business Strategy (Items 86–117)

  • 86. be supposed to + v (phr.): được cho là phải làm gì, có nhiệm vụ làm gì

  • 87. warehouse (n): nhà kho

  • 88. as soon as possible (phr.): càng sớm càng tốt (viết tắt: asap)

  • 89. shipment (n): sự vận chuyển, lô hàng

  • 90. exposition (=expo): triển lãm lớn, hội chợ triển lãm

  • 91. style (n, v):

    • (n): phong cách, kiểu dáng

    • (v): thiết kế tạo kiểu

  • 92. showcase dish (n): món ăn chủ lực, món ăn đặc sản để trưng bày

  • 93. consumer (n): người tiêu dùng

  • 94. opinion (n): ý kiến, quan điểm

  • 95. actual (adj) / actually (adv): thực tế, thực sự; thực ra, thực tế là, trên thực tế, quả thật

  • 96. professional (n, adj):

    • (adj): chuyên nghiệp

    • (n): người chuyên nghiệp, chuyên gia

  • 97. executive board (n.phr): ban điều hành

  • 98. concern (n, v) / be concerned about (phr.):

    • (n): sự lo lắng, mối quan tâm

    • (v): liên quan; làm lo lắng

    • (phr) be concerned about: lo lắng về…, quan tâm đến…

  • 99. costume (n): trang phục (thường là trang phục biểu diễn, lễ hội)

  • 100. metal (n, adj): (n) kim loại; (adj) làm bằng kim loại

  • 101. bracket (n): giá đỡ (bắt vào tường)

  • 102. implement (v): triển khai, thực hiện

  • 103. communicate (v) / communication (n): giao tiếp, truyền đạt; sự giao tiếp, truyền thông

  • 104. brainstorm (v) / brainstorming meeting (n.phr): động não, suy nghĩ tìm ý tưởng; buổi họp để cùng nhau đưa ra ý tưởng

  • 105. revise (v) / revision (n): chỉnh sửa, ôn tập, xem lại; sự chỉnh sửa, sự ôn tập

  • 106. auto shop: cửa hàng sửa chữa và bảo dưỡng ô tô

  • 107. polite (adj) / impolite (adj): lịch sự; bất lịch sự

  • 108. decrease (n, v): giảm sút; sự giảm sút

  • 109. industry (n): ngành công nghiệp, ngành kinh doanh

  • 110. venue (n): địa điểm

  • 111. merge (v) / merger (n): sáp nhập; sự sáp nhập

  • 112. launch (n, v): ra mắt, khai trương; sự ra mắt

  • 113. decline (n, v): giảm, từ chối; sự suy giảm

  • 114. campaign (n): chiến dịch

  • 115. branch (n, v): (n) chi nhánh, cành cây; (v) phân nhánh

  • 116. abroad (adv): ở nước ngoài, ra nước ngoài

  • 117. reject (n, v) / rejection (n):

    • (v): từ chối, bác bỏ

    • (n): hàng lỗi (phế phẩm)

    • (n) rejection: sự từ chối, sự bác bỏ, việc không chấp nhận

Trade Skills, Finance, and Administration (Items 118–150)

  • 118. mechanic / airplane mechanic: thợ cơ khí, thợ sửa máy; thợ sửa máy bay, ktv sửa chữa và bảo dưỡng máy bay

  • 119. plumber (n): thợ sửa ống nước

  • 120. blueprint (n): bản thiết kế

  • 121. remodel (v): tu sửa, sửa đổi cấu trúc (nhà cửa),..

  • 122. cable (n): dây cáp

  • 123. regulation (n): quy định, luật lệ

  • 124. ingredient (n): thành phần (nguyên liệu nấu ăn, thành phần cấu tạo)

  • 125. percentage (n): tỷ lệ %

  • 126. politics (n) / politician (n) / political (adj) / politically (adv): chính trị; chính trị gia; thuộc về chính trị; về mặt chính trị

  • 127. tailor shop (n.phr): cửa hàng may

  • 128. salary (n): tiền lương (tính theo tháng/năm cố định)

  • 129. wage (n): tiền lương (tính theo ngày/giờ)

  • 130. fund-raiser (n): sự kiện gây quỹ, người gây quỹ

  • 131. retreat (n, v) / company retreat (n.phr): rút lui, sự rút lui, chuyến đi nghỉ dưỡng; kỳ nghỉ dưỡng của công ty

  • 132. digital (adj) / digital camera (n.phr): kỹ thuật số; máy ảnh kỹ thuật số

  • 133. portable (adj): có thể di chuyển, cầm tay, gọn nhẹ, di động

  • 134. urgency (n): sự khẩn cấp, sự gấp rút

  • 135. compliment (n, v) / complimentary (adj) / complimentarily (adv):

    • (v): khen ngợi

    • (n): lời khen

    • (adj): mang tính khen ngợi, miễn phí

    • (adv): một cách khen ngợi

  • 136. initiative (n): sáng kiến, sự chủ động

  • 137. itinerary: lịch trình chuyến đi

  • 138. receipt of sth (phr.): sự nhận được cái gì

  • 139. farewell (n) / farewell party (n.phr): lời tạm biệt; tiệc chia tay

  • 140. lobby (n) / hotel lobby (n.phr): sảnh; sảnh khách sạn

  • 141. respect (n, v) / respectful (adj) / respectfully (adv):

    • (v): tôn trọng

    • (n): sự tôn trọng

    • (adj): thể hiện sự tôn trọng, lễ phép

    • (adv): một cách kính trọng, trân trọng

  • 142. certificate (n) / certification (n): chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng; sự cấp chứng nhận, quá trình chứng nhận

  • 143. interval (n): khoảng thời gian

  • 144. vehicle (n): xe cộ, phương tiện giao thông

  • 145. inventory (n, v): (n) hàng tồn kho, sự kiểm kê; (v) kiểm kê hàng hóa

  • 146. collect (v) / collection (n): thu thập, sưu tầm, gom lại; bộ sưu tập, sự thu thập

  • 147. private (adj) / privacy (n): riêng tư, cá nhân; sự riêng tư

  • 148. retail (n, v, adj) / retailer (n): bán lẻ; nhà bán lẻ

  • 149. excursion (n): chuyến tham quan

  • 150. institution (n): cơ quan, tổ chức, học viện

Demographics, Speed, and Institutional Policy (Items 151–187)

  • 151. demographic (n, adj): nhân khẩu học, nhóm nhân khẩu học

  • 152. primarily (adv): chính, chủ yếu

  • 153. eventually (adv): cuối cùng

  • 154. reluctantly (adv): một cách miễn cưỡng

  • 155. hastily (adv): một cách vội vàng

  • 156. upon (prep): ngay khi

  • 157. charitable (adj) / charity (n): từ thiện, có lòng từ thiện; tổ chức từ thiện, hoạt động từ thiện, lòng nhân ái

  • 158. instant (adj, n) / instantly (adv): (adj) ngay lập tức, ăn liền (mì gói); (n) chốc lát; (adv) ngay lập tức

  • 159. contemporary (adj, n): đương đại, hiện đại; (n) người cùng thời

  • 160. simultaneous (adj) / simultaneously (adv): đồng thời, cùng lúc; một cách đồng thời, cùng lúc

  • 161. procurement (n): việc mua sắm, thu mua

  • 162. policy (n): chính sách

  • 163. procedure (n): thủ tục, quy trình

  • 164. consist of (v.phr): bao gồm, gồm có

  • 165. cubicle (n): góc làm việc nhỏ, phòng nhỏ được ngăn vách

  • 166. belongings (n.plur): đồ dùng cá nhân, tài sản cá nhân

  • 167. ensure (v): đảm bảo

  • 168. license (n): giấy phép

  • 169. city council (n.phr): hội đồng thành phố

  • 170. patron (n): khách hàng quen

  • 171. objection (n): sự phản đối, ý kiến phản đối

  • 172. assure (v) / assurance (n): cam đoan, trấn an, bảo đảm với ai đó; sự đảm bảo, lời cam đoan

  • 173. prohibit (v) / prohibition (n): cấm; sự cấm đoán, lệnh cấm

  • 174. under the organization’s umbrella (phr.): dưới sự bảo trợ của tổ chức

  • 175. advantage (n, v): lợi thế, ưu điểm (n); có lợi cho (v)

  • 176. replenish (v) / replenishment (n): bổ sung, làm đầy lại; sự bổ sung, sự làm đầy lại

  • 177. access (n, v) / accessible (adj): tiếp cận, truy cập (v); sự tiếp cận, lối vào (n); có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng (adj)

  • 178. attach = enclose (v): đính kèm

  • 179. tenant (n): người thuê (nhà, căn hộ, văn phòng, cửa hàng, đất,…)

  • 180. evaluate (v) / evaluation (n): đánh giá; sự đánh giá

  • 181. traffic (n, v): giao thông, lưu lượng; (v) buôn bán bất hợp pháp

  • 182. partner (n, v) / partnership (n): (n) đối tác, bạn đời; (v) hợp tác; (n) quan hệ đối tác, sự hợp tác

  • 183. journalism (n): ngành báo chí

  • 184. resign (v) / resignation (n): từ chức; sự từ chức, đơn xin nghỉ việc, đơn từ chức

  • 185. demand (n, v) / meet the demands: nhu cầu, sự đòi hỏi (n); yêu cầu, đòi hỏi (v); đáp ứng nhu cầu

  • 186. newsletter (n): bản tin

  • 187. fulfill (v) / fulfillment (n): hoàn thành, thực hiện, đáp ứng; sự hoàn thành, sự đáp ứng

Updates, Expertise, and Landscape Maintenance (Items 188–215)

  • 188. update (v): cập nhật

  • 189. upgrade (v): nâng cấp

  • 190. dub (v) / dubbed (v-ed): gọi là, mệnh danh; được mệnh danh là, được gọi là

  • 191. scale (n, v): (n) quy mô, cái cân, tỷ lệ; (v) cân

  • 192. in advance (adv): trước, sớm trước một khoảng thời gian

  • 193. go into effect (phr): có hiệu lực, đi vào thực hiện

  • 194. entrepreneur (n): doanh nhân

  • 195. region (n): khu vực, vùng

  • 196. expertise (n): chuyên môn

  • 197. value (n, v) / valuable (adj): giá trị (n); định giá, coi trọng (v); có giá trị, quý giá (adj)

  • 198. insight (n): sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu đáo

  • 199. faculty (n): khoa (trong trường đại học), đội ngũ giảng viên

  • 200. complement (n, v): phần bổ sung (n); bổ sung, làm hoàn thiện (v)

  • 201. expert (n, adj): chuyên gia (n); thành thạo, chuyên gia (adj)

  • 202. relate (v) / related to (adj) / relation (n) / relationship (n): liên hệ, liên quan (v); có liên quan đến; mối liên hệ, quan hệ; mối quan hệ (giữa người với người, tổ chức…)

  • 203. mow (v) / mower (n): cắt (cỏ); máy cắt cỏ

  • 204. trim (n, v): cắt, tỉa (tóc, cây,..); sự cắt tỉa

  • 205. fertilizer (n) / fertilize (v): phân bón; bón phân

  • 206. franchise (n, v): nhượng quyền thương hiệu (n); cấp quyền thương hiệu (v)

  • 207. bid (n, v): sự đấu thầu, giá thầu (n); đấu thầu, trả giá (v)

  • 208. oversee (v): giám sát

  • 209. personnel (n): nhân viên, nhân sự

  • 210. field (n): lĩnh vực, cánh đồng

  • 211. degree (n): bằng cấp (đại học..), mức độ, độ (nhiệt độ/góc)

  • 212. duty (n): nhiệm vụ, bổn phận

  • 213. intern (n) / internship (n): thực tập sinh; kỳ thực tập

  • 214. count (n, v) / total count (n.phr): đếm (v); sự đếm (n); tổng số lượng đếm được

  • 215. be tucked into (phr.): được giấu/nhét gọn gàng vào đâu

Commitment, Safety, and Sector Logistics (Items 216–240)

  • 216. persuade (v): thuyết phục

  • 217. adopt (v): áp dụng, thực hiện (một phương pháp, chính sách, kế hoạch); nhận nuôi (con/thú cưng); chấp nhận, thông qua (luật, đề xuất, kế hoạch)

  • 218. chairperson (n): chủ tọa, người chủ trì

  • 219. safe (n, adj) / safety (n) / workplace safety (n.phr): (adj) an toàn; (n) két sắt, tủ sắt; sự an toàn; an toàn lao động/nơi làm việc

  • 220. commit (v) / commitment (n) / committee (n): cam kết, hứa hẹn; sự cam kết, lời hứa; ủy ban, hội đồng

  • 221. device (n) / mobile device (n.phr): thiết bị, dụng cụ điện tử; thiết bị di động

  • 222. specific (adj) / specifically (adv) / specify (v): cụ thể; một cách cụ thể, đặc biệt là; chỉ rõ, ghi rõ chi tiết

  • 223. reduce (v) / reduction (n): giảm bớt; sự giảm bớt

  • 224. boost (n, v): thúc đẩy, tăng cường, đẩy mạnh (v); sự tăng cường, sự thúc đẩy (n)

  • 225. concept (n): khái niệm, ý tưởng chủ đạo

  • 226. brief (n, v, adj): (adj) ngắn gọn, vắn tắt; bản tóm tắt (n); tóm tắt công việc cho ai (v)

  • 227. sector (n): mảng, khu vực, thành phần kinh tế

  • 228. separate (adj, v): riêng biệt, tách rời (adj); tách ra, chia ra (v)

  • 229. enter service (phr.): bắt đầu đi vào hoạt động, chính thức đưa vào sử dụng

  • 230. vessel (n): tàu, thuyền lớn, chai lọ, mạch máu

  • 231. proceed (v) / proceeds (n.plur): tiếp tục, tiến hành; tiền thu được (từ việc bán hàng, sự kiện)

  • 232. logistic (adj) / logistics (n): thuộc về hậu cần, vận chuyển; ngành hậu cần, vận chuyển

  • 233. be routed to (phr.): được chuyển đến

  • 234. transport (n, v) / transportation (n): sự vận chuyển (n); vận chuyển (v); hệ thống giao thông vận tải, phương tiện di chuyển (n)

  • 235. freight train (n): tàu hỏa chở hàng

  • 236. submit (v) / submission (n) / submission deadline (phr.): nộp (hồ sơ, bài báo), đệ trình; sự nộp, bài nộp; hạn chót nộp bài/hồ sơ

  • 237. periodical (n, adj) / periodically (adv): tạp chí xuất bản định kỳ (n); theo định kỳ (adj); một cách định kỳ (adv)

  • 238. solely (adv): chỉ, duy nhất

  • 239. inn (n): quán trọ, nhà trọ nhỏ, khách sạn nhỏ

  • 240. feature (n, v): tính năng, đặc điểm (n); bao gồm, có sự tham gia của (v)

Professional Documentation and Specialized Vendors (Items 241–272)

  • 241. architect (n) / architecture (n) / architectural (adj): kiến trúc sư; công trình kiến trúc; thuộc về kiến trúc

  • 242. press release (n): thông cáo báo chí

  • 243. propose (v) / proposal (n): đề xuất, đưa ra ý kiến; bản đề xuất

  • 244. facility (n): cơ sở, cơ sở vật chất, tiện nghi

  • 245. utensil (n): dụng cụ, đồ dùng (đặc biệt là đồ dùng bếp/ăn uống như dao, muỗng,…)

  • 246. amateur (n, adj): người nghiệp dư (n); nghiệp dư, không chuyên (adj)

  • 247. defect (n): lỗi, khuyết điểm, sản phẩm bị hỏng

  • 248. allow (v) / allowance (n): cho phép; tiền trợ cấp, khoản hỗ trợ

  • 249. apartment (n): căn hộ

  • 250. consult (v) / consultation (n) / consultant (n): tham vấn, tư vấn, hỏi ý kiến; sự tư vấn, sự tham vấn; chuyên viên tư vấn

  • 251. admire (v) / admiration (n): ngưỡng mộ, khâm phục; sự ngưỡng mộ

  • 252. state (v) / statement (n): tuyên bố, phát biểu; lời tuyên bố, sao kê (ngân hàng)

  • 253. generate (v) / generation (n): tạo ra, phát ra; thế hệ, sự tạo ra

  • 254. memo (n): thông báo nội bộ, bản ghi nhớ

  • 255. guarantee (n, v): sự bảo hành, giấy bảo hành; cam kết, cam đoan

  • 256. lamp (n): đèn (đèn bàn, đèn ngủ,…)

  • 257. cargo (n): hàng hóa (vận chuyển bằng xe tải, tàu thủy hoặc máy bay)

  • 258. fleet (n): đội xe, đội tàu

  • 259. refer (v) / reference (n): tham khảo, giới thiệu; sự tham khảo, người giới thiệu, thư giới thiệu

  • 260. vendor (n): nhà cung cấp, người bán hàng

  • 261. appliance (n): thiết bị gia dụng

  • 262. publication (n): sự xuất bản, ấn phẩm

  • 263. seek (v): tìm kiếm

  • 264. develop (v) / development (n): phát triển; sự phát triển

  • 265. permit (n, v): giấy phép (n); cho phép (v)

  • 266. in-demand (adj): được săn đón, được ưa chuộng, có nhu cầu cao

  • 267. acquire (v) / acquisition (n): đạt được, có được, tiếp thu, mua lại; sự đạt được; sự thu mua, mua lại

  • 268. occupation (n): nghề nghiệp, công việc

  • 269. be in charge of (phr.): phụ trách, chịu trách nhiệm

  • 270. prune (v): cắt tỉa (cây cối)

  • 271. rely (on/upon) (v) / reliable (adj) / reliably (adv) / reliability (n) / unreliable (adj) / unreliability (n):

    • (v) rely: dựa vào, tin cậy vào

    • (adj) reliable: đáng tin cậy, đáng tín nhiệm

    • (adv) reliably: một cách đáng tin cậy

    • (n) reliability: độ tin cậy, tính đáng tin cậy

    • (adj) unreliable: không đáng tin cậy

    • (n) unreliability: sự không đáng tin cậy

  • 272. register (n, v) / registration (n) / registrant (n) / cash register (n):

    • (v): đăng ký; ghi nhận, ghi lại

    • (n): sổ đăng ký, danh sách đăng ký

    • (n) registration: sự đăng ký

    • (n) registrant: người đăng ký

    • (n) cash register: máy tính tiền