Common English Phrases

Cụm Từ Nối

Các cụm giới từ và giới từ là chủ đề quan trọng. Dưới đây là nghĩa và mẹo cho các em thi:

1. In terms of

  • Nghĩa: Xét về mặt
  • Keyword: aspect, perspective
  • Mẹo: Dùng khi câu hỏi yêu cầu xem xét một khía cạnh hoặc phương diện cụ thể.

2. On the verge of

  • Nghĩa: Sắp sửa, trên bờ vực của
  • Keyword: about to, near
  • Mẹo: Chọn khi hành động hoặc sự kiện sắp sửa xảy ra.

3. Instead of

  • Nghĩa: Thay vì
  • Keyword: replace, substitute
  • Mẹo: Dùng khi có sự thay thế giữa hai lựa chọn.

4. At risk of

  • Nghĩa: Có nguy cơ
  • Keyword: danger, likelihood
  • Mẹo: Dùng khi đề cập đến việc có nguy cơ xảy ra điều gì đó tiêu cực.

5. In addition to

  • Nghĩa: Bên cạnh, ngoài ra
  • Keyword: also, furthermore
  • Mẹo: Dùng khi muốn bổ sung thêm thông tin vào cái gì đó.

6. By means of

  • Nghĩa: Bằng cách, thông qua
  • Keyword: method, way
  • Mẹo: Dùng khi chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đạt được điều gì.

7. In contrast to

  • Nghĩa: Ngược lại với
  • Keyword: opposite, different
  • Mẹo: Chọn khi cần chỉ sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai thứ.

8. Under pressure

  • Nghĩa: Dưới áp lực
  • Keyword: stress, burden
  • Mẹo: Dùng khi miêu tả tình trạng bị căng thẳng hoặc chịu áp lực.

9. In case of

  • Nghĩa: Trong trường hợp
  • Keyword: event, situation
  • Mẹo: Chọn khi câu hỏi yêu cầu điều kiện hoặc tình huống cần chuẩn bị.

10. On account of

  • Nghĩa: Bởi vì
  • Keyword: because of, due to
  • Mẹo: Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân.

11. At stake

  • Nghĩa: Đang bị đe dọa, quan trọng
  • Keyword: risk, important
  • Mẹo: Dùng khi có điều gì đó quan trọng hoặc đang bị đe dọa.

12. Out of the question

  • Nghĩa: Không thể, không có khả năng
  • Keyword: impossible, not allowed
  • Mẹo: Chọn khi tình huống là không thể hoặc không được phép.

13. On behalf of

  • Nghĩa: Thay mặt
  • Keyword: represent, speak for
  • Mẹo: Dùng khi ai đó làm việc gì thay cho người khác.

14. In view of

  • Nghĩa: Xét thấy, do
  • Keyword: considering, because of
  • Mẹo: Dùng khi muốn chỉ lý do hoặc căn cứ cho một hành động.

15. Out of order / Out of stock / Out of control

  • Nghĩa: Hỏng, hết hàng, ngoài tầm kiểm soát
  • Keyword: broken, unavailable, unc