TRADITION AND CULTURE

TRADITION AND CULTURE

Số thứ tự

Collocations (Verb + Noun Phrase)

Ví dụ (English)

Dịch nghĩa (Vietnamese)

1

Preserve cultural heritage (Bảo tồn di sản văn hóa)

"Efforts to preserve cultural heritage are crucial for future generations."

"Nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

2

Honor historical events (Tôn vinh các sự kiện lịch sử)

"The community gathers annually to honor historical events that shaped their identity."

"Cộng đồng tụ tập hàng năm để tôn vinh các sự kiện lịch sử đã hình thành bản sắc của họ."

3

Embrace diverse traditions (Ôm ấp các truyền thống đa dạng)

"Schools should embrace diverse traditions to foster inclusivity."

"Các trường học nên ôm ấp các truyền thống đa dạng để thúc đẩy sự bao hàm."

4

Incorporate cultural practices (Kết hợp các thực hành văn hóa)

"The festival will incorporate cultural practices from various ethnic groups."

"Lễ hội sẽ kết hợp các thực hành văn hóa từ nhiều nhóm dân tộc khác nhau."

5

Reflect on historical significance (Suy ngẫm về tầm quan trọng lịch sử)

"Students are encouraged to reflect on the historical significance of their nation's past."

"Học sinh được khuyến khích suy ngẫm về tầm quan trọng lịch sử của quá khứ quốc gia của họ."

6

Revive ancient customs (Hồi sinh các phong tục cổ xưa)

"Efforts are underway to revive ancient customs that are at risk of disappearing."

"Các nỗ lực đang diễn ra để hồi sinh các phong tục cổ xưa có nguy cơ biến mất."

7

Explore cultural identities (Khám phá bản sắc văn hóa)

"Traveling allows individuals to explore cultural identities different from their own."

"Du lịch cho phép các cá nhân khám phá bản sắc văn hóa khác với bản thân họ."

8

Celebrate traditional festivals (Kỷ niệm các lễ hội truyền thống)

"Families gather to celebrate traditional festivals that showcase their cultural heritage."

"Các gia đình tụ tập để kỷ niệm các lễ hội truyền thống thể hiện di sản văn hóa của họ."

9

Document historical narratives (Ghi lại các câu chuyện lịch sử)

"Historians strive to document historical narratives that have been overlooked."

"Các nhà sử học nỗ lực ghi lại các câu chuyện lịch sử đã bị bỏ qua."

10

Promote intercultural dialogue (Thúc đẩy đối thoại giữa các nền văn hóa)

"Promoting intercultural dialogue is essential in a multicultural society."

"Thúc đẩy đối thoại giữa các nền văn hóa là điều cần thiết trong một xã hội đa văn hóa."

11

Examine cultural influences (Xem xét các ảnh hưởng văn hóa)

"Anthropologists examine cultural influences that shape societal norms."

"Các nhà nhân chủng học xem xét các ảnh hưởng văn hóa định hình các chuẩn mực xã hội."

12

Reinforce community bonds (Củng cố mối liên kết cộng đồng)

"Cultural events can reinforce community bonds and shared values."

"Các sự kiện văn hóa có thể củng cố mối liên kết cộng đồng và các giá trị chung."

13

Analyze historical patterns (Phân tích các mẫu lịch sử)

"Researchers analyze historical patterns to understand societal changes."

"Các nhà nghiên cứu phân tích các mẫu lịch sử để hiểu các thay đổi trong xã hội."

14

Challenge cultural stereotypes (Thách thức các định kiến văn hóa)

"Artists often challenge cultural stereotypes through their creative expressions."

"Các nghệ sĩ thường thách thức các định kiến văn hóa thông qua những cách diễn đạt sáng tạo của họ."

15

Foster appreciation for history (Thúc đẩy sự trân trọng lịch sử)

"Educational programs aim to foster appreciation for history among young people."

"Các chương trình giáo dục nhằm thúc đẩy sự trân trọng lịch sử trong giới trẻ."