TRANSPORT AND TRAFFIC
TRANSPORT AND TRAFFIC
Số thứ tự | Collocations (Verb + Noun Phrase) | Ví dụ (English) | Dịch nghĩa (Vietnamese) |
1 | Ease traffic congestion (Giảm bớt tắc nghẽn giao thông) | "Building new roads is one solution to ease traffic congestion in urban areas." | "Việc xây dựng các con đường mới là một giải pháp để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông ở khu vực đô thị." |
2 | Implement traffic regulations (Áp dụng quy định giao thông) | "The city has implemented new traffic regulations to reduce accidents and improve safety." | "Thành phố đã áp dụng các quy định giao thông mới để giảm tai nạn và nâng cao an toàn." |
3 | Upgrade public transportation (Nâng cấp hệ thống giao thông công cộng) | "Governments should invest in upgrading public transportation to provide more efficient services." | "Chính phủ nên đầu tư vào việc nâng cấp hệ thống giao thông công cộng để cung cấp các dịch vụ hiệu quả hơn." |
4 | Enforce speed limits (Thi hành giới hạn tốc độ) | "Police officers must enforce speed limits strictly to prevent reckless driving." | "Cảnh sát phải thi hành nghiêm ngặt giới hạn tốc độ để ngăn chặn tình trạng lái xe liều lĩnh." |
5 | Promote sustainable transport (Khuyến khích phương tiện giao thông bền vững) | "Promoting sustainable transport such as cycling and walking can help reduce carbon emissions." | "Khuyến khích phương tiện giao thông bền vững như đạp xe và đi bộ có thể giúp giảm lượng khí thải carbon." |
6 | Alleviate traffic jams (Giảm thiểu ùn tắc giao thông) | "Introducing carpool lanes could alleviate traffic jams during rush hours." | "Việc giới thiệu làn đường dành cho xe chung có thể giảm thiểu ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm." |
7 | Widen existing roads (Mở rộng các con đường hiện tại) | "Widening existing roads is necessary to accommodate the increasing number of vehicles." | "Việc mở rộng các con đường hiện tại là cần thiết để đáp ứng số lượng xe cộ ngày càng tăng." |
8 | Reduce vehicle emissions (Giảm lượng khí thải từ phương tiện) | "Electric vehicles are a promising solution to reduce vehicle emissions in the long run." | "Xe điện là một giải pháp đầy hứa hẹn để giảm lượng khí thải từ phương tiện trong thời gian dài." |
9 | Introduce congestion charges (Áp dụng phí tắc nghẽn) | "Several major cities have introduced congestion charges to reduce the number of cars on the road." | "Nhiều thành phố lớn đã áp dụng phí tắc nghẽn để giảm số lượng ô tô lưu thông trên đường." |
10 | Enhance road safety (Nâng cao an toàn đường bộ) | "Installing more traffic lights and pedestrian crossings can enhance road safety." | "Việc lắp đặt thêm đèn giao thông và lối băng qua đường cho người đi bộ có thể nâng cao an toàn đường bộ." |
11 | Optimize traffic flow (Tối ưu hóa dòng chảy giao thông) | "Smart traffic lights that adjust to real-time conditions can optimize traffic flow." | "Đèn giao thông thông minh điều chỉnh theo điều kiện thực tế có thể tối ưu hóa dòng chảy giao thông." |
12 | Discourage private car use (Hạn chế việc sử dụng xe cá nhân) | "Policies that discourage private car use can reduce congestion and encourage public transport." | "Các chính sách hạn chế việc sử dụng xe cá nhân có thể giảm ùn tắc và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng." |
13 | Introduce bike-sharing schemes (Triển khai các hệ thống chia sẻ xe đạp) | "Many cities are introducing bike-sharing schemes to promote eco-friendly commuting." | "Nhiều thành phố đang triển khai các hệ thống chia sẻ xe đạp để khuyến khích việc đi lại thân thiện với môi trường." |
14 | Construct bypass roads (Xây dựng các con đường tránh) | "Constructing bypass roads can divert heavy traffic away from city centers." | "Việc xây dựng các con đường tránh có thể chuyển hướng giao thông nặng ra khỏi trung tâm thành phố." |
15 | Implement road tolls (Áp dụng phí đường bộ) | "Road tolls are often implemented to fund highway maintenance and reduce congestion." | "Phí đường bộ thường được áp dụng để tài trợ cho việc bảo trì đường cao tốc và giảm ùn tắc." |