word formation 1

  • Equidistant: Cách đều

  • Stylishly: Một cách phong cách

  • Painstakingness: Sự cần mẫn, tỉ mỉ

  • Infuriating: Gây khó chịu, bực bội

  • Reunification: Sự tái thống nhất

  • Self-evaluation: Tự đánh giá

  • Unequivocally: Rõ ràng, dứt khoát

  • Untrustworthy: Không đáng tin cậy

  • Barbarism: Sự dã man

  • Humanoid: Nhân hình

  • Unilateral: Đơn phương

  • Pseudo-intellectual: Giả trí thức

  • Outspoken: Thẳng thắn

  • Repulsive/Repellent: Đáng ghét, kinh tởm

  • Expropriating: Chiếm đoạt

  • Non-aggressively: Một cách không hung hăng

  • Proof-reading: Đọc soát lỗi

  • Outplayed: Vượt mặt (trong trò chơi)

  • Dispersal: Sự phân tán

  • Typecast: Đóng khung vai diễn

  • Depressurises: Giảm áp suất

  • Artefacts: Hiện vật

  • Irrevocable: Không thể thu hồi

  • Incorrigible: Không thể sửa chữa

  • Deformity: Dị tật

  • All-pervading/All-pervasive: Lan tỏa khắp nơi

  • Inflammatory: Mang tính kích động

  • Overpriced: Đắt đỏ

  • Irresponsible: Thiếu trách nhiệm

  • Incriminate: Buộc tội

  • Casualisation: Sự bình thường hóa

  • Smart-casual: Trang phục bán trang trọng

  • Unsubstantiated: Không có căn cứ

  • Enmeshed: Bị vướng vào

  • Mistreatment: Sự ngược đãi

  • Classifieds: Mục rao vặt

  • Assimilated: Đồng hóa

  • Requisitioned: Trưng dụng

  • Supernatural: Siêu nhiên

  • Inflammation: Sự viêm

  • Therapeutic: Liên quan đến trị liệu

  • Awe-struck: Kinh ngạc, kính sợ

  • Awesome/Awe-inspiring: Đáng kinh ngạc

  • Insolvent: Không có khả năng trả nợ

  • Bespectacled: Đeo kính

  • Expressionless: Không biểu cảm

  • Preponderance: Sự vượt trội

  • Lifespan: Tuổi thọ

  • Unexplored: Chưa được khám phá

  • Malnourished: Suy dinh dưỡng

  • Counterproductive: Phản tác dụng

  • Malpractices: Hành động sai trái

  • Celebratory: Mang tính kỷ niệm

  • Disaffected: Bất mãn

  • Collaborative: Hợp tác

  • Labour-intensive: Tốn nhiều lao động

  • Labour-saving: Tiết kiệm lao động

  • Non-resident: Không cư trú

  • Abdominal: Thuộc về bụng

  • Inadvertently: Vô ý

  • Cutting-edge: Tân tiến

  • Superannuated: Hết thời, cũ kỹ

  • Disfiguration: Biến dạng

  • Overrated: Được đánh giá quá cao

  • Insurmountable: Không thể vượt qua

  • Enigmatic: Bí ẩn

  • Dumbfounded: Chết lặng

  • Flabbergasted: Sửng sốt

  • Nonplussed: Bối rối

  • Confounded: Lúng túng

  • Gobsmacked: Ngạc nhiên tột độ

  • Predicament: Tình huống khó khăn

  • Flat-footed: Lúng túng, không chuẩn bị

  • Goggle-eyed: Mắt trố

  • Headlights: Đèn pha

  • Open-mouthed/Open-eyed: Há hốc mồm/ngạc nhiên

  • Pearl-clutching: Ngạc nhiên, sốc (thái quá)

  • Slack-jawed: Há mồm (ngạc nhiên)

  • Non-commitally: Không cam kết

  • Non-concern: Không quan tâm

  • Rudderless: Không phương hướng

  • Unmoored: Không bám víu

  • Brazenly: Trơ tráo

  • Can-do: Lạc quan, có thể làm được

  • Empowered: Được trao quyền

  • Full-throatedly: Mạnh mẽ, toàn lực

  • Self-congratulation: Tự khen ngợi

  • Surefootedness: Sự vững vàng

  • Rakishly: Ngông nghênh

  • Astray: Lạc lối

  • Indecorously: Không đúng mực

  • Loutishness: Tính cục cằn

  • Naivety/Naivete: Sự ngây thơ

  • Overreach: Vượt quá giới hạn

  • Overstepped: Quá giới hạn

  • Unforgivable: Không thể tha thứ

  • Undoubtedly: Chắc chắn

  • Disrepair: Tình trạng hư hỏng

  • Infinitesimally: Rất nhỏ bé

  • Outward: Bề ngoài