Study Notes for TOEIC Preparation Course Level 550-700+
KHÓA HỌC LUYỆN THI TOEIC CẤP TỐC MỤC TIÊU 550-700+
Biên Soạn
Cô Vũ Thị Mai Phương – ngoai24h.vn
TÀI LIỆU ĐI KÈM BÀI GIẢNG
TỪ VỰNG CƠ BẢN PART 1
Tài liệu ĐỘC QUYỀN đi kèm bài giảng thuộc khóa học. Luyện Thi TOEIC Cấp Tốc Mục Tiêu 550-700+
Danh Sách Từ Vựng
adjust (v)
Nghĩa: điều chỉnh
Ví dụ: One man is adjusting his glasses.
(Một người đàn ông đang chỉnh kính.)
admire (v)
Nghĩa: chiêm ngưỡng
Ví dụ: The women are admiring the photograph.
(Những người phụ nữ đang chiêm ngưỡng bức ảnh.)
bend over (phrV)
Nghĩa: cúi xuống
Ví dụ: One man is bending over his luggage.
(Một người đàn ông đang cúi xuống hành lý của mình.)
browse (v)
Nghĩa: đi xung quanh để xem
Ví dụ: Customers are browsing the clothes shop.
(Khách hàng đang đi xung quanh cửa hàng quần áo.)
button (v)
Nghĩa: cài cúc áo
Ví dụ: One of the men is buttoning the front of his shirt.
(Một người đàn ông đang cài cúc trước ngực.)
carry (v)
Nghĩa: khuân, vác, mang
Ví dụ: They're carrying a ladder.
(Họ đang mang theo 1 chiếc thang.)
change (v)
Nghĩa: đổi, thay đổi
Ví dụ: The man is changing the lights.
(Người đàn ông đang thay bóng đèn.)
clear (v)
Nghĩa: dọn dẹp
Ví dụ: One of the men is clearing the dishes from the table.
(Một người đàn ông đang dọn bát đĩa ra khỏi bàn.)
cut (v)
Nghĩa: cắt bỏ
Ví dụ: The woman is cutting tomatoes into half.
(Người phụ nữ đang cắt đôi cà chua ra.)
empty (v)
Nghĩa: làm rỗng, đổ dốc
Ví dụ: The man is emptying the bottle.
(Người đàn ông đang đổ các thứ ra khỏi cái chai.)
exchange (v)
Nghĩa: trao đổi
Ví dụ: They're exchanging business cards.
(Họ đang trao đổi danh thiếp.)
face (v)
Nghĩa: đối mặt
Ví dụ: The women are facing the desk.
(Những người phụ nữ đang đối diện với cái bàn.)
file (v)
Nghĩa: cất giữ, lữu trữ (giấy tờ)
Ví dụ: The man’s filing the document in a drawer.
(Người đàn ông đang cất tài liệu trong ngăn kéo.)
fill (v)
Nghĩa: làm đầy, đổ đầy
Ví dụ: The woman is filling the glass with water.
(Người phụ nữ đang đổ nước vào chai.)
get on >< get off (phrV)
Nghĩa: lên xe, xuống xe
Ví dụ: They're waiting to get on the bus.
(Họ đang chờ để lên xe buýt.)
hand (v)
Nghĩa: đưa cho
Ví dụ: The man's handing the documents to the woman.
(Người đàn ông đang đưa tài liệu cho người phụ nữ.)
hold (v)
Nghĩa: cầm, nắm
Ví dụ: One of the women is holding a jacket.
(Một người phụ nữ đang cầm áo khoác.)
hang (v)
Nghĩa: treo
Ví dụ: A picture is hanging on the wall.
(Một bức tranh đang treo trên tường.)
lean against (phrV)
Nghĩa: dựa vào, tựa vào
Ví dụ: He's leaning/propping against the wall.
(Anh ấy đang dựa vào tường.)
load (v)
Nghĩa: khuân, bốc, vác, chất hàng
Ví dụ: They’re loading crates onto a truck.
(Họ đang bốc thùng hàng lên ô tô.)
unload (v)
Nghĩa: dỡ hàng
Ví dụ: They're unloading some crates.
(Họ đang dỡ một số thùng hàng.)
look at (v)
Nghĩa: nhìn vào
Ví dụ: The woman is looking at the screen.
(Người phụ nữ đang nhìn vào màn hình.)
photograph (v)
Nghĩa: chụp ảnh
Ví dụ: The women are photographing the scenery.
(Những người phụ nữ đang chụp cảnh vật.)
be engaged in (v)
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ: They're engaged in a conversation.
(Họ đang trò chuyện.)
be gathered (v)
Nghĩa: tụ tập, tụ họp
Ví dụ: They're gathered in a conference room.
(Họ đang tụ họp trong phòng hội nghị.)
be seated (v)
Nghĩa: ngồi
Ví dụ: They're seated in a row.
(Họ đang ngồi thành 1 hàng.)
post (v)
Nghĩa: dán, đăng tải
Ví dụ: A man is posting some information.
(Một người đàn ông đang dán một số thông tin.)
lift (v)
Nghĩa: nâng lên, nhấc lên
Ví dụ: One man is lifting a chair.
(Một người đàn ông đang nhấc cái ghế lên.)
arrange (v)
Nghĩa: sắp xếp
Ví dụ: The chairs are arranged in the semicircle.
(Những chiếc ghế được sắp xếp theo hình bán nguyệt.)
close (v)
Nghĩa: đóng cửa
Ví dụ: The ticket office is closed for the day.
(Phòng bán vé đóng cửa cả ngày.)
be covered with (v)
Nghĩa: đầy thứ gì
Ví dụ: The shelf is covered with books and documents.
(Cái kệ chất đầy những cuốn sách và tài liệu.)
crowded (adj)
Nghĩa: đông đúc
Ví dụ: The restaurant is crowded.
(Nhà hàng rất đông.)
decorate (v)
Nghĩa: trang trí
Ví dụ: The room is decorated with potted plants.
(Căn phòng được trang trí với những chậu cây.)
display (v)
Nghĩa: trưng bày
Ví dụ: Overcoats are displayed for sale.
(Những chiếc áo khoác được trưng bày ra để bán.)
exhibit (v)
Nghĩa: triển lãm
Ví dụ: Several kinds of animals are exhibited.
(Một vài loại động vật được đưa ra triển lãm.)
be filled with (v)
Nghĩa: chất đầy, chứa đầy
Ví dụ: The bookshelf is filled with documents.
(Giá sách chất đầy tài liệu.)
lay out (phrV)
Nghĩa: sắp xếp, bố trí
Ví dụ: Some goods are laid out for sale.
(Một vài sản phẩm được bày ra để bán.)
line up (phrV)
Nghĩa: xếp thành hàng
Ví dụ: The footwear is lined up next to the mirror.
(Giày dép được xếp thành hàng bên cạnh cái gương.)
be loaded with (v)
Nghĩa: được chất đầy
Ví dụ: The bike is loaded with bags.
(Chiếc xe đạp được chất đầy túi.)
occupy (v)
Nghĩa: chiếm cứ, có người dùng
Ví dụ: Both chairs are occupied.
(Cả hai chiếc ghế đều có người ngồi.)
park (v)
Nghĩa: đậu, đỗ
Ví dụ: A car is parked next to the water.
(Một chiếc xe hơi đỗ bên cạnh hồ nước.)
pile (v)
Nghĩa: chất đống
Ví dụ: Some vegetables are piled in heaps on the table.
(Rau củ được chất đống trên bàn.)
place (v)
Nghĩa: đặt, để
Ví dụ: Three chairs are placed around a table.
(Ba cái ghế được đặt xung quanh một cái bàn.)
reflect (v)
Nghĩa: phản chiếu
Ví dụ: The house is reflected in the water.
(Ngôi nhà được phản chiếu lên mặt nước.)
stack (v)
Nghĩa: xếp đống
Ví dụ: Boxes were stacked in piles all around the room.
(Các hộp được chất thành đống quanh căn phòng.)
stock (v)
Nghĩa: cung cấp hàng hóa
Ví dụ: Tables are stocked with merchandise.
(Những cái bàn được đặt đầy hàng hóa).
tie (v)
Nghĩa: buộc vào
Ví dụ: A boat is tied to the dock.
(Một chiếc tàu được buộc vào bến.)
clean (v)
Nghĩa: dọn dẹp, làm sạch
Ví dụ: The windows are being cleaned.
(Những chiếc cửa sổ đang được lau chùi.)
construct (v)
Nghĩa: xây dựng
Ví dụ: A fence is being constructed.
(Hàng rào đang được xây dựng.)
drive (v)
Nghĩa: lái, điều khiển phương tiện
Ví dụ: A truck is being driven across a bridge.
(Chiếc xe tải đang được lái đi qua cầu.)
fix (v)
Nghĩa: sửa chữa
Ví dụ: A street sign is being fixed.
(Một biển hiệu đường đang được sửa.)
handle (v)
Nghĩa: xử lý
Ví dụ: The bags are being handled carefully.
(Những chiếc túi đang được xử lý cẩn thận.)
install (v)
Nghĩa: cài đặt, lắp đặt
Ví dụ: A fan is being installed.
(Một chiếc quạt đang được lắp đặt.)
lower (v)
Nghĩa: hạ thấp
Ví dụ: The flags are being lowered down the flagpoles.
(Những chiếc lá cờ đang được kéo xuống cột cờ.)
offer (v)
Nghĩa: cung cấp
Ví dụ: Food is being offered for sale.
(Thực phẩm đang được cung cấp để chào bán.)
plant (v)
Nghĩa: trồng
Ví dụ: The trees are being planted along the shore.
(Các cây đang được trồng dọc theo bờ biển.)
plow (v)
Nghĩa: cày
Ví dụ: The fields are being plowed.
(Những cánh đồng đang được cày.)
push (v)
Nghĩa: đẩy
Ví dụ: The boat is being pushed into the water.
(Chiếc thuyền đang được đẩy vào trong nước.)
raise (v)
Nghĩa: kéo lên
Ví dụ: The sail on a boat is being raised.
(Cánh buồm trên một chiếc thuyền đang được kéo lên.)
remove (v)
Nghĩa: dỡ bỏ
Ví dụ: The equipment is being removed from the area.
(Thiết bị đang được dỡ bỏ khỏi khu vực.)
renovate (v)
Nghĩa: cải tạo, trùng tu
Ví dụ: The building is being renovated.
(Tòa nhà đang được cải tạo.)
repaint (v)
Nghĩa: sơn lại
Ví dụ: A sign is being repainted.
(Một biển báo đang được sơn lại.)
repair (v)
Nghĩa: sửa chữa
Ví dụ: The truck is being repaired.
(Chiếc xe tải đang được sửa chữa.)
serve (v)
Nghĩa: phục vụ
Ví dụ: Beverages are being served.
(Đồ uống đang được phục vụ.)
sweep (v)
Nghĩa: quét dọn
Ví dụ: The pavement in front of the store is being swept.
(Vỉa hè phía trước cửa hàng đang được quét dọn.)
tow (v)
Nghĩa: kéo đi
Ví dụ: A car is being towed.
(Chiếc xe hơi đang được kéo đi.)
wash (v)
Nghĩa: rửa
Ví dụ: The kitchen utensils are being washed.
(Đồ dùng nhà bếp đang được rửa sạch.)
pave (v)
Nghĩa: lát
Ví dụ: The road through the forest has been paved.
(Con đường băng qua khu rừng đã được lát.)
position (v)
Nghĩa: đặt, để
Ví dụ: A sculpture has been positioned in the middle of the room.
(Một bức điêu khắc đã được đặt ở vị trí trung tâm trong căn phòng.)
turn off (phrV)
Nghĩa: tắt đi
Ví dụ: The lights in the room have been turned off.
(Đèn ở trong phòng đã được tắt.)
overlook (v)
Nghĩa: nhìn ra, trông ra
Ví dụ: Some building overlook the train tracks.
(Vài tòa nhà nhìn ra đường tàu.)
pass (v)
Nghĩa: đi qua, băng qua
Ví dụ: They're passing through the tall gate.
(Họ đang đi qua cái cổng cao.)
float (v)
Nghĩa: nổi lềnh bềnh, nổi lên
Ví dụ: A small boat is floating on the water.
(Một chiếc thuyền nhỏ nổi lềnh bềnh trên mặt nước.)
rest (v)
Nghĩa: nghỉ ngơi
Ví dụ: They're resting under the tree.
(Họ đang nghỉ ngơi dưới tán cây.)
stroll (v)
Nghĩa: đi dạo
Ví dụ: People are strolling along the beach.
(Họ đang đi dạo dọc bờ biển.)
applaud (v)
Nghĩa: vỗ tay
Ví dụ: They're applauding the speaker.
(Họ đang vỗ tay cho người nói.)
assemble (v)
Nghĩa: lắp ráp
Ví dụ: The man is assembling the shelf.
(Người đàn ông đang lắp ráp cái giá.)
attend (v)
Nghĩa: tham dự
Ví dụ: They're attending a meeting.
(Họ đang tham gia một cuộc họp.)
board (v)
Nghĩa: lên xe, tàu, máy bay
Ví dụ: They’re waiting to board the plane.
(Họ đang chờ để lên máy bay.)
brush (v)
Nghĩa: chải
Ví dụ: She’s brushing her hair.
(Cô ấy đang chải tóc.)
carve (v)
Nghĩa: chạm khắc
Ví dụ: They're carving a sculpture.
(Họ đang chạm khắc một bức tượng.)
chop (v)
Nghĩa: thái
Ví dụ: The woman is chopping vegetables.
(Người phụ nữ đang thái rau.)
clap (v)
Nghĩa: vỗ tay
Ví dụ: The audience is clapping.
(Khán giả đang vỗ tay.)
deliver (v)
Nghĩa: phát biểu, trình bày
Ví dụ: The man is delivering a speech at a meeting.
(Người đàn ông đang phát biểu tại cuộc họp.)
address (v)
Nghĩa: phát biểu
Ví dụ: The man is addressing the conference.
(Người đàn ông đang phát biểu tại hội nghị.)
dig (v)
Nghĩa: đào
Ví dụ: They're digging some holes in the garden.
(Họ đang đào một vài hố trong vườn.)
dine (v)
Nghĩa: đi ăn
Ví dụ: The man's dining in a restaurant.
(Người đàn ông đang dùng bữa trong một nhà hàng.)
discuss (v)
Nghĩa: thảo luận
Ví dụ: They're discussing the document.
(Họ đang thảo luận tài liệu.)
distribute (v)
Nghĩa: phân phát
Ví dụ: The women are distributing leaflets.
(Những người phụ nữ đang phân phát tờ rơi.)
march (v)
Nghĩa: diễu hành
Ví dụ: People are marching outside a tall building.
(Mọi người đang diễu hành bên ngoài tòa nhà cao.)
measure (v)
Nghĩa: đo lường
Ví dụ: The woman is measuring a piece of fabric.
(Người phụ nữ đang đo tấm vải.)
mow (v)
Nghĩa: cắt
Ví dụ: They’re mowing lawns.
(Họ đang cắt cỏ.)
observe (v)
Nghĩa: quan sát
Ví dụ: Some people are observing a picture.
(Một vài người đang quan sát một bức tranh.)
operate (v)
Nghĩa: vận hành
Ví dụ: The man is operating a machine.
(Người đàn ông đang vận hành 1 cái máy.)
pack (v)
Nghĩa: thu xếp, chuẩn bị đồ đạt
Ví dụ: The woman is packing her luggage.
(Người phụ nữ đang thu xếp hành lý.)
pay for (phrV)
Nghĩa: trả cho thứ gì
Ví dụ: The man is paying for an item.
(Người đàn ông đang trả tiền cho một món đồ.)
pick up (phrV)
Nghĩa: chọn, nhặt
Ví dụ: They're picking up some vegetables.
(Họ đang chọn một vài rau củ quả.)
sew (v)
Nghĩa: may
Ví dụ: One woman is sewing clothes.
(Một người phụ nữ đang may quần áo.)
shake hands (phrV)
Nghĩa: bắt tay
Ví dụ: They're shaking hands.
(Họ đang bắt tay nhau.)
plug (v)
Nghĩa: cắm điện
Ví dụ: The woman is plugging a fan.
(Người phụ nữ đang cắm quạt.)
point at (phrV)
Nghĩa: chỉ vào
Ví dụ: The man is pointing at a graph.
(Người đàn ông đang chỉ vào một biểu đồ.)
polish (v)
Nghĩa: lau dọn
Ví dụ: She's polishing the window.
(Cô ấy đang lau cửa sổ.)
pull (v)
Nghĩa: kéo
Ví dụ: The man is pulling a shopping cart.
(Người đàn ông đang kéo một chiếc xe mua sắm.)
pour (v)
Nghĩa: đổ (nước …)
Ví dụ: The man is pouring water into a cup.
(Người đàn ông đang đổ nước vào một cái tách.)
stir (v)
Nghĩa: khuấy
Ví dụ: The woman is stirring food in a pot.
(Người phụ nữ đang khuấy thức ăn trong nồi.)
shovel (v)
Nghĩa: xúc (đất, cát, tuyết …)
Ví dụ: Some people are shoveling snow.
(Một vài người đang xúc tuyệt.)
reach for (phrV)
Nghĩa: với tay tới
Ví dụ: The man is reaching for a box.
(Người đàn ông đang với lấy một chiếc hộp.)
spill (v)
Nghĩa: làm đổ
Ví dụ: Some coffee has been spilled on the counter.
(Một ít cà phê đã bị đổ trên quầy.)
enter (v)
Nghĩa: tiến vào
Ví dụ: She's entering a storeroom.
(Cô ấy đang vào kho chứa hàng.)
approach (v)
Nghĩa: tiến lại gần
Ví dụ: They're approaching a sign in a parking area.
(Họ đang tiến lại gần một biển báo ở khu đỗ xe.)
organise (v)
Nghĩa: sắp xếp
Ví dụ: They're organizing boxes of materials.
(Họ đang sắp xếp hộp vật liệu.)
adjust (v)
Nghĩa: điều chỉnh
Ví dụ: The woman is adjusting her bag.
(Người phụ nữ đang chỉnh lại túi xách của mình.)
counter (n)
Nghĩa: quầy
Ví dụ: The woman is waiting at a counter.
(Người phụ nữ đang đợi ở một quầy.)
set up (phrV)
Nghĩa: lập, dựng, chuẩn bị
Ví dụ: Some musical instruments are being set up.
(Một số nhạc cụ đang được chuẩn bị.)
fold (v)
Nghĩa: gấp lại
Ví dụ: Some clothes are folded on a shelf.
(Một số quần áo được gấp trên kệ.)
examine (v)
Nghĩa: kiểm tra
Ví dụ: One of the women is examining a garment.
(Một trong số những người phụ nữ đang kiểm tra một bộ quần áo.)
clipboard (n)
Nghĩa: bảng ghi tạm
Ví dụ: He's taking notes on a clipboard.
(Anh ấy đang ghi chú trên bảng ghi tạm)
roll up (v)
Nghĩa: cuộn lên
Ví dụ: One of the men is rolling up a document.
(Một trong những người đàn ông đang cuộn một tài liệu.)
purchase (v)
Nghĩa: mua
Ví dụ: One of the men is purchasing a laptop.
(Một trong những người đàn ông đang mua một máy tính xách tay.)
harvest (v)
Nghĩa: thu hoạch
Ví dụ: Some vegetables are being harvested.
(Một số loại rau đang được thu hoạch.)
sort (v)
Nghĩa: phân loại
Ví dụ: Some produce is sorted by type.
(Một số nông sản được sắp xếp theo loại.)
greet (v)
Nghĩa: chào hỏi
Ví dụ: The men are greeting each other.
(Những người đàn ông đang chào hỏi nhau.)
spread (v)
Nghĩa: trải ra
Ví dụ: A rug has been spread in the corner.
(Một tấm thảm đã được trải trong góc.)
scatter (v)
Nghĩa: rải rác
Ví dụ: Some cushions are scattered on the floor.
(Một số tấm đệm ngồi nằm rải rác trên sàn.)
curtain (n)
Nghĩa: rèm cửa
Ví dụ: Some curtains have been pulled closed.
(Một số rèm đã được kéo kín.)
trim (v)
Nghĩa: cắt tỉa
Ví dụ: He's trimming some trees.
(Anh ấy đang cắt tỉa một số cây.)
hose (n)
Nghĩa: vòi nước
Ví dụ: Some hoses are stretched across a garden.
(Một số vòi được kéo dài khắp một khu vườn.)
mount (v)
Nghĩa: cố định
Ví dụ: A woman's mounting shelves on a wall.
(Một người phụ nữa đang cố định kệ lên tường.)
wrap (v)
Nghĩa: gấp, quấn
Ví dụ: Rope is being wrapped around a pipe.
(Dây thừng đang được quấn quanh một đường ống.)
platform (n)
Nghĩa: bậc, thềm
Ví dụ: People are seated on a viewing platform.
(Mọi người đang ngồi trên thềm ngắm cảnh.)
podium (n)
Nghĩa: bục
Ví dụ: The speaker is standing on the podium.
(Diễn giả đang đứng trên bục.)
equipment (n)
Nghĩa: thiết bị
Ví dụ: A physician is looking for medical equipment.
(Một bác sĩ đang tìm kiếm thiết bị y tế.)
put on (phrV)
Nghĩa: mặc vào
Ví dụ: She is putting on a uniform.
(Cô ấy đang mặc đồng phục.)
attach (v)
Nghĩa: gắn vào
Ví dụ: The man is attaching some tiles to a wall.
(Người đàn ông đang gắn một số viên gạch lên tường.)
wire (n)
Nghĩa: dây điện
Ví dụ: The man is cutting some electrical wires.
(Người đàn ông đang cắt một số dây dẫn điện.)
touch (v)
Nghĩa: chạm vào
Ví dụ: Two of the people are touching a keyboard.
(Hai người trong số đó đang chạm vào bàn phím.)
suspend (v)
Nghĩa: treo lơ lửng
Ví dụ: Some lights are suspended from a ceiling.
(Một số đèn được treo lơ lửng trên trần nhà.)
wipe off (phrV)
Nghĩa: lau chùi
Ví dụ: She’s wiping off a counter.
(Cô ấy đang lau quầy.)
mop (v)
Nghĩa: dọn dẹp, lau dọn
Ví dụ: She’s mopping the floor.
(Cô ấy đang lau sàn nhà.)
staircase (n)
Nghĩa: cầu thang
Ví dụ: Some people are climbing up a staircase.
(Một số người đang leo lên cầu thang.)
ceiling (n)
Nghĩa: trần nhà
Ví dụ: A cable is hanging from a ceiling.
(Một sợi cáp được treo lơ lửng trên trần nhà.)
dishwasher (n)
Nghĩa: máy rửa bát, chén
Ví dụ: Glasses have been placed in a dishwasher.
(Những cái ly đã được đặt trong máy rửa chén.)
sink (n)
Nghĩa: cái bồn
Ví dụ: They're putting pots and pans in a sink.
(Họ đang cho nồi chảo vào trong một cái bồn.)
rinse (v)
Nghĩa: cọ rửa
Ví dụ: He’s rinsing a paintbrush.
(Anh ấy đang rửa cọ vẽ.)
try on (phrV)
Nghĩa: thử
Ví dụ: The woman is trying on a shoe.
(Người phụ nữ đang thử giày.)
merchandise (n)
Nghĩa: hàng hóa
Ví dụ: Some merchandise is being arranged.
(Một số hàng hóa đang được sắp xếp.)
kneel (v)
Nghĩa: quỳ gối
Ví dụ: He's kneeling on the ground.
(Anh ấy đang quỳ trên mặt đất.)
tray (n)
Nghĩa: cái khay
Ví dụ: A document tray is being assembled.
(Một khay tài liệu đang được lắp ráp.)
hard hat (n)
Nghĩa: mũ cứng
Ví dụ: Hard hats have been set on racks.
(Mũ cứng đã được đặt trên giá.)
water (v)
Nghĩa: tưới nước
Ví dụ: Flowers are being watered.
(Họ đang được tưới.)
Đăng Ký Khóa Học
Đăng ký khóa học Luyện thi TOEIC cấp tốc của cô Mai Phương tại ngoai24h.vn