Study Notes for TOEIC Preparation Course Level 550-700+

KHÓA HỌC LUYỆN THI TOEIC CẤP TỐC MỤC TIÊU 550-700+

Biên Soạn

  • Cô Vũ Thị Mai Phương – ngoai24h.vn

TÀI LIỆU ĐI KÈM BÀI GIẢNG

TỪ VỰNG CƠ BẢN PART 1
  • Tài liệu ĐỘC QUYỀN đi kèm bài giảng thuộc khóa học. Luyện Thi TOEIC Cấp Tốc Mục Tiêu 550-700+

Danh Sách Từ Vựng
  1. adjust (v)

    • Nghĩa: điều chỉnh

    • Ví dụ: One man is adjusting his glasses.
      (Một người đàn ông đang chỉnh kính.)

  2. admire (v)

    • Nghĩa: chiêm ngưỡng

    • Ví dụ: The women are admiring the photograph.
      (Những người phụ nữ đang chiêm ngưỡng bức ảnh.)

  3. bend over (phrV)

    • Nghĩa: cúi xuống

    • Ví dụ: One man is bending over his luggage.
      (Một người đàn ông đang cúi xuống hành lý của mình.)

  4. browse (v)

    • Nghĩa: đi xung quanh để xem

    • Ví dụ: Customers are browsing the clothes shop.
      (Khách hàng đang đi xung quanh cửa hàng quần áo.)

  5. button (v)

    • Nghĩa: cài cúc áo

    • Ví dụ: One of the men is buttoning the front of his shirt.
      (Một người đàn ông đang cài cúc trước ngực.)

  6. carry (v)

    • Nghĩa: khuân, vác, mang

    • Ví dụ: They're carrying a ladder.
      (Họ đang mang theo 1 chiếc thang.)

  7. change (v)

    • Nghĩa: đổi, thay đổi

    • Ví dụ: The man is changing the lights.
      (Người đàn ông đang thay bóng đèn.)

  8. clear (v)

    • Nghĩa: dọn dẹp

    • Ví dụ: One of the men is clearing the dishes from the table.
      (Một người đàn ông đang dọn bát đĩa ra khỏi bàn.)

  9. cut (v)

    • Nghĩa: cắt bỏ

    • Ví dụ: The woman is cutting tomatoes into half.
      (Người phụ nữ đang cắt đôi cà chua ra.)

  10. empty (v)

    • Nghĩa: làm rỗng, đổ dốc

    • Ví dụ: The man is emptying the bottle.
      (Người đàn ông đang đổ các thứ ra khỏi cái chai.)

  11. exchange (v)

    • Nghĩa: trao đổi

    • Ví dụ: They're exchanging business cards.
      (Họ đang trao đổi danh thiếp.)

  12. face (v)

    • Nghĩa: đối mặt

    • Ví dụ: The women are facing the desk.
      (Những người phụ nữ đang đối diện với cái bàn.)

  13. file (v)

    • Nghĩa: cất giữ, lữu trữ (giấy tờ)

    • Ví dụ: The man’s filing the document in a drawer.
      (Người đàn ông đang cất tài liệu trong ngăn kéo.)

  14. fill (v)

    • Nghĩa: làm đầy, đổ đầy

    • Ví dụ: The woman is filling the glass with water.
      (Người phụ nữ đang đổ nước vào chai.)

  15. get on >< get off (phrV)

    • Nghĩa: lên xe, xuống xe

    • Ví dụ: They're waiting to get on the bus.
      (Họ đang chờ để lên xe buýt.)

  16. hand (v)

    • Nghĩa: đưa cho

    • Ví dụ: The man's handing the documents to the woman.
      (Người đàn ông đang đưa tài liệu cho người phụ nữ.)

  17. hold (v)

    • Nghĩa: cầm, nắm

    • Ví dụ: One of the women is holding a jacket.
      (Một người phụ nữ đang cầm áo khoác.)

  18. hang (v)

    • Nghĩa: treo

    • Ví dụ: A picture is hanging on the wall.
      (Một bức tranh đang treo trên tường.)

  19. lean against (phrV)

    • Nghĩa: dựa vào, tựa vào

    • Ví dụ: He's leaning/propping against the wall.
      (Anh ấy đang dựa vào tường.)

  20. load (v)

    • Nghĩa: khuân, bốc, vác, chất hàng

    • Ví dụ: They’re loading crates onto a truck.
      (Họ đang bốc thùng hàng lên ô tô.)

  21. unload (v)

    • Nghĩa: dỡ hàng

    • Ví dụ: They're unloading some crates.
      (Họ đang dỡ một số thùng hàng.)

  22. look at (v)

    • Nghĩa: nhìn vào

    • Ví dụ: The woman is looking at the screen.
      (Người phụ nữ đang nhìn vào màn hình.)

  23. photograph (v)

    • Nghĩa: chụp ảnh

    • Ví dụ: The women are photographing the scenery.
      (Những người phụ nữ đang chụp cảnh vật.)

  24. be engaged in (v)

    • Nghĩa: tham gia vào

    • Ví dụ: They're engaged in a conversation.
      (Họ đang trò chuyện.)

  25. be gathered (v)

    • Nghĩa: tụ tập, tụ họp

    • Ví dụ: They're gathered in a conference room.
      (Họ đang tụ họp trong phòng hội nghị.)

  26. be seated (v)

    • Nghĩa: ngồi

    • Ví dụ: They're seated in a row.
      (Họ đang ngồi thành 1 hàng.)

  27. post (v)

    • Nghĩa: dán, đăng tải

    • Ví dụ: A man is posting some information.
      (Một người đàn ông đang dán một số thông tin.)

  28. lift (v)

    • Nghĩa: nâng lên, nhấc lên

    • Ví dụ: One man is lifting a chair.
      (Một người đàn ông đang nhấc cái ghế lên.)

  29. arrange (v)

    • Nghĩa: sắp xếp

    • Ví dụ: The chairs are arranged in the semicircle.
      (Những chiếc ghế được sắp xếp theo hình bán nguyệt.)

  30. close (v)

    • Nghĩa: đóng cửa

    • Ví dụ: The ticket office is closed for the day.
      (Phòng bán vé đóng cửa cả ngày.)

  31. be covered with (v)

    • Nghĩa: đầy thứ gì

    • Ví dụ: The shelf is covered with books and documents.
      (Cái kệ chất đầy những cuốn sách và tài liệu.)

  32. crowded (adj)

    • Nghĩa: đông đúc

    • Ví dụ: The restaurant is crowded.
      (Nhà hàng rất đông.)

  33. decorate (v)

    • Nghĩa: trang trí

    • Ví dụ: The room is decorated with potted plants.
      (Căn phòng được trang trí với những chậu cây.)

  34. display (v)

    • Nghĩa: trưng bày

    • Ví dụ: Overcoats are displayed for sale.
      (Những chiếc áo khoác được trưng bày ra để bán.)

  35. exhibit (v)

    • Nghĩa: triển lãm

    • Ví dụ: Several kinds of animals are exhibited.
      (Một vài loại động vật được đưa ra triển lãm.)

  36. be filled with (v)

    • Nghĩa: chất đầy, chứa đầy

    • Ví dụ: The bookshelf is filled with documents.
      (Giá sách chất đầy tài liệu.)

  37. lay out (phrV)

    • Nghĩa: sắp xếp, bố trí

    • Ví dụ: Some goods are laid out for sale.
      (Một vài sản phẩm được bày ra để bán.)

  38. line up (phrV)

    • Nghĩa: xếp thành hàng

    • Ví dụ: The footwear is lined up next to the mirror.
      (Giày dép được xếp thành hàng bên cạnh cái gương.)

  39. be loaded with (v)

    • Nghĩa: được chất đầy

    • Ví dụ: The bike is loaded with bags.
      (Chiếc xe đạp được chất đầy túi.)

  40. occupy (v)

    • Nghĩa: chiếm cứ, có người dùng

    • Ví dụ: Both chairs are occupied.
      (Cả hai chiếc ghế đều có người ngồi.)

  41. park (v)

    • Nghĩa: đậu, đỗ

    • Ví dụ: A car is parked next to the water.
      (Một chiếc xe hơi đỗ bên cạnh hồ nước.)

  42. pile (v)

    • Nghĩa: chất đống

    • Ví dụ: Some vegetables are piled in heaps on the table.
      (Rau củ được chất đống trên bàn.)

  43. place (v)

    • Nghĩa: đặt, để

    • Ví dụ: Three chairs are placed around a table.
      (Ba cái ghế được đặt xung quanh một cái bàn.)

  44. reflect (v)

    • Nghĩa: phản chiếu

    • Ví dụ: The house is reflected in the water.
      (Ngôi nhà được phản chiếu lên mặt nước.)

  45. stack (v)

    • Nghĩa: xếp đống

    • Ví dụ: Boxes were stacked in piles all around the room.
      (Các hộp được chất thành đống quanh căn phòng.)

  46. stock (v)

    • Nghĩa: cung cấp hàng hóa

    • Ví dụ: Tables are stocked with merchandise.
      (Những cái bàn được đặt đầy hàng hóa).

  47. tie (v)

    • Nghĩa: buộc vào

    • Ví dụ: A boat is tied to the dock.
      (Một chiếc tàu được buộc vào bến.)

  48. clean (v)

    • Nghĩa: dọn dẹp, làm sạch

    • Ví dụ: The windows are being cleaned.
      (Những chiếc cửa sổ đang được lau chùi.)

  49. construct (v)

    • Nghĩa: xây dựng

    • Ví dụ: A fence is being constructed.
      (Hàng rào đang được xây dựng.)

  50. drive (v)

    • Nghĩa: lái, điều khiển phương tiện

    • Ví dụ: A truck is being driven across a bridge.
      (Chiếc xe tải đang được lái đi qua cầu.)

  51. fix (v)

    • Nghĩa: sửa chữa

    • Ví dụ: A street sign is being fixed.
      (Một biển hiệu đường đang được sửa.)

  52. handle (v)

    • Nghĩa: xử lý

    • Ví dụ: The bags are being handled carefully.
      (Những chiếc túi đang được xử lý cẩn thận.)

  53. install (v)

    • Nghĩa: cài đặt, lắp đặt

    • Ví dụ: A fan is being installed.
      (Một chiếc quạt đang được lắp đặt.)

  54. lower (v)

    • Nghĩa: hạ thấp

    • Ví dụ: The flags are being lowered down the flagpoles.
      (Những chiếc lá cờ đang được kéo xuống cột cờ.)

  55. offer (v)

    • Nghĩa: cung cấp

    • Ví dụ: Food is being offered for sale.
      (Thực phẩm đang được cung cấp để chào bán.)

  56. plant (v)

    • Nghĩa: trồng

    • Ví dụ: The trees are being planted along the shore.
      (Các cây đang được trồng dọc theo bờ biển.)

  57. plow (v)

    • Nghĩa: cày

    • Ví dụ: The fields are being plowed.
      (Những cánh đồng đang được cày.)

  58. push (v)

    • Nghĩa: đẩy

    • Ví dụ: The boat is being pushed into the water.
      (Chiếc thuyền đang được đẩy vào trong nước.)

  59. raise (v)

    • Nghĩa: kéo lên

    • Ví dụ: The sail on a boat is being raised.
      (Cánh buồm trên một chiếc thuyền đang được kéo lên.)

  60. remove (v)

    • Nghĩa: dỡ bỏ

    • Ví dụ: The equipment is being removed from the area.
      (Thiết bị đang được dỡ bỏ khỏi khu vực.)

  61. renovate (v)

    • Nghĩa: cải tạo, trùng tu

    • Ví dụ: The building is being renovated.
      (Tòa nhà đang được cải tạo.)

  62. repaint (v)

    • Nghĩa: sơn lại

    • Ví dụ: A sign is being repainted.
      (Một biển báo đang được sơn lại.)

  63. repair (v)

    • Nghĩa: sửa chữa

    • Ví dụ: The truck is being repaired.
      (Chiếc xe tải đang được sửa chữa.)

  64. serve (v)

    • Nghĩa: phục vụ

    • Ví dụ: Beverages are being served.
      (Đồ uống đang được phục vụ.)

  65. sweep (v)

    • Nghĩa: quét dọn

    • Ví dụ: The pavement in front of the store is being swept.
      (Vỉa hè phía trước cửa hàng đang được quét dọn.)

  66. tow (v)

    • Nghĩa: kéo đi

    • Ví dụ: A car is being towed.
      (Chiếc xe hơi đang được kéo đi.)

  67. wash (v)

    • Nghĩa: rửa

    • Ví dụ: The kitchen utensils are being washed.
      (Đồ dùng nhà bếp đang được rửa sạch.)

  68. pave (v)

    • Nghĩa: lát

    • Ví dụ: The road through the forest has been paved.
      (Con đường băng qua khu rừng đã được lát.)

  69. position (v)

    • Nghĩa: đặt, để

    • Ví dụ: A sculpture has been positioned in the middle of the room.
      (Một bức điêu khắc đã được đặt ở vị trí trung tâm trong căn phòng.)

  70. turn off (phrV)

    • Nghĩa: tắt đi

    • Ví dụ: The lights in the room have been turned off.
      (Đèn ở trong phòng đã được tắt.)

  71. overlook (v)

    • Nghĩa: nhìn ra, trông ra

    • Ví dụ: Some building overlook the train tracks.
      (Vài tòa nhà nhìn ra đường tàu.)

  72. pass (v)

    • Nghĩa: đi qua, băng qua

    • Ví dụ: They're passing through the tall gate.
      (Họ đang đi qua cái cổng cao.)

  73. float (v)

    • Nghĩa: nổi lềnh bềnh, nổi lên

    • Ví dụ: A small boat is floating on the water.
      (Một chiếc thuyền nhỏ nổi lềnh bềnh trên mặt nước.)

  74. rest (v)

    • Nghĩa: nghỉ ngơi

    • Ví dụ: They're resting under the tree.
      (Họ đang nghỉ ngơi dưới tán cây.)

  75. stroll (v)

    • Nghĩa: đi dạo

    • Ví dụ: People are strolling along the beach.
      (Họ đang đi dạo dọc bờ biển.)

  76. applaud (v)

    • Nghĩa: vỗ tay

    • Ví dụ: They're applauding the speaker.
      (Họ đang vỗ tay cho người nói.)

  77. assemble (v)

    • Nghĩa: lắp ráp

    • Ví dụ: The man is assembling the shelf.
      (Người đàn ông đang lắp ráp cái giá.)

  78. attend (v)

    • Nghĩa: tham dự

    • Ví dụ: They're attending a meeting.
      (Họ đang tham gia một cuộc họp.)

  79. board (v)

    • Nghĩa: lên xe, tàu, máy bay

    • Ví dụ: They’re waiting to board the plane.
      (Họ đang chờ để lên máy bay.)

  80. brush (v)

    • Nghĩa: chải

    • Ví dụ: She’s brushing her hair.
      (Cô ấy đang chải tóc.)

  81. carve (v)

    • Nghĩa: chạm khắc

    • Ví dụ: They're carving a sculpture.
      (Họ đang chạm khắc một bức tượng.)

  82. chop (v)

    • Nghĩa: thái

    • Ví dụ: The woman is chopping vegetables.
      (Người phụ nữ đang thái rau.)

  83. clap (v)

    • Nghĩa: vỗ tay

    • Ví dụ: The audience is clapping.
      (Khán giả đang vỗ tay.)

  84. deliver (v)

    • Nghĩa: phát biểu, trình bày

    • Ví dụ: The man is delivering a speech at a meeting.
      (Người đàn ông đang phát biểu tại cuộc họp.)

  85. address (v)

    • Nghĩa: phát biểu

    • Ví dụ: The man is addressing the conference.
      (Người đàn ông đang phát biểu tại hội nghị.)

  86. dig (v)

    • Nghĩa: đào

    • Ví dụ: They're digging some holes in the garden.
      (Họ đang đào một vài hố trong vườn.)

  87. dine (v)

    • Nghĩa: đi ăn

    • Ví dụ: The man's dining in a restaurant.
      (Người đàn ông đang dùng bữa trong một nhà hàng.)

  88. discuss (v)

    • Nghĩa: thảo luận

    • Ví dụ: They're discussing the document.
      (Họ đang thảo luận tài liệu.)

  89. distribute (v)

    • Nghĩa: phân phát

    • Ví dụ: The women are distributing leaflets.
      (Những người phụ nữ đang phân phát tờ rơi.)

  90. march (v)

    • Nghĩa: diễu hành

    • Ví dụ: People are marching outside a tall building.
      (Mọi người đang diễu hành bên ngoài tòa nhà cao.)

  91. measure (v)

    • Nghĩa: đo lường

    • Ví dụ: The woman is measuring a piece of fabric.
      (Người phụ nữ đang đo tấm vải.)

  92. mow (v)

    • Nghĩa: cắt

    • Ví dụ: They’re mowing lawns.
      (Họ đang cắt cỏ.)

  93. observe (v)

    • Nghĩa: quan sát

    • Ví dụ: Some people are observing a picture.
      (Một vài người đang quan sát một bức tranh.)

  94. operate (v)

    • Nghĩa: vận hành

    • Ví dụ: The man is operating a machine.
      (Người đàn ông đang vận hành 1 cái máy.)

  95. pack (v)

    • Nghĩa: thu xếp, chuẩn bị đồ đạt

    • Ví dụ: The woman is packing her luggage.
      (Người phụ nữ đang thu xếp hành lý.)

  96. pay for (phrV)

    • Nghĩa: trả cho thứ gì

    • Ví dụ: The man is paying for an item.
      (Người đàn ông đang trả tiền cho một món đồ.)

  97. pick up (phrV)

    • Nghĩa: chọn, nhặt

    • Ví dụ: They're picking up some vegetables.
      (Họ đang chọn một vài rau củ quả.)

  98. sew (v)

    • Nghĩa: may

    • Ví dụ: One woman is sewing clothes.
      (Một người phụ nữ đang may quần áo.)

  99. shake hands (phrV)

    • Nghĩa: bắt tay

    • Ví dụ: They're shaking hands.
      (Họ đang bắt tay nhau.)

  100. plug (v)

    • Nghĩa: cắm điện

    • Ví dụ: The woman is plugging a fan.
      (Người phụ nữ đang cắm quạt.)

  101. point at (phrV)

    • Nghĩa: chỉ vào

    • Ví dụ: The man is pointing at a graph.
      (Người đàn ông đang chỉ vào một biểu đồ.)

  102. polish (v)

    • Nghĩa: lau dọn

    • Ví dụ: She's polishing the window.
      (Cô ấy đang lau cửa sổ.)

  103. pull (v)

    • Nghĩa: kéo

    • Ví dụ: The man is pulling a shopping cart.
      (Người đàn ông đang kéo một chiếc xe mua sắm.)

  104. pour (v)

    • Nghĩa: đổ (nước …)

    • Ví dụ: The man is pouring water into a cup.
      (Người đàn ông đang đổ nước vào một cái tách.)

  105. stir (v)

    • Nghĩa: khuấy

    • Ví dụ: The woman is stirring food in a pot.
      (Người phụ nữ đang khuấy thức ăn trong nồi.)

  106. shovel (v)

    • Nghĩa: xúc (đất, cát, tuyết …)

    • Ví dụ: Some people are shoveling snow.
      (Một vài người đang xúc tuyệt.)

  107. reach for (phrV)

    • Nghĩa: với tay tới

    • Ví dụ: The man is reaching for a box.
      (Người đàn ông đang với lấy một chiếc hộp.)

  108. spill (v)

    • Nghĩa: làm đổ

    • Ví dụ: Some coffee has been spilled on the counter.
      (Một ít cà phê đã bị đổ trên quầy.)

  109. enter (v)

    • Nghĩa: tiến vào

    • Ví dụ: She's entering a storeroom.
      (Cô ấy đang vào kho chứa hàng.)

  110. approach (v)

    • Nghĩa: tiến lại gần

    • Ví dụ: They're approaching a sign in a parking area.
      (Họ đang tiến lại gần một biển báo ở khu đỗ xe.)

  111. organise (v)

    • Nghĩa: sắp xếp

    • Ví dụ: They're organizing boxes of materials.
      (Họ đang sắp xếp hộp vật liệu.)

  112. adjust (v)

    • Nghĩa: điều chỉnh

    • Ví dụ: The woman is adjusting her bag.
      (Người phụ nữ đang chỉnh lại túi xách của mình.)

  113. counter (n)

    • Nghĩa: quầy

    • Ví dụ: The woman is waiting at a counter.
      (Người phụ nữ đang đợi ở một quầy.)

  114. set up (phrV)

    • Nghĩa: lập, dựng, chuẩn bị

    • Ví dụ: Some musical instruments are being set up.
      (Một số nhạc cụ đang được chuẩn bị.)

  115. fold (v)

    • Nghĩa: gấp lại

    • Ví dụ: Some clothes are folded on a shelf.
      (Một số quần áo được gấp trên kệ.)

  116. examine (v)

    • Nghĩa: kiểm tra

    • Ví dụ: One of the women is examining a garment.
      (Một trong số những người phụ nữ đang kiểm tra một bộ quần áo.)

  117. clipboard (n)

    • Nghĩa: bảng ghi tạm

    • Ví dụ: He's taking notes on a clipboard.
      (Anh ấy đang ghi chú trên bảng ghi tạm)

  118. roll up (v)

    • Nghĩa: cuộn lên

    • Ví dụ: One of the men is rolling up a document.
      (Một trong những người đàn ông đang cuộn một tài liệu.)

  119. purchase (v)

    • Nghĩa: mua

    • Ví dụ: One of the men is purchasing a laptop.
      (Một trong những người đàn ông đang mua một máy tính xách tay.)

  120. harvest (v)

    • Nghĩa: thu hoạch

    • Ví dụ: Some vegetables are being harvested.
      (Một số loại rau đang được thu hoạch.)

  121. sort (v)

    • Nghĩa: phân loại

    • Ví dụ: Some produce is sorted by type.
      (Một số nông sản được sắp xếp theo loại.)

  122. greet (v)

    • Nghĩa: chào hỏi

    • Ví dụ: The men are greeting each other.
      (Những người đàn ông đang chào hỏi nhau.)

  123. spread (v)

    • Nghĩa: trải ra

    • Ví dụ: A rug has been spread in the corner.
      (Một tấm thảm đã được trải trong góc.)

  124. scatter (v)

    • Nghĩa: rải rác

    • Ví dụ: Some cushions are scattered on the floor.
      (Một số tấm đệm ngồi nằm rải rác trên sàn.)

  125. curtain (n)

    • Nghĩa: rèm cửa

    • Ví dụ: Some curtains have been pulled closed.
      (Một số rèm đã được kéo kín.)

  126. trim (v)

    • Nghĩa: cắt tỉa

    • Ví dụ: He's trimming some trees.
      (Anh ấy đang cắt tỉa một số cây.)

  127. hose (n)

    • Nghĩa: vòi nước

    • Ví dụ: Some hoses are stretched across a garden.
      (Một số vòi được kéo dài khắp một khu vườn.)

  128. mount (v)

    • Nghĩa: cố định

    • Ví dụ: A woman's mounting shelves on a wall.
      (Một người phụ nữa đang cố định kệ lên tường.)

  129. wrap (v)

    • Nghĩa: gấp, quấn

    • Ví dụ: Rope is being wrapped around a pipe.
      (Dây thừng đang được quấn quanh một đường ống.)

  130. platform (n)

    • Nghĩa: bậc, thềm

    • Ví dụ: People are seated on a viewing platform.
      (Mọi người đang ngồi trên thềm ngắm cảnh.)

  131. podium (n)

    • Nghĩa: bục

    • Ví dụ: The speaker is standing on the podium.
      (Diễn giả đang đứng trên bục.)

  132. equipment (n)

    • Nghĩa: thiết bị

    • Ví dụ: A physician is looking for medical equipment.
      (Một bác sĩ đang tìm kiếm thiết bị y tế.)

  133. put on (phrV)

    • Nghĩa: mặc vào

    • Ví dụ: She is putting on a uniform.
      (Cô ấy đang mặc đồng phục.)

  134. attach (v)

    • Nghĩa: gắn vào

    • Ví dụ: The man is attaching some tiles to a wall.
      (Người đàn ông đang gắn một số viên gạch lên tường.)

  135. wire (n)

    • Nghĩa: dây điện

    • Ví dụ: The man is cutting some electrical wires.
      (Người đàn ông đang cắt một số dây dẫn điện.)

  136. touch (v)

    • Nghĩa: chạm vào

    • Ví dụ: Two of the people are touching a keyboard.
      (Hai người trong số đó đang chạm vào bàn phím.)

  137. suspend (v)

    • Nghĩa: treo lơ lửng

    • Ví dụ: Some lights are suspended from a ceiling.
      (Một số đèn được treo lơ lửng trên trần nhà.)

  138. wipe off (phrV)

    • Nghĩa: lau chùi

    • Ví dụ: She’s wiping off a counter.
      (Cô ấy đang lau quầy.)

  139. mop (v)

    • Nghĩa: dọn dẹp, lau dọn

    • Ví dụ: She’s mopping the floor.
      (Cô ấy đang lau sàn nhà.)

  140. staircase (n)

    • Nghĩa: cầu thang

    • Ví dụ: Some people are climbing up a staircase.
      (Một số người đang leo lên cầu thang.)

  141. ceiling (n)

    • Nghĩa: trần nhà

    • Ví dụ: A cable is hanging from a ceiling.
      (Một sợi cáp được treo lơ lửng trên trần nhà.)

  142. dishwasher (n)

    • Nghĩa: máy rửa bát, chén

    • Ví dụ: Glasses have been placed in a dishwasher.
      (Những cái ly đã được đặt trong máy rửa chén.)

  143. sink (n)

    • Nghĩa: cái bồn

    • Ví dụ: They're putting pots and pans in a sink.
      (Họ đang cho nồi chảo vào trong một cái bồn.)

  144. rinse (v)

    • Nghĩa: cọ rửa

    • Ví dụ: He’s rinsing a paintbrush.
      (Anh ấy đang rửa cọ vẽ.)

  145. try on (phrV)

    • Nghĩa: thử

    • Ví dụ: The woman is trying on a shoe.
      (Người phụ nữ đang thử giày.)

  146. merchandise (n)

    • Nghĩa: hàng hóa

    • Ví dụ: Some merchandise is being arranged.
      (Một số hàng hóa đang được sắp xếp.)

  147. kneel (v)

    • Nghĩa: quỳ gối

    • Ví dụ: He's kneeling on the ground.
      (Anh ấy đang quỳ trên mặt đất.)

  148. tray (n)

    • Nghĩa: cái khay

    • Ví dụ: A document tray is being assembled.
      (Một khay tài liệu đang được lắp ráp.)

  149. hard hat (n)

    • Nghĩa: mũ cứng

    • Ví dụ: Hard hats have been set on racks.
      (Mũ cứng đã được đặt trên giá.)

  150. water (v)

    • Nghĩa: tưới nước

    • Ví dụ: Flowers are being watered.
      (Họ đang được tưới.)

Đăng Ký Khóa Học
  • Đăng ký khóa học Luyện thi TOEIC cấp tốc của cô Mai Phương tại ngoai24h.vn