vocab
1. illustrations - /ˌɪləˈstreɪʃənz/ - hình minh họa (n)
2. depletion - /dɪˈpliːʃən/ - sự cạn kiệt (n)
3. resources - /rɪˈsɔːrsɪz/ - tài nguyên (n)
4. congestion - /kənˈdʒɛstʃən/ - sự tắc nghẽn (n)
5. emissions - /ɪˈmɪʃənz/ - sự phát thải (n)
6. emit - /ɪˈmɪt/ - phát ra (v)
7. excessive - /ɪkˈsɛsɪv/ - quá mức (adj)
8. fumes - /fjuːmz/ - khói (n)
9. concentration - /ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ - sự tập trung (n)
10. unpleasant - /ʌnˈplɛzənt/ - khó chịu (adj)
11. afflicted - /əˈflɪktɪd/ - bị ảnh hưởng (adj)
12. hazard - /ˈhæzərd/ - mối nguy hiểm (n)
13. accessible - /əkˈsɛsɪbəl/ - có thể tiếp cận (adj)
14. freight - /freɪt/ - hàng hóa (n)
15. mobility - /moʊˈbɪlɪti/ - sự di chuyển (n)
16. masses - /ˈmæsɪz/ - quần chúng (n)
17. revert - /rɪˈvɜːrt/ - trở lại (v)
18. horse-drawn wagon - /hɔːrs-drɔn ˈwæɡən/ - xe ngựa kéo (n)
19. transporting - /trænˈspɔːrtɪŋ/ - vận chuyển (v)
20. adaptation - /ˌædæpˈteɪʃən/ - sự thích nghi (n)
21. sprawl - /sprɔːl/ - sự bành trướng (n)
22. blamed - /bleɪmd/ - bị đổ lỗi (adj)
23. alienation - /ˌeɪliəˈneɪʃən/ - sự xa lánh (n)
24. aggressive - /əˈɡrɛsɪv/ - hung hăng (adj)
25. costly - /ˈkɔːstli/ - tốn kém (adj)
26. external - /ɪkˈstɜːrnəl/ - bên ngoài (adj)
27. entails - /ɪnˈteɪlz/ - bao gồm (v)
28. surpass - /sərˈpæs/ - vượt qua (v)
29. favour - /ˈfeɪvər/ - ủng hộ (v)
30. mass transit - /mæs ˈtrænsɪt/ - giao thông công cộng (n)
31. technical - /ˈtɛknɪkəl/ - kỹ thuật (adj)
32. fuelled - /fjʊəld/ - được cung cấp nhiên liệu (v)
33. efficient - /ɪˈfɪʃənt/ - hiệu quả (adj)
34. exhaust emissions - /ɪɡˈzɔːst ɪˈmɪʃənz/ - khí thải (n)
35. preferred - /prɪˈfɜːrd/ - ưa thích (adj)
36. fuel - /fjʊəl/ - nhiên liệu (n)
37. global - /ˈɡloʊbəl/ - toàn cầu (adj)
38. necessary - /ˈnɛsəˌsɛri/ - cần thiết (adj)
39. accessible - /əkˈsɛsɪbəl/ - có thể tiếp cận (adj)
40. dioxide emissions - /daɪˈɒksaɪd ɪˈmɪʃənz/ - khí thải dioxide (n)
41. enhance - /ɪnˈhæns/ - nâng cao (v)
42. quality - /ˈkwɑːləti/ - chất lượng (n)
43. emphasis - /ˈɛmfəsɪs/ - sự nhấn mạnh (n)
44. government - /ˈɡʌvərnmənt/ - chính phủ (n)
45. blessed - /blɛst/ - may mắn (adj)
46. democratic - /ˌdɛməˈkrætɪk/ - dân chủ (adj)
47. profound - /prəˈfaʊnd/ - sâu sắc (adj)
48. scenario - /sɪˈnɑːrioʊ/ - kịch bản (n)
49. combination - /ˌkɑːmbɪˈneɪʃən/ - sự kết hợp (n)
50. hybrid - /ˈhaɪbrɪd/ - lai (adj)
51. elsewhere - /ˈɛlsˌhwɛr/ - nơi khác (adv)
52. electronically tolled - /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪkli toʊld/ - thu phí điện tử (adj)
53. ensure - /ɪnˈʃʊr/ - đảm bảo (v)
54. charges - /ˈtʃɑːrdʒɪz/ - phí (n)
55. geared - /ɡɪrd/ - hướng tới (v)
56. actual - /ˈæktʃuəl/ - thực tế (adj)
57. integration - /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ - sự tích hợp (n)
58. desirable - /dɪˈzaɪrəbəl/ - mong muốn (adj)
59. feasible - /ˈfiːzəbəl/ - khả thi (adj)
60. afford - /əˈfɔːrd/ - đủ khả năng (v)
61. technologies - /tɛkˈnɑːlədʒɪz/ - công nghệ (n)
62. predominate - /prɪˈdɑːmɪˌneɪt/ - chiếm ưu thế (v)
63. labelled - /ˈleɪbəld/ - được gán nhãn (v)
64. comparison - /kəmˈpærɪsən/ - sự so sánh (n)
65. merits - /ˈmɛrɪts/ - giá trị (n)
66. solutions - /səˈluːʃənz/ - giải pháp (n)
67. expedition - /ˌɛkspɪˈdɪʃən/ - cuộc thám hiểm (n)
68. geographic - /ˌdʒiːəˈɡræfɪk/ - địa lý (adj)
69. explorer - /ɪkˈsplɔːrər/ - nhà thám hiểm (n)
70. pole - /poʊl/ - cực (n)
71. Amundsen - /ˈæmʊndsən/ - (tên riêng) Amundsen (n)
72. companions - /kəmˈpænjənz/ - bạn đồng hành (n)
73. conquest - /ˈkɒnkwɛst/ - sự chinh phục (n)
74. drift - /drɪft/ - trôi dạt (v)
75. icebound - /ˈaɪsbɑʊnd/ - bị đóng băng (adj)
76. obtained - /əbˈteɪnd/ - đạt được (v)
77. undertook - /ˌʌndərˈtʊk/ - thực hiện (v)
78. extensive - /ɪkˈstɛnsɪv/ - rộng rãi (adj)
79. fundraising - /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ - gây quỹ (n)
80. disrupted - /dɪsˈrʌptɪd/ - bị gián đoạn (v)
81. claimed - /kleɪmd/ - tuyên bố (v)
82. uncertain - /ʌnˈsɜːrtən/ - không chắc chắn (adj)
83. extent - /ɪkˈstɛnt/ - mức độ (n)
84. backers - /ˈbækərz/ - nhà tài trợ (n)
85. revised - /rɪˈvaɪzd/ - sửa đổi (v)
86. objective - /əbˈdʒɛktɪv/ - mục tiêu (n)
87. crew - /kruː/ - đội ngũ (n)
88. embarking - /ɪmˈbɑːrkɪŋ/ - bắt đầu (v)
89. applauded - /əˈplɔːdɪd/ - hoan nghênh (v)
90. heroic - /hɪˈroʊɪk/ - anh hùng (adj)
91. failure - /ˈfeɪljər/ - thất bại (n)
92. overshadowed - /ˌoʊvərˈʃædoʊd/ - lu mờ (v)
93. unable - /ʌnˈeɪbəl/ - không thể (adj)
94. accept - /əkˈsɛpt/ - chấp nhận (v)
95. secret - /ˈsiːkrɪt/ - bí mật (n)
96. criticised - /ˈkrɪtɪsaɪzd/ - bị chỉ trích (v)
97. polar - /ˈpoʊlər/ - thuộc về cực (adj)
98. recognised - /ˈrɛkəɡnaɪzd/ - được công nhận (adj)
99. courage - /ˈkɜːrɪdʒ/ - sự dũng cảm (n)
100. permanent - /ˈpɜːrmənənt/ - lâu dài (adj)
101. scientific - /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ - khoa học (adj)
102. symbolic interaction theory - /sɪmˈbɒlɪk ˌɪntərˈækʃən ˈθɪəri/ - lý thuyết tương tác biểu tượng (n)
103. interactionism - /ˌɪntərˈækʃənɪzəm/ - chủ nghĩa tương tác (n)
104. theoretical - /ˌθiːəˈrɛtɪkəl/ - lý thuyết (adj)
105. sociology - /ˌsoʊsiˈɒlədʒi/ - xã hội học (n)
106. reveal - /rɪˈviːl/ - tiết lộ (v)
107. individual actions - /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈækʃənz/ - hành động cá nhân (n)
108. traced - /treɪst/ - truy nguồn (v)
109. influential - /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ - có ảnh hưởng (adj)
110. sociologist - /ˌsoʊsiˈɒlədʒɪst/ - nhà xã hội học (n)
111. interpretation - /ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ - sự diễn giải (n)
112. reframed - /riːˈfreɪmd/ - tái định hình (v)
113. published - /ˈpʌblɪʃt/ - xuất bản (v)
114. socially - /ˈsoʊʃəli/ - mang tính xã hội (adv)
115. material - /məˈtɪriəl/ - vật chất (adj)
116. abstract - /ˈæbstrækt/ - trừu tượng (adj)
117. concepts - /ˈkɒnsɛpts/ - khái niệm (n)
118. defined - /dɪˈfaɪnd/ - được định nghĩa (adj)
119. subjective - /səbˈdʒɛktɪv/ - chủ quan (adj)
120. innate - /ɪˈneɪt/ - bẩm sinh (adj)
121. interactions - /ˌɪntərˈækʃənz/ - tương tác (n)
122. determined - /dɪˈtɜːrmɪnd/ - được xác định (adj)
123. wealth - /wɛlθ/ - sự giàu có (n)
124. signifies - /ˈsɪɡnɪfaɪz/ - biểu thị (v)
125. champagne - /ʃæmˈpeɪn/ - rượu sâm banh (n)
126. properties - /ˈprɒpərtiz/ - tính chất (n)
127. radical - /ˈrædɪkəl/ - căn bản (adj)
128. symbols - /ˈsɪmbəlz/ - biểu tượng (n)
130. association - /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ - sự liên kết (n)
131. risks - /rɪsks/ - rủi ro (n)
132. prioritise - /praɪˈɔːrɪtaɪz/ - ưu tiên (v)
133. effects - /ɪˈfɛkts/ - tác động (n)
134. superiority - /sjuːˌpɪriˈɒrɪti/ - sự vượt trội (n)
135. race - /reɪs/ - chủng tộc (n)
136. persist - /pərˈsɪst/ - tồn tại (v)
137. situation - /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ - tình huống (n)
138. constructed - /kənˈstrʌktɪd/ - được xây dựng (adj)
139. inspired - /ɪnˈspaɪərd/ - được truyền cảm hứng (adj)
140. theorist - /ˈθiːərɪst/ - nhà lý thuyết (n)
141. reference - /ˈrɛfərəns/ - tài liệu tham khảo (n)
1. measurements - (n) - đo lường - /ˈmɛʒərmənts/
2. insurance - (n) - bảo hiểm - /ɪnˈʃʊərəns/
3. accompanied - (adj) - đi kèm - /əˈkʌmpənid/
4. varieties - (n) - các loại, các giống - /ˈværɪətiz/
5. high-yielding - (adj) - sinh lợi cao - /haɪ ˈjiːldɪŋ/
6. monoculture - (n) - đồng canh tác một loại cây - /ˈmɒnəʊˌkʌltʃər/
7. exacerbate - (v) - làm trầm trọng thêm - /ɪɡˈzæsərbeɪt/
8. tend to - (v) - có xu hướng - /tend tuː/
9. abandonment - (n) - sự bỏ bê, ruồng bỏ - /əˈbændənmənt/
10. incentives - (n) - động cơ, động lực - /ɪnˈsɛntɪvz/
11. supplies - (n) - nguồn cung cấp - /səˈplaɪz/
12. contaminated - (adj) - bị nhiễm độc - /kənˈtæmɪneɪtɪd/
13. deforestation - (n) - phá rừng - /ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/
14. agriculture - (n) - nông nghiệp - /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/
15. clearing - (n) - sự phá rừng, làm sạch - /ˈklɪərɪŋ/
16. breeding - (n) - nuôi dưỡng, nuôi trồng - /ˈbriːdɪŋ/
17. plough - (v) - cày - /plaʊ/
18. cultivation - (n) - sự canh tác - /ˌkʌltɪˈveɪʃən/
19. counting - (n) - đếm, tính - /ˈkaʊntɪŋ/
20. proportion - (n) - tỷ lệ, phần trăm - /prəˈpɔːʃən/
21. vested - (adj) - có lợi ích - /ˈvɛstɪd/
22. confront - (v) - đối mặt, đối chất - /kənˈfrʌnt/
23. courage - (n) - lòng dũng cảm - /ˈkʌrɪdʒ/
24. politicians - (n) - chính trị gia - /ˌpɒlɪˈtɪʃənz/
25. bonus - (n) - tiền thưởng - /ˈbəʊnəs/
26. two-fold - (adj) - gấp đôi - /ˈtuːˌfəʊld/
27. scrapping - (v) - loại bỏ - /ˈskræpɪŋ/
28. coal-mining - (n) - khai thác than - /kəʊl ˈmaɪnɪŋ/
29. policies - (n) - chính sách - /ˈpɒlɪsiz/
30. exploitation - (n) - khai thác, lợi dụng - /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/
31. consumption - (n) - sự tiêu thụ - /kənˈsʌmpʃən/
32. subsidise - (v) - trợ cấp - /ˈsʌbsɪdaɪz/
33. inescapable - (adj) - không thể tránh khỏi - /ɪnˈɛskeɪpəbəl/
34. prospects - (n) - triển vọng - /ˈprɒspɛkts/
35. policy - (n) - chính sách - /ˈpɒlɪsi/
36. trade - (n) - thương mại - /treɪd/
37. probable - (adj) - có thể, có khả năng - /ˈprɒbəbəl/
38. sheet - (n) - tấm, tờ (trong văn bản) - /ʃiːt/
39. sample - (n) - mẫu, mẫu thử - /ˈsɑːmpl/
40. appeared - (v) - xuất hiện - /əˈpɪəd/
41. subsidy - (n) - sự trợ cấp - /ˈsʌbsɪdi/
42. principal - (adj) - chính, quan trọng - /ˈprɪnsɪpəl/
43. commodity - (n) - hàng hóa - /kəˈmɒdɪti/
44. vanishing - (adj) - biến mất - /ˈvænɪʃɪŋ/
45. meadow - (n) - đồng cỏ - /ˈmɛdəʊ/
46. effectively - (adv) - hiệu quả, có hiệu lực - /ɪˈfɛktɪvli/
47. soil - (n) - đất, đất trồng - /sɔɪl/
48. efficiently - (adv) - hiệu quả, một cách hiệu quả - /ɪˈfɪʃəntli/
49. feed - (v) - nuôi, cho ăn - /fiːd/
50. in the long run - (adv) - trong dài hạn - /ɪn ðə lɒŋ rʌn/
51. sustainable - (adj) - bền vững - /səˈsteɪnəbl/
52. incentive - (n) - động cơ, sự khuyến khích - /ɪnˈsɛntɪv/
53. naturally - (adv) - một cách tự nhiên - /ˈnætʃərəli/
54. intensity - (n) - cường độ - /ɪnˈtɛnsɪti/
55. outcome - (n) - kết quả, hậu quả - /ˈaʊtkʌm/
56. convert - (v) - chuyển đổi, biến đổi - /kənˈvɜːt/
57. undoubtedly - (adv) - không thể nghi ngờ, chắc chắn - /ʌnˈdaʊtɪdli/
58. communist - (adj) - đảng cộng sản - /ˈkɒmjənɪst/
59. former - (adj) - cựu, người cũ - /ˈfɔːmə/
60. negotiations - (n) - đàm phán - /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/
61. worse - (adj) - xấu hơn - /wɜːs/
62. rotating - (adj) - quay vòng, xoay vòng - /ˈrəʊteɪtɪŋ/
63. world-wide - (adj) - trên toàn thế giới - /ˌwɜːldˈwaɪd/
64. lethal - (adj) - gây tử vong, chết người - /ˈliːθəl/
65. poisons - (n) - chất độc, chất độc hại - /ˈpɔɪzənz/
66. moderate - (adj) - vừa phải, vừa đủ - /ˈmɒdərət/
67. resistant - (adj) - chống lại, chống chọi - /rɪˈzɪstənt/
68. artificial - (adj) - nhân tạo - /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/
69. aggravate - (v) - làm trầm trọng hơn, làm tồi tệ hơn - /ˈæɡrəveɪt/
70. power - (n) - năng lượng, sức mạnh - /ˈpaʊər/
71. either - (adv) - hoặc - /ˈaɪðər/
72. residues - (n) - chất thải, mẩu vụn - /ˈrɛzɪdjuːz/
73. possibility - (n) - khả năng, cơ hội - /ˌpɒsɪˈbɪlɪti/
74. incentives - (n) - động cơ, sự khuyến khích - /ɪnˈsɛntɪvz/
75. strange - (adj) - lạ lùng, kỳ lạ - /streɪndʒ/
1. fallow - (n) - ruộng bỏ hoang - /ˈfæloʊ/
2. eliminate - (v) - loại bỏ - /ɪˈlɪmɪneɪt/
3. forage - (v) - tìm kiếm thức ăn - /ˈfɔːrɪdʒ/
4. matter - (n) - vấn đề, chất liệu - /ˈmætər/
5. released - (v) - phát hành, phóng thích - /rɪˈliːst/
6. estimate - (v/n) - ước tính, đánh giá - /ˈɛstɪmət/
7. away - (adv) - đi, xa - /əˈweɪ/
8. nectar - (n) - mật hoa - /ˈnɛktər/
9. bumblebees - (n) - ong mật - /ˈbʌmbəlbiːz/
10. glacier - (n) - sông băng - /ˈɡleɪʃər/
11. crumble - (v) - sụp đổ, vỡ vụn - /ˈkrʌmbəl/
12. movement - (n) - sự di chuyển, chuyển động - /ˈmuːvmənt/
13. subsequent - (adj) - tiếp theo, sau đó - /ˈsʌbsɪkwənt/
14. rotation - (n) - sự xoay vòng, sự quay - /roʊˈteɪʃən/
15. generated - (v) - tạo ra, sản sinh - /ˈdʒɛnəreɪtɪd/
16. force - (n) - lực, sức lực - /fɔːrs/
17. gravity - (n) - trọng lực - /ˈɡrævɪti/
18. tides - (n) - thủy triều - /taɪdz/
19. landmass - (n) - lục địa, mảnh đất lớn - /ˈlændmæs/
1. justify - biện minh, chứng minh - /ˈdʒʌstɪfaɪ/ (v)
2. totally - hoàn toàn - /ˈtoʊtəli/ (adv)
3. uncover - khám phá, tiết lộ - /ʌnˈkʌvər/ (v)
4. summarise - tóm tắt - /ˈsʌməraɪz/ (v)
5. relevant - có liên quan - /ˈrɛləvənt/ (adj)
6. covered - bao phủ, được đề cập đến - /ˈkʌvərd/ (v)
7. contains - chứa đựng - /kənˈteɪnz/ (v)