Vietnamese to English vocabulary

Vietnamese Vocabulary to English

  • the - cái, con, người
  • be - thì, là, tồn tại, ở
  • and - và
  • of - của
  • a - một
  • to - đến, tới, để
  • in - trong, ở
  • he - anh ấy, ông ấy
  • have - có
  • it - nó
  • that - rằng, cái đó, điều đó
  • for - cho, vì
  • they - họ, chúng
  • I - tôi
  • with - với
  • as - như, khi
  • not - không
  • on - trên
  • she - cô ấy, bà ấy
  • at - tại, ở
  • by - bởi, bằng
  • this - này
  • we - chúng ta, chúng tôi
  • you - bạn, các bạn
  • do - làm, thực hiện
  • but - nhưng
  • from - từ
  • or - hoặc
  • which - cái nào, điều mà
  • one - một, một người/vật
  • would - sẽ (trong câu điều kiện)
  • all - tất cả
  • will - sẽ
  • there - ở đó
  • say - nói
  • who - ai, người mà
  • make - làm, chế tạo
  • when - khi
  • can - có thể
  • more - hơn, nhiều hơn
  • if - nếu
  • no - không
  • man - đàn ông, con người
  • out - ra ngoài
  • other - khác
  • so - vì vậy, quá
  • what - cái gì, điều gì
  • up - lên
  • time - thời gian
  • go - đi
  • about - về
  • than - hơn
  • into - vào trong
  • could - có thể (quá khứ của can)
  • then - sau đó, rồi thì
  • come - đến
  • only - chỉ
  • its - của nó
  • also - cũng
  • new - mới
  • look - nhìn
  • use - sử dụng
  • two - hai
  • because - bởi vì
  • get - nhận được, lấy được
  • first - đầu tiên
  • any - bất kỳ
  • where - ở đâu
  • give - cho
  • way - đường, cách
  • day - ngày
  • down - xuống
  • over - trên, hết
  • even - thậm chí
  • such - như vậy, như thế
  • most - nhất, hầu hết
  • work - làm việc, công việc
  • after - sau
  • well - tốt, khỏe
  • like - thích, giống như
  • think - nghĩ
  • how - thế nào, bằng cách nào
  • just - chỉ, vừa mới
  • know - biết
  • little - nhỏ, ít
  • may - có thể (khả năng)
  • find - tìm thấy
  • here - ở đây
  • right - đúng, phải
  • much - nhiều (không đếm được)
  • long - dài
  • take - lấy, mang
  • put - đặt
  • see - nhìn thấy
  • through - xuyên qua
  • home - nhà
  • open - mở
  • did - đã (quá khứ của do)
  • own - sở hữu, của riêng
  • tell - nói, kể
  • still - vẫn còn
  • hear - nghe
  • head - cái đầu, người đứng đầu
  • call - gọi
  • every - mỗi
  • help - giúp đỡ
  • high - cao
  • large - lớn
  • next - tiếp theo
  • life - cuộc sống
  • play - chơi
  • real - thật, thực tế
  • seem - dường như
  • feel - cảm thấy
  • three - ba
  • hand - bàn tay
  • show - hiển thị, trình diễn
  • move - di chuyển
  • part - phần
  • last - cuối cùng, vừa qua
  • hold - cầm, giữ
  • talk - nói chuyện
  • where - ở đâu
  • become - trở thành
  • away - đi xa, khỏi
  • against - chống lại
  • group - nhóm
  • run - chạy
  • important - quan trọng
  • always - luôn luôn
  • young - trẻ
  • write - viết
  • moment - khoảnh khắc
  • country - quốc gia
  • turn - xoay, rẽ
  • learn - học
  • around - xung quanh
  • full - đầy
  • fact - sự thật
  • grow - lớn lên, phát triển
  • main - chính
  • begin - bắt đầu
  • side - mặt, bên
  • leave - rời đi
  • add - thêm
  • follow - theo sau
  • less - ít hơn
  • read - đọc
  • able - có khả năng