relationship

  • rewarding (adj) /rɪˈwɔːrdɪŋ/: đáng làm, thỏa mãn

  • maintain (v) /meɪnˈteɪn/: duy trì, bảo trì

  • challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/: đầy thử thách, khó khăn

  • worthwhile (adj) /ˈwɜrθwaɪl/: xứng đáng, đáng giá

  • aspect (n) /ˈæspekt/: khía cạnh, mặt

  • common interest (np) /ˈkɒmən ˈɪntrəst/: lợi ích chung

  • lasting (adj) /ˈlæstɪŋ/: bền vững, lâu dài

  • effective (adj) /ɪˈfɛktɪv/: hiệu quả, có tác dụng

  • approachable (adj) /əˈproʊtʃəbl/: dễ tiếp cận, thân thiện

  • strengthen (v) /ˈstrɛŋθən/: củng cố, tăng cường

  • bond (n) /bɒnd/: mối liên kết, gắn bó

  • foster (v) /ˈfɔːstər/: thúc đẩy, nuôi dưỡng

  • digital (adj) /ˈdɪdʒɪtl/: kỹ thuật số

  • platform (n) /ˈplætfɔːrm/: nền tảng

  • potential (adj) /pəˈtɛnʃl/: có tiềm năng

  • mutual (adj) /ˈmjuːtʃuəl/: lẫn nhau, chung

  • meaningful (adj) /ˈmiːnɪŋfəl/: có ý nghĩa, quan trọng

  • passion (n) /ˈpæʃən/: đam mê, cảm xúc mãnh liệt

  • timing (n) /ˈtaɪmɪŋ/: sự định thời gian; thời điểm, thời gian

  • weigh (v) /weɪ/: cân nhắc, xem xét, đánh giá

  • partnership (n) /ˈpɑːrtnərʃɪp/: mối quan hệ giữa hai người

  • higher education (np) /ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/: giáo dục bậc cao, giáo dục đại học

  • delay (v) /dɪˈleɪ/: trì hoãn

  • independence (n) /ˌɪndɪˈpɛndəns/: sự độc lập

  • pursue (v) /pərˈsuː/: theo đuổi

  • stability (n) /stəˈbɪləti/: sự ổn định

  • stable (adj) /ˈsteɪbl/: ổn định, vững chắc

  • commitment (n) /kəˈmɪtmənt/: sự cam kết

  • prioritize (v) /praɪˈɔːrətaɪz/: ưu tiên

  • self-discovery (n) /ˌsɛlf dɪsˈkʌvəri/: sự tự khám phá bản thân

  • youthful (adj) /ˈjuːθfəl/: trẻ trung, thanh xuân

  • fulfil (v) /fʊlˈfɪl/: hoàn thành, thực hiện

  • understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/: sự hiểu biết

  • mutual (adj) /ˈmjuːtʃuəl/: lẫn nhau, chung

  • popular (adj) /ˈpɒpjələr/: phổ biến, được ưa chuộng

  • proximity (n) /prɒkˈsɪmɪti/: sự gần gũi, gần kề

  • self-regulation (n) /ˌsɛlfˌrɛɡjʊˈleɪʃən/: sự tự điều chỉnh

  • describe (v) /dɪˈskraɪb/: mô tả

  • mature (v) /məˈtjʊr/: trưởng thành, lớn lên

  • empathize (v) /ˈɛmpəθaɪz/: đồng cảm

  • rejection (n) /rɪˈdʒɛkʃən/: sự từ chối

  • establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/: thiết lập, thành lập

  • acclimate (v) /əˈklɪmeɪt/: thích nghi (với môi trường mới)

  • empathy (n) /ˈɛmpəθi/: sự đồng cảm

  • coach (v) /koʊtʃ/: hướng dẫn, huấn luyện

  • ingredient (n) /ɪnˈɡriːdiənt/: thành phần

  • formation (n) /fɔːrˈmeɪʃən/: sự hình thành, cấu trúc

  • similarity (n) /ˌsɪmɪˈlæriti/: sự tương đồng

  • social guideline (np) /ˈsoʊʃəl ˈɡaɪdlaɪn/: nguyên tắc xã hội

  • contrast A with B: đối chiếu A với B

  • agree with sb: đồng ý với ai

  • participate in sth: tham gia vào cái gì

  • on one’s own: tự mình, một mình

  • ladder (n) /ˈlædər/: cái thang

  • central (adj) /ˈsɛntrəl/: trung tâm, cốt lõi

  • middle (adj) /ˈmɪdəl/: giữa, trung tâm

  • focal (adj) /ˈfoʊkəl/: trung tâm, trọng tâm

  • core (adj) /kɔːr/: quan trọng, chính, cốt lõi

  • shape (v) /ʃeɪp/: định hình

  • partner (n) /ˈpɑːrtənər/: đối tác, bạn đồng hành

  • domineering (adj) /ˌdɒmɪˈnɪrɪŋ/: hống hách, độc đoán

  • extremely (adv) /ɪkˈstriːmli/: cực kỳ, rất

  • wholly (adv) /ˈhoʊlli/: hoàn toàn, toàn bộ

  • utterly (adv) /ˈʌtərli/: hoàn toàn, tuyệt đối

  • totally (adv) /ˈtoʊtəli/: hoàn toàn, toàn bộ

  • accurate (adj) /ˈækjərət/: chính xác, đúng đắn

  • exception (n) /ɪkˈsɛpʃən/: ngoại lệ

  • judge (v) /dʒʌdʒ/: đánh giá, phán xét

  • cover (v) /ˈkʌvər/: bao gồm

  • state (n) /steɪt/: trạng thái

  • sublime (adj) /səˈblaɪm/: cao cả, tuyệt vời

  • virtue (n) /ˈvɜːrtʃuː/: đức tính tốt, đức hạnh; ưu điểm

  • habit (n) /ˈhæbɪt/: thói quen

  • interpersonal (adj) /ˌɪntərˈpɜːrsənl/: giữa cá nhân với nhau

  • affection (n) /əˈfekʃn/: sự yêu mến; lòng thương yêu

  • pleasure (n) /ˈpleʒər/: niềm vui thích

  • definition (n) /ˌdɛfɪˈnɪʃən/: định nghĩa

  • meaning (n) /ˈmiːnɪŋ/: ý nghĩa

  • intention (n) /ɪnˈtɛnʃən/: ý định

  • purpose (n) /ˈpɜːrpəs/: mục đích

  • attraction (n) /əˈtrækʃən/: sự thu hút

  • attachment (n) /əˈtætʃmənt/: sự gắn bó, quyến luyến

  • kindness (n) /ˈkaɪndnəs/: lòng tốt

  • compassion (n) /kəmˈpæʃn/: lòng thương cảm, lòng trắc ẩn

  • compassionate (adj) /kəmˈpæʃənət/: thương hại, động lòng trắc ẩn

  • unselfish (adj) /ʌnˈselfɪʃ/: không ích kỷ

  • loyal (adj) /ˈlɔɪəl/: trung thành

  • benevolent (adj) /bəˈnevələnt/: nhân từ

  • concern (n) /kənˈsɜːrn/: mối quan tâm

  • vice (n) /vaɪs/: thói hư, tật xấu, sự tiêu cực

  • flaw (n) /flɔː/: khuyết điểm

  • alike (adj) /əˈlaɪk/: giống nhau

  • vanity (n) /ˈvænəti/: tính kiêu ngạo; sự phù phiếm

  • selfishness (n) /ˈselfɪʃnəs/: tính ích kỷ

  • amour-propre (n) /əˌmʊr ˈprəʊprə/: lòng tự ái

  • egotism (n) /ˈiːɡəʊɪzəm/: tính vị kỷ, chủ nghĩa cá nhân