vocabulary
Page 1: Vocabulary and Expressions
Áp lực: pressure
Đề nghị: offer = proposition
Tốt nghiệp: graduate
Bằng đại học: bachelor’s degree
Trường nghề: vocational college
Theo đuổi: pursue
Sự theo đuổi: pursuit
Thế chấp, nợ nhà cửa: mortgage
Nợ học phí: student loan
Nợ tín dụng: credit card debt
Quá hạn: past due
Lợi thế: head start
Phương tiện mạng xã hội: social media platforms
Đi nói xấu: spill the tea
Như 2 vật xung khắc: like chalk & cheese
Mưa lớn: raining cats & dogs
Tới số, chết: kicked the bucket
Đất bùn: muddy
Đầm lầy mặn, ngọt: marsh, swamp
Tràn vào: spill into
Nhà máy hóa học: chemical plants
Cung cấp: provide
Kiếm cơm: put bread on the table
Bảo vệ ai đó: shelter sb to
Ngày qua ngày: making over time = over period of time = over the days
Đẩy ai đó vào chỗ chết: dig sb’s grave
Tàu chở dầu: tanker ship
Chất lỏng cháy: liquid fire
Tiếng thét của người sống: mortal cries
Người chết: mort
Page 2: Vocabulary and Expressions
Bất tử: immortal
Bàn tay tử thần: the grip of death
Bệnh như chó: sick as a dog
Hồi phục: recovery
Chống ngược số mệnh: spite the odds = against the odds
Dời đi: move out
Khói nhà máy: refinery clouds
Đếm từng đồng lẻ: pinch for pennies
Hết tiền: broke
Người lao động chân tay: blue-collar worker
Nhận ra: figured it out
Cảm thấy tự do: feeling it out
Đỉnh cao: prime
Cuốn đi: roll with
Đâm xuyên qua: driving through
Trân trọng: cherish
Giúp đỡ tôi: take me in
Lấy mạng ai đó: took sb’s life
Mắc tè: nature calling
Tiên tri: see the future
Nhìn về tương lai: eyes to the future
Sống nay chết mai: this breath could fade fast
Bị cuốn vào, đuổi kịp: caught up
Vươn tay tìm kiếm: reach out
Kế hoạch được sắp xếp: laid plans = arranged plans
Bị nhạo bán, đọa đày: damned
Đòi lại: demand
Uống say: drunk
Chìm đắm trong nỗi buồn: drunk on sorrow
Page 3: Vocabulary and Expressions
Hoài phí tuổi trẻ: youth is wasted on the young
Con chiên lạc lối đang chốn chạy: the lost lamb is on the run
Hạt cát trong vũ trụ: a speck of dust within the galaxy
Hiện tại, hiện thực: reality
Chuyện không thể xảy ra: a lion kissing a deer = a pig can fly
Một cái kết hoàn toàn mới: a brand new ending
Bị dị ứng với: be allergic to
Nghiên cứu: research
Người cuồng tín, áp đặt: bigoted people
Đúng giờ: punctual = on time
Thiết bị: gadget
KM đặc biệt: special offers
Tính quốc tế: cosmopolitan
Hệ thống giao thông tích hợp: integrated transport system
Sự tắc nghẽn: congestion
Sự nghèo nàn: poverty
Nuôi dưỡng tội phạm: breed crime
Bùng nổ dân số: population explosion
Nhiều tiện ích: plenty of amenities
Cơ sở hạ tầng: infrastructure
Đối phó với: deal with
Ân danh: anonymity
Đánh giá cao: appreciate
Giờ cao điểm: peak periods = rush hours
Đô thị hóa tràn lan: urban sprawl
Thịnh hành: prevalent
Lạm dụng thuốc: drug abuse
Triển lãm: exhibition
Đặc biệt: particularly
Page 4: Vocabulary and Expressions
Giá cao cắt cổ: exorbitant
Hoạt động đúng cách: function properly
Hành khách: commuter
Hội chứng trầm cảm: stress-related illnesses
Cư dân thành phố: city dwellers
Khu vực dành cho người đi bộ: pedestrian precinct
Công trường xây dựng: building sites
Khu nhà ở: housing estates
Lan rộng vào: spreading into
Nông thôn: rural
Sự ô nhiễm: pollution
Di cư: migration
Đất canh tác: arable land
Cây trồng: crops
Sự thi công: construction
Thuốc trừ sâu: pesticides
Phân bón: fertilizers
Có lẽ: probably
Nhập khẩu: import
Lúa mạch: barley
Triển vọng: prospect
Không thể tránh khỏi: inevitable
Bằng chứng: evidence
Sự trồng trọt: cultivation
Khí thải: exhaust
Mở rộng (quy mô, dt): expand
Có hại: detrimental
Yêu cầu: request = call upon = call on
Người nhập cư: immigrant
Page 5: Vocabulary and Expressions
Gồm có: consist of
Thuê: employ
Hoạt động, chức năng: function
Sự đầu tư: investment
Tồn tại: existing
Dân cư: inhabitant
Tiệc tùng: banqueting
Sự tiện lợi: convenience
Hội nghị: conference
Sự tiêu thụ: consumption
Thiếu hụt: a shortage of
Nhà ở giá rẻ: affordable housing (có thể đáp ứng được)
Cá nhân, cá thể: individual
Người đi đầu: pioneering
Nhộn nhịp, sống động: bustling, lively
Bác sĩ phẫu thuật: surgeon
Nhà giải phẩu học: anatomist
Cuộc bầu cử: election
Liên quan đến: related to
Hơn là, thay vì: as opposed to
Không đồng ý, phải đối: be opposed to
Xu hướng: tendency
Không ngăn nắp, bừa bộn: untidy
Truyền đạt: convey
Trung lập: neutral
Hàm ý: connotation
Giải pháp: solution
Rõ ràng: obvious
Thắng thắn: straightforward
Page 6: Vocabulary and Expressions
Chỉ trích: criticize
Nhận biết, công nhận: recognize
Recognization: recognition
Mới lạ: novel
Rộng rãi: extensive
Mở rộng (kéo dài về tg, kg): extend
Mở rộng học thức: broaden your horizon
Thuộc lịch sử: historic
Hóa thạch cổ đại: ancient fossil
Nhận dạng: identify
Các phần của: section of
Cụm từ, sự biểu đạt: expressions
Thuật ngữ cấp cao: the superordinate term
Nhàn rỗi: leisure
Nhà gỗ: bungalow
Phân chia: divide
Túp lều: hut < house < mansion
Trong thực tế: in fact
Quá (adv): overwhelmingly
Khảo sát: survey
Dời đi: relocate
Phần lớn (n): majority
Trong vùng chạm được: within reach = access
Quan tâm đến: be concerned about
Sẵn sàng: willing
Ưu tiên: prioritize sth
Ưu tiên hơn: prioritize over sth
Địa vị và thu nhập: status and salary
Lí tưởng: ideal
Page 7: Vocabulary and Expressions
Cơ hội mong manh: slim chances
Số liệu: figures
Lạm phát: inflation
Xét tới vấn đề này: take into account
Sự so sánh: comparison
Bất lợi cho ai đó: less favourable to sb
Ban ân huệ cho ai đó: do/grant sb a favor
Vượt xa quá: far exceeded
Đề nghị hấp dẫn: attractive proposition
Lối sống như ở vùng quê: village live in feel
Bắt nguồn từ: be coined = be originated
Trang trí lại: refashioned = redecorated
Mảnh vá: patchwork
Hòa âm: resonate
Điềm báo: omen
Đồng thuận, bằng lòng: consent
Thỏa thuận chung: mutual agreement
Ra quyết định: decision making
Áp đặt người khác: force opinion into sb
Sự đa dạng văn hóa: the land of diversity
Sang trang mới: turn the pages = left sth behind
Người bình thường, k nổi bật: your average Joe
Trừu tượng: abstract
Tham dự: attend
Chồng chất: accumulate
Tích lũy: accumulating
K có trình độ ĐH: non-college educated
Đối tác: counterpart
Con đường, đường dẫn: path
Page 8: Vocabulary and Expressions
Nhập tâm: immersed in
Kế hoạch, kết quả bất đắc dĩ: end up (mũi hếch)
Chứng kiến, làm chứng: witness
Ghi danh vào: enroll into
Không đáng kể, số nhỏ: paltry
Diễn thuyết: lecture
Lòng thương xót: pity
Nhược điểm: drawback
Thiếu sức sống: lackluster
Tập thể: collectively
Được thổi phồng: inflated
Khoa trương, phóng đại: amplify
Ngược lại: conversely
Đòi hỏi, yêu cầu: require
Tính thiết thực: utility
Bằng chứng: proof
Vừa mới (adv): barely
Yếu ớt, mỏng manh: frail
Đạt được: achieve
Thành tích: achievement
Thành tựu: accomplish
Đã có được (qua trao đổi, cho tặng): acquired
Bằng cách nào đó: somehow = in some way = anyway = anyhow
Vô ích, k có kết quả: in vain
Tìm kiếm, đòi hỏi: seeking
Phục hồi, đàn hồi: resilient
Thông báo, công bố: announce
Xét về mặt: in terms of
Kéo ra: drag
Page 9: Vocabulary and Expressions
Thuyết phục: convince
Bền bỉ, khư khư: persistent
Nộp cho: submit
Đề cử: nomination
Lời nguyền: curse
Đạo đức: moral
Sự trong sạch: innocence
Nhìn nhận ngây thơ: innocent perception
Sự thật quan trọng hơn tất cả: truth prevails above all
Khí hậu, thời tiết: climate
Thích hợp, tương ứng: match up
Nhìn nhận: perceive
Bất kể: regardless of = despite = in spite of
Thẳng thắn: frankly
Rõ ràng (adv): obviously
Sự nghiệp: career
K nói nên lời: speechless
Gợi ý: hints
Trạng thái, tình trạng: states → stative → statement: tường thuật, tuyên bố
Tầng trên: upstairs
Tạm thời: temporary
Chuyến thám hiểm: expedition (exploration)