16.07.2024Bài 10

Nội Dung Khóa Học

  • Bài học 10: 争奇论的迹

  • Các thuật ngữ quan trọng:

1. 生词 (Từ vựng mới)

  • ** tranh luận 争论** (zhēnglùn): Động từ, nghĩa là tranh luận, thảo luận.

    • ** kỳ tích 奇迹** (qíjì): Danh từ, chỉ kỳ tích, sự kiện phi thường.

    • ** tạo ra kỳ tích**: Tiếng Việt tương đương với việc tạo ra điều phi thường.

2. Các ví dụ minh họa

  • ** Tranh luận mạnh mẽ**:

    • “双方就这一问题展开了一场争论,最后还是没有达成共识。”

    • “大家争论得很激烈, 他却一直沉默不语。”

  • 创造奇迹:

    • “科技总能创造奇迹,让不可能变为可能。”

Hành Vi và Tình Huống

  • Làm rõ:

    • 围绕 (wéirao): quay quanh, xoay quanh.

    • 奔跑 (bēnpǎo): chạy nhanh, thể hiện sự chuyển động nhanh chóng.

Ví dụ:

  • “快乐的孩子们在操场上围绕着玩。”

  • “马拉松运动员们快速地奔跑着。”

Các Cụm Từ Thông Dụng

  • 坚持 (jiānchí): kiên trì, giữ vững.

  • 难关 (nán guān): khó khăn, thử thách.

Các ví dụ sử dụng:

  • “在艰难的环境下,我们必须坚持下去。”

  • “虽然经过了很多难关,但 cuối cùng họ đã thành công.”

Kỹ Năng Thuyết Trình

  • 说服 (shuōfú): thuyết phục.

  • Kỹ năng thuyết phục trong thương mại và cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:

  • “在商业谈判中,他的说服力是出了名的。”

Nét Đặc Trưng Của Truyền Thông

  • 拍照: Chụp ảnh

  • 电影: Phim ảnh, nghệ thuật điện ảnh.

Các ví dụ:

  • “他正在导演一部电影,每天都忙得不可开交。”

Sự Phát Triển Của Công Nghệ

  • 试验 (shìyàn): thử nghiệm, nhằm cải tiến kĩ thuật qua những cuộc thí nghiệm.

  • 渐渐 (jiànjiàn): dần dần, cho thấy sự phát triển qua thời gian.

Ví dụ:

  • “我们必须改进生产技术。”

  • 电影: “1895年,法兰西的卢米埃尔兄弟首次播放了影片,标志着 điện ảnh ra đời.”

Kết Luận

  • Học viên nên tích cực tham gia tranh luận và thảo luận để cải thiện khả năng ngôn ngữ.

  • Các khái niệm như 争论 và 奇迹 phản ánh việc nắm bắt và sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày.