grammar for c1-c2 - unit 15



1. Materials (Vật liệu)
•
block (n): They built the house with concrete blocks.
→ Họ xây nhà bằng những khối bê tông.brittle (adj): This glass is very brittle and breaks easily.
→ Cái ly này rất giòn, dễ vỡ.chip (v): I chipped my tooth when I bit the ice.
→ Tôi sứt răng khi cắn đá.compact (adj): The soil is too compact for planting.
→ Đất quá chặt, khó trồng cây.crack (n): There’s a crack in the wall.
→ Có một vết nứt trên tường.crumb (n): Don’t drop crumbs on the floor.
→ Đừng làm rơi vụn bánh xuống sàn.crush (v): The car was crushed in the accident.
→ Chiếc xe bị nghiền nát trong vụ tai nạn.dense (adj): Don’t drop crumbs on the floor.
→ Khu rừng này rất rậm rạp.dilute (v): You should dilute the juice with water.
→ Bạn nên pha loãng nước ép với nước.dissolve (v): Sugar dissolves in hot tea.
→ Đường tan trong trà nóng.fabric (n): This dress is made of silk fabric.
→ Chiếc váy này làm bằng vải lụa.fragile (adj): Please handle this vase, it’s fragile.
→ Hãy cẩn thận với cái bình này, nó rất dễ vỡ.grain (n): A grain of rice.
→ Một hạt gạo.hollow (adj): The tree trunk is hollow inside.
→ Thân cây rỗng bên trong.liquid (adj): Water is a liquid.
→ Nước là một chất lỏng.lump (n): There’s a lump of sugar in my coffee.
→ Có một cục đường trong cà phê của tôi.mineral (n): Calcium is an important mineral.
→ Canxi là một khoáng chất quan trọng.mould (n): mould on the old bread.
→ Bánh mì cũ có mốc.opaque (adj): This glass is opaque, you can’t see through it.
→ Cái ly này đục, bạn không thể nhìn xuyên qua.pile (n): There’s a pile of clothes on the bed.
→ Có một đống quần áo trên giường.scratch (n): My phone screen has a scratch.
→ Màn hình điện thoại của tôi có một vết xước.smash (v): He smashed the bottle on the floor.
→ Anh ta đập vỡ chai xuống sàn.solid (adj): This table is made of solid wood.
→ Cái bàn này làm bằng gỗ nguyên khối.speck (n): There’s not a speck of dust here.
→ Không có một hạt bụi nào ở đây.stack (n): A stack of books on the desk.
→ Một chồng sách trên bàn.stiff (adj): The cardboard is too stiff to bend.
→ Tấm bìa quá cứng, không uốn được.stroke (v): She gently stroked the cat.
→ Cô ấy vuốt ve con mèo nhẹ nhàng.stuff (n): I need to pack my stuff before the trip.
→ Tôi cần thu dọn đồ đạc trước chuyến đi.substance (n): Water is a natural substance.
→ Nước là một chất tự nhiên.synthetic (adj): This jacket is made of synthetic material.
→ Áo khoác này làm bằng chất liệu tổng hợp.tear (v): Be careful not to tear the paper.
→ Cẩn thận kẻo rách giấy.texture (n): The cake has a soft texture.
→ Bánh có kết cấu mềm.transparent (adj): This bag is transparent, you can see inside.
→ Cái túi này trong suốt, bạn có thể nhìn thấy bên trong.
⸻
2. Built environment (Môi trường xây dựng)
•
built-up (adj): The city is very built-up with buildings.
→ Thành phố này xây dựng dày đặc với nhiều tòa nhà.bypass (n): They built a bypass to reduce traffic in the town.
→ Họ xây một đường tránh để giảm kẹt xe trong thị trấn.construct (v): They will construct a new bridge.
→ Họ sẽ xây dựng một cây cầu mới.demolish (v): The old house was demolished.
→ Ngôi nhà cũ đã bị phá hủy.district (n): I live in the business district.
→ Tôi sống ở quận/khu vực thương mại.dwell (v): He dwells in a small village.
→ Anh ấy cư ngụ trong một ngôi làng nhỏ.estate (n): They bought a house in a new estate.
→ Họ mua một ngôi nhà trong một khu dân cư mới.evict (v): The landlord evicted the tenants for not paying rent.
→ Chủ nhà đã đuổi người thuê vì không trả tiền.high-rise (adj): They live in a high-rise apartment.
→ Họ sống trong một căn hộ cao tầng.housing (n): The government is building new housing.
→ Chính phủ đang xây dựng các khu nhà ở mới.infrastructure (n): Roads and bridges are part of the city’s infrastructure.
→ Đường sá và cầu cống là một phần của cơ sở hạ tầng thành phố.inner city (n phr): Many shops closed in the inner city.
→ Nhiều cửa hàng ở khu trung tâm đã đóng cửa.occupy (v): The army occupied the building.
→ Quân đội đã chiếm đóng tòa nhà.populated (adj): The area is heavily populated.
→ Khu vực này dân cư đông đúc.skyline (n): New York has a famous skyline.
→ New York có một đường chân trời nổi tiếng (cảnh đường viền các tòa nhà).skyscraper (n): That skyscraper has 80 floors.
→ Tòa nhà chọc trời đó có 80 tầng.structure (n): The Eiffel Tower is a steel structure.
→ Tháp Eiffel là một công trình kiến trúc bằng thép.suburban (adj): They moved to a suburban area.
→ Họ chuyển đến một khu vực ngoại ô.surroundings (n pl): The hotel has beautiful surroundings.
→ Khách sạn có cảnh quan xung quanh rất đẹp.urban (adj): Pollution is a big urban problem.
→ Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở thành thị.
⸻
3. Phrasal verbs (Cụm động từ)
•1. board up (bịt kín bằng ván)
After the earthquake, many shops boarded up their doors.
( Sau trận động đất, nhiều cửa hàng đã bịt kín cửa ra vào bằng ván. )
2. close up (đóng cửa, ngừng hoạt động)
The museum closes up every Monday.
( Bảo tàng đóng cửa vào mỗi thứ Hai. )
3. come out (biến mất, lộ ra, xuất bản)
The truth finally came out after many years.
( Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ sau nhiều năm. )
4. cut out (cắt bỏ, ngừng làm gì)
The doctor told him to cut out smoking immediately.
( Bác sĩ bảo anh ấy phải bỏ thuốc lá ngay lập tức. )
5. fix up (sửa chữa, trang trí lại)
We fixed up the old car and sold it.
( Chúng tôi sửa lại chiếc xe cũ rồi bán đi. )
6. knock/pull down (phá dỡ)
They are planning to pull down the old bridge.
( Họ dự định phá bỏ cây cầu cũ. )
7. pile up (chồng chất, tích tụ)
Dirty dishes were piling up in the sink.
( Bát đĩa bẩn đang chất đống trong bồn rửa. )
8. prop up (chống đỡ, dựng lên)
He propped up the broken shelf with a stick.
( Anh ấy chống đỡ chiếc kệ bị hỏng bằng một cây gậy. )
9. put in (lắp đặt, thêm vào)
They put in new air conditioners last summer.
( Họ lắp đặt máy lạnh mới vào mùa hè năm ngoái. )
10. put together (lắp ráp, sắp xếp, lên kế hoạch)
He put together a team for the competition.
( Anh ấy tập hợp một đội cho cuộc thi. )
11. put up (dựng lên, treo, xây)
They put up a poster on the wall.
( Họ treo một tấm áp phích trên tường. )
12. set up (thành lập, sắp xếp, chuẩn bị)
She set up the chairs for the meeting.
( Cô ấy sắp xếp ghế cho cuộc họp. )
13. spread out (tỏa ra, trải rộng)
Papers were spread out all over the desk.
( Giấy tờ trải khắp bàn làm việc. )
14. take down (ghi lại, tháo xuống)
She took down the old curtains.
( Cô ấy tháo những tấm rèm cũ xuống. )
15. water down (làm nhạt bớt, yếu đi)
The speech was watered down to avoid controversy.
( Bài phát biểu bị làm nhạt bớt để tránh gây tranh cãi. )
16. wear down (làm mòn, khiến kiệt sức)
The long climb wore me down.
( Cuộc leo núi dài khiến tôi kiệt sức. )
Idiom for unit 15.
1. a home from home
👉 The hotel was so comfortable that it felt like a home from home.
( Khách sạn thoải mái đến mức nó giống như một ngôi nhà thứ hai vậy. )
2. blot on the landscape
👉 The new factory is a blot on the landscape of the beautiful valley.
( Nhà máy mới là một vết nhơ trong cảnh quan thung lũng tuyệt đẹp. )
3. commuter belt
👉 Many people live in the commuter belt around Tokyo and travel into the city every day.
( Nhiều người sống ở vùng ven quanh Tokyo và đi làm trong thành phố mỗi ngày. )
4. concrete jungle
👉 The city has turned into a concrete jungle with no green spaces left.
( Thành phố đã biến thành một khu rừng bê tông, không còn mảng xanh nào nữa. )
5. home sweet home
👉 After two weeks of traveling, it was nice to be back – home sweet home!
( Sau hai tuần du lịch, thật tuyệt khi được trở về – ngôi nhà thân yêu! )
6. in the sticks
👉 They live way out in the sticks, miles from the nearest town.
( Họ sống ở vùng xa xôi hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất nhiều dặm. )
7. make yourself at home
👉 Come in and make yourself at home while I get us some drinks.
( Vào đi và cứ tự nhiên như ở nhà nhé trong khi tôi đi lấy đồ uống. )
8. on the street
👉 After losing his job, he ended up on the street with nowhere to live.
( Sau khi mất việc, anh ấy phải sống lang thang ngoài đường, không có chỗ ở. )
9. on the town
👉 We went out on the town last night and didn’t get back until 3 a.m.
( Tối qua bọn tôi đi chơi ở thành phố và mãi 3 giờ sáng mới về. )
10. satellite town
👉 They moved to a satellite town near London for cheaper housing.
( Họ chuyển đến một thị trấn vệ tinh gần London để tìm nhà rẻ hơn. )