Cô Thắm ko về

Crop up: Xảy ra một cách bất ngờ

  1. Các hành động phát sinh
       - Come up with: Nảy ra ý tưởng
       - Come into: Thừa kế
       - Come up: Xảy ra
       - Come out: Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
       - Come on: Thôi nào, tiếp tục nào
       - Come off: Thành công
       - Come across: Tình cờ gặp
       - Come in: Bước vào

  2. Các động từ với Come
       - Come in for: Chuốc lấy, nhận lấy
       - Come around: Tỉnh lại
       - Come up to: Đạt tới

  3. Các cụm động từ với Dip
       - Dip into: Đọc lướt

  4. Từ vựng liên quan đến Die
       - Die out: Tuyệt chủng
       - Die of: Chết vì bệnh gì

  5. Hành động liên quan đến Dress
       - Dress up: Cải trang, đóng giả

  6. Hành động liên quan đến Drop
       - Drop out of: Bỏ cuộc
       - Drop in on: Tạt qua, ghé qua

  7. Hành động liên quan đến Fall
       - Fall over: Đổ sụp xuống, ngã, phá sản
       - Fall for: Mê tít, yêu ai
       - Fall behind: Tụt lại, chậm lại
       - Fall back on: Phải cần tới, phải dùng tới
       - Fall out with: Cãi cọ với

  8. Các động từ liên quan đến Fill
       - Fill in: Điền vào mẫu đơn
       - Fill up: Đổ đầy, làm đầy
       - Fill out: Mập ra, béo ra

  9. Từ vựng liên quan đến Grow
       - Grow up: Lớn lên

  10. Hành động ghi chú
       - Jot down: Ghi tóm tắt

  11. Hành động liên quan đến Go
       - Go through: Trải qua
       - Go ahead: Tiến hành
       - Go on with st: Tiếp tục với cái gì
       - Go out: Mất điện, ra ngoài, đi chơi
       - Go on: Tiếp tục
       - Go away: Đi xa, đi đi, cút đi
       - Go back: Quay lại
       - Go back on: Thất hứa
       - Go beyond: Vượt quá
       - Go off: Đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
       - Go over: Xem lại, ôn lại
       - Go by: Trôi qua, tuột mất
       - Go up: Tăng lên
       - Go down: Giảm xuống
       - Go down with: Mắc bệnh
       - Go in for: Thích thú, tham gia
       - Go into: Điều tra, xem xét

  12. Các cụm động từ với Get
       - Get around: Đi lại
       - Get over: Vượt qua cú sốc/bệnh tật
       - Get through: Vượt qua kì thi, hoàn thành
       - Get into: Quan tâm, hứng thú với cái gì
       - Get by: Xoay sở để sống qua khó khăn
       - Get off: Xuống xe/tàu/máy bay
       - Get on: Lên xe/tàu/máy bay

  13. Các động từ liên quan đến Give
       - Give up: Từ bỏ
       - Give off: Tỏa ra, nhả ra, thải ra
       - Give in: Nhân nhượng
       - Give out: Cạn kiệt
       - Give away: Tiết lộ, phân phát

  14. Các động từ với Hold
       - Hold up: Đình trệ, trì hoãn
       - Hold back: Ngăn lại
       - Hold on: Chờ; giữ chắc; cầm
       - Hold over: Hoãn

  15. Hành động vội vàng
       - Hurry up: Nhanh lên

  16. Hành động phân phát và nộp
       - Hand out: Phân phát
       - Hand in: Nộp

  17. Các cụm động từ liên quan đến Keep
       - Keep up/pace with: Theo kịp, đuổi kịp
       - Keep on: Tiếp tục
       - Keep away: Tránh xa
       - Keep in with: Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

  18. Hành động liên quan đến Look
       - Look up: Tra cứu
       - Look after: Chăm sóc
       - Look around: Ngó nghiêng, thăm thú
       - Look down on: Coi thường
       - Look up to: Kính trọng
       - Look at: Ngắm nhìn
       - Look for: Tìm kiếm
       - Look forward to: Mong chờ
       - Look into: Điều tra, xem xét
       - Look out (for): Coi chừng, trông chừng
       - Look over: Xem qua

  19. Các hành động với Lie và Lay
       - Lie down: Nằm nghỉ
       - Lay down: Đề ra

  20. Hành động suy nghĩ
       - Mull over: Suy nghĩ kĩ

  21. Hành động bù đắp
       - Make up for: Bù đắp cho
       - Make up:
         - Trang điểm
         - Bịa đặt, dựng chuyện
         - Quyết định
         - Làm hòa
         - Chiếm (tỉ lệ, %)
       - Be made up of: Tạo nên bởi
       - Make away with: Cuỗm đi
       - Make for: Tiến về hướng
       - Make out: Nhìn, nhận ra, hiểu

  22. Hành động nhặt
       - Pick up: Nhặt; đón

  23. Các động từ với Point
       - Point at: Chỉ vào

  24. Hành động cầu nguyện
       - Pray for: Cầu nguyện

  25. Hành động liên quan đến cái chết
       - Pass away: Qua đời/ chết
       - Pass down: Lưu truyền, truyền lại
       - Pass over: Lờ đi, né tránh

  26. Các hành động chịu đựng
       - Put up with: Chịu đựng
       - Put across: Trình bày, giải thích
       - Put on:
         - Mặc, đội
         - Biểu diễn
       - Put off:
         - Trì hoãn
         - Khiến cho ai không còn thích nữa
       - Put aside: Để dành
       - Put away: Dọn đi, cất đi, để dành

  27. Hành động trả lại
       - Put back: Trả lại (đưa về đúng vị trí)

  28. Kết nối
       - Put through: Kết nối điện thoại

  29. Các động từ liên quan đến Put
       - Put up: Dựng lên
       - Put sb up: Cho ai đó ở nhờ
       - Put out: Dập tắt

  30. Hành động phá bỏ
       - Pull down: Ủi đổ, phá bỏ

  31. Hành động dẫn đến
       - Result in: Dẫn đến

  32. Các động từ liên quan đến Run
       - Run on st: Chạy bằng cái gì
       - Run off: Bỏ đi, rửa trôi
       - Run out of st: Hết sạch, hết nhẵn cái gì
       - Run out: Cạn kiệt
       - Slow down: Làm giảm
       - Speed up: Tăng tốc

  33. Hành động định cư
       - Settle down: Ổn định, định cư

  34. Hành động khởi nghiệp
       - Start up: Khởi nghiệp

  35. Hành động tiết kiệm
       - Save up: Tiết kiệm

  36. Hành động bắt đầu
       - Set out: Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/hành động
       - Set up: Thành lập
       - Set off: Khởi hành

  37. Các động từ đứng
       - Stand in for sb: Làm thay cho ai
       - Stand up: Đứng lên
       - Stand for: Viết tắt, tượng trưng cho
       - Stand out: Nổi bật
       - Stand up for: Ủng hộ

  38. Hành động cân nhắc
       - Ponder on/upon/over: Suy nghĩ về, cân nhắc về; trầm tư

  39. Hành động khoe khoang
       - Show off: Khoe khoang

  40. Hành động đến nơi
       - Show up:
         - Turn up
         - Arrive

  41. Hành động thức khuya
       - Stay up: Thức

  42. Kéo dài
       - Spread over: Kéo dài

  43. Hồi tưởng
       - Think back on: Hồi tưởng lại, nhớ lại

  44. Hành động cãi lại
       - Talk back to sb: Cãi lại, nói lại

  45. Hành động giống nhau
       - Take after: Giống

  46. Các động từ liên quan đến Take
       - Take off: Cởi, cất cánh, thành công
       - Take in:
         - Hấp thụ
         - Hít vào
         - Hiểu
       - Take out: Nhổ, đổ
       - Take away: Mang đi, kéo theo
       - Take on: Đảm nhiệm, thuê mướn
       - Take over: Tiếp quản, chiếm đoạt
       - Take up: Bắt đầu một thói quen/sở thích

  47. Hành động bật và tắt
       - Turn on: Bật
       - Turn off: Tắt
       - Turn up:
         - Show up
         - Arrive

  48. Hành động chuyển đổi
       - Turn into: Biến thành
       - Turn out: Hóa ra
       - Turn down: Từ chối, vặn nhỏ

  49. Kiểm tra
       - Try out: Kiểm tra

  50. Thử đồ
       - Try on: Thử đồ

  51. Hành động vứt đi
       - Throw away: Vứt đi

  52. Hành động xóa sổ
       - Wipe out: Xóa sổ

  53. Hành động thức giấc
       - Wake up: Thức giấc

  54. Hành động thư giãn
       - Wind down: Thư giãn

  55. Hành động đợi
       - Wait for sb/st: Đợi ai/đợi cái gì

  56. Hành động cuốn trôi và giặt
       - Wash away: Cuốn trôi
       - Wash up: Giặt, rửa

  57. Sử dụng hết
       - Use up: Dùng hết, cạn kiệt