Cô Thắm ko về
Crop up: Xảy ra một cách bất ngờ
Các hành động phát sinh
- Come up with: Nảy ra ý tưởng
- Come into: Thừa kế
- Come up: Xảy ra
- Come out: Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành
- Come on: Thôi nào, tiếp tục nào
- Come off: Thành công
- Come across: Tình cờ gặp
- Come in: Bước vàoCác động từ với Come
- Come in for: Chuốc lấy, nhận lấy
- Come around: Tỉnh lại
- Come up to: Đạt tớiCác cụm động từ với Dip
- Dip into: Đọc lướtTừ vựng liên quan đến Die
- Die out: Tuyệt chủng
- Die of: Chết vì bệnh gìHành động liên quan đến Dress
- Dress up: Cải trang, đóng giảHành động liên quan đến Drop
- Drop out of: Bỏ cuộc
- Drop in on: Tạt qua, ghé quaHành động liên quan đến Fall
- Fall over: Đổ sụp xuống, ngã, phá sản
- Fall for: Mê tít, yêu ai
- Fall behind: Tụt lại, chậm lại
- Fall back on: Phải cần tới, phải dùng tới
- Fall out with: Cãi cọ vớiCác động từ liên quan đến Fill
- Fill in: Điền vào mẫu đơn
- Fill up: Đổ đầy, làm đầy
- Fill out: Mập ra, béo raTừ vựng liên quan đến Grow
- Grow up: Lớn lênHành động ghi chú
- Jot down: Ghi tóm tắtHành động liên quan đến Go
- Go through: Trải qua
- Go ahead: Tiến hành
- Go on with st: Tiếp tục với cái gì
- Go out: Mất điện, ra ngoài, đi chơi
- Go on: Tiếp tục
- Go away: Đi xa, đi đi, cút đi
- Go back: Quay lại
- Go back on: Thất hứa
- Go beyond: Vượt quá
- Go off: Đổ chuông, nổ tung, thiu thối, mất hứng
- Go over: Xem lại, ôn lại
- Go by: Trôi qua, tuột mất
- Go up: Tăng lên
- Go down: Giảm xuống
- Go down with: Mắc bệnh
- Go in for: Thích thú, tham gia
- Go into: Điều tra, xem xétCác cụm động từ với Get
- Get around: Đi lại
- Get over: Vượt qua cú sốc/bệnh tật
- Get through: Vượt qua kì thi, hoàn thành
- Get into: Quan tâm, hứng thú với cái gì
- Get by: Xoay sở để sống qua khó khăn
- Get off: Xuống xe/tàu/máy bay
- Get on: Lên xe/tàu/máy bayCác động từ liên quan đến Give
- Give up: Từ bỏ
- Give off: Tỏa ra, nhả ra, thải ra
- Give in: Nhân nhượng
- Give out: Cạn kiệt
- Give away: Tiết lộ, phân phátCác động từ với Hold
- Hold up: Đình trệ, trì hoãn
- Hold back: Ngăn lại
- Hold on: Chờ; giữ chắc; cầm
- Hold over: HoãnHành động vội vàng
- Hurry up: Nhanh lênHành động phân phát và nộp
- Hand out: Phân phát
- Hand in: NộpCác cụm động từ liên quan đến Keep
- Keep up/pace with: Theo kịp, đuổi kịp
- Keep on: Tiếp tục
- Keep away: Tránh xa
- Keep in with: Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với aiHành động liên quan đến Look
- Look up: Tra cứu
- Look after: Chăm sóc
- Look around: Ngó nghiêng, thăm thú
- Look down on: Coi thường
- Look up to: Kính trọng
- Look at: Ngắm nhìn
- Look for: Tìm kiếm
- Look forward to: Mong chờ
- Look into: Điều tra, xem xét
- Look out (for): Coi chừng, trông chừng
- Look over: Xem quaCác hành động với Lie và Lay
- Lie down: Nằm nghỉ
- Lay down: Đề raHành động suy nghĩ
- Mull over: Suy nghĩ kĩHành động bù đắp
- Make up for: Bù đắp cho
- Make up:
- Trang điểm
- Bịa đặt, dựng chuyện
- Quyết định
- Làm hòa
- Chiếm (tỉ lệ, %)
- Be made up of: Tạo nên bởi
- Make away with: Cuỗm đi
- Make for: Tiến về hướng
- Make out: Nhìn, nhận ra, hiểuHành động nhặt
- Pick up: Nhặt; đónCác động từ với Point
- Point at: Chỉ vàoHành động cầu nguyện
- Pray for: Cầu nguyệnHành động liên quan đến cái chết
- Pass away: Qua đời/ chết
- Pass down: Lưu truyền, truyền lại
- Pass over: Lờ đi, né tránhCác hành động chịu đựng
- Put up with: Chịu đựng
- Put across: Trình bày, giải thích
- Put on:
- Mặc, đội
- Biểu diễn
- Put off:
- Trì hoãn
- Khiến cho ai không còn thích nữa
- Put aside: Để dành
- Put away: Dọn đi, cất đi, để dànhHành động trả lại
- Put back: Trả lại (đưa về đúng vị trí)Kết nối
- Put through: Kết nối điện thoạiCác động từ liên quan đến Put
- Put up: Dựng lên
- Put sb up: Cho ai đó ở nhờ
- Put out: Dập tắtHành động phá bỏ
- Pull down: Ủi đổ, phá bỏHành động dẫn đến
- Result in: Dẫn đếnCác động từ liên quan đến Run
- Run on st: Chạy bằng cái gì
- Run off: Bỏ đi, rửa trôi
- Run out of st: Hết sạch, hết nhẵn cái gì
- Run out: Cạn kiệt
- Slow down: Làm giảm
- Speed up: Tăng tốcHành động định cư
- Settle down: Ổn định, định cưHành động khởi nghiệp
- Start up: Khởi nghiệpHành động tiết kiệm
- Save up: Tiết kiệmHành động bắt đầu
- Set out: Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/hành động
- Set up: Thành lập
- Set off: Khởi hànhCác động từ đứng
- Stand in for sb: Làm thay cho ai
- Stand up: Đứng lên
- Stand for: Viết tắt, tượng trưng cho
- Stand out: Nổi bật
- Stand up for: Ủng hộHành động cân nhắc
- Ponder on/upon/over: Suy nghĩ về, cân nhắc về; trầm tưHành động khoe khoang
- Show off: Khoe khoangHành động đến nơi
- Show up:
- Turn up
- ArriveHành động thức khuya
- Stay up: ThứcKéo dài
- Spread over: Kéo dàiHồi tưởng
- Think back on: Hồi tưởng lại, nhớ lạiHành động cãi lại
- Talk back to sb: Cãi lại, nói lạiHành động giống nhau
- Take after: GiốngCác động từ liên quan đến Take
- Take off: Cởi, cất cánh, thành công
- Take in:
- Hấp thụ
- Hít vào
- Hiểu
- Take out: Nhổ, đổ
- Take away: Mang đi, kéo theo
- Take on: Đảm nhiệm, thuê mướn
- Take over: Tiếp quản, chiếm đoạt
- Take up: Bắt đầu một thói quen/sở thíchHành động bật và tắt
- Turn on: Bật
- Turn off: Tắt
- Turn up:
- Show up
- ArriveHành động chuyển đổi
- Turn into: Biến thành
- Turn out: Hóa ra
- Turn down: Từ chối, vặn nhỏKiểm tra
- Try out: Kiểm traThử đồ
- Try on: Thử đồHành động vứt đi
- Throw away: Vứt điHành động xóa sổ
- Wipe out: Xóa sổHành động thức giấc
- Wake up: Thức giấcHành động thư giãn
- Wind down: Thư giãnHành động đợi
- Wait for sb/st: Đợi ai/đợi cái gìHành động cuốn trôi và giặt
- Wash away: Cuốn trôi
- Wash up: Giặt, rửaSử dụng hết
- Use up: Dùng hết, cạn kiệt