Comprehensive English-Vietnamese Study: Vocabulary and Reading Comprehension Guide

Narrative: A Day of Dreams, Classes, and School Success

  • The Dream and Morning Routine

    • In a beautiful dream, there is a large painting being drawn, the wearing of a new dress, and the act of driving a car around the city.

    • Upon waking, the routine begins by running down the stairs for breakfast.

    • The day is significant because there is an important exam at school.

    • Breakfast prepared by the mother consists of exactly one egg, some bread, and a glass of milk. The mother remarks, "This is enough food for you."

  • The Journey to School

    • Departure from home occurs at exactly eight o'clock.

    • The school is located in the East of the town, necessitating a daily walk.

    • A best friend arrives later, at eleven minutes past eight, due to a problem with his bicycle.

    • At the classroom, the teacher instructs everyone to please go into the classroom, and the students sit down quietly.

  • The English Examination

    • The English test is described as very easy and contains a total of eighteen questions.

    • One specific question requires giving an example about family. The response includes details about parents and a little sister.

    • Following the test, the teacher requests an explanation of the answer to the entire class. Despite feeling a little nervous, everyone listens carefully.

    • The teacher shares a guiding principle: "Each student can help other students."

    • At the conclusion of the lesson, the teacher provides positive reinforcement, saying, "Good job!"

  • School Events and Family Support

    • An interesting school event is scheduled for Friday evening. The teacher mentions that even parents are permitted to attend and watch.

    • The event marks a first-time experience for the student, who has never joined such an event before.

    • Support from the father comes via an email which says, "Good luck! I hope you have a wonderful time."

    • The mother provides 80euro80\,\text{euro} to purchase new sports shoes because the old ones are worn out.

    • The shopping trip is taken with a brother to a sports shop. The choice is narrowed down to a blue pair or a black pair, with no interest in anything else because both pairs are very nice.

  • The Day of the Event

    • The morning of the event begins with exercise before breakfast and a positive self-reflection in the mirror.

    • At the event, every student wears a clean uniform.

    • The games are very interesting, and the class succeeds in winning first prize, leading to loud clapping from everyone. It is recorded as one of the best days of school life.

Vocabulary: Letters A to B

  • a / an (art): một. Example: I have a cat. (Tôi có một con mèo.)

  • about (prep): về. Example: This book is about animals. (Quyển sách này nói về động vật.)

  • above (prep, adv): ở phía trên. Example: The picture is above the bed. (Bức tranh ở phía trên giường.)

  • across (prep, adv): băng qua. Example: She walks across the street. (Cô ấy đi băng qua đường.)

  • action (n): hành động. Example: This is an action movie. (Đây là một bộ phim hành động.)

  • activity (n): hoạt động. Example: Swimming is my favorite activity. (Bơi là hoạt động yêu thích của tôi.)

  • actor (n): nam diễn viên. Example: He is a famous actor. (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.)

  • actress (n): nữ diễn viên. Example: She is a young actress. (Cô ấy là một nữ diễn viên trẻ.)

  • add (v): thêm. Example: Please add some sugar. (Hãy thêm một ít đường.)

  • address (n): địa chỉ. Example: What is your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)

  • adult (n): người lớn. Example: Adults pay more than children. (Người lớn trả nhiều tiền hơn trẻ em.)

  • advice (n): lời khuyên. Example: Thank you for your advice. (Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

  • afraid (adj): sợ. Example: I'm afraid of dogs. (Tôi sợ chó.)

  • after (prep, conj, adv): sau. Example: We play football after school. (Chúng tôi chơi bóng sau giờ học.)

  • afternoon (n): buổi chiều. Example: Good afternoon, everyone. (Chào buổi chiều mọi người.)

  • again (adv): lại. Example: Please say it again. (Làm ơn nói lại.)

  • age (n): tuổi. Example: What is your age? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

  • ago (adv): trước đây. Example: I met him two days ago. (Tôi gặp anh ấy hai ngày trước.)

  • agree (v): đồng ý. Example: I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)

  • air (n): không khí. Example: The air is fresh today. (Không khí hôm nay rất trong lành.)

  • airport (n): sân bay. Example: We arrived at the airport early. (Chúng tôi đến sân bay sớm.)

  • all (det, pron, adv): tất cả. Example: All students are here. (Tất cả học sinh đều ở đây.)

  • also (adv): cũng. Example: She is smart and also kind. (Cô ấy thông minh và cũng tốt bụng.)

  • always (adv): luôn luôn. Example: I always brush my teeth. (Tôi luôn đánh răng.)

  • amazing (adj): tuyệt vời. Example: The view is amazing. (Phong cảnh thật tuyệt vời.)

  • and (conj): và. Example: Tom and Mary are friends. (Tom và Mary là bạn.)

  • angry (adj): tức giận. Example: Why are you angry? (Tại sao bạn tức giận?)

  • animal (n): động vật. Example: The elephant is a big animal. (Con voi là một loài động vật lớn.)

  • another (det, pron): một cái khác. Example: Can I have another cup? (Tôi có thể lấy thêm một cốc nữa không?)

  • answer (n, v): câu trả lời; trả lời. Example: Please answer my question. (Hãy trả lời câu hỏi của tôi.)

  • any (det, pron): bất kỳ. Example: Do you have any money? (Bạn có tiền không?)

  • anyone (pron): bất kỳ ai. Example: Does anyone know the answer? (Có ai biết đáp án không?)

  • anything (pron): bất cứ điều gì. Example: You can ask me anything. (Bạn có thể hỏi tôi bất cứ điều gì.)

  • apartment (n): căn hộ. Example: They live in a small apartment. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ.)

  • apple (n): quả táo. Example: I eat an apple every morning. (Tôi ăn một quả táo mỗi sáng.)

  • April (n): tháng Tư. Example: My birthday is in April. (Sinh nhật tôi vào tháng Tư.)

  • area (n): khu vực. Example: This area is very quiet. (Khu vực này rất yên tĩnh.)

  • arm (n): cánh tay. Example: My arm hurts. (Cánh tay tôi bị đau.)

  • around (prep, adv): xung quanh. Example: There are many trees around my house. (Có nhiều cây xung quanh nhà tôi.)

  • arrive (v): đến. Example: We arrive at school at 7 a.m. (Chúng tôi đến trường lúc 7 giờ sáng.)

  • art (n): nghệ thuật. Example: She likes art. (Cô ấy thích nghệ thuật.)

  • article (n): bài báo. Example: I read an article online. (Tôi đọc một bài báo trên mạng.)

  • artist (n): nghệ sĩ. Example: He is a talented artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.)

  • as (prep, conj): như; với vai trò là. Example: She works as a teacher. (Cô ấy làm việc với vai trò là giáo viên.)

  • ask (v): hỏi. Example: May I ask you a question? (Tôi có thể hỏi bạn một câu không?)

  • at (prep): ở. Example: She is at home. (Cô ấy đang ở nhà.)

  • August (n): tháng Tám. Example: School starts in August. (Trường học bắt đầu vào tháng Tám.)

  • aunt (n): cô, dì, bác gái. Example: My aunt is a doctor. (Dì tôi là bác sĩ.)

  • autumn (n): mùa thu. Example: Autumn is cool and beautiful. (Mùa thu mát mẻ và đẹp.)

  • away (adv): xa. Example: My school is far away. (Trường của tôi ở rất xa.)

  • baby (n): em bé. Example: The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)

  • back (n, adv, adj): lưng; phía sau. Example: My school is behind my house, at the back. (Trường tôi ở phía sau nhà.)

  • bad (adj): xấu; tệ. Example: The weather is bad today. (Hôm nay thời tiết xấu.)

  • bag (n): cái túi. Example: My bag is very heavy. (Cái túi của tôi rất nặng.)

  • ball (n): quả bóng. Example: The children are playing with a ball. (Những đứa trẻ đang chơi bóng.)

  • banana (n): quả chuối. Example: I eat a banana every morning. (Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng.)

  • band (n): ban nhạc. Example: This band is very popular. (Ban nhạc này rất nổi tiếng.)

  • bank (n): ngân hàng. Example: My father works at a bank. (Bố tôi làm việc ở ngân hàng.)

  • bath (n): bồn tắm. Example: The baby is in the bath. (Em bé đang ở trong bồn tắm.)

  • bathroom (n): phòng tắm. Example: The bathroom is next to my bedroom. (Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ của tôi.)

  • be (v): là; thì; ở. Example: She is my friend. (Cô ấy là bạn của tôi.)

  • beach (n): bãi biển. Example: We go to the beach every summer. (Chúng tôi đi biển mỗi mùa hè.)

  • beautiful (adj): đẹp. Example: Your dress is beautiful. (Chiếc váy của bạn rất đẹp.)

  • because (conj): bởi vì. Example: I stayed home because it rained. (Tôi ở nhà vì trời mưa.)

  • become (v): trở thành. Example: She wants to become a doctor. (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.)

  • bed (n): giường. Example: My bed is very soft. (Giường của tôi rất mềm.)

  • bedroom (n): phòng ngủ. Example: My bedroom is small but clean. (Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng sạch sẽ.)

  • beer (n): bia. Example: My father drinks beer. (Bố tôi uống bia.)

  • before (prep, conj, adv): trước. Example: Wash your hands before dinner. (Rửa tay trước bữa tối.)

  • begin (v): bắt đầu. Example: The class begins at 8 o'clock. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.)

  • behind (prep): phía sau. Example: The cat is behind the door. (Con mèo ở phía sau cánh cửa.)

  • believe (v): tin tưởng. Example: I believe you. (Tôi tin bạn.)

  • below (prep, adv): bên dưới. Example: The shoes are below the table. (Đôi giày ở dưới gầm bàn.)

  • best (adj, adv): tốt nhất. Example: She is my best friend. (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.)

  • better (adj, adv): tốt hơn. Example: Today I feel better. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn.)

  • between (prep): ở giữa. Example: The school is between the bank and the park. (Trường học ở giữa ngân hàng và công viên.)

  • bicycle (n): xe đạp. Example: I go to school by bicycle. (Tôi đi học bằng xe đạp.)

  • big (adj): to; lớn. Example: They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.)

  • bike (n): xe đạp. Example: My bike is new. (Xe đạp của tôi mới.)

  • bill (n): hóa đơn. Example: Can I have the bill, please? (Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.)

  • bird (n): con chim. Example: The bird is singing. (Con chim đang hót.)

  • birthday (n): sinh nhật. Example: Today is my birthday. (Hôm nay là sinh nhật của tôi.)

  • black (adj, n): màu đen. Example: She has black hair. (Cô ấy có mái tóc màu đen.)

  • blog (n): blog. Example: I read his blog every week. (Tôi đọc blog của anh ấy mỗi tuần.)

  • blue (adj, n): màu xanh. Example: The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.)

  • boat (n): con thuyền. Example: They travel by boat. (Họ đi bằng thuyền.)

  • body (n): cơ thể. Example: Exercise is good for your body. (Tập thể dục tốt cho cơ thể.)

  • book (n): quyển sách. Example: I'm reading a new book. (Tôi đang đọc một quyển sách mới.)

  • boot (n): ủng. Example: He wears boots in winter. (Anh ấy đi ủng vào mùa đông.)

  • bored (adj): chán. Example: I'm bored because there is nothing to do. (Tôi chán vì không có gì để làm.)

  • boring (adj): buồn chán. Example: The movie is boring. (Bộ phim thật chán.)

  • born (adj): được sinh ra. Example: I was born in Vietnam. (Tôi sinh ra ở Việt Nam.)

  • both (det, pron): cả hai. Example: Both of my parents are teachers. (Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.)

  • bottle (n): chai. Example: There is a bottle of water on the table. (Có một chai nước trên bàn.)

  • box (n): cái hộp. Example: The gift is in the box. (Món quà ở trong hộp.)

  • boy (n): cậu bé. Example: The boy is playing football. (Cậu bé đang chơi bóng đá.)

  • boyfriend (n): bạn trai. Example: Her boyfriend is very kind. (Bạn trai của cô ấy rất tốt bụng.)

  • bread (n): bánh mì. Example: I eat bread for breakfast. (Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.)

  • break (n, v): giờ nghỉ; làm vỡ. Example: Let's take a short break. (Hãy nghỉ giải lao một chút.)

  • breakfast (n): bữa sáng. Example: I have breakfast at 6:30 every morning. (Tôi ăn sáng lúc 6 giờ 30 mỗi sáng.)

  • bring (v): mang, đem. Example: Please bring your book tomorrow. (Hãy mang quyển sách của bạn vào ngày mai.)

  • brother (n): anh/em trai. Example: My brother is very kind. (Anh trai tôi rất tốt bụng.)

  • brown (adj, n): màu nâu. Example: She has brown eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu nâu.)

  • build (v): xây dựng. Example: They build a new house. (Họ xây một ngôi nhà mới.)

  • building (n): tòa nhà. Example: That building is very tall. (Tòa nhà đó rất cao.)

  • bus (n): xe buýt. Example: I go to school by bus. (Tôi đi học bằng xe buýt.)

  • business (n): kinh doanh. Example: My father has a small business. (Bố tôi có một doanh nghiệp nhỏ.)

  • busy (adj): bận rộn. Example: I'm busy today. (Hôm nay tôi rất bận.)

  • but (conj): nhưng. Example: I like coffee, but I don't like tea. (Tôi thích cà phê nhưng không thích trà.)

  • butter (n): bơ. Example: Put some butter on the bread. (Phết một ít bơ lên bánh mì.)

  • buy (v): mua. Example: I want to buy a new bag. (Tôi muốn mua một cái túi mới.)

  • by (prep, adv): bằng; cạnh. Example: She goes to work by bike. (Cô ấy đi làm bằng xe đạp.)

  • bye (excl): tạm biệt. Example: Bye! See you tomorrow. (Tạm biệt! Hẹn gặp bạn ngày mai.)

Vocabulary: Letters C to E

  • cake (n): bánh ngọt. Example: This cake is delicious. (Chiếc bánh này rất ngon.)

  • call (v, n): gọi. Example: I'll call you tonight. (Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.)

  • camera (n): máy ảnh. Example: This camera is expensive. (Chiếc máy ảnh này đắt tiền.)

  • can (modal v): có thể. Example: I can swim. (Tôi có thể bơi.)

  • can't (modal v): không thể. Example: I can't drive. (Tôi không thể lái xe.)

  • car (n): xe ô tô. Example: His car is very fast. (Xe của anh ấy rất nhanh.)

  • card (n): thẻ; thiệp. Example: She gave me a birthday card. (Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật.)

  • careful (adj): cẩn thận. Example: Be careful when crossing the road. (Hãy cẩn thận khi qua đường.)

  • carry (v): mang, xách. Example: Can you carry this box? (Bạn có thể mang chiếc hộp này không?)

  • cat (n): con mèo. Example: The cat is sleeping. (Con mèo đang ngủ.)

  • CD (n): đĩa CD. Example: I have many music CDs. (Tôi có nhiều đĩa CD nhạc.)

  • chair (n): cái ghế. Example: Please sit on this chair. (Xin hãy ngồi lên chiếc ghế này.)

  • change (v, n): thay đổi. Example: People change over time. (Con người thay đổi theo thời gian.)

  • cheap (adj): rẻ. Example: This shirt is cheap. (Chiếc áo này rẻ.)

  • check (v): kiểm tra. Example: Please check your homework. (Hãy kiểm tra bài tập của bạn.)

  • child (n): đứa trẻ. Example: The child is playing outside. (Đứa trẻ đang chơi bên ngoài.)

  • chocolate (n): sô-cô-la. Example: I love chocolate. (Tôi rất thích sô-cô-la.)

  • choose (v): chọn. Example: Choose your favorite color. (Hãy chọn màu bạn thích nhất.)

  • cinema (n): rạp chiếu phim. Example: We go to the cinema on Sundays. (Chúng tôi đi xem phim vào Chủ nhật.)

  • city (n): thành phố. Example: Ho Chi Minh City is very big. (Thành phố Hồ Chí Minh rất lớn.)

  • class (n): lớp học. Example: Our class starts at 7 a.m. (Lớp học của chúng tôi bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)

  • classroom (n): phòng học. Example: The classroom is clean. (Phòng học rất sạch.)

  • clean (adj, v): sạch; làm sạch. Example: Please clean your room. (Hãy dọn phòng của bạn.)

  • climb (v): leo trèo. Example: The boy climbs the tree. (Cậu bé leo lên cây.)

  • clock (n): đồng hồ. Example: The clock shows eight o'clock. (Đồng hồ chỉ 8 giờ.)

  • close (v, adj): đóng; gần. Example: Please close the window. (Hãy đóng cửa sổ.)

  • clothes (n): quần áo. Example: My clothes are in the wardrobe. (Quần áo của tôi ở trong tủ.)

  • club (n): câu lạc bộ. Example: I joined the English club. (Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)

  • coat (n): áo khoác. Example: It's cold. Wear your coat. (Trời lạnh. Hãy mặc áo khoác.)

  • coffee (n): cà phê. Example: I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)

  • cold (adj, n): lạnh; cảm lạnh. Example: The water is very cold. (Nước rất lạnh.)

  • college (n): trường cao đẳng/đại học. Example: My sister studies at college. (Chị tôi học đại học.)

  • colour (n): màu sắc. Example: Blue is my favorite colour. (Màu xanh là màu yêu thích của tôi.)

  • come (v): đến. Example: Please come here. (Hãy đến đây.)

  • computer (n): máy tính. Example: I use a computer every day. (Tôi dùng máy tính mỗi ngày.)

  • cook (v, n): nấu ăn; đầu bếp. Example: My mother cooks dinner every evening. (Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối.)

  • cooking (n): việc nấu ăn. Example: Cooking is my hobby. (Nấu ăn là sở thích của tôi.)

  • country (n): đất nước. Example: Vietnam is a beautiful country. (Việt Nam là một đất nước đẹp.)

  • course (n): khóa học. Example: I'm taking an English course. (Tôi đang học một khóa tiếng Anh.)

  • cousin (n): anh/chị/em họ. Example: My cousin lives in Hanoi. (Anh họ tôi sống ở Hà Nội.)

  • cow (n): con bò. Example: The cow is eating grass. (Con bò đang ăn cỏ.)

  • cream (n): kem; kem sữa. Example: Would you like some cream in your coffee? (Bạn có muốn thêm kem vào cà phê không?)

  • create (v): tạo ra. Example: Students create a poster. (Học sinh tạo một tấm áp phích.)

  • culture (n): văn hóa. Example: I enjoy learning about Vietnamese culture. (Tôi thích tìm hiểu văn hóa Việt Nam.)

  • cup (n): cái cốc. Example: I drink tea from this cup. (Tôi uống trà bằng chiếc cốc này.)

  • customer (n): khách hàng. Example: The customer is waiting. (Khách hàng đang chờ.)

  • cut (v): cắt. Example: Be careful when you cut the vegetables. (Hãy cẩn thận khi cắt rau.)

  • dad (n): bố. Example: My dad works in a hospital. (Bố tôi làm việc ở bệnh viện.)

  • dance (v, n): nhảy múa. Example: They dance every weekend. (Họ nhảy múa mỗi cuối tuần.)

  • dancer (n): vũ công. Example: She wants to be a dancer. (Cô ấy muốn trở thành vũ công.)

  • dancing (n): việc nhảy múa. Example: Dancing makes me happy. (Nhảy múa làm tôi vui.)

  • dangerous (adj): nguy hiểm. Example: This road is dangerous. (Con đường này nguy hiểm.)

  • dark (adj): tối. Example: It's dark outside. (Bên ngoài trời tối.)

  • date (n): ngày tháng. Example: What's today's date? (Hôm nay là ngày mấy?)

  • daughter (n): con gái. Example: Their daughter is five years old. (Con gái họ năm tuổi.)

  • day (n): ngày. Example: Today is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)

  • dear (adj): thân mến. Example: Dear Tom, how are you? (Tom thân mến, bạn khỏe không?)

  • December (n): tháng Mười Hai. Example: Christmas is in December. (Giáng sinh diễn ra vào tháng Mười Hai.)

  • decide (v): quyết định. Example: We decide to stay home. (Chúng tôi quyết định ở nhà.)

  • delicious (adj): ngon. Example: The soup is delicious. (Món súp rất ngon.)

  • describe (v): miêu tả. Example: Can you describe your house? (Bạn có thể miêu tả ngôi nhà của mình không?)

  • description (n): sự miêu tả. Example: His description is very clear. (Sự miêu tả của anh ấy rất rõ ràng.)

  • design (v, n): thiết kế. Example: She designs beautiful clothes. (Cô ấy thiết kế quần áo đẹp.)

  • desk (n): bàn học; bàn làm việc. Example: My books are on the desk. (Sách của tôi ở trên bàn.)

  • dialogue (n): đoạn hội thoại. Example: Read the dialogue aloud. (Đọc to đoạn hội thoại.)

  • dictionary (n): từ điển. Example: I use a dictionary every day. (Tôi dùng từ điển mỗi ngày.)

  • die (v): chết. Example: Many fish die without clean water. (Nhiều con cá chết nếu không có nước sạch.)

  • different (adj): khác nhau. Example: We have different hobbies. (Chúng tôi có những sở thích khác nhau.)

  • difficult (adj): khó. Example: This question is difficult. (Câu hỏi này khó.)

  • dinner (n): bữa tối. Example: We have dinner at 7 p.m. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.)

  • dirty (adj): bẩn. Example: Your shoes are dirty. (Giày của bạn bẩn rồi.)

  • discuss (v): thảo luận. Example: Let's discuss the problem. (Hãy thảo luận vấn đề này.)

  • dish (n): món ăn; cái đĩa. Example: This dish is very spicy. (Món ăn này rất cay.)

  • do (v): làm. Example: I do my homework after school. (Tôi làm bài tập sau giờ học.)

  • doctor (n): bác sĩ. Example: The doctor is very friendly. (Bác sĩ rất thân thiện.)

  • dog (n): con chó. Example: My dog likes running. (Con chó của tôi thích chạy.)

  • door (n): cánh cửa. Example: Please close the door. (Hãy đóng cửa lại.)

  • down (adv, prep): xuống. Example: Please sit down. (Xin hãy ngồi xuống.)

  • draw (v): vẽ. Example: She can draw beautiful flowers. (Cô ấy có thể vẽ những bông hoa đẹp.)

  • drawer (n): ngăn kéo. Example: The keys are in the drawer. (Chìa khóa ở trong ngăn kéo.)

  • dress (n, v): váy; mặc quần áo. Example: She is wearing a blue dress. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.)

  • drink (v, n): uống; đồ uống. Example: I drink water every day. (Tôi uống nước mỗi ngày.)

  • drive (v): lái xe. Example: My father drives to work. (Bố tôi lái xe đi làm.)

  • driver (n): tài xế. Example: The bus driver is very careful. (Tài xế xe buýt rất cẩn thận.)

  • during (prep): trong suốt. Example: Don't talk during the lesson. (Đừng nói chuyện trong giờ học.)

  • DVD (n): đĩa DVD. Example: I watched a movie on DVD. (Tôi xem một bộ phim bằng đĩa DVD.)

  • each (det, pron): mỗi. Example: Each student has a book. (Mỗi học sinh có một quyển sách.)

  • ear (n): tai. Example: My ears are cold. (Tai tôi lạnh.)

  • early (adj, adv): sớm. Example: I get up early every day. (Tôi dậy sớm mỗi ngày.)

  • east (n, adj, adv): phía đông. Example: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

  • easy (adj): dễ. Example: This exercise is easy. (Bài tập này dễ.)

  • eat (v): ăn. Example: We eat dinner at 7 p.m. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.)

  • egg (n): trứng. Example: I eat an egg for breakfast. (Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.)

  • eight (number): số tám. Example: There are eight chairs. (Có tám cái ghế.)

  • eighteen (number): mười tám. Example: She is eighteen years old. (Cô ấy mười tám tuổi.)

  • eighty (number): tám mươi. Example: My grandfather is eighty years old. (Ông tôi tám mươi tuổi.)

  • either (det, pron, adv): một trong hai; cũng không. Example: You can choose either book. (Bạn có thể chọn một trong hai quyển sách.)

  • eleven (number): mười một. Example: There are eleven players. (Có mười một cầu thủ.)

  • else (adv): khác. Example: Does anyone else want coffee? (Còn ai khác muốn uống cà phê không?)

  • email (n, v): thư điện tử; gửi email. Example: I'll email you tomorrow. (Tôi sẽ gửi email cho bạn vào ngày mai.)

  • end (n, v): kết thúc. Example: The lesson ends at 5 p.m. (Buổi học kết thúc lúc 5 giờ chiều.)

  • enjoy (v): thích, tận hưởng. Example: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)

  • enough (det, pron, adv): đủ. Example: We have enough food. (Chúng tôi có đủ thức ăn.)

  • enter (v): đi vào. Example: Please enter the room quietly. (Hãy vào phòng một cách nhẹ nhàng.)

  • euro (n): đồng euro. Example: The book costs ten euros. (Quyển sách giá mười euro.)

  • even (adv): thậm chí. Example: Even children can do it. (Ngay cả trẻ em cũng có thể làm được.)

  • evening (n): buổi tối. Example: Good evening, everyone. (Chào buổi tối mọi người.)

Vocabulary: Letters F to K

  • event (n): sự kiện. Example: The school event is tomorrow. (Sự kiện của trường diễn ra vào ngày mai.)

  • ever (adv): từng, bao giờ. Example: Have you ever been to Hanoi? (Bạn đã từng đến Hà Nội chưa?)

  • every (det): mọi, mỗi. Example: I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)

  • everybody (pron): mọi người. Example: Everybody is happy today. (Hôm nay mọi người đều vui.)

  • everyone (pron): mọi người. Example: Everyone is ready. (Mọi người đều sẵn sàng.)

  • everything (pron): mọi thứ. Example: Everything is OK now. (Bây giờ mọi thứ đều ổn.)

  • exam (n): kỳ thi. Example: My English exam is next week. (Kỳ thi tiếng Anh của tôi diễn ra vào tuần sau.)

  • example (n): ví dụ. Example: Can you give me an example? (Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?)

  • exciting (adj): thú vị, hào hứng. Example: The trip was exciting. (Chuyến đi rất thú vị.)

  • exercise (n, v): bài tập; tập thể dục. Example: I exercise every morning. (Tôi tập thể dục mỗi sáng.)

  • expensive (adj): đắt. Example: This phone is expensive. (Chiếc điện thoại này đắt.)

  • explain (v): giải thích. Example: Can you explain this question? (Bạn có thể giải thích câu hỏi này không?)

  • eye (n): mắt. Example: She has beautiful eyes. (Cô ấy có đôi mắt đẹp.)

  • face (n): khuôn mặt. Example: She has a happy face. (Cô ấy có khuôn mặt vui vẻ.)

  • fact (n): sự thật. Example: That is an interesting fact. (Đó là một sự thật thú vị.)

  • fall (v, n): ngã; mùa thu. Example: Be careful not to fall. (Cẩn thận đừng bị ngã.)

  • family (n): gia đình. Example: My family is very kind. (Gia đình tôi rất tốt bụng.)

  • famous (adj): nổi tiếng. Example: She is a famous singer. (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.)

  • fan (n): quạt; người hâm mộ. Example: I'm a fan of this football team. (Tôi là người hâm mộ đội bóng này.)

  • far (adv, adj): xa. Example: My school is far from my house. (Trường tôi ở xa nhà.)

  • farm (n): nông trại. Example: My uncle works on a farm. (Chú tôi làm việc ở một nông trại.)

  • farmer (n): nông dân. Example: The farmer grows vegetables. (Người nông dân trồng rau.)

  • fast (adj, adv): nhanh. Example: He runs very fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.)

  • fat (adj): béo. Example: The cat is fat. (Con mèo béo.)

  • father (n): bố, cha. Example: My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)

  • favourite (adj, n): yêu thích. Example: Blue is my favourite colour. (Màu xanh là màu tôi yêu thích.)

  • February (n): tháng Hai. Example: My birthday is in February. (Sinh nhật tôi vào tháng Hai.)

  • feel (v): cảm thấy. Example: I feel happy today. (Hôm nay tôi cảm thấy vui.)

  • feeling (n): cảm xúc. Example: She talked about her feelings. (Cô ấy nói về cảm xúc của mình.)

  • festival (n): lễ hội. Example: We enjoy the spring festival. (Chúng tôi thích lễ hội mùa xuân.)

  • few (det, pron): một vài. Example: I have a few friends. (Tôi có một vài người bạn.)

  • fifteen (number): mười lăm. Example: She is fifteen years old. (Cô ấy mười lăm tuổi.)

  • fifth (ordinal number): thứ năm. Example: Today is my fifth lesson. (Hôm nay là buổi học thứ năm của tôi.)

  • fifty (number): năm mươi. Example: There are fifty students. (Có năm mươi học sinh.)

  • fill (v): lấp đầy. Example: Please fill the bottle with water. (Hãy đổ đầy nước vào chai.)

  • film (n): bộ phim. Example: We watched a funny film. (Chúng tôi xem một bộ phim hài.)

  • final (adj): cuối cùng. Example: This is the final question. (Đây là câu hỏi cuối cùng.)

  • finally (adv): cuối cùng. Example: We finally arrived home. (Cuối cùng chúng tôi cũng về đến nhà.)

  • find (v): tìm thấy. Example: I can't find my keys. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)

  • fine (adj): ổn; tốt. Example: I'm fine, thank you. (Tôi khỏe, cảm ơn.)

  • finish (v, n): hoàn thành. Example: I finish my homework at 8 p.m. (Tôi hoàn thành bài tập lúc 8 giờ tối.)

  • fire (n): lửa. Example: Don't play with fire. (Đừng chơi với lửa.)

  • first (ordinal number, adv): đầu tiên. Example: She came first in the race. (Cô ấy về nhất trong cuộc đua.)

  • fish (n, v): cá; câu cá. Example: We eat fish every Friday. (Chúng tôi ăn cá mỗi thứ Sáu.)

  • five (number): năm. Example: I have five books. (Tôi có năm quyển sách.)

  • floor (n): sàn nhà; tầng. Example: My bedroom is on the second floor. (Phòng ngủ của tôi ở tầng hai.)

  • flower (n): hoa. Example: This flower smells nice. (Bông hoa này có mùi thơm.)

  • fly (v): bay. Example: Birds can fly. (Chim có thể bay.)

  • follow (v): theo sau. Example: Please follow me. (Hãy đi theo tôi.)

  • food (n): thức ăn. Example: The food is delicious. (Thức ăn rất ngon.)

  • foot (n): bàn chân. Example: My foot hurts. (Bàn chân tôi bị đau.)

  • football (n): bóng đá. Example: We play football every Sunday. (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi Chủ nhật.)

  • for (prep): cho; vì. Example: This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.)

  • forget (v): quên. Example: Don't forget your homework. (Đừng quên bài tập về nhà.)

  • form (n, v): mẫu đơn; hình thành. Example: Please fill in this form. (Hãy điền vào mẫu đơn này.)

  • forty (number): bốn mươi. Example: My father is forty years old. (Bố tôi bốn mươi tuổi.)

  • four (number): bốn. Example: We have four chairs. (Chúng tôi có bốn cái ghế.)

  • fourteen (number): mười bốn. Example: He is fourteen years old. (Cậu ấy mười bốn tuổi.)

  • fourth (ordinal number): thứ tư. Example: She sits in the fourth row. (Cô ấy ngồi ở hàng thứ tư.)

  • free (adj): rảnh; miễn phí. Example: I'm free this afternoon. (Chiều nay tôi rảnh.)

  • Friday (n): thứ Sáu. Example: We have English on Friday. (Chúng tôi học tiếng Anh vào thứ Sáu.)

  • friend (n): bạn bè. Example: My friend lives nearby. (Bạn tôi sống ở gần đây.)

  • friendly (adj): thân thiện. Example: Our teacher is very friendly. (Giáo viên của chúng tôi rất thân thiện.)

  • from (prep): từ. Example: I'm from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)

  • front (n, adj): phía trước. Example: Please stand in front of the class. (Hãy đứng trước lớp.)

  • fruit (n): trái cây. Example: I eat fruit every day. (Tôi ăn trái cây mỗi ngày.)

  • full (adj): đầy. Example: The bus is full. (Xe buýt đã đầy.)

  • fun (n, adj): niềm vui; vui vẻ. Example: The game is fun. (Trò chơi rất vui.)

  • funny (adj): hài hước. Example: He told a funny story. (Anh ấy kể một câu chuyện hài hước.)

  • game (n): trò chơi. Example: We played a fun game after class. (Chúng tôi chơi một trò chơi vui sau giờ học.)

  • garden (n): khu vườn. Example: My grandmother grows flowers in her garden. (Bà tôi trồng hoa trong khu vườn của bà.)

  • geography (n): địa lý. Example: Geography is my favorite subject. (Địa lý là môn học yêu thích của tôi.)

  • get (v): nhận, lấy, trở nên. Example: I get up at six every morning. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.)

  • girl (n): bé gái, cô gái. Example: The girl is reading a book. (Cô bé đang đọc một quyển sách.)

  • girlfriend (n): bạn gái. Example: His girlfriend studies English. (Bạn gái của anh ấy học tiếng Anh.)

  • give (v): đưa, cho. Example: Please give me your pen. (Làm ơn đưa tôi cây bút của bạn.)

  • glass (n): cốc thủy tinh; kính. Example: She drank a glass of milk. (Cô ấy uống một cốc sữa.)

  • go (v): đi. Example: I go to school by bus. (Tôi đi học bằng xe buýt.)

  • good (adj): tốt. Example: She is a good student. (Cô ấy là một học sinh giỏi.)

  • goodbye (excl): tạm biệt. Example: Goodbye! See you tomorrow. (Tạm biệt! Hẹn gặp bạn ngày mai.)

  • grandchild (n): cháu (nội/ngoại). Example: They have three grandchildren. (Họ có ba người cháu.)

  • grandfather (n): ông. Example: My grandfather tells funny stories. (Ông tôi kể những câu chuyện hài hước.)

  • grandmother (n): bà. Example: My grandmother makes delicious cakes. (Bà tôi làm bánh rất ngon.)

  • grandparent (n): ông bà. Example: My grandparents live in the countryside. (Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn.)

  • great (adj): tuyệt vời; lớn. Example: We had a great holiday. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

  • green (adj, n): màu xanh lá. Example: The trees are green in spring. (Cây cối xanh tươi vào mùa xuân.)

  • grey (adj, n): màu xám. Example: My cat is grey. (Con mèo của tôi màu xám.)

  • group (n): nhóm. Example: Our group finished the project early. (Nhóm của chúng tôi hoàn thành dự án sớm.)

  • grow (v): lớn lên; trồng. Example: Farmers grow rice in this area. (Nông dân trồng lúa ở khu vực này.)

  • guess (v, n): đoán. Example: Can you guess the answer? (Bạn có thể đoán đáp án không?)

  • guitar (n): đàn ghi-ta. Example: My brother can play the guitar. (Anh trai tôi có thể chơi đàn ghi-ta.)

  • gym (n): phòng tập thể dục. Example: I go to the gym three times a week. (Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.)

  • hair (n): tóc. Example: She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)

  • half (n, det, pron): một nửa. Example: I ate half of the cake. (Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.)

  • hand (n): bàn tay. Example: Raise your hand, please. (Làm ơn giơ tay lên.)

  • happen (v): xảy ra. Example: What happened yesterday? (Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?)

  • happy (adj): vui vẻ, hạnh phúc. Example: I am happy today. (Hôm nay tôi rất vui.)

  • hard (adj, adv): khó; chăm chỉ. Example: She works hard every day. (Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)

  • hat (n): mũ. Example: He is wearing a black hat. (Anh ấy đang đội một chiếc mũ màu đen.)

  • hate (v): ghét. Example: I hate rainy days. (Tôi ghét những ngày mưa.)

  • have (v): có. Example: We have two dogs. (Chúng tôi có hai con chó.)

  • have to (modal v): phải. Example: I have to do my homework. (Tôi phải làm bài tập về nhà.)

  • he (pron): anh ấy. Example: He is my brother. (Anh ấy là anh trai của tôi.)

  • head (n): đầu. Example: My head hurts. (Đầu tôi bị đau.)

  • health (n): sức khỏe. Example: Health is very important. (Sức khỏe rất quan trọng.)

  • healthy (adj): khỏe mạnh. Example: Fruit is healthy food. (Trái cây là thực phẩm tốt cho sức khỏe.)

  • hear (v): nghe thấy. Example: I can hear music. (Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc.)

  • hello (exclam, n): xin chào. Example: Hello! How are you? (Xin chào! Bạn khỏe không?)

  • help (v, n): giúp đỡ. Example: Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)

  • her (pron, det): cô ấy; của cô ấy. Example: Her bag is on the table. (Cặp của cô ấy ở trên bàn.)

  • here (adv): ở đây. Example: Please come here. (Hãy đến đây.)

  • hey (exclam): này!, chào!. Example: Hey! Wait for me! (Này! Đợi tôi với!)

  • hi (exclam): chào. Example: Hi, Tom! (Chào Tom!)

  • high (adj): cao. Example: The mountain is very high. (Ngọn núi rất cao.)

  • him (pron): anh ấy (tân ngữ). Example: I know him well. (Tôi biết anh ấy rất rõ.)

  • his (det): của anh ấy. Example: His bike is new. (Xe đạp của anh ấy còn mới.)

  • history (n): lịch sử. Example: History is an interesting subject. (Lịch sử là một môn học thú vị.)

  • hobby (n): sở thích. Example: Reading is my hobby. (Đọc sách là sở thích của tôi.)

  • holiday (n): kỳ nghỉ. Example: We are on holiday. (Chúng tôi đang đi nghỉ.)

  • home (n, adv): nhà; về nhà. Example: I go home at five. (Tôi về nhà lúc 5 giờ.)

  • homework (n): bài tập về nhà. Example: I finish my homework every evening. (Tôi làm xong bài tập mỗi tối.)

  • hope (v): hy vọng. Example: I hope you are happy. (Tôi hy vọng bạn hạnh phúc.)

  • horse (n): ngựa. Example: The horse is running fast. (Con ngựa đang chạy rất nhanh.)

  • hospital (n): bệnh viện. Example: My mother works in a hospital. (Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.)

  • hot (adj): nóng. Example: It is very hot today. (Hôm nay rất nóng.)

  • hotel (n): khách sạn. Example: We stay in a hotel. (Chúng tôi ở trong một khách sạn.)

  • hour (n): giờ. Example: The lesson is one hour long. (Buổi học kéo dài một giờ.)

  • house (n): ngôi nhà. Example: Their house is big. (Ngôi nhà của họ rất lớn.)

  • how (adv): như thế nào. Example: How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)

  • however (adv): tuy nhiên. Example: I am tired. However, I still study. (Tôi mệt. Tuy nhiên, tôi vẫn học.)

  • hundred (number): một trăm. Example: There are one hundred students. (Có một trăm học sinh.)

  • hungry (adj): đói. Example: I am hungry now. (Bây giờ tôi đang đói.)

  • husband (n): chồng. Example: Her husband is a teacher. (Chồng của cô ấy là giáo viên.)

  • I (pron): tôi. Example: I am a student. (Tôi là một học sinh.)

  • ice (n): nước đá. Example: Put some ice in my drink, please. (Làm ơn cho một ít đá vào đồ uống của tôi.)

  • ice cream (n): kem. Example: My favorite dessert is ice cream. (Món tráng miệng yêu thích của tôi là kem.)

  • idea (n): ý tưởng. Example: That's a great idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)

  • if (conj): nếu. Example: If it rains, we will stay home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

  • imagine (v): tưởng tượng. Example: Imagine living on an island. (Hãy tưởng tượng sống trên một hòn đảo.)

  • important (adj): quan trọng. Example: English is important for my future. (Tiếng Anh rất quan trọng cho tương lai của tôi.)

  • improve (v): cải thiện. Example: I want to improve my English. (Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình.)

  • in (prep, adv): trong, ở trong. Example: The keys are in my bag. (Chìa khóa ở trong cặp của tôi.)

  • include (v): bao gồm. Example: The price includes breakfast. (Giá đã bao gồm bữa sáng.)

  • information (n): thông tin. Example: Can you give me more information? (Bạn có thể cho tôi thêm thông tin không?)

  • interest (n, v): sự quan tâm; làm hứng thú. Example: Music is my main interest. (Âm nhạc là sở thích chính của tôi.)

  • interested (adj): quan tâm, hứng thú. Example: I'm interested in science. (Tôi hứng thú với môn khoa học.)

  • interesting (adj): thú vị. Example: This book is very interesting. (Quyển sách này rất thú vị.)

  • internet (n): Internet. Example: I use the internet every day. (Tôi sử dụng Internet mỗi ngày.)

  • interview (n, v): cuộc phỏng vấn; phỏng vấn. Example: I have a job interview tomorrow. (Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.)

  • into (prep): vào trong. Example: The cat ran into the house. (Con mèo chạy vào trong ngôi nhà.)

  • introduce (v): giới thiệu. Example: Let me introduce my friend. (Để tôi giới thiệu bạn của tôi.)

  • island (n): hòn đảo. Example: They live on a small island. (Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.)

  • it (pron): nó. Example: It is my new bike. (Đó là chiếc xe đạp mới của tôi.)

  • its (det): của nó. Example: The dog is playing with its ball. (Con chó đang chơi với quả bóng của nó.)

  • jacket (n): áo khoác. Example: I wear a jacket when it's cold. (Tôi mặc áo khoác khi trời lạnh.)

  • January (n): tháng Một. Example: My school starts in January. (Trường tôi bắt đầu học vào tháng Một.)

  • jeans (n): quần jean. Example: She is wearing blue jeans. (Cô ấy đang mặc quần jean màu xanh.)

  • job (n): công việc. Example: My father has a new job. (Bố tôi có một công việc mới.)

  • join (v): tham gia. Example: I want to join the English club. (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)

  • journey (n): chuyến đi. Example: Our journey takes three hours. (Chuyến đi của chúng tôi kéo dài ba giờ.)

  • juice (n): nước ép. Example: I drink orange juice every morning. (Tôi uống nước cam mỗi sáng.)

  • July (n): tháng Bảy. Example: We travel to Da Nang in July. (Chúng tôi đi Đà Nẵng vào tháng Bảy.)

  • June (n): tháng Sáu. Example: My summer holiday starts in June. (Kỳ nghỉ hè của tôi bắt đầu vào tháng Sáu.)

  • jump (v): nhảy. Example: The children jump happily in the park. (Những đứa trẻ nhảy vui vẻ trong công viên.)

  • just (adv): vừa mới; chỉ; đúng. Example: I have just finished my homework. (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)

  • keep (v): giữ, cất giữ. Example: Please keep your room clean. (Hãy giữ phòng của bạn sạch sẽ.)

  • key (n, adj): chìa khóa; chủ chốt. Example: I can't find my house key. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa nhà.)

  • kilometre (n): ki-lô-mét. Example: My school is three kilometres from my house. (Trường tôi cách nhà ba ki-lô-mét.)

  • kind (type) (n): loại, kiểu. Example: What kind of music do you like? (Bạn thích loại nhạc nào?)

  • kitchen (n): nhà bếp. Example: My mother is cooking in the kitchen. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.)

  • know (v): biết. Example: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)