Sector turístico
Danh từ (Sustantivos)
El andén → sân ga
El apeadero → trạm dừng (xe lửa hoặc xe buýt)
La bahía → vịnh
El balneario → khu nghỉ dưỡng có suối nước nóng
El buque de pasajeros → tàu chở khách
La cala → vịnh nhỏ
El camarote → khoang tàu, buồng ngủ trên tàu
El chapuzón → sự nhảy xuống nước tắm mát
El cheque de viajes → séc du lịch
El coche cama → toa tàu có giường ngủ
La dársena → bến tàu
La demora → sự chậm trễ
El despegue → sự cất cánh
La embarcación → tàu, thuyền
El equipaje de mano → hành lý xách tay
La facturación de equipaje → ký gửi hành lý
El folleto turístico → tờ rơi du lịch
La furgoneta → xe van
El hospedaje → chỗ ở, nơi lưu trú
El importe → số tiền, chi phí
La popa (de un barco) → đuôi tàu
El macuto → ba lô
El mostrador de vuelos → quầy thông tin chuyến bay
El motel de carretera → nhà nghỉ ven đường
La parada → trạm dừng xe buýt
El parador nacional → khách sạn nhà nước Tây Ban Nha
La pensión → nhà trọ, chỗ nghỉ giá rẻ
La peregrinación → chuyến hành hương
La pista de aterrizaje → đường băng (sân bay)
El presupuesto → ngân sách, dự trù kinh phí
El saco de dormir → túi ngủ
El seguro de viaje → bảo hiểm du lịch
La travesía → hành trình, chuyến đi biển
El trayecto → hành trình, lộ trình
El tren de alta velocidad → tàu cao tốc
El veraneo → kỳ nghỉ hè
Động từ (Verbos)
Aguardar → đợi chờ
Alojarse → ở trọ
Aterrizar → hạ cánh
Cobijarse → trú ẩn, nghỉ lại
Darse un chapuzón → tắm mát nhanh (nhảy xuống nước rồi lên ngay)
Demorarse → bị chậm trễ
Despegar → cất cánh
Embarcarse → lên tàu, máy bay
Estar de paso → đi ngang qua, không ở lâu
Facturar → ký gửi hành lý
Hacer escala → quá cảnh (trong hành trình bay)
Hacer una escapada → đi chơi ngắn ngày
Hospedarse → lưu trú
Orientarse → định hướng, tìm đường
Pernoctar → ngủ qua đêm
Postergar → hoãn lại
Recrearse → giải trí, thư giãn
Reembolsar → hoàn tiền
Registrar → kiểm tra hành lý, đăng ký phòng
Reintegrar → hoàn tiền
Surcar → di chuyển trên biển hoặc trên trời
Tomar tierra → hạ cánh
Trasnochar → thức khuya, qua đêm
Tripular → điều khiển tàu, máy bay
Veranear → nghỉ hè
Zarpar (un barco) → tàu rời cảng
Tính từ (Adjetivos)
Abarrotado/a → đông nghẹt
Abrupto/a → dốc đứng, gồ ghề
Accesible → dễ tiếp cận
Accidentado/a → gập ghềnh, nhiều trắc trở
Adelantado/a → đi trước, sớm hơn
Agreste → hoang sơ, chưa khai phá
Asequible → có thể chi trả, vừa túi tiền
Forzoso/a → bắt buộc
Lujoso/a → sang trọng
Módico/a → giá phải chăng
Opulento/a → giàu có, xa hoa
Pomposo/a → phô trương, hào nhoáng
Rústico/a → mộc mạc, thô sơ
Sencillo/a → đơn giản
Suplementario/a → phụ, thêm vào
Transatlántico/a → xuyên Đại Tây Dương
Veraneante → du khách đi nghỉ hè
Veraniego/a → thuộc về mùa hè
Trạng từ và cụm từ (Adverbios y locuciones)
A tiempo → đúng giờ
Con antelación → trước thời hạn
Con escala en → quá cảnh ở
Con lo puesto → chỉ mang theo những gì đang mặc
Con prioridad → ưu tiên
Con retraso → bị trễ
Contra reembolso → trả tiền khi nhận hàng
Holgadamente → dư dả, thoải mái
Sin penalización → không bị phạt