TỪ VỰNG TRỌNG TÂM ÔN THI THPT QUỐC GIA

Vocabulary for Exam Preparation

Page 1

  • A matter of speculation = supposition (n)

    • Dự đoán

  • Attraction = allurement (n)

    • Sự hấp dẫn, quyến rũ

  • Adhere to = to pay attention to = to follow (v)

    • Tuân thủ

  • Abstract = recondite (adj)

    • Trừu tượng, khó hiểu

  • Absurd = ridiculous

    • Vô lý

  • Acceleration = speeding up

    • Tăng tốc

  • Accentuate = emphasize

    • Làm nổi bật, nhấn mạnh

  • Acceptable = permissible

    • Chấp nhận được, cho phép

  • Accessible = easy to reach

    • Tiếp cận, dễ dàng để đạt được

  • Accommodate = adjust to

    • Điều chỉnh

  • Accommodate = allow for

    • Chứa, cho phép

  • Accompany = join

    • Đi cùng, tham gia

  • Accomplished = achieved

    • Hoàn thành, đạt được

  • Accorded = granted

    • Dành được

  • Accordingly = consequently

    • Một cách tương ứng, do đó

  • Account for = explain

    • Giải thích

  • Accumulate = collect

    • Tích lũy, thu thập

  • Accumulate = build up

    • Tích lũy, xây dựng

  • Accurately = precisely

    • Chính xác

  • Achieve = subject to

    • Đạt, hướng tới

  • Acknowledge = concede

    • Thừa nhận

  • Acquire = obtain

    • Đạt được

  • Actually = truly

    • Thực sự

Page 2

  • Adapted = modified

    • Thích ứng, làm rõ

  • Added = extra

    • Thêm

  • Adhere = stick together

    • Bám, dính vào nhau

  • Adjacent = nearby

    • Liền kề, lân cận

  • Adjunct (n) = appendage

    • Hỗ trợ, phụ

  • Adjusted = modificated

    • Điều chỉnh

  • Admit = let in

    • Nhận, cho phép vào trong

  • Adorn = decorate

    • Tô điểm

  • Advance = improvement

    • Cải thiện

  • Advanced = progressive

    • Tiên tiến

  • Advent = arrival

    • Đến

  • Advent = introduce

    • Giới thiệu

  • Adverse = negative

    • Tiêu cực

  • Adverse = unfavorable

    • Xấu, không thuận lợi

  • Advocating = recommending

    • Ủng hộ, gợi ý

  • Affection = fondness

    • Tình cảm, có hứng thú

  • Affluence = wealth

    • Sung túc, giàu

  • Afford = provide/purchase/originate/require

    • Đủ khả năng yêu cầu

  • Affluence = wealth

    • Giàu

  • Aggravating = irritating

    • Khó chịu

  • Agile = nimble

    • Nhanh nhẹn

  • Agitated = disturbed

    • Quấy rầy

  • Alarming = upsetting

    • Báo động, gây khó chịu

  • Allocates = designates

    • Phân bổ, chỉ định

  • Altered = changed

    • Thay đổi

  • Alternative = different

    • Thay thế, khác nhau

  • Alternative = option

    • Thay thế, tùy chọn

Page 3

  • Ambition = goal

    • Mục tiêu, tham vọng

  • Amenity = facilities

    • Cơ sở hạ tầng

  • Ample = abundant

    • Dồi dào, phong phú

  • Amusement = entertainment

    • Vui chơi, giải trí

  • Analogous = similar

    • Tương tự

  • Analysis = examination

    • Phân tích, kiểm tra

  • Anchor = hold in a place

    • Giữ ở một nơi

  • Annoying = bothersome

    • Phiền toái, khó chịu

  • Annually = yearly

    • Hàng năm

  • Antecedent = predecessor

    • Tiền thân, trước

  • Anticipated = expected

    • Dự đoán, dự kiến

  • Anticipated = predicted

    • Dự đoán

  • Antiquated = outmoded

    • Cũ, đã lạc hậu

  • Anxious = eager

    • Lo lắng, háo hức

  • Apart from = except

    • Ngoài, trừ

  • Apparently = seemingly

    • Dường như, có vẻ

  • Apparently = visibly

    • Dường như, rõ ràng

  • Appeal = attraction/popularity

    • Hấp dẫn, thu hút / phổ biến

  • Inhabitants = population

    • Dân cư, dân số

  • Appealing = alluring

    • Hấp dẫn, quyến rũ

  • Appearance = turn up

    • Xuất hiện

  • Aquatic = marine

    • Thủy, biển

  • Arbitrarily = without any order

    • Tùy tiện, không có bất kỳ thứ tự

  • Arbitrary = haphazard

    • Tùy ý, lung tung

  • Archaic = ancient

    • Cổ xưa

  • Arid = dry

    • Khô, cằn khô

  • Array = range

    • Phạm vi

Page 4

  • As well = in addition

    • Cũng như, ngoài ra

  • Ascribed to = assumed to be true of

    • Gán cho, giả định là đúng

  • Assess = evaluate

    • Đánh giá

  • Assigned = specified/studied specified

    • Xác định, được nghiên cứu

  • Assortments = selections

    • Chủng loại

  • Astounding = astonishing

    • Đáng kinh ngạc

  • Astute = perceptive

    • Khôn ngoan, sâu sắc

  • At bay >< under control

    • Đường cùng >< Dưới sự kiểm soát

  • At least = at the minimum

    • Ít nhất, tối thiểu

  • Atmosphere = air

    • Bầu không khí

  • Attachment to = preference for

    • Kèm theo, ưu tiên cho

  • Attain = reach

    • Đạt được

  • Attendant = accompanying

    • Đi kèm

  • Attest = give evidence to

    • Đưa ra bằng chứng

  • Attributed = credited

    • Đóng góp, là do cái gì

  • Attribution = character

    • Nhân vật

  • Authorized = empowered

    • Ủy quyền, trao quyền

  • Autonomous = independent

    • Tự trị, độc lập

  • Available = obtainable

    • Sẵn có, đạt được

  • Avenue = means

    • Địa điểm, phương tiện

  • Avert >< avid

    • Ngoảnh đi >< Thích, háo hức cái gì

  • Baffle = puzzle

    • Trở ngại, thách thức

  • Banks = edges

    • Bờ, rìa

  • Barge = trade

    • Thương mại

  • Barging = trading

    • Vận tải thủy, giao dịch

  • Barren = empty

    • Trống rỗng, không có kết quả gì

Page 5

  • Barrier = obstacle

    • Rào cản, trở ngại

  • Barter = trading

    • Giao dịch

  • Basking = lying

    • Phơi, nằm

  • Be designed to = intended to

    • Được thiết kế để, dành cho

  • Bears = produces

    • Sản xuất

  • Beckon = invite

    • Gật đầu ra hiệu, mời

  • Beckoning = inviting

    • Vẫy tay gọi mời

  • Beneficial = advantageous

    • Lợi, thuận lợi

  • Benefit = assistance

    • Lợi ích, hỗ trợ

  • Biting = sharp

    • Sắc sảo, sắc nét

  • Blocked = confined

    • Chặn, giới hạn

  • Blurred = clouded

    • Không rõ nét, che phủ

  • Boost = raise

    • Tăng

  • Boosts = promotes

    • Làm tăng, khuyến khích

  • Boundary = border

    • Ranh giới, biên giới

  • Boom = expansion

    • Tăng vọt, mở rộng

  • Break up >< increasing rapidly

    • Chia nhỏ >< Tăng lên nhanh chóng

  • Break through = improving

    • Đột phá, nâng cao

  • Breed = reproduce

    • Giống, sinh sản

  • Brief = fleeting

    • Ngắn, thoáng qua

  • Bright = brilliant

    • Tươi sáng, rực rỡ

  • Brilliance = radiance

    • Ánh sáng chói lọi

  • Brilliant = bright

    • Rực rỡ, tươi sáng

  • Broad = general

    • Rộng, chung chung

  • Broaden = enlarge

    • Mở rộng, phóng to

  • Budding = pubescent

    • Vừa chớm nở, dậy thì

  • Budding >< by-product

    • Chớm nở >< Sản phẩm phụ, phế phẩm

Page 6

  • Burgeoning = thriving

    • Đang phát triển, thịnh vượng

  • Bustling = active

    • Nhộn nhịp, hoạt động

  • By-product = unexpected

    • Sản phẩm phụ, không mong muốn

  • Caliber = quality

    • Tầm cỡ, chất lượng

  • Camouflage = hide

    • Ngụy trang, giấu

  • Capable of using = able to use

    • Khả năng sử dụng, có thể sử dụng

  • Cases = situations

    • Trường hợp, tình huống

  • Catastrophic = extreme

    • Thảm họa, cùng cực

  • Cautioned = warned

    • Cảnh báo

  • Cautions = careful

    • Cảnh báo, cẩn thận

  • Celebrated = famous

    • Nổi tiếng

  • Celebrated = renowned

    • Nổi tiếng

  • Chaotic = disorganized

    • Hỗn loạn, vô tổ chức

  • Characteristic = typical

    • Điển hình

  • Charisma = appeal

    • Uy tín, hấp dẫn

  • Chiefly = mostly

    • Chủ yếu

  • Chisel = carve

    • Đục, khắc

  • Choicest = best/expensive best

    • Tốt nhất, đắt tiền nhất

  • Circle = process

    • Quá trình

  • Classic = typical

    • Điển hình

  • Clustering = gathering

    • Thu thập

  • Coarse = rough

    • Thô

  • Coherent = logical

    • Mạch lạc, logic

  • Coil = wire

    • Cuộn dây

  • Colonize = habited

    • Xâm chiếm, thuộc địa

  • Comeback = reappearance

    • Tái xuất hiện

  • Common = shared

    • Chung, chia sẻ

Page 7

  • Commonplace = standard

    • Phổ biến, tiêu chuẩn

  • Comparatively = relatively

    • Tương đối

  • Compelled = forced

    • Buộc

  • Compelled = obliged

    • Nghĩa vụ

  • Compelling = powerful

    • Hấp dẫn mạnh mẽ

  • Complement = supplement

    • Bổ sung

  • Complex = intricate

    • Phức tạp

  • Component = part

    • Phần, một phần

  • Components = elements

    • Thành phần, nguyên tố

  • Components = parts

    • Thành phần

  • Concealed = hid

    • Che giấu

  • Conceivably = possibly

    • Có thể hình dung được

  • Conceiving = imagining

    • Tưởng tượng

  • Confidential = secret

    • Bí mật

  • Confine = limit

    • Nhốt, giới hạn

  • Confirms = proves

    • Xác nhận, chứng minh

  • Consequently = therefore/ thus

    • Do đó

  • Considerable = important

    • Đáng kể, quan trọng

  • Consist of = be made up of consistently

    • Bao gồm, được tạo nên một cách nhất quán

  • Conspicuous = noticeable

    • Dễ thấy, đáng chú ý

  • Constant = continued

    • Liên tục

  • Constant = continuous

    • Liên tục

  • Constant = stable

    • Liên tục, ổn định

Page 8

  • Constantly = regularly

    • Liên tục, thường xuyên

  • Constituent = component

    • Thành phần

  • Constitutes = consists of

    • Tạo thành, gồm

  • Constituting = composing

    • Cấu thành, tạo nên

  • Constraint = restriction

    • Hạn chế

  • Contaminated = polluted

    • Ô nhiễm

  • Contemporary = current

    • Đương đại, hiện tại

  • Contend = maintain

    • Duy trì

  • Contexts = settings

    • Bối cảnh

  • Continual = constant

    • Liên tục

  • Convenient = practical

    • Thuận tiện, thực tế

  • Conventional = traditional

    • Thông thường, truyền thống

  • Convert = transform

    • Chuyển đổi

  • Conveys = communicate

    • Chuyển tải, giao tiếp

  • Core = chief

    • Lõi, trưởng

  • Correspondence = harmonies

    • Sự hòa hợp

  • Counter of = in the opposition of

    • Trong sự phản đối của

  • Counterpart = style

    • Đối, phong cách

  • Counterpart = version

    • Bản sao đối chiếu, phiên bản

  • Couple = associate

    • Kết hợp với

  • Couple with = combine with

    • Đôi với, kết hợp với

  • Couple = associate

    • Cộng sự, cặp đôi

  • Coveted = desired

    • Thèm muốn, mong muốn

  • Cracks = fractures

    • Vết nứt, gãy

  • Created = produced

    • Tạo ra, sản xuất

  • Credence = credibility

    • Niềm tin, uy tín

  • Creep = crawl

    • Sởn gai ốc

Page 9

  • Critical = essential

    • Quan trọng, thiết yếu

  • Critical = significant, crucial

    • Quan trọng

  • Crush = grind

    • Nghiền, xay

  • Cultivated = grown

    • Trồng

  • Curative = healing

    • Chữa bệnh

  • Curious = peculiar

    • Tò mò, đặc biệt

  • Currency = money

    • Tiền tệ

  • Dangle = hang

    • Treo, đung đưa

  • Daring = bold

    • Táo bạo, cả gan

  • Dawdle = waste time

    • Lãng phí thời gian

  • Debate = argue

    • Cuộc tranh luận

  • Debilitating = weakening

    • Suy nhược, suy yếu

  • Deceptive = misleading

    • Lừa đảo, gây hiểu lầm

  • Deceptively = noticeably

    • Giả vờ, đáng chú ý

  • Decrease = decline

    • Giảm, suy giảm

  • Deem = consider

    • Xét thấy, xem xét

  • Deep = thorough

    • Sâu

  • Defying = resisting

    • Bất chấp, chống

  • Delineate = trace

    • Phác họa, dấu vết

  • Delusion = can not concentrate

    • Không thể tập trung

  • Demand = need

    • Nhu cầu, cần thiết

  • Demise = decline

    • Sụp đổ, suy giảm

  • Demonstrations = displays

    • Thể hiện, hiển thị

  • Dense = thick

    • Dày đặc, dày

  • Depicted = presented

    • Mô tả

  • Deposit = place

    • Gửi tiền, đặt

  • Depredation = destruction

    • Cướp phá, phá hủy

Page 10

  • Depth = thoroughness

    • Tỉ mỉ, triệt để

  • Derive = origin

    • Rút ra, nguồn gốc

  • Deterioration = decline

    • Suy giảm, suy thoái

  • Determining = calculating

    • Xác định, tính toán

  • Detractor = critic

    • Phỉ báng, phê bình

  • Detriment = harmful

    • Có hại

  • Devoid = empty

    • Trống rỗng

  • Devoted to = concentrated on

    • Tập trung vào

  • Devoted to = dependent on/concentrated on/related to

    • Cống hiến để, phụ thuộc vào

  • Dichotomy = division

    • Bộ phận, rẽ đôi

  • Diffuse = travel

    • Khuếch tán, truyền tin

  • Diffusion = dissemination

    • Khuếch tán

  • Dim = faint

    • Mờ mờ

  • Dimension = size

    • Chiều, kích thước

  • Diminished = reduced

    • Giảm, giảm

  • Disappear = vanish, fade

    • Biến mất, tan biến, mờ dần

  • Discern = ascertain

    • Xác định

  • Discharge = release

    • Xả, tung ra

  • Discovers = learns

    • Phát hiện ra, nghe tin

  • Disguise = concealment

    • Ngụy trang, che giấu

  • Dislodge = remove

    • Đánh bật, loại bỏ

  • Dispersal = distribution

    • Tán, phân phối

  • Dispersed = scattered

    • Phân tán, rải rác

Page 11

  • Display = exhibit

    • Hiển thị, trưng bày

  • Dispute = argument

    • Tranh chấp, tranh luận

  • Dispute = disagree with

    • Không đồng ý với, quyết tranh chấp

  • Disregarded = overlooked

    • Bỏ qua

  • Disruptive = disturbing

    • Gây rối, làm phiền

  • Dissemination = spread

    • Phổ biến, lan rộng

  • Distinct = definite

    • Phân biệt, xác định

  • Distinguish = discriminate

    • Phân biệt, phân biệt đối xử

  • Distribute = spread

    • Phân phối, lan rộng

  • Distribution = dispensing

    • Phân phối, phân phát

  • Disturb = upset

    • Làm phiền, gây buồn phiền

  • Diverge = move apart

    • Phân kỳ, rẽ ra

  • Diverse = different

    • Đa dạng, khác nhau

  • Diversity = varied

    • Đa dạng

  • Documented = proven

    • Được ghi chép, tài liệu

  • Documented = verified

    • Xác minh, làm rõ

  • Dominate = rule, control, govern

    • Quy luật, kiểm soát, chi phối

  • Dormant = inactive

    • Im, không hoạt động

  • Dose = measure

    • Liều, biện pháp

  • Drab = colorless

    • Xám xịt, không màu

  • Drab = dull

    • Nâu xám, xỉn

  • Dramatic = emotional

    • Kịch tính, cảm xúc

  • Drive = excursion

    • Tham quan, chuyến đi

  • Driven = pushed

    • Hướng, đẩy

  • Durable = lasting

    • Bền, lâu dài

  • Dwellings = abodes

    • Nhà ở

  • Dwindle = decrease

    • Suy nhược, giảm

Page 12

  • Element = component

    • Yếu tố, thành phần

  • Element = feature

    • Yếu tố, tính năng

  • Eliminated = deleted

    • Loại bỏ, xóa

  • Elsewhere = in other places

    • Nơi khác, ở những nơi khác

  • Embedded = encased

    • Nhúng, bọc

  • Emerge = appear

    • Nổi, xuất hiện

  • Emerge = come out

    • Xuất hiện, đi ra

  • Emit = release, send out, discharge

    • Phát ra, phát hành, gửi ra

  • Emphasize = press

    • Nhấn mạnh

  • Emphasize = stress

    • Nhấn mạnh

  • Employ = use

    • Tuyển dụng, sử dụng

  • Enable = permit

    • Cho phép, giấy phép

  • Encircles = surroundings

    • Bao quanh, môi trường xung quanh

  • Enclave = community

    • Vùng đất, cộng đồng

  • Enclosure = surrounding

    • Bao vây xung quanh

  • Encompass = include

    • Bao gồm

  • Encouraged = promoted

    • Khuyến khích, thăng chức

  • Encroachment = invasion

    • Lấn, xâm lược

  • Endangered >< Abundant

    • Tuyệt chủng >< Dồi dào

  • Ensue = follow

    • Theo sau

  • Endure = persevere

    • Chịu đựng, kiên trì

  • Enduring = lasting

    • Bền bỉ, lâu dài

  • Energetic = vigorous

    • Tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ

  • Engage = involve

    • Tham gia, liên quan

  • Enhance = improve

    • Tăng cường, cải thiện

  • Enhance = rising

    • Nâng cao, tăng

  • Enhance = improve

    • Tăng cường, cải thiện

Page 13

  • Enrich = enhance

    • Phong phú thêm, nâng cao

  • Ensue = be subsequent to

    • Xảy ra theo sau, hệ quả của

  • Entail = require

    • Yêu cầu

  • Enter = go into

    • Đi vào

  • Entire = complete

    • Toàn bộ

  • Entirely = thoroughly

    • Hoàn toàn, triệt để

  • Environment = ecosystem

    • Môi trường, hệ sinh thái

  • Envisioned = conceived

    • Hình dung, nhận thức

  • Eroded = deteriorated

    • Xói mòn, xấu đi

  • Erratic = inconsistent

    • Thất thường, không phù hợp

  • Erratic = irregular

    • Thất thường, bất thường

  • Expanse = area

    • Dải đất, khu vực

  • Essential = fundamental

    • Điều cần thiết, cơ bản

  • Establishment = formation

    • Cơ sở, hình thành

  • Estimate = calculate

    • Ước tính

  • Etch = cute

    • Dễ thương

  • Evaluate = judge

    • Đánh giá

  • Evaporated = disappeared

    • Bốc hơi, biến mất

  • Even = already

    • Thậm chí, đã

  • Evenly = uniformly

    • Đều, thống nhất

  • Eventually = ultimately

    • Cuối cùng

  • Evident = apparent

    • Hiển nhiên, rõ ràng

  • Evoke = stimulate

    • Gợi lên, kích thích

  • Exacerbate = intensify

    • Làm trầm trọng thêm, cường điệu

  • Exaggerate = embellish

    • Phóng đại, thêm thắt

  • Exceed = go beyond

    • Vượt quá

  • Exceeded = surpassed

    • Vượt qua

Page 14

  • Exceedingly = extremely

    • Cực, cực kỳ

  • Exemplifies = symbolize

    • Nêu gương, tượng trưng

  • Exert = cause

    • Gây, nguyên nhân

  • Exhausted = depleted

    • Kiệt sức, cạn kiệt

  • Exhibit = feature

    • Triển lãm, tính năng

  • Exhibits = displays

    • Trưng bày, hiển thị

  • Exorbitant = expensive

    • Cắt cổ, đắt

  • Expanse = region

    • Vùng, khu vực

  • Expendable = unprofitable

    • Tiêu hao, không có lợi nhuận

  • Expertise = skill=special

    • Chuyên môn, kỹ năng đặc biệt

  • Expertise = special

    • Chuyên môn đặc biệt

  • Explicitly = clearly

    • Rõ ràng

  • Exploit = adventure, deed, feat, take advantage of

    • Khai thác, mạo hiểm, tận dụng lợi thế của

  • Relocate = transfer

    • Rời địa điểm

  • Exploit = use

    • Khai thác, sử dụng

  • Explore = analyze

    • Khám phá, phân tích

  • Expose to = subject to

    • Phơi ra, chịu ảnh hưởng bởi

  • Expressly = specially

    • Đặc biệt

  • Extra = additional

    • Thêm

  • Extraneous = inessential, from outside

    • Không liên quan, từ bên ngoài

  • Fabrics = fiber

    • Vải, sợi

  • Face = confront

    • Đối đầu

Page 15

  • Facets = aspects

    • Mặt, khía cạnh

  • Facilitate = ease

    • Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

  • Facilitating = easing

    • Tạo điều kiện giảm bớt

  • Fallacy = misconception

    • Sai lầm, quan niệm sai lầm

  • Far-reaching = significant

    • Ảnh hưởng sâu rộng

  • Fashion = fact

    • Thời trang, thực tế

  • Favorable = popular

    • Thuận lợi, phổ biến

  • Feasible = possible

    • Khả thi

  • Feature = characterize

    • Đặc điểm, đặc trưng

  • Feeble = weak

    • Yếu ớt

  • Feed = satisfy

    • Đáp ứng

  • Feigning = pretending

    • Giả vờ

  • Feral = wild

    • Hoang dã

  • Fertile = rich

    • Màu mỡ

  • Fabrics = fiber

    • Sợi

  • Flourish = prosper

    • Thịnh vượng

  • Flourishing = thriving

    • Hưng thịnh, phát triển mạnh

  • Foliage = vegetation

    • Lá, thực vật

  • For instance = for example

    • Ví dụ

  • Forbidden = banned

    • Cấm

  • Forefront = spotlight

    • Ánh đèn sân khấu

  • Forestall = prevent

    • Chặn, ngăn chặn

  • Forfeit = relinquish

    • Từ bỏ, bị mất

  • Formidable = great

    • Ghê gớm, tuyệt vời

  • Forsook = left

    • Rời bỏ

  • Founded = established

    • Thành lập

  • Fragment = break up

    • Chia tay

Page 16

  • Fragment = incompletely

    • Không đầy đủ

  • Fragments = particles

    • Mảnh, hạt

  • Freezing = halting

    • Đóng băng, ngăn chặn

  • Freshly = recently

    • Gần đây

  • Fringe = border

    • Rìa, biên giới

  • From time to time = now and then

    • Thi thoảng

  • Full = complete

    • Hoàn chỉnh

  • Functions = roles

    • Chức năng, vai trò

  • Fundamental = basic

    • Cơ bản

  • Gained = attained

    • Thu, đạt

  • Gigantic = enormous

    • Khổng lồ, to lớn

  • Gigantic = huge

    • Khổng lồ, lớn

  • Glance = to peek briefly

    • Nháy mắt, để nhìn trộm một thời gian ngắn

  • Gleaming = shining

    • Lấp lánh, tỏa sáng

  • Gradually = little by little

    • Dần dần

  • Gratifying = satisfying

    • Hài lòng, thỏa mãn

  • Groundless = unfounded

    • Vô căn cứ

  • Halt = stop

    • Dừng, ngừng

  • Hamper = make difficulty

    • Cản trở, làm cho khó khăn

  • Hampering = restricting

    • Cản trở, hạn chế

  • Handle = manager

    • Quản lý

  • Haphazardly = carelessly

    • Tùy tiện, cẩu thả

  • Harbor = shelter

    • Cảng, nơi trú ẩn

  • Harmful = unhealthy

    • Hại, không lành mạnh

Page 17

  • Hazard = danger

    • Nguy hiểm

  • Hearten = encourage

    • Phấn khởi, khuyến khích

  • Heed = notice

    • Chú ý, thông báo

  • Heighten = increase

    • Nâng cao

  • Heighten = intensify

    • Nâng cao, cường đại

  • Heightening = increasing

    • Đề cao, tăng

  • Heroes = idols

    • Anh hùng, thần tượng

  • Hiatus = interruption

    • Gián đoạn

  • Hider = interfere

    • Can thiệp

  • Layer = inner

    • Lớp bên trong

  • Hold = keep up

    • Giữ, kịp

  • Hold = propose

    • Giữ, đề xuất

  • Host = great number

    • Số lượng lớn

  • Host = large number

    • Số lượng lớn

  • Host of = large number of

    • Loạt, số lượng lớn

  • Host = many

    • Nhiều

  • Hub = center

    • Trung tâm

  • Hue = color

    • Màu

  • Identify = clarify

    • Xác định rõ

  • Improve = enhance

    • Nâng cao

  • Immediately = closest

    • Ngay lập tức, gần nhất

  • Impede = obstruct

    • Làm ngăn trở

  • Impetus = stimulus

    • Động lực, kích thích kinh tế

  • Implicated = indicated

    • Liên quan, ám chỉ

  • Impulsive = capricious

    • Bốc đồng, thất thường

  • In and of themselves = alone

    • Trong và của chính mình

  • In charge of = responsible for

    • Phụ trách, trách nhiệm

Page 18

  • In earnest = seriously

    • Một cách nghiêm túc, nghiêm túc

  • In essence = basically

    • Trong bản chất, cơ bản

  • In its own right = independent

    • Theo đúng nghĩa của nó, độc lập

  • In keeping with = consist with = jibe with

    • Trong việc giữ với, bao gồm với

  • In quantity = in a large amount of

    • Số lượng, trong một số lượng lớn

  • In spite of = regardless of

    • Bất chấp, mặc dù

  • In spite of that = however

    • Mặc dù đó, tuy nhiên

  • In the course of = during

    • Trong quá trình, trong

  • Inaccessible = unreachable

    • Không thể tiếp cận

  • Inaccessible = remote

    • Không thể truy cập, từ xa

  • Inactive = idle

    • Không hoạt động, nhàn rỗi

  • Inadvertent = unexpected

    • Vô ý, bất ngờ

  • Inauspicious = unfavorable

    • Bất hạnh, không thuận lợi

  • Incentive = motive

    • Khuyến khích, động cơ

  • Incidental = minor point

    • Ngẫu nhiên, điểm nhỏ

  • Incorporable = included

    • Bao gồm

  • Recall = ingemination

    • Sự nhắc lại, nói lại

  • Indicating = suggesting/assuming

    • Chỉ ra, cho thấy / giả thiết

  • Indigenous = native (in the context)

    • Bản địa, bản địa (trong bối cảnh)

  • Induce = generate

    • Gây ra, tạo ra

  • Induces = prompts

    • Nhắc nhở, xúi giục

  • Inevitable = unavoidable

    • Không thể tránh khỏi

  • Inevitable = without exception

    • Không thể tránh khỏi, không có ngoại lệ

  • Infancy = beginning

    • Giai đoạn đầu

  • Influx = arrival

    • Đi vào, tràn vào

Page 19

  • Infrequently = rarely

    • Không thường xuyên, hiếm khi

  • Ingenious = clever

    • Khéo léo, thông minh

  • Ingenuity = resourcefulness

    • Khéo léo, tháo vát

  • Ingredients = elements

    • Thành phần, nguyên tố

  • Inhabit = live

    • Sống

  • Inhibit = hinder

    • Ức chế, cản trở

  • Inimical = unfriendly

    • Hại, không thân thiện

  • Initiation = launching

    • Khởi đầu, đưa ra

  • Initiate = begin

    • Bắt đầu

  • Innocuous = not harmful

    • Vô thưởng vô phạt, không có hại

  • Innovate >< Original

    • Đổi mới >< Nguyên gốc

  • Innovative = inventive

    • Sáng tạo

  • Innumerable = countless

    • Vô số

  • Inordinate = excessive

    • Quá mức

  • Inquiring = curious

    • Hỏi, tò mò

  • Inscribe = written

    • Ghi, viết

  • Instant = moment

    • Liền, thời điểm

  • Instantly = immediately

    • Ngay lập tức

  • Intensify = strengthen

    • Tăng cường, củng cố

  • Intentionally = deliberately

    • Cố ý, cố tình

  • Intolerable = unbearable

    • Không thể chấp nhận, không chịu nổi

  • Intricate = complicate

    • Phức tạp

  • Intrinsic = inherent

    • Nội tại, vốn có

  • Intruded = imposed

    • Xâm lấn, áp đặt

  • Inundated = overwhelmed

    • Ngập, choáng ngợp

  • Invade = move into

    • Xâm lấn, di chuyển vào

  • Invaluable = highly useful

    • Có giá trị cao, rất hữu ích

Page 20

  • Invaluable = precious

    • Quý

  • Invariably = always

    • Luôn luôn, không thay đổi

  • Investigate = probe

    • Điều tra, thăm dò

  • Involve = include

    • Liên quan, bao gồm

  • Isolated = secluded

    • Cô lập, hẻo lánh

  • Jeopardize = threaten

    • Gây nguy hiểm, đe dọa

  • Jolting = shocking

    • Gây sốc

  • Judge = estimate

    • Phán đoán, ước tính

  • Keeping with = consistent of/free of/fill with/

  • Giữ với, nhất quán, miễn, chứa đầy

  • Keeping with = consistent with

    • Giữ với, phù hợp với

  • Key = significant

    • Quan trọng, đáng kể

  • Lack = without

    • Thiếu

  • Laden = filled

    • Chứa đầy

  • Laden = loaded

    • Chứa chất

  • Landscape = scenery

    • Cảnh quan, phong cảnh

  • Launch = set afloat

    • Ra mắt, hạ thủy, làm nổi tàu

  • Launch = start

    • Bắt đầu

  • Lead = principle

    • Dẫn dắt, nguyên tắc

  • Leap = jump

    • Nhảy

  • Legendary = mythical

    • Huyền thoại, thần thoại

  • Legitimate = authentic

    • Đích thực

  • Legitimate = justified

    • Hợp pháp

  • Liabilities = limitations

    • Trách nhiệm, giới hạn

  • Limber = flexible

    • Dẻo dai

  • Linked = connected

    • Linh hoạt, kết nối

  • Little more than = simply

    • Ít hơn chỉ, đơn giản

Page 21

  • Luxuriant = thriving

    • Phát triển mạnh

  • Magnitude = extent

    • Độ lớn, mức độ

  • Maintain = continue

    • Duy trì, tiếp tục

  • Mammoth = huge

    • Voi ma mút, khổng lồ

  • Marvel = wonder

    • Kinh ngạc

  • Mask = disguise

    • Mặt nạ, ngụy trang

  • Massive = enormous

    • To lớn, đồ sộ

  • Mastery = expert

    • Chuyên gia

  • Matched = equaled

    • Khớp, tương đương

  • Mean = average

    • Trung bình

  • Mean = signify

    • Nghĩa là, dấu hiệu là

  • Means = method

    • Phương tiện, phương pháp

  • Measurable = assessable

    • Có thể đo được, đánh giá được

  • Mediocre = average

    • Tầm thường, trung bình

  • Memorable = noticeable

    • Đáng nhớ, đáng chú ý

  • Mere = insignificant

    • Đơn thuần, không đáng kể

  • Meticulous = careful

    • Tỉ mỉ, cẩn thận

  • Meticulous = conscientious

    • Lương tâm

  • Milestone = significant development

    • Mốc, phát triển quan trọng

  • Milestone = significant events (in the context)

    • Mốc, sự kiện quan trọng (trong bối cảnh)

  • Minimized = reduced

    • Giảm thiểu

  • Mint condition = something perfect

    • Điều kiện hoàn hảo

  • Minuscule = tiny

    • Nhỏ xíu, nhỏ

Page 22

  • Misnomer = wrong name

    • Tên nhầm lẫn, sai tên

  • Mixture = combination

    • Hỗn hợp

  • Model = form/frame

    • Mô hình, hình, khung

  • Model = pattern

    • Mô hình, mẫu

  • Model = theory

    • Mô hình, lý thuyết

  • Theory = model = form/frame

    • Mô hình lý thuyết, hình, khung

  • Modification = alteration

    • Sửa đổi, thay đổi

  • Modified = alternation

    • Sửa đổi, luân phiên

  • Monitored = observed

    • Theo dõi, quan sát

  • Monopolize = dominate

    • Hình thức chiếm giữ trọn, chiếm ưu thế

  • Monotonous = boring

    • Đơn điệu, nhàm chán

  • Moreover = additionally

    • Hơn nữa, thêm vào

  • Moreover = in addition

    • Hơn nữa, ngoài ra

  • Mosaic = things considered together as a pattern

    • Khảm, mô hình

  • Motif = concept

    • Mô típ, ý tưởng

  • Motif = pattern / idea

    • Mẫu, ý tưởng

  • Nares = nose

    • Mũi

  • Narrate = relate

    • Thuật lại, liên quan

  • Narrow = thin

    • Hẹp, mỏng

  • Nature = character

    • Bản chất, nhân vật

  • Neighboring = nearby

    • Lân cận

  • Nominal = moderate

    • Nhỏ, vừa phải

  • Normally = typically

    • Bình thường

  • Note = observe

    • Quan sát

  • Note = record

    • Lưu chép

Page 23

  • Notion = concept

    • Khái niệm

  • Notion = general idea

    • Ý tưởng

  • Notwithstanding = despite

    • Dù, mặc dù

  • Obscure = conceal

    • Tối nghĩa, che giấu

  • Obsolete = out of use

    • Lỗi thời, không sử dụng được nữa

  • Obtain = acquire

    • Đạt được

  • Obviously = clearly

    • Rõ ràng

  • Occasion = event

    • Nhân dịp, sự kiện

  • Occasionally = sometimes

    • Thỉnh thoảng, đôi khi

  • Odd = strange

    • Lẻ, lạ

  • Ominous = threatening

    • Đáng ngại, đe dọa

  • Omit = neglect

    • Phớt lờ, bỏ bê

  • On the other hand = however

    • Tuy nhiên, mặt khác

  • Ongoing = current

    • Liên tục, hiện tại

  • Sure oozing = to flow or leak out slowly

    • Chắn rỉ, chảy hoặc bị rò rỉ ra từ từ

  • Operate = function

    • Hoạt động

  • Orbiting = revolving

    • Quỹ đạo, quay vòng

  • Orientation = arrangement

    • Định hướng

  • Out of the question = impossible

    • Không thể

  • Outbreak = sudden increase

    • Dịch, tăng đột ngột

  • Outstanding = noticeable

    • Nổi bật, đáng chú ý

  • Overcome = conquer

    • Khắc phục, chinh phục

  • Overlapping = sharing characteristics

    • Chồng chéo

  • Oversee = supervise

    • Giám sát

  • Pace = speed

    • Tốc độ

  • Paragraph = spend

    • Đoạn, chi tiêu

Page 24

  • Parallel = similar

    • Song song, tương tự

  • Parcel out = distribute

    • Phân phối

  • Pare away = remove

    • Bỏ cái gì

  • Partial = uncompletely

    • Một phần, không hoàn toàn

  • Partially = somewhat

    • Một phần, có cái gì đó

  • Imitate patterns = habits

    • Bắt chước mô hình, thói quen

  • Peculiar = distinctive

    • Đặc biệt

  • Peg = pin

    • Cái chốt, móc

  • Perilous = dangerous

    • Nguy hiểm

  • Periodic = regular

    • Định kỳ, bình thường

  • Periodically = regularly

    • Định kỳ, thường xuyên

  • Periphery = edge

    • Rìa, cạnh

  • Permanent = long-lasting

    • Vĩnh viễn, lâu dài

  • Permanent = ultimately

    • Vĩnh viễn, cuối cùng

  • Pestiside = weedside

    • Thuốc trừ sâu

  • Petition = appeal

    • Thỉnh nguyện, thư kêu gọi

  • Phenomena = occurrences

    • Hiện tượng, xuất hiện

  • Phenomenal = exceptional

    • Hiện tượng, đặc biệt

  • Phenomenon = occurrence

    • Hiện tượng, xảy ra

  • Philanthropic = humanitarian

    • Từ thiện, nhân đạo

  • Pinnacle = highest point

    • Đỉnh cao, điểm cao nhất

  • Placid = calm

    • Lặng, bình tĩnh

  • Plantation =

  • Pledge = promise

    • Cam kết, hứa

  • Plentiful = abundant

    • Dồi dào

  • Piers = docks

    • Bến

  • Plunge = drop

    • Giảm

  • Polls = surveys

    • Các cuộc thăm dò, khảo sát

Page 25

  • Pore = hole

    • Lỗ

  • Pose = present

    • Đưa ra

  • Positions = locations

    • Vị trí

  • Potential = possible

    • Tiềm năng, có thể

  • Pounding = hitting

    • Đập

  • Power = strength

    • Sức mạnh

  • Practical = functional

    • Thực tế, chức năng

  • Practically = nearly

    • Thực tế, gần

  • Precision = accuracy

    • Chính xác

  • Preconception = bias

    • Định kiến, thiên vị

  • Predicament = difficult situation/serious situation

    • Tình trạng khó khăn, tình hình nghiêm trọng

  • Predicament = serious situation

    • Tình hình nghiêm trọng

  • Predicted = expected

    • Dự đoán, dự kiến

  • Dominant = principal

    • Trội, chính

  • Predominantly = primarily

    • Chủ yếu

  • Premise = assumption

    • Tiền đề, giả định

  • Prescribe = assign

    • Quy định, đưa ra nhiệm vụ

  • Prescribing = assigning

    • Kê đơn

  • Presumable = probably

    • Đoán được, có lẽ

  • Prevalent = common

    • Thịnh hành, phổ biến

  • Widespread = extensive

    • Phổ biến, rộng

  • Previous = past

    • Trước, quá khứ

  • Previously = before

    • Trước đó

  • Primarily = chiefly

    • Chủ yếu

  • Primary = dominant

    • Chính, trội

Page 26

  • Prime = chief

    • Thủ trưởng

  • Primitive = early

    • Nguyên thủy, đầu tiên

  • Principle = rule

    • Nguyên tắc, quy tắc

  • Prior = past

    • Trước đó

  • Process = course of action

    • Quy trình

  • Procure = obtain

    • Mua sắm, đạt được

  • Professional = specialized

    • Chuyên nghiệp, chuyên sâu

  • Profoundly = significantly

    • Sâu sắc, đáng kể

  • Prohibited = extremely

    • Cấm, cực kỳ

  • Prohibitively = extremely

    • Cấm, cực đoan

  • Proliferate = grow in number

    • Sinh sôi nảy nở, tăng về số lượng

  • Proliferated = expanded

    • Nở rộ, mở rộng

  • Prominent = noticeable

    • Nổi bật, đáng chú ý

  • Promise = potential

    • Hứa hẹn, tiềm năng

  • Promotes = contributes

    • Thúc đẩy, góp phần

  • Prone = inclined

    • Dễ bị, nghiêng

  • Pronounced = distinct

    • Phân biệt

  • Pronounced = significant

    • Đáng kể

  • Pronounced = strong

    • Rõ ràng, mạnh mẽ

  • Properties = similarities

    • Tương đồng

  • Property = character

    • Tài sản, nhân vật

  • Prophetic = predictive

    • Tiên tri, tiên đoán

  • Proportions = dimensions

    • Tỷ lệ, kích thước

  • Proposed = hypothesized

    • Đề xuất

  • Prospered = succeed

    • Thịnh vượng, thành công

Page 27

  • Prospered = thriving

    • Thịnh vượng, phát đạt

  • Prosperous = wealthy

    • Thịnh vượng, giàu

  • Prosperity = wealth

    • Danh từ

  • Protrude = extend

    • Nhô, mở rộng

  • Protruding = projecting

    • Nhô ra, hướng đến

  • Proximity = closeness

    • Gần, gần gũi

  • Purchase = buy

    • Mua

  • Radical = extreme

    • Cực đoan

  • Purposefully = deliberately

    • Mục đích, cố ý

  • Puzzle = question

    • Đố, câu hỏi

  • Radical = drastic/extreme

    • Triệt để, quyết liệt

  • Radical = fundamental

    • Triệt để, cơ bản

  • Ramification = consequence

    • Sự phân nhánh, hệ quả

  • Rare = scarce

    • Hiếm, khan hiếm

  • Rather than = instead of

    • Hơn, thay vì

  • Reacting = responding

    • Phản ứng, đáp ứng

  • Reactions = responses

    • Danh từ

  • Readily = freely

    • Dễ dàng, tự do

  • Realm = region

    • Khu vực

  • Recover = retrieve

    • Phục hồi, lấy lại

  • Recreational = as a hobby

    • Giải trí, như một sở thích

  • Recurred = reappeared

    • Tái phát, xuất hiện trở lại

  • Refine = improve

    • Cải thiện

  • Refined = perfected

    • Tinh khiết, hoàn hảo

  • Reflect = mirror

    • Phản ánh

  • Refreshing = unusual

    • Làm mới lạ, không thường xuyên

  • Regard for = attention to

    • Chú ý đến

  • Region = vicinity

    • Khu vực, lân cận

Page 28

  • Regulate = control

    • Điều chỉnh, kiểm soát

  • Reinforced = strengthened

    • Tăng cường, củng cố

  • Rejects = refuses

    • Bác bỏ

  • Relatively = comparatively

    • Tương đối

  • Relevant = applicable

    • Liên quan, có thể áp dụng

  • Reliably = dependably

    • Đáng tin cậy

  • Remain = keep

    • Vẫn giữ

  • Remarkable = exceptional

    • Đáng chú ý, đặc biệt

  • Remarkable = incredible

    • Đáng kể, đáng kinh ngạc

  • Remedy = cure

    • Phương thuốc, chữa bệnh

  • Remote = far away

    • Xa

  • Renew = revive

    • Đổi mới, hồi sinh

  • Renewable = replaceable

    • Có thể tái tạo, có thể thay thế

  • Renown = prominence

    • Nổi tiếng, nổi bật

  • Repel = ward off

    • Tránh đỡ, cự tuyệt

  • Replacement = substitute

    • Thay thế

  • Reproduce = copy

    • Bản copy

  • Reputedly = actually

    • Thực ra là

  • Reputedly = supposedly

    • Được cho là

  • Arrange = position

    • Sắp xếp, vị trí

  • Requisite = required

    • Cần thiết, yêu cầu

  • Reserve = save

    • Dự trữ, tiết kiệm

  • Result = consequence

    • Kết quả

  • Resume = begin again

    • Bắt đầu lại một lần nữa

  • Reveal = show

    • Lộ, cho thấy

  • Reveals = discloses

    • Tiết lộ

Page 29

  • Reverberate = reverberated

    • Vang dội

  • Revitalize = restore

    • Đem lại, khôi phục

  • Revolution = dramatical change

    • Cuộc cách mạng, thay đổi sâu sắc

  • Revolutional = change

    • Thay đổi

  • Revolutional = quick discarding

    • Vứt bỏ nhanh

  • Revolutionizing = reforming

    • Cuộc cách mạng, cải cách

  • Regardless = in spite of

    • Bất chấp

  • Rich = high

    • Giàu, cao

  • Rigid = stiff

    • Cứng cứng

  • Rigorous = demanding

    • Khắt khe đòi hỏi

  • Rigorous = schedule demanding

    • Khắt khe, đòi hỏi về lịch trình

  • Rigorous = strict

    • Khắt khe, nghiêm ngặt

  • Ripe = mature

    • Chín, trưởng thành

  • Rival = competitor

    • Đối thủ

  • Robust = strong

    • Mạnh mẽ

  • Rocked = moved

    • Rung chuyển

  • Roster = list

    • Bản phân công, danh sách

  • Rot = decay

    • Thối, sâu

  • Rotates = turns

    • Xoay chuyển

  • Rotting = decaying

    • Thối nát

  • Roughly = approximately

    • Khoảng

  • Routinely = ordinarily

    • Thường

  • Rudimental = basic

    • Thô sơ, cơ bản

  • Rugged = tough

    • Gồ ghề, khó khăn

  • Rupture = burst

    • Vỡ, bật

  • Sacred = holy

    • Thiêng liêng, thánh thiện

Page 30

  • Scale = extent

    • Mức độ

  • Scan = examine

    • Quét, kiểm tra

  • Scarcity = shortage

    • Khan hiếm

  • Scattered = distributed

    • Rải rác, phân phối

  • Scenic = picturesque

    • Cảnh trí

  • Outdo = exceeding

    • Vượt trội

  • Scoured = searched through

    • Lùng sục, tìm kiếm thông qua

  • Scrap = fragment

    • Phế liệu

  • Scrupulous = careful

    • Tỉ mỉ, cẩn thận

  • Scrutinize = examine

    • Rà soát

  • Secure = obtain

    • An toàn, đạt được

  • Sediment = hydroelectricity

    • Trầm tích, thủy điện

  • Seep = pass through slowly

    • Thấm, đi qua chậm

  • Segment = part

    • Phần

  • Selected = chosen

    • Lựa chọn

  • Selected = particular

    • Đặc biệt

  • Sequence = order

    • Chuỗi

  • Sequence = succession

    • Liên tục

  • Sequent = later

    • Tiếp theo sau

  • Services = sets

    • Dịch vụ, bộ

  • Set in motion = start

    • Bắt đầu

  • Settle down = settle down to

    • Ổn định, ổn định

  • Severe = harsh

    • Khắc nghiệt

  • Severe = intense

    • Dữ dội

  • Severe = large

    • Lớn

  • Share = proportion

    • Thị phần, tỷ lệ

Page 31

  • Sharply = severely

    • Nghiêm trọng, nghiêm túc

  • Shed = discarded

    • Bỏ đi

  • Sheltered = protected

    • Che chở, bảo vệ

  • Shied away from = avoid

    • Né tránh, tránh

  • Shield = protect

    • Lá chắn, bảo vệ

  • Short lived >< Permanent

    • Ngắn ngủi >< Vĩnh viễn

  • Shrink >< Spread

    • Co lại >< Lan

  • Shrouded = hidden

    • Che đậy, ẩn

  • Signature = identifying characteristics

    • Chữ ký, đặc điểm xác định

  • Significant = meaningful

    • Quan trọng, có ý nghĩa

  • Significantly = considerably

    • Đáng kể

  • Silhouette = outline

    • Bóng, hình chiếu

  • Simultaneity = at that time

    • Đồng thời, tại thời điểm đó

  • Simultaneous = at the same time

    • Đồng thời, cùng một lúc

  • Singularly = particularly

    • Đặc biệt

  • Situated = located

    • Nằm ở đâu

  • Sizeable = large

    • Khá lớn, lớn

  • Slightly >< Perfectly

    • Một ít >< Hoàn hảo

  • Snap = break

    • Nghỉ ngắn

  • Soaked up = absorbed

    • Ngâm trong cái gì

  • Sole = only

    • Duy nhất, chỉ

  • Sole = single

    • Duy nhất

  • Solicit = request

    • Yêu cầu

  • Solid = substantial

    • Rắn, đáng kể

  • Solitary = lone

    • Đơn độc, duy nhất

  • Somewhat = slightly

    • Hơi

  • Sophisticated = complex

    • Tinh vi, phức tạp

Page 32

  • Sources = supplies

    • Nguồn

  • Spacious = expansive

    • Rộng rãi, mở rộng

  • Spanned = covering

    • Kéo dài, che

  • Sparse = rare

    • Thưa thớt, hiếm

  • Sparse >< Rich

    • Thưa thớt >< Giàu

  • Spawn = create

    • Tạo ra

  • Specified = stated

    • Quy định, đã nêu

  • Spend = use

    • Chi tiêu, sử dụng

  • Spew = shoot

    • Bắn

  • Split = divided

    • Tách riêng

  • Split = separate

    • Tách biệt

  • Spoken for = claimed

    • Tuyên bố

  • Spontaneous = instinctive

    • Tự phát, bản năng

  • Spontaneous = unplanned

    • Tự phát, không có kế hoạch

  • Sporadic = occasional

    • Lẻ tẻ

  • Spot = identify

    • Xác định

  • Spotting = seeing

    • Đốm, nhìn thấy

  • Sprang up = abruptly arose

    • Mọc lên, đột ngột đã xảy ra

  • Sprightly = lively

    • Hoạt bát, sôi nổi

  • Spur = stimulus

    • Kích thích

  • Standardized = uniform

    • Chuẩn, đồng phục

  • Staple = important

    • Quan trọng

  • Status = position

    • Vị trí

  • Stem from = grow out of

    • Gốc từ

  • Stem from = is original as

    • Nguyên gốc theo

  • Still = nevertheless

    • Vẫn, tuy nhiên

  • Streams = flows

    • Suối, dòng

Page 33

  • Striking = remarkable

    • Nổi bật, đáng chú ý

  • Striving = strive

    • Phấn đấu

  • Struck = hit

    • Đánh trúng

  • Stumbled upon = accidental

    • Vấp, tình cờ

  • Stunned = hindered

    • Choáng váng, cản trở

  • Stunning = dramatically

    • Đáng kể

  • Sturdy = strong

    • Mạnh mẽ

  • Subject to = vulnerable to

    • Chịu, dễ bị tổn thương

  • Subjected to = placed under

    • Chịu, đặt dưới

  • Tedious = monotonous

    • Tẻ nhạt, đơn điệu

  • Tedious = tiresome

    • Tẻ nhạt, mệt mỏi

  • Teemed with = were full of

    • Bạt ngàn, đã đầy

  • Temporal = time related

    • Thời gian, liên quan đến thời gian

  • Temporary >< Permanent

    • Tạm thời >< Vĩnh viễn

  • Tempt = entice

    • Lôi kéo

  • Tendency = inclination

    • Xu hướng, nghiêng

  • Terrain = ground

    • Địa hình

  • The course of = the time of

    • Quá trình, thời điểm

  • Therefore = consequently

    • Do đó, kết quả là

  • Therefore = in that purpose

    • Do đó, trong mục đích đó

  • Thrill = excitement

    • Phấn khích

  • Through = by

    • Qua

  • **Thus