TỪ VỰNG TRỌNG TÂM ÔN THI THPT QUỐC GIA
Vocabulary for Exam Preparation
Page 1
A matter of speculation = supposition (n)
Dự đoán
Attraction = allurement (n)
Sự hấp dẫn, quyến rũ
Adhere to = to pay attention to = to follow (v)
Tuân thủ
Abstract = recondite (adj)
Trừu tượng, khó hiểu
Absurd = ridiculous
Vô lý
Acceleration = speeding up
Tăng tốc
Accentuate = emphasize
Làm nổi bật, nhấn mạnh
Acceptable = permissible
Chấp nhận được, cho phép
Accessible = easy to reach
Tiếp cận, dễ dàng để đạt được
Accommodate = adjust to
Điều chỉnh
Accommodate = allow for
Chứa, cho phép
Accompany = join
Đi cùng, tham gia
Accomplished = achieved
Hoàn thành, đạt được
Accorded = granted
Dành được
Accordingly = consequently
Một cách tương ứng, do đó
Account for = explain
Giải thích
Accumulate = collect
Tích lũy, thu thập
Accumulate = build up
Tích lũy, xây dựng
Accurately = precisely
Chính xác
Achieve = subject to
Đạt, hướng tới
Acknowledge = concede
Thừa nhận
Acquire = obtain
Đạt được
Actually = truly
Thực sự
Page 2
Adapted = modified
Thích ứng, làm rõ
Added = extra
Thêm
Adhere = stick together
Bám, dính vào nhau
Adjacent = nearby
Liền kề, lân cận
Adjunct (n) = appendage
Hỗ trợ, phụ
Adjusted = modificated
Điều chỉnh
Admit = let in
Nhận, cho phép vào trong
Adorn = decorate
Tô điểm
Advance = improvement
Cải thiện
Advanced = progressive
Tiên tiến
Advent = arrival
Đến
Advent = introduce
Giới thiệu
Adverse = negative
Tiêu cực
Adverse = unfavorable
Xấu, không thuận lợi
Advocating = recommending
Ủng hộ, gợi ý
Affection = fondness
Tình cảm, có hứng thú
Affluence = wealth
Sung túc, giàu
Afford = provide/purchase/originate/require
Đủ khả năng yêu cầu
Affluence = wealth
Giàu
Aggravating = irritating
Khó chịu
Agile = nimble
Nhanh nhẹn
Agitated = disturbed
Quấy rầy
Alarming = upsetting
Báo động, gây khó chịu
Allocates = designates
Phân bổ, chỉ định
Altered = changed
Thay đổi
Alternative = different
Thay thế, khác nhau
Alternative = option
Thay thế, tùy chọn
Page 3
Ambition = goal
Mục tiêu, tham vọng
Amenity = facilities
Cơ sở hạ tầng
Ample = abundant
Dồi dào, phong phú
Amusement = entertainment
Vui chơi, giải trí
Analogous = similar
Tương tự
Analysis = examination
Phân tích, kiểm tra
Anchor = hold in a place
Giữ ở một nơi
Annoying = bothersome
Phiền toái, khó chịu
Annually = yearly
Hàng năm
Antecedent = predecessor
Tiền thân, trước
Anticipated = expected
Dự đoán, dự kiến
Anticipated = predicted
Dự đoán
Antiquated = outmoded
Cũ, đã lạc hậu
Anxious = eager
Lo lắng, háo hức
Apart from = except
Ngoài, trừ
Apparently = seemingly
Dường như, có vẻ
Apparently = visibly
Dường như, rõ ràng
Appeal = attraction/popularity
Hấp dẫn, thu hút / phổ biến
Inhabitants = population
Dân cư, dân số
Appealing = alluring
Hấp dẫn, quyến rũ
Appearance = turn up
Xuất hiện
Aquatic = marine
Thủy, biển
Arbitrarily = without any order
Tùy tiện, không có bất kỳ thứ tự
Arbitrary = haphazard
Tùy ý, lung tung
Archaic = ancient
Cổ xưa
Arid = dry
Khô, cằn khô
Array = range
Phạm vi
Page 4
As well = in addition
Cũng như, ngoài ra
Ascribed to = assumed to be true of
Gán cho, giả định là đúng
Assess = evaluate
Đánh giá
Assigned = specified/studied specified
Xác định, được nghiên cứu
Assortments = selections
Chủng loại
Astounding = astonishing
Đáng kinh ngạc
Astute = perceptive
Khôn ngoan, sâu sắc
At bay >< under control
Đường cùng >< Dưới sự kiểm soát
At least = at the minimum
Ít nhất, tối thiểu
Atmosphere = air
Bầu không khí
Attachment to = preference for
Kèm theo, ưu tiên cho
Attain = reach
Đạt được
Attendant = accompanying
Đi kèm
Attest = give evidence to
Đưa ra bằng chứng
Attributed = credited
Đóng góp, là do cái gì
Attribution = character
Nhân vật
Authorized = empowered
Ủy quyền, trao quyền
Autonomous = independent
Tự trị, độc lập
Available = obtainable
Sẵn có, đạt được
Avenue = means
Địa điểm, phương tiện
Avert >< avid
Ngoảnh đi >< Thích, háo hức cái gì
Baffle = puzzle
Trở ngại, thách thức
Banks = edges
Bờ, rìa
Barge = trade
Thương mại
Barging = trading
Vận tải thủy, giao dịch
Barren = empty
Trống rỗng, không có kết quả gì
Page 5
Barrier = obstacle
Rào cản, trở ngại
Barter = trading
Giao dịch
Basking = lying
Phơi, nằm
Be designed to = intended to
Được thiết kế để, dành cho
Bears = produces
Sản xuất
Beckon = invite
Gật đầu ra hiệu, mời
Beckoning = inviting
Vẫy tay gọi mời
Beneficial = advantageous
Lợi, thuận lợi
Benefit = assistance
Lợi ích, hỗ trợ
Biting = sharp
Sắc sảo, sắc nét
Blocked = confined
Chặn, giới hạn
Blurred = clouded
Không rõ nét, che phủ
Boost = raise
Tăng
Boosts = promotes
Làm tăng, khuyến khích
Boundary = border
Ranh giới, biên giới
Boom = expansion
Tăng vọt, mở rộng
Break up >< increasing rapidly
Chia nhỏ >< Tăng lên nhanh chóng
Break through = improving
Đột phá, nâng cao
Breed = reproduce
Giống, sinh sản
Brief = fleeting
Ngắn, thoáng qua
Bright = brilliant
Tươi sáng, rực rỡ
Brilliance = radiance
Ánh sáng chói lọi
Brilliant = bright
Rực rỡ, tươi sáng
Broad = general
Rộng, chung chung
Broaden = enlarge
Mở rộng, phóng to
Budding = pubescent
Vừa chớm nở, dậy thì
Budding >< by-product
Chớm nở >< Sản phẩm phụ, phế phẩm
Page 6
Burgeoning = thriving
Đang phát triển, thịnh vượng
Bustling = active
Nhộn nhịp, hoạt động
By-product = unexpected
Sản phẩm phụ, không mong muốn
Caliber = quality
Tầm cỡ, chất lượng
Camouflage = hide
Ngụy trang, giấu
Capable of using = able to use
Khả năng sử dụng, có thể sử dụng
Cases = situations
Trường hợp, tình huống
Catastrophic = extreme
Thảm họa, cùng cực
Cautioned = warned
Cảnh báo
Cautions = careful
Cảnh báo, cẩn thận
Celebrated = famous
Nổi tiếng
Celebrated = renowned
Nổi tiếng
Chaotic = disorganized
Hỗn loạn, vô tổ chức
Characteristic = typical
Điển hình
Charisma = appeal
Uy tín, hấp dẫn
Chiefly = mostly
Chủ yếu
Chisel = carve
Đục, khắc
Choicest = best/expensive best
Tốt nhất, đắt tiền nhất
Circle = process
Quá trình
Classic = typical
Điển hình
Clustering = gathering
Thu thập
Coarse = rough
Thô
Coherent = logical
Mạch lạc, logic
Coil = wire
Cuộn dây
Colonize = habited
Xâm chiếm, thuộc địa
Comeback = reappearance
Tái xuất hiện
Common = shared
Chung, chia sẻ
Page 7
Commonplace = standard
Phổ biến, tiêu chuẩn
Comparatively = relatively
Tương đối
Compelled = forced
Buộc
Compelled = obliged
Nghĩa vụ
Compelling = powerful
Hấp dẫn mạnh mẽ
Complement = supplement
Bổ sung
Complex = intricate
Phức tạp
Component = part
Phần, một phần
Components = elements
Thành phần, nguyên tố
Components = parts
Thành phần
Concealed = hid
Che giấu
Conceivably = possibly
Có thể hình dung được
Conceiving = imagining
Tưởng tượng
Confidential = secret
Bí mật
Confine = limit
Nhốt, giới hạn
Confirms = proves
Xác nhận, chứng minh
Consequently = therefore/ thus
Do đó
Considerable = important
Đáng kể, quan trọng
Consist of = be made up of consistently
Bao gồm, được tạo nên một cách nhất quán
Conspicuous = noticeable
Dễ thấy, đáng chú ý
Constant = continued
Liên tục
Constant = continuous
Liên tục
Constant = stable
Liên tục, ổn định
Page 8
Constantly = regularly
Liên tục, thường xuyên
Constituent = component
Thành phần
Constitutes = consists of
Tạo thành, gồm
Constituting = composing
Cấu thành, tạo nên
Constraint = restriction
Hạn chế
Contaminated = polluted
Ô nhiễm
Contemporary = current
Đương đại, hiện tại
Contend = maintain
Duy trì
Contexts = settings
Bối cảnh
Continual = constant
Liên tục
Convenient = practical
Thuận tiện, thực tế
Conventional = traditional
Thông thường, truyền thống
Convert = transform
Chuyển đổi
Conveys = communicate
Chuyển tải, giao tiếp
Core = chief
Lõi, trưởng
Correspondence = harmonies
Sự hòa hợp
Counter of = in the opposition of
Trong sự phản đối của
Counterpart = style
Đối, phong cách
Counterpart = version
Bản sao đối chiếu, phiên bản
Couple = associate
Kết hợp với
Couple with = combine with
Đôi với, kết hợp với
Couple = associate
Cộng sự, cặp đôi
Coveted = desired
Thèm muốn, mong muốn
Cracks = fractures
Vết nứt, gãy
Created = produced
Tạo ra, sản xuất
Credence = credibility
Niềm tin, uy tín
Creep = crawl
Sởn gai ốc
Page 9
Critical = essential
Quan trọng, thiết yếu
Critical = significant, crucial
Quan trọng
Crush = grind
Nghiền, xay
Cultivated = grown
Trồng
Curative = healing
Chữa bệnh
Curious = peculiar
Tò mò, đặc biệt
Currency = money
Tiền tệ
Dangle = hang
Treo, đung đưa
Daring = bold
Táo bạo, cả gan
Dawdle = waste time
Lãng phí thời gian
Debate = argue
Cuộc tranh luận
Debilitating = weakening
Suy nhược, suy yếu
Deceptive = misleading
Lừa đảo, gây hiểu lầm
Deceptively = noticeably
Giả vờ, đáng chú ý
Decrease = decline
Giảm, suy giảm
Deem = consider
Xét thấy, xem xét
Deep = thorough
Sâu
Defying = resisting
Bất chấp, chống
Delineate = trace
Phác họa, dấu vết
Delusion = can not concentrate
Không thể tập trung
Demand = need
Nhu cầu, cần thiết
Demise = decline
Sụp đổ, suy giảm
Demonstrations = displays
Thể hiện, hiển thị
Dense = thick
Dày đặc, dày
Depicted = presented
Mô tả
Deposit = place
Gửi tiền, đặt
Depredation = destruction
Cướp phá, phá hủy
Page 10
Depth = thoroughness
Tỉ mỉ, triệt để
Derive = origin
Rút ra, nguồn gốc
Deterioration = decline
Suy giảm, suy thoái
Determining = calculating
Xác định, tính toán
Detractor = critic
Phỉ báng, phê bình
Detriment = harmful
Có hại
Devoid = empty
Trống rỗng
Devoted to = concentrated on
Tập trung vào
Devoted to = dependent on/concentrated on/related to
Cống hiến để, phụ thuộc vào
Dichotomy = division
Bộ phận, rẽ đôi
Diffuse = travel
Khuếch tán, truyền tin
Diffusion = dissemination
Khuếch tán
Dim = faint
Mờ mờ
Dimension = size
Chiều, kích thước
Diminished = reduced
Giảm, giảm
Disappear = vanish, fade
Biến mất, tan biến, mờ dần
Discern = ascertain
Xác định
Discharge = release
Xả, tung ra
Discovers = learns
Phát hiện ra, nghe tin
Disguise = concealment
Ngụy trang, che giấu
Dislodge = remove
Đánh bật, loại bỏ
Dispersal = distribution
Tán, phân phối
Dispersed = scattered
Phân tán, rải rác
Page 11
Display = exhibit
Hiển thị, trưng bày
Dispute = argument
Tranh chấp, tranh luận
Dispute = disagree with
Không đồng ý với, quyết tranh chấp
Disregarded = overlooked
Bỏ qua
Disruptive = disturbing
Gây rối, làm phiền
Dissemination = spread
Phổ biến, lan rộng
Distinct = definite
Phân biệt, xác định
Distinguish = discriminate
Phân biệt, phân biệt đối xử
Distribute = spread
Phân phối, lan rộng
Distribution = dispensing
Phân phối, phân phát
Disturb = upset
Làm phiền, gây buồn phiền
Diverge = move apart
Phân kỳ, rẽ ra
Diverse = different
Đa dạng, khác nhau
Diversity = varied
Đa dạng
Documented = proven
Được ghi chép, tài liệu
Documented = verified
Xác minh, làm rõ
Dominate = rule, control, govern
Quy luật, kiểm soát, chi phối
Dormant = inactive
Im, không hoạt động
Dose = measure
Liều, biện pháp
Drab = colorless
Xám xịt, không màu
Drab = dull
Nâu xám, xỉn
Dramatic = emotional
Kịch tính, cảm xúc
Drive = excursion
Tham quan, chuyến đi
Driven = pushed
Hướng, đẩy
Durable = lasting
Bền, lâu dài
Dwellings = abodes
Nhà ở
Dwindle = decrease
Suy nhược, giảm
Page 12
Element = component
Yếu tố, thành phần
Element = feature
Yếu tố, tính năng
Eliminated = deleted
Loại bỏ, xóa
Elsewhere = in other places
Nơi khác, ở những nơi khác
Embedded = encased
Nhúng, bọc
Emerge = appear
Nổi, xuất hiện
Emerge = come out
Xuất hiện, đi ra
Emit = release, send out, discharge
Phát ra, phát hành, gửi ra
Emphasize = press
Nhấn mạnh
Emphasize = stress
Nhấn mạnh
Employ = use
Tuyển dụng, sử dụng
Enable = permit
Cho phép, giấy phép
Encircles = surroundings
Bao quanh, môi trường xung quanh
Enclave = community
Vùng đất, cộng đồng
Enclosure = surrounding
Bao vây xung quanh
Encompass = include
Bao gồm
Encouraged = promoted
Khuyến khích, thăng chức
Encroachment = invasion
Lấn, xâm lược
Endangered >< Abundant
Tuyệt chủng >< Dồi dào
Ensue = follow
Theo sau
Endure = persevere
Chịu đựng, kiên trì
Enduring = lasting
Bền bỉ, lâu dài
Energetic = vigorous
Tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Engage = involve
Tham gia, liên quan
Enhance = improve
Tăng cường, cải thiện
Enhance = rising
Nâng cao, tăng
Enhance = improve
Tăng cường, cải thiện
Page 13
Enrich = enhance
Phong phú thêm, nâng cao
Ensue = be subsequent to
Xảy ra theo sau, hệ quả của
Entail = require
Yêu cầu
Enter = go into
Đi vào
Entire = complete
Toàn bộ
Entirely = thoroughly
Hoàn toàn, triệt để
Environment = ecosystem
Môi trường, hệ sinh thái
Envisioned = conceived
Hình dung, nhận thức
Eroded = deteriorated
Xói mòn, xấu đi
Erratic = inconsistent
Thất thường, không phù hợp
Erratic = irregular
Thất thường, bất thường
Expanse = area
Dải đất, khu vực
Essential = fundamental
Điều cần thiết, cơ bản
Establishment = formation
Cơ sở, hình thành
Estimate = calculate
Ước tính
Etch = cute
Dễ thương
Evaluate = judge
Đánh giá
Evaporated = disappeared
Bốc hơi, biến mất
Even = already
Thậm chí, đã
Evenly = uniformly
Đều, thống nhất
Eventually = ultimately
Cuối cùng
Evident = apparent
Hiển nhiên, rõ ràng
Evoke = stimulate
Gợi lên, kích thích
Exacerbate = intensify
Làm trầm trọng thêm, cường điệu
Exaggerate = embellish
Phóng đại, thêm thắt
Exceed = go beyond
Vượt quá
Exceeded = surpassed
Vượt qua
Page 14
Exceedingly = extremely
Cực, cực kỳ
Exemplifies = symbolize
Nêu gương, tượng trưng
Exert = cause
Gây, nguyên nhân
Exhausted = depleted
Kiệt sức, cạn kiệt
Exhibit = feature
Triển lãm, tính năng
Exhibits = displays
Trưng bày, hiển thị
Exorbitant = expensive
Cắt cổ, đắt
Expanse = region
Vùng, khu vực
Expendable = unprofitable
Tiêu hao, không có lợi nhuận
Expertise = skill=special
Chuyên môn, kỹ năng đặc biệt
Expertise = special
Chuyên môn đặc biệt
Explicitly = clearly
Rõ ràng
Exploit = adventure, deed, feat, take advantage of
Khai thác, mạo hiểm, tận dụng lợi thế của
Relocate = transfer
Rời địa điểm
Exploit = use
Khai thác, sử dụng
Explore = analyze
Khám phá, phân tích
Expose to = subject to
Phơi ra, chịu ảnh hưởng bởi
Expressly = specially
Đặc biệt
Extra = additional
Thêm
Extraneous = inessential, from outside
Không liên quan, từ bên ngoài
Fabrics = fiber
Vải, sợi
Face = confront
Đối đầu
Page 15
Facets = aspects
Mặt, khía cạnh
Facilitate = ease
Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
Facilitating = easing
Tạo điều kiện giảm bớt
Fallacy = misconception
Sai lầm, quan niệm sai lầm
Far-reaching = significant
Ảnh hưởng sâu rộng
Fashion = fact
Thời trang, thực tế
Favorable = popular
Thuận lợi, phổ biến
Feasible = possible
Khả thi
Feature = characterize
Đặc điểm, đặc trưng
Feeble = weak
Yếu ớt
Feed = satisfy
Đáp ứng
Feigning = pretending
Giả vờ
Feral = wild
Hoang dã
Fertile = rich
Màu mỡ
Fabrics = fiber
Sợi
Flourish = prosper
Thịnh vượng
Flourishing = thriving
Hưng thịnh, phát triển mạnh
Foliage = vegetation
Lá, thực vật
For instance = for example
Ví dụ
Forbidden = banned
Cấm
Forefront = spotlight
Ánh đèn sân khấu
Forestall = prevent
Chặn, ngăn chặn
Forfeit = relinquish
Từ bỏ, bị mất
Formidable = great
Ghê gớm, tuyệt vời
Forsook = left
Rời bỏ
Founded = established
Thành lập
Fragment = break up
Chia tay
Page 16
Fragment = incompletely
Không đầy đủ
Fragments = particles
Mảnh, hạt
Freezing = halting
Đóng băng, ngăn chặn
Freshly = recently
Gần đây
Fringe = border
Rìa, biên giới
From time to time = now and then
Thi thoảng
Full = complete
Hoàn chỉnh
Functions = roles
Chức năng, vai trò
Fundamental = basic
Cơ bản
Gained = attained
Thu, đạt
Gigantic = enormous
Khổng lồ, to lớn
Gigantic = huge
Khổng lồ, lớn
Glance = to peek briefly
Nháy mắt, để nhìn trộm một thời gian ngắn
Gleaming = shining
Lấp lánh, tỏa sáng
Gradually = little by little
Dần dần
Gratifying = satisfying
Hài lòng, thỏa mãn
Groundless = unfounded
Vô căn cứ
Halt = stop
Dừng, ngừng
Hamper = make difficulty
Cản trở, làm cho khó khăn
Hampering = restricting
Cản trở, hạn chế
Handle = manager
Quản lý
Haphazardly = carelessly
Tùy tiện, cẩu thả
Harbor = shelter
Cảng, nơi trú ẩn
Harmful = unhealthy
Hại, không lành mạnh
Page 17
Hazard = danger
Nguy hiểm
Hearten = encourage
Phấn khởi, khuyến khích
Heed = notice
Chú ý, thông báo
Heighten = increase
Nâng cao
Heighten = intensify
Nâng cao, cường đại
Heightening = increasing
Đề cao, tăng
Heroes = idols
Anh hùng, thần tượng
Hiatus = interruption
Gián đoạn
Hider = interfere
Can thiệp
Layer = inner
Lớp bên trong
Hold = keep up
Giữ, kịp
Hold = propose
Giữ, đề xuất
Host = great number
Số lượng lớn
Host = large number
Số lượng lớn
Host of = large number of
Loạt, số lượng lớn
Host = many
Nhiều
Hub = center
Trung tâm
Hue = color
Màu
Identify = clarify
Xác định rõ
Improve = enhance
Nâng cao
Immediately = closest
Ngay lập tức, gần nhất
Impede = obstruct
Làm ngăn trở
Impetus = stimulus
Động lực, kích thích kinh tế
Implicated = indicated
Liên quan, ám chỉ
Impulsive = capricious
Bốc đồng, thất thường
In and of themselves = alone
Trong và của chính mình
In charge of = responsible for
Phụ trách, trách nhiệm
Page 18
In earnest = seriously
Một cách nghiêm túc, nghiêm túc
In essence = basically
Trong bản chất, cơ bản
In its own right = independent
Theo đúng nghĩa của nó, độc lập
In keeping with = consist with = jibe with
Trong việc giữ với, bao gồm với
In quantity = in a large amount of
Số lượng, trong một số lượng lớn
In spite of = regardless of
Bất chấp, mặc dù
In spite of that = however
Mặc dù đó, tuy nhiên
In the course of = during
Trong quá trình, trong
Inaccessible = unreachable
Không thể tiếp cận
Inaccessible = remote
Không thể truy cập, từ xa
Inactive = idle
Không hoạt động, nhàn rỗi
Inadvertent = unexpected
Vô ý, bất ngờ
Inauspicious = unfavorable
Bất hạnh, không thuận lợi
Incentive = motive
Khuyến khích, động cơ
Incidental = minor point
Ngẫu nhiên, điểm nhỏ
Incorporable = included
Bao gồm
Recall = ingemination
Sự nhắc lại, nói lại
Indicating = suggesting/assuming
Chỉ ra, cho thấy / giả thiết
Indigenous = native (in the context)
Bản địa, bản địa (trong bối cảnh)
Induce = generate
Gây ra, tạo ra
Induces = prompts
Nhắc nhở, xúi giục
Inevitable = unavoidable
Không thể tránh khỏi
Inevitable = without exception
Không thể tránh khỏi, không có ngoại lệ
Infancy = beginning
Giai đoạn đầu
Influx = arrival
Đi vào, tràn vào
Page 19
Infrequently = rarely
Không thường xuyên, hiếm khi
Ingenious = clever
Khéo léo, thông minh
Ingenuity = resourcefulness
Khéo léo, tháo vát
Ingredients = elements
Thành phần, nguyên tố
Inhabit = live
Sống
Inhibit = hinder
Ức chế, cản trở
Inimical = unfriendly
Hại, không thân thiện
Initiation = launching
Khởi đầu, đưa ra
Initiate = begin
Bắt đầu
Innocuous = not harmful
Vô thưởng vô phạt, không có hại
Innovate >< Original
Đổi mới >< Nguyên gốc
Innovative = inventive
Sáng tạo
Innumerable = countless
Vô số
Inordinate = excessive
Quá mức
Inquiring = curious
Hỏi, tò mò
Inscribe = written
Ghi, viết
Instant = moment
Liền, thời điểm
Instantly = immediately
Ngay lập tức
Intensify = strengthen
Tăng cường, củng cố
Intentionally = deliberately
Cố ý, cố tình
Intolerable = unbearable
Không thể chấp nhận, không chịu nổi
Intricate = complicate
Phức tạp
Intrinsic = inherent
Nội tại, vốn có
Intruded = imposed
Xâm lấn, áp đặt
Inundated = overwhelmed
Ngập, choáng ngợp
Invade = move into
Xâm lấn, di chuyển vào
Invaluable = highly useful
Có giá trị cao, rất hữu ích
Page 20
Invaluable = precious
Quý
Invariably = always
Luôn luôn, không thay đổi
Investigate = probe
Điều tra, thăm dò
Involve = include
Liên quan, bao gồm
Isolated = secluded
Cô lập, hẻo lánh
Jeopardize = threaten
Gây nguy hiểm, đe dọa
Jolting = shocking
Gây sốc
Judge = estimate
Phán đoán, ước tính
Keeping with = consistent of/free of/fill with/
Giữ với, nhất quán, miễn, chứa đầy
Keeping with = consistent with
Giữ với, phù hợp với
Key = significant
Quan trọng, đáng kể
Lack = without
Thiếu
Laden = filled
Chứa đầy
Laden = loaded
Chứa chất
Landscape = scenery
Cảnh quan, phong cảnh
Launch = set afloat
Ra mắt, hạ thủy, làm nổi tàu
Launch = start
Bắt đầu
Lead = principle
Dẫn dắt, nguyên tắc
Leap = jump
Nhảy
Legendary = mythical
Huyền thoại, thần thoại
Legitimate = authentic
Đích thực
Legitimate = justified
Hợp pháp
Liabilities = limitations
Trách nhiệm, giới hạn
Limber = flexible
Dẻo dai
Linked = connected
Linh hoạt, kết nối
Little more than = simply
Ít hơn chỉ, đơn giản
Page 21
Luxuriant = thriving
Phát triển mạnh
Magnitude = extent
Độ lớn, mức độ
Maintain = continue
Duy trì, tiếp tục
Mammoth = huge
Voi ma mút, khổng lồ
Marvel = wonder
Kinh ngạc
Mask = disguise
Mặt nạ, ngụy trang
Massive = enormous
To lớn, đồ sộ
Mastery = expert
Chuyên gia
Matched = equaled
Khớp, tương đương
Mean = average
Trung bình
Mean = signify
Nghĩa là, dấu hiệu là
Means = method
Phương tiện, phương pháp
Measurable = assessable
Có thể đo được, đánh giá được
Mediocre = average
Tầm thường, trung bình
Memorable = noticeable
Đáng nhớ, đáng chú ý
Mere = insignificant
Đơn thuần, không đáng kể
Meticulous = careful
Tỉ mỉ, cẩn thận
Meticulous = conscientious
Lương tâm
Milestone = significant development
Mốc, phát triển quan trọng
Milestone = significant events (in the context)
Mốc, sự kiện quan trọng (trong bối cảnh)
Minimized = reduced
Giảm thiểu
Mint condition = something perfect
Điều kiện hoàn hảo
Minuscule = tiny
Nhỏ xíu, nhỏ
Page 22
Misnomer = wrong name
Tên nhầm lẫn, sai tên
Mixture = combination
Hỗn hợp
Model = form/frame
Mô hình, hình, khung
Model = pattern
Mô hình, mẫu
Model = theory
Mô hình, lý thuyết
Theory = model = form/frame
Mô hình lý thuyết, hình, khung
Modification = alteration
Sửa đổi, thay đổi
Modified = alternation
Sửa đổi, luân phiên
Monitored = observed
Theo dõi, quan sát
Monopolize = dominate
Hình thức chiếm giữ trọn, chiếm ưu thế
Monotonous = boring
Đơn điệu, nhàm chán
Moreover = additionally
Hơn nữa, thêm vào
Moreover = in addition
Hơn nữa, ngoài ra
Mosaic = things considered together as a pattern
Khảm, mô hình
Motif = concept
Mô típ, ý tưởng
Motif = pattern / idea
Mẫu, ý tưởng
Nares = nose
Mũi
Narrate = relate
Thuật lại, liên quan
Narrow = thin
Hẹp, mỏng
Nature = character
Bản chất, nhân vật
Neighboring = nearby
Lân cận
Nominal = moderate
Nhỏ, vừa phải
Normally = typically
Bình thường
Note = observe
Quan sát
Note = record
Lưu chép
Page 23
Notion = concept
Khái niệm
Notion = general idea
Ý tưởng
Notwithstanding = despite
Dù, mặc dù
Obscure = conceal
Tối nghĩa, che giấu
Obsolete = out of use
Lỗi thời, không sử dụng được nữa
Obtain = acquire
Đạt được
Obviously = clearly
Rõ ràng
Occasion = event
Nhân dịp, sự kiện
Occasionally = sometimes
Thỉnh thoảng, đôi khi
Odd = strange
Lẻ, lạ
Ominous = threatening
Đáng ngại, đe dọa
Omit = neglect
Phớt lờ, bỏ bê
On the other hand = however
Tuy nhiên, mặt khác
Ongoing = current
Liên tục, hiện tại
Sure oozing = to flow or leak out slowly
Chắn rỉ, chảy hoặc bị rò rỉ ra từ từ
Operate = function
Hoạt động
Orbiting = revolving
Quỹ đạo, quay vòng
Orientation = arrangement
Định hướng
Out of the question = impossible
Không thể
Outbreak = sudden increase
Dịch, tăng đột ngột
Outstanding = noticeable
Nổi bật, đáng chú ý
Overcome = conquer
Khắc phục, chinh phục
Overlapping = sharing characteristics
Chồng chéo
Oversee = supervise
Giám sát
Pace = speed
Tốc độ
Paragraph = spend
Đoạn, chi tiêu
Page 24
Parallel = similar
Song song, tương tự
Parcel out = distribute
Phân phối
Pare away = remove
Bỏ cái gì
Partial = uncompletely
Một phần, không hoàn toàn
Partially = somewhat
Một phần, có cái gì đó
Imitate patterns = habits
Bắt chước mô hình, thói quen
Peculiar = distinctive
Đặc biệt
Peg = pin
Cái chốt, móc
Perilous = dangerous
Nguy hiểm
Periodic = regular
Định kỳ, bình thường
Periodically = regularly
Định kỳ, thường xuyên
Periphery = edge
Rìa, cạnh
Permanent = long-lasting
Vĩnh viễn, lâu dài
Permanent = ultimately
Vĩnh viễn, cuối cùng
Pestiside = weedside
Thuốc trừ sâu
Petition = appeal
Thỉnh nguyện, thư kêu gọi
Phenomena = occurrences
Hiện tượng, xuất hiện
Phenomenal = exceptional
Hiện tượng, đặc biệt
Phenomenon = occurrence
Hiện tượng, xảy ra
Philanthropic = humanitarian
Từ thiện, nhân đạo
Pinnacle = highest point
Đỉnh cao, điểm cao nhất
Placid = calm
Lặng, bình tĩnh
Plantation =
Pledge = promise
Cam kết, hứa
Plentiful = abundant
Dồi dào
Piers = docks
Bến
Plunge = drop
Giảm
Polls = surveys
Các cuộc thăm dò, khảo sát
Page 25
Pore = hole
Lỗ
Pose = present
Đưa ra
Positions = locations
Vị trí
Potential = possible
Tiềm năng, có thể
Pounding = hitting
Đập
Power = strength
Sức mạnh
Practical = functional
Thực tế, chức năng
Practically = nearly
Thực tế, gần
Precision = accuracy
Chính xác
Preconception = bias
Định kiến, thiên vị
Predicament = difficult situation/serious situation
Tình trạng khó khăn, tình hình nghiêm trọng
Predicament = serious situation
Tình hình nghiêm trọng
Predicted = expected
Dự đoán, dự kiến
Dominant = principal
Trội, chính
Predominantly = primarily
Chủ yếu
Premise = assumption
Tiền đề, giả định
Prescribe = assign
Quy định, đưa ra nhiệm vụ
Prescribing = assigning
Kê đơn
Presumable = probably
Đoán được, có lẽ
Prevalent = common
Thịnh hành, phổ biến
Widespread = extensive
Phổ biến, rộng
Previous = past
Trước, quá khứ
Previously = before
Trước đó
Primarily = chiefly
Chủ yếu
Primary = dominant
Chính, trội
Page 26
Prime = chief
Thủ trưởng
Primitive = early
Nguyên thủy, đầu tiên
Principle = rule
Nguyên tắc, quy tắc
Prior = past
Trước đó
Process = course of action
Quy trình
Procure = obtain
Mua sắm, đạt được
Professional = specialized
Chuyên nghiệp, chuyên sâu
Profoundly = significantly
Sâu sắc, đáng kể
Prohibited = extremely
Cấm, cực kỳ
Prohibitively = extremely
Cấm, cực đoan
Proliferate = grow in number
Sinh sôi nảy nở, tăng về số lượng
Proliferated = expanded
Nở rộ, mở rộng
Prominent = noticeable
Nổi bật, đáng chú ý
Promise = potential
Hứa hẹn, tiềm năng
Promotes = contributes
Thúc đẩy, góp phần
Prone = inclined
Dễ bị, nghiêng
Pronounced = distinct
Phân biệt
Pronounced = significant
Đáng kể
Pronounced = strong
Rõ ràng, mạnh mẽ
Properties = similarities
Tương đồng
Property = character
Tài sản, nhân vật
Prophetic = predictive
Tiên tri, tiên đoán
Proportions = dimensions
Tỷ lệ, kích thước
Proposed = hypothesized
Đề xuất
Prospered = succeed
Thịnh vượng, thành công
Page 27
Prospered = thriving
Thịnh vượng, phát đạt
Prosperous = wealthy
Thịnh vượng, giàu
Prosperity = wealth
Danh từ
Protrude = extend
Nhô, mở rộng
Protruding = projecting
Nhô ra, hướng đến
Proximity = closeness
Gần, gần gũi
Purchase = buy
Mua
Radical = extreme
Cực đoan
Purposefully = deliberately
Mục đích, cố ý
Puzzle = question
Đố, câu hỏi
Radical = drastic/extreme
Triệt để, quyết liệt
Radical = fundamental
Triệt để, cơ bản
Ramification = consequence
Sự phân nhánh, hệ quả
Rare = scarce
Hiếm, khan hiếm
Rather than = instead of
Hơn, thay vì
Reacting = responding
Phản ứng, đáp ứng
Reactions = responses
Danh từ
Readily = freely
Dễ dàng, tự do
Realm = region
Khu vực
Recover = retrieve
Phục hồi, lấy lại
Recreational = as a hobby
Giải trí, như một sở thích
Recurred = reappeared
Tái phát, xuất hiện trở lại
Refine = improve
Cải thiện
Refined = perfected
Tinh khiết, hoàn hảo
Reflect = mirror
Phản ánh
Refreshing = unusual
Làm mới lạ, không thường xuyên
Regard for = attention to
Chú ý đến
Region = vicinity
Khu vực, lân cận
Page 28
Regulate = control
Điều chỉnh, kiểm soát
Reinforced = strengthened
Tăng cường, củng cố
Rejects = refuses
Bác bỏ
Relatively = comparatively
Tương đối
Relevant = applicable
Liên quan, có thể áp dụng
Reliably = dependably
Đáng tin cậy
Remain = keep
Vẫn giữ
Remarkable = exceptional
Đáng chú ý, đặc biệt
Remarkable = incredible
Đáng kể, đáng kinh ngạc
Remedy = cure
Phương thuốc, chữa bệnh
Remote = far away
Xa
Renew = revive
Đổi mới, hồi sinh
Renewable = replaceable
Có thể tái tạo, có thể thay thế
Renown = prominence
Nổi tiếng, nổi bật
Repel = ward off
Tránh đỡ, cự tuyệt
Replacement = substitute
Thay thế
Reproduce = copy
Bản copy
Reputedly = actually
Thực ra là
Reputedly = supposedly
Được cho là
Arrange = position
Sắp xếp, vị trí
Requisite = required
Cần thiết, yêu cầu
Reserve = save
Dự trữ, tiết kiệm
Result = consequence
Kết quả
Resume = begin again
Bắt đầu lại một lần nữa
Reveal = show
Lộ, cho thấy
Reveals = discloses
Tiết lộ
Page 29
Reverberate = reverberated
Vang dội
Revitalize = restore
Đem lại, khôi phục
Revolution = dramatical change
Cuộc cách mạng, thay đổi sâu sắc
Revolutional = change
Thay đổi
Revolutional = quick discarding
Vứt bỏ nhanh
Revolutionizing = reforming
Cuộc cách mạng, cải cách
Regardless = in spite of
Bất chấp
Rich = high
Giàu, cao
Rigid = stiff
Cứng cứng
Rigorous = demanding
Khắt khe đòi hỏi
Rigorous = schedule demanding
Khắt khe, đòi hỏi về lịch trình
Rigorous = strict
Khắt khe, nghiêm ngặt
Ripe = mature
Chín, trưởng thành
Rival = competitor
Đối thủ
Robust = strong
Mạnh mẽ
Rocked = moved
Rung chuyển
Roster = list
Bản phân công, danh sách
Rot = decay
Thối, sâu
Rotates = turns
Xoay chuyển
Rotting = decaying
Thối nát
Roughly = approximately
Khoảng
Routinely = ordinarily
Thường
Rudimental = basic
Thô sơ, cơ bản
Rugged = tough
Gồ ghề, khó khăn
Rupture = burst
Vỡ, bật
Sacred = holy
Thiêng liêng, thánh thiện
Page 30
Scale = extent
Mức độ
Scan = examine
Quét, kiểm tra
Scarcity = shortage
Khan hiếm
Scattered = distributed
Rải rác, phân phối
Scenic = picturesque
Cảnh trí
Outdo = exceeding
Vượt trội
Scoured = searched through
Lùng sục, tìm kiếm thông qua
Scrap = fragment
Phế liệu
Scrupulous = careful
Tỉ mỉ, cẩn thận
Scrutinize = examine
Rà soát
Secure = obtain
An toàn, đạt được
Sediment = hydroelectricity
Trầm tích, thủy điện
Seep = pass through slowly
Thấm, đi qua chậm
Segment = part
Phần
Selected = chosen
Lựa chọn
Selected = particular
Đặc biệt
Sequence = order
Chuỗi
Sequence = succession
Liên tục
Sequent = later
Tiếp theo sau
Services = sets
Dịch vụ, bộ
Set in motion = start
Bắt đầu
Settle down = settle down to
Ổn định, ổn định
Severe = harsh
Khắc nghiệt
Severe = intense
Dữ dội
Severe = large
Lớn
Share = proportion
Thị phần, tỷ lệ
Page 31
Sharply = severely
Nghiêm trọng, nghiêm túc
Shed = discarded
Bỏ đi
Sheltered = protected
Che chở, bảo vệ
Shied away from = avoid
Né tránh, tránh
Shield = protect
Lá chắn, bảo vệ
Short lived >< Permanent
Ngắn ngủi >< Vĩnh viễn
Shrink >< Spread
Co lại >< Lan
Shrouded = hidden
Che đậy, ẩn
Signature = identifying characteristics
Chữ ký, đặc điểm xác định
Significant = meaningful
Quan trọng, có ý nghĩa
Significantly = considerably
Đáng kể
Silhouette = outline
Bóng, hình chiếu
Simultaneity = at that time
Đồng thời, tại thời điểm đó
Simultaneous = at the same time
Đồng thời, cùng một lúc
Singularly = particularly
Đặc biệt
Situated = located
Nằm ở đâu
Sizeable = large
Khá lớn, lớn
Slightly >< Perfectly
Một ít >< Hoàn hảo
Snap = break
Nghỉ ngắn
Soaked up = absorbed
Ngâm trong cái gì
Sole = only
Duy nhất, chỉ
Sole = single
Duy nhất
Solicit = request
Yêu cầu
Solid = substantial
Rắn, đáng kể
Solitary = lone
Đơn độc, duy nhất
Somewhat = slightly
Hơi
Sophisticated = complex
Tinh vi, phức tạp
Page 32
Sources = supplies
Nguồn
Spacious = expansive
Rộng rãi, mở rộng
Spanned = covering
Kéo dài, che
Sparse = rare
Thưa thớt, hiếm
Sparse >< Rich
Thưa thớt >< Giàu
Spawn = create
Tạo ra
Specified = stated
Quy định, đã nêu
Spend = use
Chi tiêu, sử dụng
Spew = shoot
Bắn
Split = divided
Tách riêng
Split = separate
Tách biệt
Spoken for = claimed
Tuyên bố
Spontaneous = instinctive
Tự phát, bản năng
Spontaneous = unplanned
Tự phát, không có kế hoạch
Sporadic = occasional
Lẻ tẻ
Spot = identify
Xác định
Spotting = seeing
Đốm, nhìn thấy
Sprang up = abruptly arose
Mọc lên, đột ngột đã xảy ra
Sprightly = lively
Hoạt bát, sôi nổi
Spur = stimulus
Kích thích
Standardized = uniform
Chuẩn, đồng phục
Staple = important
Quan trọng
Status = position
Vị trí
Stem from = grow out of
Gốc từ
Stem from = is original as
Nguyên gốc theo
Still = nevertheless
Vẫn, tuy nhiên
Streams = flows
Suối, dòng
Page 33
Striking = remarkable
Nổi bật, đáng chú ý
Striving = strive
Phấn đấu
Struck = hit
Đánh trúng
Stumbled upon = accidental
Vấp, tình cờ
Stunned = hindered
Choáng váng, cản trở
Stunning = dramatically
Đáng kể
Sturdy = strong
Mạnh mẽ
Subject to = vulnerable to
Chịu, dễ bị tổn thương
Subjected to = placed under
Chịu, đặt dưới
Tedious = monotonous
Tẻ nhạt, đơn điệu
Tedious = tiresome
Tẻ nhạt, mệt mỏi
Teemed with = were full of
Bạt ngàn, đã đầy
Temporal = time related
Thời gian, liên quan đến thời gian
Temporary >< Permanent
Tạm thời >< Vĩnh viễn
Tempt = entice
Lôi kéo
Tendency = inclination
Xu hướng, nghiêng
Terrain = ground
Địa hình
The course of = the time of
Quá trình, thời điểm
Therefore = consequently
Do đó, kết quả là
Therefore = in that purpose
Do đó, trong mục đích đó
Thrill = excitement
Phấn khích
Through = by
Qua
**Thus