TỪ VỰNG HSK3

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Nghĩa TV

HSK

1

阿姨

ā yí

aunt

Cô, dì

HSK 3

2

a

exclamation

Thán từ

HSK 3

3

Ǎi

short (height)

Thấp, lùn

HSK 3

4

ài

love

Yêu

HSK 1

5

爱好

ài hào

hobby

Sở thích

HSK 3

6

安静

ān jìng

quiet

Yên tĩnh

HSK 3

7

eight

Tám, số 8

HSK 1

8

to hold; measure word

Cầm, nắm; lượng từ

HSK 3

9

爸爸

bà ba

dad

Bố

HSK 1

10

ba

modal particle

Trợ từ, dùng để gợi ý

HSK 2

11

bái

white

Trắng

HSK 2

12

bǎi

hundred

Trăm

HSK 2

13

bān

class, shift

Lớp, ca làm việc

HSK 3

14

bān

move, carry

Chuyển, khuân vác

HSK 3

15

bàn

half

Một nửa

HSK 3

16

办法

bàn fǎ

method, way

Cách, phương pháp

HSK 3

17

办公室

bàn gōng shì

office

Văn phòng

HSK 3

18

帮忙

bāng máng

help

Giúp đỡ

HSK 3

19

帮助

bāng zhù

assist

Trợ giúp

HSK 2

20

bāo

bag, wrap

Túi, bóc gói

HSK 3

21

bǎo

full (after eating)

No

HSK 3

22

报纸

bào zhǐ

newspaper

Báo

HSK 2

23

杯子

bēi zi

cup, glass

Cái ly, cái cốc

HSK 1

24

北方

běi fāng

north

Phía bắc

HSK 3

25

北京

běi jīng

Beijing

Bắc Kinh

HSK 1

26

bèi

passive marker

Bị (câu bị động)

HSK 3

27

běn

book; measure word

Quyển (sách)

HSK 1

28

鼻子

bí zi

nose

Mũi

HSK 3

29

compare

So với

HSK 2

30

比较

bǐ jiào

relatively

Tương đối

HSK 3

31

比赛

bǐ sài

competition

Cuộc thi, trận đấu

HSK 3

32

必须

bì xū

must, have to

Phải, cần phải

HSK 3

33

变化

biàn huà

change, variation

Biến đổi, thay đổi

HSK 3

34

表示

biǎo shì

to express, to show

Biểu thị, diễn đạt

HSK 3

35

表演

biǎo yǎn

performance

Biểu diễn

HSK 3

36

bié

don't

Đừng

HSK 2

37

别人

bié rén

other people

Người khác

HSK 3

38

宾馆

bīn guǎn

hotel

Khách sạn

HSK 3

39

冰箱

bīng xiāng

refrigerator

Tủ lạnh

HSK 3

40

不客气

bù kè qì

you're welcome

Không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

HSK 1

41

no, not

Không

HSK 1

42

cái

only, just

Chỉ, mới

HSK 3

43

cài

dish, cuisine

Món ăn, rau củ

HSK 1

44

菜单

cài dān

menu

Thực đơn

HSK 3

45

参加

cān jiā

to participate

Tham gia

HSK 3

46

cǎo

grass

Cỏ

HSK 3

47

céng

floor, layer

Tầng, lớp

HSK 3

48

chá

tea

Trà

HSK 1

49

chà

bad, poor

Kém, tệ

HSK 3

50

cháng

long

Dài

HSK 3

51

唱歌

chàng gē

to sing

Hát

HSK 2

52

超市

chāo shì

supermarket

Siêu thị

HSK 3

53

衬衫

chèn shān

shirt

Áo sơ mi

HSK 3

54

成绩

chéng jì

achievement, grade

Thành tích, điểm số

HSK 3

55

城市

chéng shì

city

Thành phố

HSK 3

56

chī

to eat

Ăn

HSK 1

57

迟到

chí dào

to be late

Đến muộn

HSK 3

58

chū

to go out

Ra ngoài

HSK 2

59

出现

chū xiàn

to appear

Xuất hiện

HSK 3

60

出租车

chū zū chē

taxi

Xe taxi

HSK 1

61

厨房

chú fáng

kitchen

Nhà bếp

HSK 3

62

除了

chú le

besides, except

Ngoài ra, trừ ra

HSK 3

63

穿

chuān

to wear

Mặc, đeo

HSK 2

64

chuán

boat, ship

Thuyền, tàu

HSK 2

65

chūn

spring (season)

Mùa xuân

HSK 3

66

词语

cí yǔ

word, phrase

Từ ngữ

HSK 3

67

time (frequency)

Lần, lượt

HSK 2

68

聪明

cōng míng

smart, clever

Thông minh

HSK 3

69

cóng

from

Từ

HSK 2

70

cuò

wrong, incorrect

Sai, nhầm

HSK 2

71

打电话

dǎ diàn huà

to make a phone call

Gọi điện thoại

HSK 1

72

打篮球

dǎ lán qiú

to play basketball

Chơi bóng rổ

HSK 2

73

打扫

dǎ sǎo

to clean, to sweep

Quét dọn

HSK 3