01.__TVCB_Bang-tu-tuan-1-11357420-42202475502AM

Vocabulary

Health Related Terms

  • Health /helθ/ (n) : sức khoẻ

  • Healthy /ˈhelθi/ (a) : khoẻ mạnh, lành mạnh

  • Unhealthy /ʌnˈhelθi/ (a) : ốm yếu, không khoẻ mạnh

  • Diet /ˈdaɪət/ (n/v) : chế độ ăn / ăn kiêng

  • Carbohydrate (carb) /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ /kɑːb/ (n) : hydrat cacbon

  • Processed foods /ˈprəʊ.sest fuːdz/ (np) : thực phẩm đã qua chế biến

  • Dairy /ˈdeəri/ (n) : sữa, pho mát và các sản phẩm từ sữa

  • Limit /ˈlɪmɪt/ (n/v) : giới hạn/hạn chế

  • Instant noodles /ˈɪnstənt ˈnuːdlz/ (np) : mì ăn liền

  • Vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ (n) : người ăn chay

  • Diet plan /ˈdaɪət plæn/ (np) : thực đơn

  • Disease /dɪˈziːz/ (n) : bệnh tật

  • Heal /hiːl/ (v) : hồi phục, chữa khỏi bệnh

  • Injury /ˈɪndʒəri/ (n) : chấn thương

  • Cereal /ˈsɪəriəl/ (n) : ngũ cốc

  • Delicious /dɪˈlɪʃəs/ (a) : thơm ngon, ngon miệng

  • Whole grain /həʊl ɡreɪn/ (np) : ngũ cốc nguyên hạt

Nutritional Factors

  • Seed /siːd/ (n) : hạt giống

  • Option /ˈɒpʃn/ (n) : sự lựa chọn, tùy chọn

  • Nut /nʌt/ (n) : quả hạch

  • Fitness /ˈfɪtnəs/ (n) : sự sung sức, sự vừa vặn

  • Stressed /strest/ (a) : bị căng thẳng

  • Life expectancy /ˈlaɪf ɪkspektənsi/ (np) : tuổi thọ

  • Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/ (np) : chế độ ăn uống cân bằng

  • Mineral /ˈmɪnərəl/ (n) : khoáng chất

Phrasal Structures

  • Lose weight /gain/put on weight : giảm cân / tăng cân

  • Avoid sth/doing sth : tránh điều gì/làm điều gì

  • Sb need to do sth : ai đó cần phải làm gì

  • Be bad for sb/sth : không tốt, xấu cho ai/cái gì

  • Protect sb from sth/doing sth : bảo vệ ai khỏi cái gì/làm cái gì

  • Be used to do sth : được dùng để làm gì

  • Be careful of/with/about sth : cẩn thận với cái gì

  • Instead of sth/doing sth : thay vì cái gì/làm cái gì

  • Try to do sth / Try doing sth : cố gắng làm điều gì / thử làm điều gì

  • Look for : tìm kiếm

  • Be full of sth : đầy cái gì

  • Stay away from : tránh xa khỏi

  • Chill out : thư giãn, nghỉ ngơi

  • Let sb do sth : để cho ai đó làm điều gì

  • Ability to do sth : khả năng làm điều gì

  • Lower one’s risk of sth : giảm rủi ro về cái gì

  • Tend to do sth : có xu hướng làm điều gì

Body Terms

  • Ankle /ˈæŋkl/ (n) : mắt cá chân

  • Blood /blʌd/ (n) : máu

  • Bottom /ˈbɑːtəm/ (n) : mông đít

  • Brain /breɪn/ (n) : não

  • Calf /kæf/ (n) : bắp chân

  • Cheek /tʃiːk/ (n) : má

  • Chin /tʃɪn/ (n) : cằm

  • Elbow /ˈelbəʊ/ (n) : khuỷu tay

  • Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ (n) : lông mày

  • Eyelid /ˈaɪlɪd/ (n) : mí mắt

  • Forehead /ˈfɔːrhed/ (n) : trán

  • Heel /hiːl/ (n) : gót chân

  • Hip /hɪp/ (n) : hông

  • Intestine /ɪnˈtestɪn/ (n) : ruột

  • Jaw /dʒɔː/ (n) : hàm

  • Kidney /ˈkɪdni/ (n) : thận

  • Knee /niː/ (n) : đầu gối

  • Lung /lʌŋ/ (n) : phổi

  • Muscle /ˈmʌs.əl/ (n) : cơ bắp

  • Nail /neɪl/ (n) : móng

  • Neck /nek/ (n) : cổ

  • Rib /rɪb/ (n) : xương sườn

  • Scalp /skælp/ (n) : da đầu

  • Shin /ʃɪn/ (n) : ống chân

  • Shoulder /ˈʃəʊldər/ (n) : vai

  • Skin /skɪn/ (n) : da

  • Skull /skʌl/ (n) : hộp sọ

  • Spine /spaɪn/ (n) : xương sống, cột sống

  • Stomach /ˈstʌmək/ (n) : dạ dày

  • Thigh /θaɪ/ (n) : đùi

  • Throat /θrəʊt/ (n) : họng

  • Thumb /θʌm/ (n) : ngón tay cái

  • Toe /təʊ/ (n) : ngón chân

  • Waist /weɪst/ (n) : thắt lưng, vòng eo

  • Wrist /rɪst/ (n) : cổ tay

Medical Terms

  • Antibiotic /ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪk/ (n) : thuốc kháng sinh

  • Treat /triːt/ (v) : điều trị

  • Treatment /ˈtriːtmənt/ (n) : sự điều trị

  • Bandage /ˈbændɪdʒ/ (n) : băng gạc

  • Medicine /ˈmedɪsn/ (n) : thuốc

  • Painkiller /ˈpeɪnkɪlər/ (n) : thuốc giảm đau

  • Patient /ˈpeɪʃnt/ (n) : bệnh nhân

  • Injury /ˈɪndʒəri/ (n) : vết thương

  • Painful /ˈpeɪnfl/ (a) : đau đớn

  • Germ /dʒɝːm/ (n) : vi trùng, mầm mống

  • Tumor /ˈtjuː.mər/ (n) : khối u

Psychological Terms

  • Anxiety /æŋˈzaɪəti/ (n) : sự lo lắng

  • Depression /dɪˈprɛʃ.ən/ (n) : trầm cảm

  • Stress /strɛs/ (n) : áp lực

Environmental Terms

  • Atmospheric pressure /ˌætməsˈferɪk ˈpreʃər/ (np) : áp suất khí quyển

  • Radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/ (n) : sự bức xạ

  • Humidity /hjuːˈmɪdəti/ (n) : độ ẩm