No 4 - collocations

1. bear in mind: ghi nhớ

4. widely (adv): rộng rãi, rộng khắp (thường nói đến mức độ lan truyền hay tầm ảnh hưởng)

8. handle sth (v): đối mặt, giải quyết

13. a leading authority (adj): tác giả dẫn đầu (respected/ world authority)

15. sincerely hope: thành thật hy vọng

19. insufficient evidence: không đầy đủ chứng cứ

23. (to) gain recognition: được công nhận, trở nên nổi tiếng

25. be the right moment to do sth: đúng thời điểm để làm gì

26. be immediately obvious: thật rõ ràng

28. swarm: (n) đàn côn trùng, đoàn người; swarm of bees: đàn ong

31. crude calculation: tính toán sơ bộ, khái quát

35. eradicate = eliminate = get rid of (phrV): diệt trừ, loại bỏ (thường đi với các loại bệnh)

39. by my reckoning: theo tính toán của tôi

40. bear responsibility: chịu trách nhiệm

41. (to) absorb information/knowledge: tiếp thu kiến thức, thông tin

43. naked back (n) lưng trần

44. Given + N, + Clause: tùy thuộc vào...., nếu

46. a troupe of: doàn diễn nghệ thuật. (a troupe of singers: doàn ca sĩ, a troupe of dancers: vũ đoàn....)

50. meet requirement(s) (v) đáp ứng yêu cầu

51. a splitting headache: đầu đau như búa bổ (pounding, splitting, throbbing + headache)

52. personal assurance (n): sự đảm bảo từ cá nhân

53. to have a blazing row: tranh cãi to, ầm ĩ

54. discount heavily (v) giảm giá lớn, giảm giá sốc

56. a term of contract: điều khoản hợp đồng

57. make fun of sb (v): cười nhạo ai

60. make a tour (v): di chuyển, lưu diễn