file từ vựng n5

Japanese Vocabulary Lessons

Lesson 1

  • Vocabulary List:

    • わたし (watashi): Tôi (I)

    • あなた (anata): Bạn (You - 2nd person)

    • みなさん (minasan): Mọi người (Everyone)

    • こちら (kochira): Đây là (This way/This person)

    • あのひと (ano hito): Người kia (That person)

    • あのかた (ano kata): Vị kia (That person - formal)

    • 〜さん/くん/ちゃん (-san/-kun/-chan): Đứng sau tên (Suffixes for names)

    • せんせい (sensei): Thầy/Cô giáo, Bác sĩ (Teacher, Doctor)

    • がくせい (gakusei): Học sinh, Học viên (Student)

    • しょうがくせい (shougakusei): Học sinh cấp 1 (Elementary school student)

    • ちゅうがくせい (chuugakusei): Học sinh cấp 2 (Middle school student)

    • こうこうせい (koukousei): Học sinh cấp 3 (High school student)

    • だいがくせい (daigakusei): Sinh viên (University student)

    • りゅうがくせい (ryuugakusei): Du học sinh (International student)

    • じっしゅうせい (jisshuusei): Thực tập sinh (Trainee)

    • かいしゃいん (kaisha) nhân viên công ty (Company employee)

    • ぎんこういん (ginkouin): Nhân viên ngân hàng (Bank employee)

    • てんいん (tenin): Nhân viên quán, tiệm (Shop assistant)

    • こうむいん (koumuin): Cán bộ nhà nước (Government employee)

    • けいびいん (keibiin): Bảo vệ (Security guard)

    • けいさつかん (keisatsukan): Cảnh sát (Police officer)

    • いしゃ (isha): Bác sĩ (Doctor)

    • かんごし (kangoshi): Y tá (Nurse)

    • かいごし (kaigoshi): Điều dưỡng (Caregiver)

    • きょうし (kyoushi): Nghề giáo viên (Teacher)

    • ちょうりし (chourishi): Đầu bếp (Chef)

    • しゅふ (shufu): Nội trợ (Housewife)

    • うんてんしゅ (untenshu): Tài xế (Driver)

    • かしゅ (kashu): Ca sĩ (Singer)

    • 〜さい (-sai): ~ Tuổi (~ years old)

    • はい (hai): Vâng (Yes)

    • いいえ (iie): Không (No)

    • しゃちょう (shachou): Giám đốc (Company president)

    • しゃいん (shain): Nhân viên (Employee)

    • ともだち (tomodachi): Bạn bè (Friends)

    • 〜から きました (-kara kimashita): Đến từ ~ (Came from ~)

    • おげんきですか (ogenki desu ka): Bạn khoẻ không? (How are you?)

    • おなまえは? (onamae wa?): Bạn tên gì? (What is your name?)

    • おしごとは (oshigoto wa): Bạn làm công việc gì? (What is your job?)

    • はじめまして (hajimemashite): Xin chào (Nice to meet you)

    • よろしく おねがいします (yoroshiku onegaishimasu): Xin nhờ anh/chị giúp đỡ (Please treat me well)

    • こちらこそ (kochirakoso): Chính tôi mới phải… (The pleasure is all mine…)

    • しつれですが、〜 (shitsurei desu ga, ~): Xin thất lễ, ~ (Excuse me, but ~)

Lesson 2

  • Vocabulary List:

    • かばん (kaban): Cặp (Bag)

    • ほん (hon): Sách (Book)

    • じしょ (jisho): Từ điển (Dictionary)

    • てちょう (techou): Sổ tay (Notebook)

    • えんぴつ (enpitsu): Bút chì (Pencil)

    • えんぴつけずり (enpitsu kezuri): Đồ chuốt bút chì (Pencil sharpener)

    • けしごむ (keshigomu): Gôm, tẩy (Eraser)

    • ふでばこ (fudebako): Hộp bút (Pencil case)

    • しんぶん (shinbun): Tờ báo (Newspaper)

    • ざっし (zasshi): Tạp chí (Magazine)

    • おかし (okashi): Bánh kẹo (Sweets)

    • けいたいでんわ (keitai denwa): Điện thoại di động (Mobile phone)

    • とけい (tokei): Đồng hồ (Clock)

    • うでどけい (udedokei): Đồng hồ đeo tay (Watch)

    • ぼうし い(boushi): Cái nón (Hat)

    • さふ (saifu): Cái ví (Wallet)

    • めがね (megane): Mắt kính (Glasses)

    • くつ (kutsu): Đôi giày (Shoes)

    • かぎ (kagi): Chìa khoá (Key)

    • かさ (kasa): Cái dù, ô (Umbrella)

    • じてんしゃ (jitensha): Xe đạp (Bicycle)

    • くるま (kuruma) / じどうしゃ (jidousha): Xe hơi (Car)

    • でんしゃ (densha): Tàu điện (Train)

    • つくえ (tsukue): Bàn (Desk)

    • いす (isu): Ghế (Chair)

    • こくばん (kokuban): Cái bảng đen (Blackboard)

    • でんき (denki): Điện (Electricity/Light)

    • せんぷうき (senpuuki): Quạt máy (Electric fan)

    • ちず (chizu): Bản đồ (Map)

    • ごみばこ (gomibako): Thùng rác (Trash can)

    • にほん (nihon): Nhật Bản (Japan)

    • ちゅうごく (chuugoku): Trung Quốc (China)

    • かんこく (kankoku): Hàn Quốc (Korea)

    • 〜じん (-jin): Người ~ (~ person/nationality)

    • 〜ご (-go): Tiếng ~ (~ language)

    • えいご (eigo): Tiếng Anh (English)

    • N1 と N2 (N1 to N2): N1 và N2 (N1 and N2)

    • がっこう (gakkou): Trường học (School)

    • でんわばんごう (denwa bangou): Số điện thoại (Phone number)

    • はい、そうです (hai, sou desu): Vâng, đúng vậy (Yes, that's right)

    • いいえ、ちがいます (iie, chigaimasu): Không, không phải vậy (No, that's wrong)

Lesson 3

  • Adjectives (い adjectives):

    • ひろい (hiroi): Rộng (Wide, spacious)

    • せまい (semai): Hẹp (Narrow)

    • あかるい (akarui): Sáng (Bright)

    • くらい (kurai): Tối (Dark)

    • やすい (yasui): Rẻ (Cheap)

    • たかい (takai): Mắc (Expensive, High)

    • おおきい (ookii): Lớn (Big, large)

    • ちいさい (chiisai): Nhỏ (Small)

    • あたらしい (atarashii): Mới (New)

    • ふるい (furui): Cũ (Old)

    • かるい (karui): Nhẹ (Light)

    • おもい (omoi): Nặng (Heavy)

    • おいしい (oishii): Ngon (Delicious)

    • まずい (mazui): Dở (Awful, bad tasting)

    • やさしい (yasashii): Dễ (Easy)

    • むずかしい (muzukashii): Khó (Difficult)

    • やさしい (yasashii): Hiền lành, tốt bụng (Kind, gentle)

    • きびしい (kibishii): Nghiêm khắc (Strict)

    • いい/よい (ii/yoi): Tốt, hay (Good)

    • わるい (warui): Xấu (Bad)

    • おもしろい (omoshiroi): Thú vị, hài hước (Interesting, funny)

    • あかい (akai): Màu đỏ (Red)

    • あおい (aoi): Màu xanh (Blue)

    • しろい (shiroi): Màu trắng (White)

    • くろい (kuroi): Màu đen (Black)

    • きいろい (kiiroi): Màu vàng (Yellow)

  • Adjectives (な adjectives):

    • げんき (genki): Khoẻ mạnh (Healthy, energetic)

    • しんせつ (shinsetsu): Thân thiện, tử tế (Kind, friendly)

    • ねっしん (nesshin): Nhiệt tình (Enthusiastic)

    • まじめ (majime): Chăm chỉ (Diligent, serious)

    • ゆうめい (yuumei): Nổi tiếng (Famous)

    • きれい (kirei): Đẹp, sạch (Beautiful, clean)

    • にぎやか (nigiyaka): Náo nhiệt, nhộn nhịp (Lively, bustling)

    • しずか (shizuka): Yên tĩnh (Quiet)

    • じょうぶ (joubu): Bền, chắc, khoẻ (Strong, durable)

    • たいへん (taihen): Vất vả, khó khăn (Tough, difficult)

  • Nouns:

    • いえ / うち (ie/uchi): Nhà (House)

    • へや (heya): Căn phòng (Room)

    • まち (machi): Thành phố (Town, city)

    • きょうしつ (kyoushitsu): Phòng học (Classroom)

    • しゅくだい (shukudai): Bài tập (Homework)

    • えいが (eiga): Phim (Movie)

    • せいかつ (seikatsu): Sinh hoạt, cuộc sống (Life, living)

    • りょうり (ryouri): Món ăn (Cuisine, dish)

    • いろ (iro): Màu sắc (Color)

Lesson 4

  • Vocabulary List:

    • Places:

      • かいしゃ (kaisha): Công ty (Company)

      • かいだん (kaidan): Cầu thang (Stairs)

      • しょくどう (shokudou): Nhà ăn (Cafeteria)

      • じむしつ (jimushitsu): Văn phòng (Office)

      • しょくいんしつ (shokuinshitsu): Phòng dành cho nhân viên (Staff room)

      • かいぎしつ (kaigishitsu): Phòng họp (Meeting room)

      • きゅうけいしつ (kyuukeishitsu): Phòng giải lao (Break room)

      • としょしつ (tosho shitsu): Phòng đọc sách (Reading room)

      • けしょうしつ (keshou shitsu): Nhà vệ sinh nữ (Women's restroom)

      • おてあらい (otearai): Nhà vệ sinh (Restroom)

      • ゆうえんち (yuuenchi): Công viên giải trí (Amusement park)

      • こうえん (kouen): Công viên (Park)

      • どうぶつえん (doubutsuen): Sở thú (Zoo)

      • えいがかん (eigakan): Rạp chiếu phim (Movie theater)

      • としょかん (toshokan): Thư viện tổng hợp (Library)

      • びじゅつかん (bijutsukan): Bảo tàng mỹ thuật (Art museum)

      • はくぶつかん (hakubutsukan): Bảo tàng (Museum)

      • ぎんこう (ginkou): Ngân hàng (Bank)

      • くうこう (kuukou): Sân bay (Airport)

      • ゆうびんきょく (yuubinkyoku): Bưu điện (Post office)

      • きょうかい (kyoukai) / おてら (otera): Nhà thờ, Chùa (Church, Temple)

      • びょういん (byouin): Bệnh viện (Hospital)

      • びよういん (biyouin): Tiệm tóc nữ (Beauty salon)

      • とこや (tokoya): Tiệm tóc nam (Barber shop)

      • 〜や (-ya): Tiệm ~ (~ shop)

      • 〜うりば (-uriba): Quầy ~ (~ counter/section)

      • いちば (ichiba): Chợ (Market)

      • みせ (mise): Cửa hàng (Shop)

      • きっさてん (kissaten): Quán nước (Coffee shop)

      • いりぐち (iriguchi): Lối vào (Entrance)

      • でぐち (deguchi): Lối ra (Exit)

      • りょう (ryou): Ký túc xá (Dormitory)

      • じっか (jikka): Quê nhà (Hometown)

      • しゅっしん (shusshin): Nơi sinh (Place of origin)

      • くに (kuni): Đất nước (Country)

      • 〜く (-ku): Quận ~ (~ ward)

      • N+どおり (N + doori): Đường ~ (~ street)

    • Adjectives/Adverbs:

      • とおい (tooi): Xa (Far)

      • ちかい (chikai): Gần (Near)

      • おお: Gần (Many)

      • すくない (sukunai): Ít (Few)

      • すずしい (suzushii): Mát mẻ (Cool)

      • あたたかい (atatakai): Ấm áp (Warm)

      • うるさい (urusai): Ồn ào (Noisy)

      • きたない (kitanai): Dơ, bẩn (Dirty)

    • Conjunctions:

      • しかし (shikashi) / (でも) (demo): Nhưng, tuy nhiên (But, however)

      • そして (soshite): Và (And then)

    • Phrase:

      • いらっしゃいませ (irasshaimase): Kính chào quý khách (Welcome)

      • いくらですか (ikura desu ka): Bao nhiêu tiền? (How much is it?)

      • どん (don) / えん (en) / どる (doru): Đồng, Yên, Đô la (Dong, Yen, Dollar - currency)

      • 〜を ください (-wo kudasai): Lấy cho tôi ~ (Please give me ~)

      • じゅぎょう (jugyou): Giờ học (class)

      • げんかん (genkan): Sảnh trong nhà (Entrance area of a house)

      • べんきょう (benkyou): Việc học (Study)

      • だいどころ (daidokoro): Nhà bếp (Kitchen)

      • しんしつ (shinshitsu): Phòng ngủ (Bedroom)

      • ところ (tokoro): Nơi (Place)

      • やま (yama) / うみ (umi): Núi, Biển (Mountain, Sea)

      • ふじさん (fujisan): Núi Phú Sĩ (Mt. Fuji)

      • いなか (inaka): Vùng quê (Countryside)

      • たのしい (tanoshii): Vui vẻ (Fun)

      • わかい (wakai): Trẻ trung (Young)

      • うつくしい (utsukushii): Đẹp (Beautiful)

      • さむい (samui) / あつい (atsui): Lạnh, Nóng (Cold, Hot)

      • ながい (nagai) / みじかい (mijikai): Dài, Ngắn (Long, Short)

      • あまい (amai): Ngọt (Sweet)

      • すっぱい (suppai): Chua (Sour)

      • からい (karai): Cay (Spicy)

      • しょっぱい (shoppai): Mặn (Salty)

      • べんり (benri) / ふべん (fuben): Tiện lợi, Bất tiện (Convenient, Inconvenient)

Lesson 5

  • Vocabulary List:

    • あります (arimasu): Có, ở (đồ vật) (To exist, to have - for inanimate objects)

    • います (imasu): Có, ở (người, động vật) (To exist, to have - for animate beings)

    • はは (haha) / おかあさん (okaasan): Mẹ (Mother)

    • おとこの こ (otoko no ko): Bé trai (Boy)

    • おんなの こ (onna no ko): Bé gái (Girl)

    • いぬ (inu): Chó (Dog)

    • ねこ (neko): Mèo (Cat)

    • とり (tori): Chim (Bird)

    • ねずみ (nezumi): Chuột (Mouse, rat)

    • さかな (sakana): Cá (Fish)

    • かめ (kame): Rùa (Turtle)

    • ぞう (zou): Voi (Elephant)

    • テーブル (teeburu): Bàn (Table)

    • ベッド (beddo): Giường (Bed)

    • ボールペン (boorupen): Bút bi (Ballpoint pen)

    • れいぞうこ (reizouko): Tủ lạnh (Refrigerator)

    • せんたくき (sentakuki): Máy giặt (Washing machine)

    • そうじき (soujiki): Máy hút bụi (Vacuum cleaner)

    • たんす (tansu): Tủ (Drawers)

    • たな (tana): Cái kệ (Shelf)

    • ひきだし (hikidashi): Ngăn kéo (Drawer)

    • はこ (hako): Hộp (Box)

    • えき (eki): Nhà ga (Station)

    • にわ (niwa): Vườn (Garden)

    • いけ (ike) / かわ (kawa): Ao, Sông (Pond, River)

    • まど(mado): Cửa sổ(Window)

    • き(ki): Cây(Tree)

    • え(e): Bức tranh(Picture)

    • たいしかん(taishikan): Đại sứ quán(Embassy)

    • やね(yane): Mái nhà(Roof)

    • ちかく(chikaku): Gần(Nearby)

    • コンビニ(konbini): Cửa hàng tiện lợi(Convenience store)

    • いま (ima): Bây giờ (Now)

    • ちょうど (choudo): Vừa đúng (Exactly)

    • けさ (kesa): Sáng nay (This morning)

    • あさ (asa): Buổi sáng (Morning)

    • ひる (hiru): Trưa (Noon)

    • ゆうがた (yuugata): Chiều (Evening)

    • よる(yoru) / ばん (ban): Tối (Evening, night)

    • こんばん (konban): Tối nay (Tonight)

    • ゆうべ (yuube): Tối qua (Last night)

    • ごぜん (gozen) / ごご (gogo): AM, PM

    • きょう (kyou): Hôm nay (Today)

    • あした (ashita): Ngày mai (Tomorrow)

    • あさって (asatte): Ngày mốt (The day after tomorrow)

    • きのう (kinou): Hôm qua (Yesterday)

    • おととい (ototoi): Hôm kia (The day before yesterday)

    • こんしゅう (konshuu): Tuần này (This week)

    • らいしゅう (raishuu): Tuần tới (Next week)

    • さらいしゅう (saraishuu): Tuần tới nữa (The week after next)

    • せんしゅう (senshuu): Tuần trước (Last week)

    • せんせんしゅう (sensenshuu): Tuần trước nữa (The week before last)

    • しゅうまつ (shuumatsu): Cuối tuần (Weekend)

    • こんげつ (kongetsu): Tháng này (This month)

    • らいげつ (raigetsu): Tháng tới (Next month)

    • さらいげつ (saraigetsu): Tháng tới nữa (The month after next)

    • せんげつ (sengetsu): Tháng trước (Last month)

    • せんせんげつ (sensengetsu): Tháng trước nữa (The month before last)

    • げつまつ (getsumatsu): Cuối tháng (End of the month)

    • ことし (kotoshi): Năm nay (This year)

    • らいねん (rainen) / さらいねん (sarainen): Năm tới, năm tới nữa (Next year, the year after next)

    • きょねん (kyonen) / おととし (ototoshi): Năm ngoái, năm kia (Last year, the year before last)

    • ねんまつ (nenmatsu): Cuối năm (End of the year)

Lesson 6

  • Vocabulary List

    • Verbs:

      • しごとを します (shigoto o shimasu): Làm việc (To work)

      • しゅくだいを します (shukudai o shimasu): Làm bài tập (To do homework)

      • スポーツを します (supootsu o shimasu): Chơi thể thao (To play sports)

      • パーティーを します (paatii o shimasu): Tổ chức tiệc (To have a party)

      • うんどうを します (undou o shimasu): Tập thể dục (To exercise)

      • べんきょうを します (benkyou o shimasu): Học (To study)

      • ひるねを します (hirune o shimasu): Ngủ trưa (To take a nap)

      • たべます (tabemasu): Ăn (To eat)

      • のみます (nomimasu): Uống (To drink)

      • よみます (yomimasu): Đọc (To read)

      • かきます (kakimasu): Viết (To write)

      • みます (mimasu): Xem, nhìn (To watch, to see)

      • ききます (kikimasu): Nghe (To listen)

      • うたいます (utaimasu): Hát (To sing)

      • かいます (kaimasu): Mua (To buy)

      • よびます (yobimasu): Gọi, kêu (To call)

      • はなします (hanashimasu): Nói chuyện (To speak, to talk)

      • あらいます (araimasu): Rửa (To wash)

      • すてます (sutemasu): Vứt (To throw away)

      • Nouns:

      • おすし (osushi): Món sushi (Sushi)

      • ごはん (gohan): Cơm (Cooked rice, meal)

      • たまご (tamago): Trứng (Egg)

      • やさい (yasai): Rau (Vegetable)

      • くだもの (kudamono): Trái cây (Fruit)

      • にく (niku): Thịt (Meat)

      • ぶたにく (butaniku): Thịt heo (Pork)

      • ぎゅうにく (gyuuniku): Thịt bò (Beef)

      • とりにく (toriniku): Thịt gà (Chicken)

      • みず (mizu): Nước (Water)

      • おちゃ (ocha): Trà (Tea)

      • おさけ (osake) / ワイン (wain): Rượu, rượu vang (Alcohol, wine)

      • ぎゅうにゅう (gyuunyuu) / ミルク (miruku): Sữa bò, sữa (Milk)

      • まんが (manga): Truyện tranh (Manga)

      • しょうせつ (shousetsu): Tiểu thuyết (Novel)

      • てがみ (tegami): Lá thư (Letter)

      • にっき (nikki): Nhật ký (Diary)

      • おんがく (ongaku): Âm nhạc (Music)

      • うた (uta): Bài hát (Song)

      • きって (kitte): Tem (Stamp)

      • きっぷ (kippu): Vé (Ticket)

      • スープ (suupu): Món súp (Soup)

      • レポート (repooto): Báo cáo (Report)

      • アニメ (anime): Phim hoạt hình (Anime)

      • テレビ (terebi): Tivi (Television)

Lesson 7

  • Vocabulary List

    • Verbs & Actions:

      • こうえん へ いきます (kouen e ikimasu): Đi công viên (Go to the park)

      • がっこう へ きます (gakkou e kimasu): Đến trường (Come to school)

      • くに へ かえります (kuni e kaerimasu): Về nước (Return to one's country)

      • かいしゃ へ もどります (kaisha e modorimasu): Quay lại công ty (Return to the office)

      • あさ6じ に おきます (asa 6ji ni okimasu): Thức dậy lúc 6 giờ sáng (Wake up at 6 AM)

      • よる 11 じ に ねます (yoru 11ji ni nemasu): Ngủ lúc 11 giờ đêm (Go to bed at 11 PM)

      • ごぜん8じ に はじまります (gozen 8ji ni hajimarimasu): Bắt đầu lúc 8 giờ sáng (Start at 8 AM)

      • ごご 10 じ に おわります (gogo 10ji ni owarimasu): Kết thúc lúc 10 giờ tối (End at 10 PM)

      • がっこう で べんきょうします (gakkou de benkyoushimasu): Học ở trường (Study at school)

      • だいがく で けんきゅうします (daigaku de kenkyuushimasu): Nghiên cứu ở đại học (Do research at university)

      • かいしゃ で はたらきます (kaisha de hatarakimasu): Làm việc ở công ty (Work at a company)

      • プール で およぎます (puuru de oyogimasu): Bơi ở hồ bơi (Swim at the pool)

      • ひらがな を れんしゅうします (hiragana o renshuushimasu): Luyện tập hiragana (Practice hiragana)

      • かんじ を ふくしゅうします (kanji o fukushuushimasu): Ôn tập kanji (Review kanji)

      • へや を そうじします (heya o soujishimasu): Dọn phòng (Clean the room)

      • ふく を せんたくします (fuku o sentakushimasu): Giặt giũ (Do laundry)

      • がっこう を やすみます (gakkou o yasumimasu): Nghỉ học (Take a day off school)

      • ケーキ を つくります (keeki o tsukurimasu): Làm bánh kem (Make a cake)

      • Nouns:

      • カレー (karee): Món cà ri (Curry dish)

      • ケーキ (keeki): Bánh kem (Cake)

      • ニュース (nyuusu): Tin tức (News)

      • スケジュール (sukejuuru): Lịch trình, TKB (Schedule)

      • ダラット (Daratto): Đà Lạt (Da Lat - city in Vietnam)

      • ニャチャン (Nyachan): Nha Trang (Nha Trang - city in Vietnam)

      • ダナン (Danan): Đà Nẵng (Da Nang - city in Vietnam)

      • ハノイ (Hanoi): Hà Nội (Hanoi - capital of Vietnam)

      • ホーチミン(Hoochimin): Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City - city in Vietnam)

Lesson 8

  • Vocabulary List

    • Verbs and Actions:

      • ともだち に/と あいます (tomodachi ni/to aimasu): Gặp bạn (Meet a friend)

      • りんご を きります (ringo o kirimasu): Cắt táo (Cut an apple)

      • しゃしん を とります (shashin o torimasu): Chụp hình (Take a photo)

      • レポート を おくります (repooto o okurimasu): Gửi báo cáo (Send a report)

      • シャワー を あびます (shawaa o abimasu): Tắm vòi sen (Take a shower)

      • おっと と しょくじします (otto to shokujishimasu): Dùng bữa với chồng (Have a meal with my husband)

      • つま と かいものします (tsuma to kaimonoshimasu): Mua sắm với vợ (Do shopping with my wife)

      • かぞく と りょこうします (kazoku to ryokoushimasu): Du lịch với gia đình (Travel with family)

      • さんぽします (sanposhimasu): Đi dạo (Take a walk)

      • Nouns:

      • おっと (otto): Chồng (Husband - one's own)

      • (ご)しゅじん ((go)shujin): Chồng (Của người ta) (Husband - someone else's)

      • つま (tsuma): Vợ (Wife - one's own)

      • おくさん (okusan): Vợ (Của người ta) (Wife - someone else's)

      • こいびと (koibito): Người yêu (Lover, boyfriend/girlfriend)

      • きょうだい (kyoudai): Anh em (Siblings)

      • かいしゃのひと (kaisha no hito): Bạn trong công ty (Colleague)

      • せっけん (sekken): Xà phòng (Soap)

      • せんがんりょう (senganryou): Sữa rửa mặt (Facial cleanser)

      • しゃしん (shashin): Tấm hình (Photograph)

      • はし (hashi): Đôi đũa (Chopsticks)

      • はさみ (hasami): Cái kéo (Scissors)

      • ナイフ (naifu): Con dao (Knife)

      • スプーン (supuun): Muỗng (Spoon)

      • カッター (kattaa): Dao rọc giấy (Box cutter)

      • フォーク (fooku): Nĩa (Fork)

      • バイク (baiku): Xe máy (Motorbike)

      • タクシー (takushii): Taxi (Taxi)

      • れっしゃ (ressha): Tàu lửa (Train)

      • でんしゃ (densha): Tàu điện (Electric train)

      • ちかてつ (chikatetsu): Tàu điện ngầm (Subway)

      • ひこうき (hikouki): Máy bay (Airplane)

      • やこうバス (yakou basu): Xe bus đi đêm (Night bus)

      • ふね (fune): Thuyền (Ship, boat)

      • あるいて (aruite): Đi bộ (On foot)

      • しんかんせん (shinkansen): Tàu cao tốc (Bullet train)

      • バス (basu): Xe bus (Bus)

      • バイク (baiku): Xe máy (Motorbike)

Lesson 9

  • Vocabulary List

    • Verbs:

      • つかれます (tsukaremasu): Mệt (To get tired)

      • やすみ を とります (yasumi o torimasu): Xin nghỉ phép (To take a holiday)

      • こうこう を けんがくします (koukou o kengakushimasu): Tham quan (To tour, to visit)

      • じゅんび を します (junbi o shimasu): Chuẩn bị (To prepare)

      • はっぴょう を します (happyou o shimasu): Phát biểu (To make a presentation)

      • うんどう を します (undou o shimasu): Tập thể dục (To exercise)

      • しけん を します (shiken o shimasu): Kiểm tra, thi (To take an exam)

      • しあい を します (shiai o shimasu): Thi đấu (To have a match)
        Adjectives:

      • こわい (kowai): Sợ hãi (Scary, frightening)

      • めずらしい (mezurashii): Quý hiếm (Rare, unusual)

      • うるさい (urusai): Ồn ào (Noisy)

      • つめたい (tsumetai): Lạnh (Đồ ăn) (Cold - to the touch)

      • まずい (mazui): Dở, tệ (Bad tasting)

      • がっこうから とおい (gakkou kara tooi): Xa trường (Far from school)

      • がっこうから ちかい (gakkou kara chikai): Gần trường (Near from school)
        Nouns:

      • びょうき (byouki): Bị bệnh (Illness)

      • かぜ (kaze): Bị cảm (Cold, flu)

      • しま (shima): Hòn đảo (Island)

      • じゅぎょう (jugyou): Giờ học (Class)

      • すいえい (suiei): Bơi lội (Swimming)

      • せいき (seiki): Thế kỷ (Century)

      • てんき (tenki): Thời tiết (