Vocab tổng hợp

Thanh Hóa (Lần 2)

  • Counter-urbanisation (n): /ˌkaʊntərˌɜːrbənaɪˈzeɪʃən/ - di cư ngược về nông thôn

  • migrate (v): /ˈmaɪɡreɪt/ - di cư

  • rural (adj): /ˈrʊərəl/ - thuộc nông thôn

  • illustrate (v): /ˈɪləstreɪt/ - minh họa

  • bustling (adj): /ˈbʌslɪŋ/ - nhộn nhịp

  • urbanisation (n): /ˌɜːrbənəˈzeɪʃən/ - đô thị hóa

  • phenomenon (n): /fəˈnɒmɪnən/ - hiện tượng

  • potential (n/adj): /pəˈtenʃl/ - tiềm năng

  • alleviate (v): /əˈliːvieɪt/ - làm giảm bớt

  • congestion (n): /kənˈdʒestʃən/ - tắc nghẽn

  • infrastructure (n): /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ - cơ sở hạ tầng

  • enterprise (n): /ˈentərpraɪz/ - doanh nghiệp

  • outcome (n): /ˈaʊtkʌm/ - kết quả

  • demographic (n/adj): /ˌdeməˈɡræfɪk/ - nhân khẩu học

  • sector (n): /ˈsektər/ - khu vực, lĩnh vực

  • amenity (n): /əˈmiːnəti/ - tiện nghi

  • deforestation (n): /diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ - phá rừng

  • extension (n): /ɪkˈstenʃən/ - sự mở rộng

  • difficulty (n): /ˈdɪfɪkəlti/ - khó khăn

  • relieve (v): /rɪˈliːv/ - giảm nhẹ, làm dịu

  • abandonment (n): /əˈbændənmənt/ - sự từ bỏ

  • adequately (adv): /ˈædɪkwətli/ - một cách đầy đủ

  • propose (v): /prəˈpəʊz/ - đề xuất

  • fascinating (adj): /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ - hấp dẫn

  • flexible (adj): /ˈfleksəbl/ - linh hoạt

  • tourist (n): /ˈtʊərɪst/ - khách du lịch

  • currency (n): /ˈkʌrənsi/ - tiền tệ

  • immediately (adv): /ɪˈmiːdiətli/ - ngay lập tức

  • cautious (adj): /ˈkɔːʃəs/ - thận trọng

  • sensitive (adj): /ˈsensətɪv/ - nhạy cảm

  • surrounding (adj): /səˈraʊndɪŋ/ - xung quanh

  • consumption (n): /kənˈsʌmpʃən/ - sự tiêu thụ

  • wealth (n): /welθ/ - sự giàu có

  • purchase (v/n): /ˈpɜːtʃəs/ - mua

  • financial (adj): /faɪˈnænʃl/ - thuộc tài chính

  • overspend (v): /ˌəʊvəˈspend/ - chi tiêu quá mức

  • institution (n): /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ - tổ chức

  • facilitate (v): /fəˈsɪlɪteɪt/ - tạo điều kiện

  • remarkably (adv): /rɪˈmɑːkəbli/ - một cách đáng kể

  • consequently (adv): /ˈkɒnsɪkwəntli/ - do đó

  • indebtedness (n): /ɪnˈdetɪdnɪs/ - nợ nần

  • incredibly (adv): /ɪnˈkredəbli/ - một cách kinh ngạc

  • accumulate (v): /əˈkjuːmjʊleɪt/ - tích lũy

  • materialism (n): /məˈtɪərɪəlɪzəm/ - chủ nghĩa vật chất

  • define (v): /dɪˈfaɪn/ - định nghĩa

  • insightful (adj): /ˈɪnsaɪtfʊl/ - sâu sắc, sáng suốt

  • currently (adv): /ˈkʌrəntli/ - hiện tại

  • journalism (n): /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ - nghề báo chí

  • crucial (adj): /ˈkruːʃəl/ - quan trọng, thiết yếu

  • sustainable (adj): /səˈsteɪnəbl/ - bền vững

  • conserve (v): /kənˈsɜːv/ - bảo tồn

  • evolve (v): /ɪˈvɒlv/ - tiến hóa

  • dramatically (adv): /drəˈmætɪkli/ - một cách đột ngột, mạnh mẽ

  • specialize (v): /ˈspeʃəlaɪz/ - chuyên môn hóa

  • pursue (v): /pərˈsjuː/ - theo đuổi, mưu cầu

  • initiative (n): /ɪˈnɪʃətɪv/ - sáng kiến

  • launch (v): /lɔːntʃ/ - khởi động, ra mắt

  • dedicate (v): /ˈdedɪkeɪt/ - cống hiến, dành tặng

  • endangered (adj): /ɪnˈdeɪndʒəd/ - có nguy cơ tuyệt chủng

  • biodiversity (n): /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ - đa dạng sinh học

  • passionate (adj): /ˈpæʃənət/ - đam mê

  • restoration (n): /ˌrestəˈreɪʃən/ - sự phục hồi

  • urgently (adv): /ˈɜːdʒəntli/ - khẩn cấp

  • urgency (n): /ˈɜːdʒənsi/ - tính khẩn cấp

  • outpouring (n): /ˈaʊtpɔːrɪŋ/ - sự tràn ra, sự bày tỏ cảm xúc

  • strive (v): /straɪv/ - cố gắng, phấn đấu

  • practitioner (n): /prækˈtɪʃənə/ - người hành nghề, chuyên gia

  • electrical (adj): /ɪˈlektrɪkəl/ - thuộc điện

  • synonymous (adj): /sɪˈnɒnɪməs/ - đồng nghĩa

  • represent (v): /ˌreprɪˈzent/ - đại diện

  • sustainability (n): /səˌsteɪnəˈbɪləti/ - tính bền vững

  • architectural (adj): /ˌɑːkɪˈtektʃərəl/ - thuộc kiến trúc

  • fruition (n): /fruːˈɪʃən/ - sự thành công, kết quả

  • integrated (adj): /ˈɪntɪɡreɪtɪd/ - tích hợp, hợp nhất

  • management (n): /ˈmænɪdʒmənt/ - quản lý

  • predesign (v): /ˌpriːdɪˈzaɪn/ - thiết kế trước

  • foundation (n): /faʊnˈdeɪʃən/ - nền tảng, cơ sở

  • encounter (v/n): /ɪnˈkaʊntə/ - gặp gỡ, cuộc gặp gỡ

  • operational (adj): /ˌɒpəˈreɪʃənəl/ - thuộc về hoạt động

  • maintenance (n): /ˈmeɪntənəns/ - bảo trì, duy trì

  • dissatisfy (v): /dɪsˈætɪsfaɪ/ - làm không hài lòng

  • demonstrate (v): /ˈdemənstreɪt/ - chứng minh, thể hiện

  • commissioning (n): /kəˈmɪʃənɪŋ/ - sự đưa vào hoạt động

  • implementation (n): /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ - sự thực hiện, triển khai

Cấu trúc

  • find out: tìm ra, phát hiện

  • take out: mang ra, rút ra

  • try to do something: cố gắng làm gì

  • take off: cất cánh, tháo ra, nổi bật

  • carry out: thực hiện, tiến hành

  • put down: đặt xuống, viết ra, hạ nhục

  • pick up: nhặt lên, đón (ai), học được

  • expect to do something: mong đợi làm gì

  • focus on something: tập trung vào cái gì

  • desire to do something: khao khát làm gì

  • tend to do something: có xu hướng làm gì

  • end up doing something: cuối cùng làm gì

  • engage in something: tham gia vào cái gì

  • contribute to something: góp phần vào cái gì

  • lead to something: dẫn đến cái gì

  • allow somebody to do something: cho phép ai làm gì

  • make a difference: tạo sự khác biệt

  • come down to: kết quả là, phụ thuộc vào

  • overlook: bỏ qua, không chú ý đến

  • depend on: phụ thuộc vào

  • take on: nhận, đảm nhận, gánh vác

  • keep up: theo kịp, duy trì

  • bring about: mang lại, dẫn đến

Thái Nguyên (Lần 2)

  • accelerate (v): /əkˈseləreɪt/ - tăng tốc, thúc đẩy

  • accurately (adv): /ˈækjʊrətli/ - chính xác, đúng đắn

  • astonishing (adj): /əˈstɒnɪʃɪŋ/ - đáng kinh ngạc

  • bold (adj): /bəʊld/ - táo bạo, dũng cảm

  • brand-new (adj): /brænd njuː/ - mới toanh

  • compact (adj): /ˈkɒmpækt/ - nhỏ gọn

  • companionship (n): /kəmˈpænjənʃɪp/ - tình bạn, sự đồng hành

  • cost-effective (adj): /ˈkɒst ɪˈfektɪv/ - hiệu quả chi phí

  • cutting-edge (adj): /ˈkʌtɪŋ edʒ/ - tiên tiến, hiện đại

  • dense (adj): /dens/ - dày đặc

  • distribution (n): /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ - sự phân phối

  • eco-initiative (n): /ˈiːkəʊ ɪˈnɪʃətɪv/ - sáng kiến sinh thái

  • economies of scale (n): /ɪˈkɒnəmiz əv skeɪl/ - lợi thế quy mô, tính kinh tế theo quy mô

  • efficiency (n): /ɪˈfɪʃənsi/ - hiệu quả

  • effortlessly (adv): /ˈefətləsli/ - một cách dễ dàng, không gặp khó khăn

  • ethically (adv): /ˈeθɪkli/ - một cách đạo đức, hợp lý

  • evolve (v): /ɪˈvɒlv/ - phát triển, tiến hóa

  • exhibit (v): /ɪɡˈzɪbɪt/ - trưng bày

  • grand opening (n): /ɡrænd ˈəʊpənɪŋ/ - lễ khai trương

  • groundbreaking (adj): /ˈɡraʊndˌbɜːkɪŋ/ - mang tính đột phá

  • harmony (n): /ˈhɑːməni/ - sự hòa hợp

  • high-density (adj): /ˌhaɪˈdensəti/ - mật độ cao

  • infrastructure (n): /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ - cơ sở hạ tầng

  • instinct (n): /ˈɪn.stɪŋkt/ - bản năng

  • integral (adj): /ˈɪntɪɡrəl/ - cần thiết, thiết yếu

  • megacity (n): /ˈmeɡəsɪti/ - siêu đô thị

  • migration (n): /maɪˈɡreɪʃən/ - sự di cư

  • multi-centered (adj): /ˌmʌltiˈsentəd/ - đa trung tâm

  • obsolete (adj): /ˈɒbsəliːt/ - lỗi thời, không còn sử dụng

  • residential (adj): /ˌrezɪˈdenʃəl/ - thuộc về khu dân cư

  • resourceful (adj): /rɪˈzɔːsfəl/ - tháo vát, giỏi xoay xở, biết tận dụng

  • revolutionary (adj): /ˌrevəˈluːʃəneri/ - mang tính cách mạng

  • revolutionize (v): /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ - cách mạng hóa

  • ribbon-cutting (n): /ˈrɪbən ˈkʌtɪŋ/ - lễ cắt băng khai trương

  • rigidly (adv): /ˈrɪdʒɪdli/ - một cách cứng nhắc

  • sanitation (n): /ˌsænɪˈteɪʃən/ - vệ sinh môi trường

  • scammer (n): /ˈskæmər/ - kẻ lừa đảo

  • self-sufficient (adj): /ˌself səˈfɪʃənt/ - tự túc, tự cung tự cấp

  • settlement (n): /ˈsetlmənt/ - khu định cư

  • shanty town (n): /ˈʃænti taʊn/ - khu nhà ổ chuột, khu dân cư tồi tàn

  • sharply (adv): /ˈʃɑːpli/ - một cách rõ rệt

  • simultaneously (adv): /ˌsɪməlˈteɪnɪəsli/ - đồng thời

  • spontaneous (adj): /spɒnˈteɪniəs/ - tự phát, bộc phát

  • state-of-the-art (adj): /ˌsteɪt əv ðiˈɑːt/ - tối tân, hiện đại nhất

  • technological (adj): /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/ - công nghệ

  • thoughtfully (adv): /ˈθɔːtfəli/ - một cách chu đáo, cẩn thận

  • trick (v): /trɪk/ - lừa đảo, chơi khăm

  • unprecedented (adj): /ʌnˈpresɪdentɪd/ - chưa từng có, chưa từng xảy ra

  • vibrant (adj): /ˈvaɪbrənt/ - sôi động, đầy sức sống

  • work ethics (n): /wɜːk ˈeθɪks/ - đạo đức nghề nghiệp

Cấu trúc

  • be aware of: nhận thức được, biết được

  • be home to: là nơi sinh sống/nơi có cái gì đó

  • be mindful of something: lưu tâm đến, chú ý đến

  • be responsible for doing something: chịu trách nhiệm làm gì đó

  • benefit from something: hưởng lợi từ cái gì đó

  • concerned about something: lo lắng về điều gì đó

  • connect with somebody: kết nối với ai đó

  • demand for something: nhu cầu về cái gì đó

  • encourage somebody to do something: khuyến khích ai đó làm gì

  • focus on doing something: tập trung vào việc gì đó

  • in need: đang gặp khó khăn, cần giúp đỡ

  • insight into something: cái nhìn sâu sắc về điều gì đó

  • make a Difference: tạo ra sự khác biệt

  • proud of: tự hào về

  • put somebody in danger: đặt ai đó vào nguy hiểm

  • put something at risk: đặt cái gì vào nguy cơ

  • reach out to somebody: liên hệ, tiếp cận với ai đó

  • rely on: dựa vào, phụ thuộc vào

  • replace something with something: thay thế cái gì bằng cái gì

  • take over: tiếp quản, đảm nhiệm

Nam Định

  • adaptable (adj): /əˈdæptəbl/ - có thể thích nghi

  • admission (n): /ədˈmɪʃən/ - vé vào cửa, sự nhập học, sự thừa nhận

  • ancestor (n): /ˈænsestər/ - tổ tiên

  • artifact (n): /ˈɑːtɪfækt/ - hiện vật

  • assistance (n): /əˈsɪstəns/ - sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

  • broadcast (n): /ˈbrɔːdkɑːst/ - chương trình phát thanh, phát sóng

  • compact (adj): /kəmˈpækt/ - nhỏ gọn, chật hẹp

  • complaint (n): /kəmˈpleɪnt/ - phàn nàn, khiếu nại

  • compliment (n): /ˈkɒmplɪmənt/ - lời khen, khen ngợi

  • crest (n): /krest/ - đỉnh, ngọn, huy hiệu

  • crime rate (n): /kraɪm reɪt/ - tỷ lệ tội phạm

  • diplomatic (adj): /ˌdɪpləˈmætɪk/ - ngoại giao

  • distinct (adj): /dɪsˈtɪŋkt/ - rõ rệt, khác biệt

  • emblem (n): /ˈemləm/ - biểu tượng, huy hiệu

  • emergence (n): /ɪˈmɜːdʒəns/ - sự xuất hiện, sự nổi lên

  • enlarge (v): /ɪnˈlɑːdʒ/ - làm to, mở rộng

  • ensign (n): /ˈensɪn/ - cờ hiệu, lá cờ quân sự

  • evolution (n): /ˌiːvəˈluːʃən/ - sự tiến hóa

  • exemplify (v): /ɪɡˈzemplɪfaɪ/ - minh họa, làm ví dụ

  • fabric (n): /ˈfæbrɪk/ - vải, cấu trúc, nền tảng

  • fantasy (n): /ˈfæntəsi/ - tưởng tượng, giả tưởng

  • favelas (n): /fəˈveləz/ - khu ổ chuột (ở Brazil)

  • fragile (adj): /ˈfrædʒaɪl/ - mong manh, dễ vỡ

  • geometric (adj): /ˌdʒiːəˈmetrɪk/ - hình học

  • incredibly (adv): /ɪnˈkredəbli/ - vô cùng, hết sức

  • instantly (adv): /ˈɪnstəntli/ - ngay lập tức

  • invading (adj): /ɪnˈveɪdɪŋ/ - xâm lược, xâm chiếm

  • medieval (adj): /ˌmɪdˈiːvəl/ - trung cổ

  • millennia (n): /mɪˈlenɪə/ - hàng nghìn năm

  • miniaturize (v): /ˈmɪnɪəˌtʌraɪz/ - thu nhỏ

  • national identity (n): /ˈnæʃənl aɪˈdentɪti/ - bản sắc quốc gia

  • poverty (n): /ˈpɒvəti/ - nghèo đói

  • primitive (adj): /ˈprɪmətɪv/ - nguyên thủy, thô sơ

  • recognizable (adj): /ˌrekəɡˈnaɪzəbl/ - có thể nhận ra

  • similarity (n): /ˌsɪməˈlærɪti/ - sự tương đồng, sự giống nhau

  • sophisticated (adj): /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ - tinh vi, phức tạp

  • symbolism (n): /ˈsɪmbəlɪzəm/ - biểu tượng học, tượng trưng

  • unforgettable (adj): /ˌʌnfəˈɡetəbl/ - không thể quên, khó quên

Cấu trúc

  • be able to do something: có thể làm gì

  • be famous for something: nổi tiếng vì điều gì

  • belong to: thuộc về

  • capable of doing something: có khả năng làm gì

  • date back: có từ, bắt nguồn từ

  • depend on: phụ thuộc vào

  • focus on: tập trung vào

  • give up: từ bỏ

  • in terms of: xét về mặt, về phương diện

  • make a mistake: phạm sai lầm

  • make up: bịa đặt, làm hòa

  • pick somebody up: đón ai đó

  • pull down: kéo xuống, phá hủy

  • reliant on: phụ thuộc vào

  • separated from something: tách biệt khỏi cái gì

  • serve as: làm vai trò, đóng vai trò như

  • slow down: làm chậm lại

  • worth doing something: xứng đáng để làm gì

Thái Bình

  • application (n): /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ - ứng dụng

  • attitude (n): /ˈæt.ɪ.tʃuːd/ - thái độ

  • autonomous (adj): /ɔːˈtɒn.ə.məs/ - tự động, tự chủ

  • campaign (n): /kæmˈpeɪn/ - chiến dịch

  • claim (v/n): /kleɪm/ - tuyên bố / yêu cầu

  • coding (n): /ˈkəʊ.dɪŋ/ - lập trình

  • commitment (n): /kəˈmɪt.mənt/ - cam kết

  • complicated (adj): /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ - phức tạp

  • consequence (n): /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ - hậu quả

  • construct (v): /kənˈstrʌkt/ - xây dựng

  • cybersecurity (n): /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ - an ninh mạng

  • deforestation (n): /ˌdiːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ - nạn phá rừng

  • demand (n): /dɪˈmɑːnd/ - nhu cầu

  • differently (adv): /ˈdɪf.ər.ənt.li/ - một cách khác

  • digital (adj): /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ - kỹ thuật số

  • disabled (adj): /dɪˈseɪ.bəld/ - khuyết tật

  • disposable (adj): /dɪˈspəʊ.zə.bəl/ - dùng một lần

  • durable (adj): /ˈdjʊə.rə.bəl/ - bền, lâu bền

  • economic (adj): /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ - thuộc về kinh tế

  • emergency (n): /ɪˈmɜː.dʒən.si/ - tình huống khẩn cấp

  • entirely (adv): /ɪnˈtaɪə.li/ - hoàn toàn

  • environmental (adj): /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ - thuộc về môi trường

  • flexible (adj): /ˈflek.sə.bəl/ - linh hoạt, mềm dẻo

  • floorspace (n): /ˈflɔː.speɪs/ - diện tích sàn

  • impactful (adj): /ɪmˈpæk.t.fəl/ - có tác động mạnh mẽ

  • importance (n): /ɪmˈpɔː.təns/ - tầm quan trọng

  • inexpensive (adj): /ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/ - không đắt, rẻ tiền

  • insight (n): /ˈɪn.saɪt/ - sự hiểu biết sâu sắc

  • interaction (n): /ˌɪn.təˈræk.ʃən/ - sự tương tác

  • interactive (adj): /ˌɪn.təˈræk.tɪv/ - tương tác

  • lifetime (n): /ˈlaɪf.taɪm/ - vòng đời, suốt đời

  • loneliness (n): /ˈləʊn.li.nəs/ - sự cô đơn

  • luxurious (adj): /lʌɡˈʒʊə.ri.əs/ - sang trọng

  • manufacturer (n): /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ər/ - nhà sản xuất

  • misleading (adj): /ˌmɪsˈliː.dɪŋ/ - gây hiểu lầm

  • modernism (n): /ˈmɒd.ən.ɪ.zəm/ - chủ nghĩa hiện đại

  • movement (n): /ˈmuːv.mənt/ - phong trào

  • movement (n): /ˈmuːv.mənt/ - sự chuyển động, di chuyển

  • navigation (n): /ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/ - sự điều hướng, dẫn đường

  • packaging (n): /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ - bao bì

  • penalty (n): /ˈpen.əl.ti/ - hình phạt

  • population (n): /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ - dân số

  • practical (adj): /ˈpræk.tɪ.kəl/ - thiết thực, thực tế

  • previous (adj): /ˈpriː.vi.əs/ - trước đó

  • production (n): /prəˈdʌk.ʃən/ - sự sản xuất

  • professor (n): /prəˈfes.ər/ - giáo sư

  • recyclability (n): /ˌriː.saɪ.kləˈbɪl.ə.ti/ - khả năng tái chế

  • recyclable (adj): /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/ - có thể tái chế

  • reusable (adj): /ˌriːˈjuː.zə.bəl/ - có thể tái sử dụng

  • rigid (adj): /ˈrɪdʒ.ɪd/ - cứng nhắc, không linh hoạt

  • shortage (n): /ˈʃɔː.tɪdʒ/ - sự thiếu hụt

  • snakebot (n): /ˈsneɪk.bɒt/ - rô-bốt hình rắn

  • successfully (adv): /səkˈses.fəl.i/ - một cách thành công

  • suggestion (n): /səˈdʒes.tʃən/ - sự gợi ý, đề xuất

  • technology (n): /tekˈnɒl.ə.dʒi/ - công nghệ

  • unemployment (n): /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ - thất nghiệp

  • urbanization (n): /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ - đô thị hóa

  • widely (adv): /ˈwaɪd.li/ - rộng rãi, phổ biến

  • worldwide (adv/adj): /ˈwɜːld.waɪd/ - trên toàn thế giới

Cấu trúc

  • access to something/somebody: quyền truy cập vào cái gì/ai

  • call for somebody/something: kêu gọi, yêu cầu ai/cái gì

  • contribute to something: đóng góp, góp phần vào cái gì

  • count on somebody/something: dựa vào ai/cái gì

  • cut down (on) something: cắt giảm cái gì

  • end up: kết thúc, kết cục, cuối cùng thì

  • find out something (about something/somebody): tìm hiểu điều gì đó (về cái gì/ai)

  • interact (with somebody): tương tác (với ai)

  • make sure: chắc chắn

Cẩm Xuyên – Hà Tĩnh (Lần 2)

  • alternative (n): /ɔːlˈtɜːnətɪv/ - sự thay thế, thay thế

  • appreciation (n): /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ - sự cảm kích, đánh giá cao, trân trọng

  • ban (v): /bæn/ - cấm

  • biodegradable (adj): /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ - có thể phân hủy sinh học

  • compost (n): /ˈkɒmpɒst/ - phân hữu cơ

  • compostable (adj): /kəmˈpɒstəbl/ - có thể phân hủy thành phân hữu cơ

  • contaminate (v): /kənˈtæmɪneɪt/ - làm ô nhiễm

  • custom (n): /ˈkʌstəm/ - phong tục

  • destructive (adj): /dɪˈstrʌktɪv/ - mang tính phá hủy, tàn phá

  • detect (v): /dɪˈtekt/ - phát hiện

  • detrimental (adj): /ˌdetrɪˈmentl/ - có hại

  • devastating (adj): /ˈdevəsteɪtɪŋ/ - tàn khốc, gây hủy diệt lớn

  • dietary (adj): /ˈdaɪətəri/ - liên quan đến chế độ ăn uống

  • disposable (adj): /dɪˈspəʊzəbl/ - dùng một lần

  • early-warning (adj): /ˌɜːli ˈwɔːnɪŋ/ - cảnh báo sớm

  • eco-friendly (adj): /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ - thân thiện với môi trường

  • eliminate (v): /ɪˈlɪmɪneɪt/ - loại bỏ

  • fault (n): /fɔːlt/ - đứt gãy (địa lý)

  • harmless (adj): /ˈhɑːmləs/ - vô hại

  • hassle-free (adj): /ˈhæs.l̩ ˌfriː/ - không phiền phức, tiện lợi

  • impactful (adj): /ɪmˈpæktfl/ - có sức ảnh hưởng

  • impending (adj): /ɪmˈpendɪŋ/ - sắp xảy ra (thường tiêu cực)

  • incineration (n): /ɪnˌsɪnəˈreɪʃn/ - sự đốt rác

  • irreversible (adj): /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/ - không thể đảo ngược

  • landfill (n): /ˈlændfɪl/ - bãi rác

  • magnitude (n): /ˈmæɡnɪtjuːd/ - độ lớn, cường độ

  • mitigate (v): /ˈmɪtɪɡeɪt/ - giảm nhẹ, làm dịu

  • natural disaster (n): /ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/ - thảm họa thiên nhiên

  • nutritious (adj): /njuˈtrɪʃəs/ - bổ dưỡng

  • obstacle (n): /ˈɒbstəkl/ - chướng ngại vật, trở ngại

  • open-minded (adj): /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ - cởi mở, phóng khoáng

  • outweigh (v): /ˌaʊtˈweɪ/ - vượt trội hơn, quan trọng hơn

  • perspective (n): /pəˈspektɪv/ - góc nhìn, quan điểm

  • plate (n): /pleɪt/ - mảng kiến tạo (địa lý)

  • plough (v): /plaʊ/ - cày (đất)

  • preconception (n): /ˌpriːkənˈsepʃn/ - định kiến, thành kiến

  • predictable (adj): /prɪˈdɪktəbl/ - có thể đoán trước được

  • purify (v): /ˈpjʊərɪfaɪ/ - làm sạch, tinh lọc

  • recipe (n): /ˈresəpi/ - công thức nấu ăn

  • recyclable (adj): /ˌriːˈsaɪkləbl/ - có thể tái chế