từ vựng 1

Page 1

  • Organelle: bào quan

  • Chloroplast: lục lạp

  • Cell-wall: thành tế bào

  • Cellulose: xenlulozơ

  • Membranes: màng

  • Cell membrane: màng tế bào

  • Nuclear envelope: màng nhân

  • Nucleolus: nhân con

  • Endoplasmic reticulum (ER): lưới nội chất

    • Rough endoplasmic reticulum (Rough ER): lưới nội chất hạt

    • Smooth endoplasmic reticulum (Smooth ER): lưới nội chất trơn

  • Golgi body / Golgi apparatus / Golgi complex: bộ máy Golgi

  • Lysosomes: lizoxom

  • Vacuoles: không bào

  • Mitochondria: ty thể

  • Microtubule: vi ống

  • Centriole: trung tử

  • Cytoskeleton: khung xương tế bào

  • Cellular respiration: hô hấp tế bào

  • Chlorophyll: chất diệp lục

  • Photosynthesis: quang hợp

  • Consumes: tiêu thụ

  • Released: giải phóng

  • Flattened sacs: túi dẹt (mô tả bộ máy golgi)

  • Cytoplasm: Nguyên sinh chất

  • Haploid cell: Tế bào đơn bội

  • Passive transport: Vận chuyển bị động

  • Reproductive cell: Tế bào sinh sản

  • Segregation law: Định luật phân li

  • Sexual reproduction: Sinh sản hữu tính

  • Somatic cell: Tế bào sinh dưỡng

  • Stem cell: Tế bào gốc

  • Atom: nguyên tử

  • Molecule: phân tử

  • Organelle: bào quan

  • Cell: tế bào

Page 2

  • Tissue: mô

  • Organ: cơ quan

  • Organs system: hệ cơ quan

  • Organism: cá thể

  • Populations: quần thể

  • Communities: quần xã

  • Ecosystem: hệ sinh thái

  • Biosphere: sinh quyển

  • Food web: lưới thức ăn

  • Food chain: chuỗi thức ăn

  • Symbiotic: cộng sinh

  • Co-operate: hợp tác

  • Compete: cạnh tranh

  • Evolution: sự phát triển

  • Hierarchy: hệ thống bậc phân loại

  • Classification: sự phân loại

  • Domain: vực (chia theo loại tế bào: nhân sơ - nhân thực)

  • Kingdom: giới

  • Phylum: ngành

  • Class: lớp

  • Order: bộ

  • Family: họ

  • Genus: chi

  • Species: loài

  • Taxonomic: phân loại

  • Systematic: hệ thống học

  • Prokaryote: sinh vật nhân sơ

  • Eukaryotes: sinh vật nhân thực

  • Bacteria: vi khuẩn

  • Archaea/Archaebacteria: vi khuẩn cổ

  • Monera: giới khởi sinh

  • Protista: giới nguyên sinh

  • Fungi: giới nấm

  • Plantae: giới thực vật

  • Animalia: giới động vật

  • Gene pool: nguồn gen/ vốn gen

  • Mitosis: nguyên phân

  • Meiosis: giảm phân

Page 3

  • Diffusion: khuếch tán

  • Fluid mosaic: thể khảm

  • Concerning: liên quan

  • Consider: xem xét

  • Plasmolysis: co nguyên sinh

  • Distilled water: nước cất

  • An isotonic solution: dd đẳng trương

  • Hypertonic: ưu trương

  • Shrink: co lại

  • Burst: nổ tung

  • Facilitated diffusion: khuếch tán có điều kiện

  • Osmosis: thẩm thấu

  • Phagocytosis: thực bào

  • Exocytosis: xuất bào

  • Endocytosis: nhập bào

  • Voltage difference: chênh lệch điện áp

  • Cotransport of solutes across a membrane: cơ chế đồng vận chuyển

  • Receptor-mediated endocytosis: con đường nhập bào qua trung gian thụ thể

  • Pinocytosis: túi nhập/thực bào

  • Emergent properties: đặc tính nổi bật

  • Unity and the diversity of life: sự thống nhất và đa dạng

  • Protists: đv nguyên sinh

  • Decompose: phân hủy

  • Absorb the nutrients: hấp thụ chất dinh dưỡng

  • Observations and inferences: quan sát và suy luận

  • Experimentation: thực nghiệm

  • Negligible mass: khối lượng không đáng kể

  • Reactivity: khả năng phản ứng

  • Chemical equilibrium: cân bằng hóa học

  • Exceeds: vượt qua

  • Partial charges: điện tích một phần

  • Moderate temperature: điều hòa nhiệt độ

  • Dissolve substances: hòa tan các chất

  • The clinging: sự bám

  • Versatile solvent: dung môi linh hoạt

  • An enantiomer: đồng phân quang học

  • Extracellular: chất nền ngoại bào