Comprehensive Study Notes: 14 Topics with Vocabulary and Synonyms

CHỦ ĐỀ 1: GENERATION GAP

  • 1. generation gap — Đồng nghĩa: generational divide — Nghĩa Tiếng Việt: khoảng cách thế hệ

  • 2. clash of opinions — Đồng nghĩa: conflict of views — Nghĩa Tiếng Việt: sự va chạm quan điểm

  • 3. widen the gap — Đồng nghĩa: increase the gap — Nghĩa Tiếng Việt: làm rộng khoảng cách

  • 4. narrow the gap — Đồng nghĩa: bridge the gap — Nghĩa Tiếng Việt: thu hẹp khoảng cách

  • 5. value system — Đồng nghĩa: belief system — Nghĩa Tiếng Việt: hệ thống giá trị

  • 6. moral standards — Đồng nghĩa: ethical norms — Nghĩa Tiếng Việt: chuẩn mực đạo đức

  • 7. family hierarchy — Đồng nghĩa: family structure — Nghĩa Tiếng Việt: trật tự trong gia đình

  • 8. authoritarian parents — Đồng nghĩa: strict parents — Nghĩa Tiếng Việt: cha mẹ độc đoán

  • 9. permissive parenting — Đồng nghĩa: lenient parenting — Nghĩa Tiếng Việt: cách nuôi dạy dễ dãi

  • rebellious behavior — Đồng nghĩa: defiant behavior — Nghĩa Tiếng Việt: hành vi nổi loạn

  • adolescence stage — Đồng nghĩa: teenage years — Nghĩa Tiếng Việt: giai đoạn tuổi teen

  • generational divide — Đồng nghĩa: generation gap — Nghĩa Tiếng Việt: sự phân chia thế hệ

  • communication breakdown — Đồng nghĩa: failure in communication — Nghĩa Tiếng Việt: sự đổ vỡ trong giao tiếp

  • parental expectations — Đồng nghĩa: parents' hopes — Nghĩa Tiếng Việt: kỳ vọng của cha mẹ

  • impose rules on sb — Đồng nghĩa: enforce rules — Nghĩa Tiếng Việt: áp đặt quy định lên ai đó

  • set strict boundaries — Đồng nghĩa: establish limits — Nghĩa Tiếng Việt: đặt ra giới hạn nghiêm ngặt

  • face peer pressure — Đồng nghĩa: experience peer influence — Nghĩa Tiếng Việt: đối mặt với áp lực bạn bè

  • seek independence — Đồng nghĩa: look for freedom — Nghĩa Tiếng Việt: tìm kiếm sự tự lập

  • assert one's identity — Đồng nghĩa: affirm self-identity — Nghĩa Tiếng Việt: khẳng định bản thân

  • self-expression matters — Đồng nghĩa: showing oneself matters — Nghĩa Tiếng Việt: sự thể hiện bản thân quan trọng

  • conflict resolution skills — Đồng nghĩa: problem-solving skills — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng giải quyết xung đột

  • bridge the generation gap — Đồng nghĩa: narrow the gap — Nghĩa Tiếng Việt: thu hẹp khoảng cách thế hệ

  • foster mutual respect — Đồng nghĩa: encourage respect — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau

  • hold traditional views — Đồng nghĩa: stick to old beliefs — Nghĩa Tiếng Việt: giữ quan điểm truyền thống

  • adopt modern attitudes — Đồng nghĩa: embrace new ideas — Nghĩa Tiếng Việt: chấp nhận tư duy hiện đại

  • be conservative about — Đồng nghĩa: be traditional about — Nghĩa Tiếng Việt: bảo thủ về…

  • be open-minded about — Đồng nghĩa: be receptive to — Nghĩa Tiếng Việt: cởi mở về…

  • embrace technology — Đồng nghĩa: adopt technology — Nghĩa Tiếng Việt: tiếp nhận công nghệ

  • prefer flexibility — Đồng nghĩa: choose adaptability — Nghĩa Tiếng Việt: ưa chuộng sự linh hoạt

  • come to terms with — Đồng nghĩa: accept — Nghĩa Tiếng Việt: chấp nhận điều gì đó

  • stand up to — Đồng nghĩa: confront — Nghĩa Tiếng Việt: chống lại, đối mặt với

  • see eye to eye with sb — Đồng nghĩa: agree with sb — Nghĩa Tiếng Việt: đồng tình với ai đó

  • break away from — Đồng nghĩa: escape from — Nghĩa Tiếng Việt: tách khỏi, rời bỏ

  • live up to expectations — Đồng nghĩa: meet expectations — Nghĩa Tiếng Việt: đạt được kỳ vọng

  • fall short of expectations — Đồng nghĩa: fail to meet hopes — Nghĩa Tiếng Việt: không đạt kỳ vọng

  • create family tensions — Đồng nghĩa: cause conflicts — Nghĩa Tiếng Việt: gây căng thẳng trong gia đình

  • cause friction — Đồng nghĩa: lead to conflict — Nghĩa Tiếng Việt: gây xích mích

  • lack of understanding — Đồng nghĩa: absence of empathy — Nghĩa Tiếng Việt: thiếu sự thấu hiểu

  • express disagreement — Đồng nghĩa: voice opposition — Nghĩa Tiếng Việt: bày tỏ sự bất đồng

  • negotiate family conflicts — Đồng nghĩa: settle disputes — Nghĩa Tiếng Việt: thương lượng xung đột trong gia đình

  • respect privacy — Đồng nghĩa: honor personal space — Nghĩa Tiếng Việt: tôn trọng sự riêng tư

  • value self-reliance — Đồng nghĩa: appreciate independence — Nghĩa Tiếng Việt: coi trọng sự tự lập

  • cope with changes — Đồng nghĩa: deal with changes — Nghĩa Tiếng Việt: đối phó với những thay đổi

  • overcome differences — Đồng nghĩa: resolve differences — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua khác biệt

  • uphold family traditions — Đồng nghĩa: maintain customs — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì truyền thống gia đình

  • embrace new lifestyles — Đồng nghĩa: adopt modern ways — Nghĩa Tiếng Việt: đón nhận lối sống mới

  • maintain open communication — Đồng nghĩa: keep transparent talks — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì giao tiếp cởi mở

  • find common ground — Đồng nghĩa: reach agreement — Nghĩa Tiếng Việt: tìm điểm chung

  • resolve misunderstandings — Đồng nghĩa: clear up confusion — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết hiểu lầm

  • adapt to social changes — Đồng nghĩa: adjust to shifts — Nghĩa Tiếng Việt: thích nghi với thay đổi xã hội


CHỦ ĐỀ 2: BEING INDEPENDENT

  • 1. independence — Đồng nghĩa: autonomy, self-rule — Nghĩa Tiếng Việt: sự độc lập

  • 2. self-reliance — Đồng nghĩa: self-sufficiency — Nghĩa Tiếng Việt: sự tự lực

  • 3. stand on one's own feet — Đồng nghĩa: be independent — Nghĩa Tiếng Việt: tự đứng trên đôi chân mình

  • 4. take responsibility for — Đồng nghĩa: be accountable for — Nghĩa Tiếng Việt: chịu trách nhiệm về

  • 5. decision-making skills — Đồng nghĩa: judgment abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng ra quyết định

  • 6. financial management — Đồng nghĩa: money handling — Nghĩa Tiếng Việt: quản lý tài chính

  • 7. set goals — Đồng nghĩa: establish objectives — Nghĩa Tiếng Việt: đặt mục tiêu

  • 8. achieve self-sufficiency — Đồng nghĩa: gain independence — Nghĩa Tiếng Việt: đạt được sự tự chủ

  • 9. learn from mistakes — Đồng nghĩa: gain experience — Nghĩa Tiếng Việt: học từ sai lầm

  • cope with difficulties — Đồng nghĩa: deal with problems — Nghĩa Tiếng Việt: đối phó với khó khăn

  • self-confidence — Đồng nghĩa: self-assurance — Nghĩa Tiếng Việt: sự tự tin

  • self-discipline — Đồng nghĩa: self-control — Nghĩa Tiếng Việt: tự giác, kỷ luật bản thân

  • rely on oneself — Đồng nghĩa: depend on oneself — Nghĩa Tiếng Việt: tự dựa vào bản thân

  • be proactive — Đồng nghĩa: take initiative — Nghĩa Tiếng Việt: chủ động

  • make one's own decisions — Đồng nghĩa: decide for oneself — Nghĩa Tiếng Việt: tự quyết định

  • take the initiative — Đồng nghĩa: be proactive — Nghĩa Tiếng Việt: chủ động thực hiện điều gì đó

  • handle challenges — Đồng nghĩa: tackle difficulties — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết thử thách

  • independent thinker — Đồng nghĩa: free thinker — Nghĩa Tiếng Việt: người suy nghĩ độc lập

  • assert oneself — Đồng nghĩa: stand up for oneself — Nghĩa Tiếng Việt: khẳng định bản thân

  • build resilience — Đồng nghĩa: develop toughness — Nghĩa Tiếng Việt: xây dựng sự kiên cường

  • overcome obstacles — Đồng nghĩa: conquer difficulties — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua trở ngại

  • develop life skills — Đồng nghĩa: improve practical skills — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển kỹ năng sống

  • gain independence — Đồng nghĩa: achieve autonomy — Nghĩa Tiếng Việt: đạt được sự độc lập

  • live independently — Đồng nghĩa: live on one's own — Nghĩa Tiếng Việt: sống tự lập

  • balance priorities — Đồng nghĩa: manage tasks — Nghĩa Tiếng Việt: cân bằng các ưu tiên

  • plan ahead — Đồng nghĩa: prepare in advance — Nghĩa Tiếng Việt: lập kế hoạch trước

  • manage time effectively — Đồng nghĩa: use time wisely — Nghĩa Tiếng Việt: quản lý thời gian hiệu quả

  • budget wisely — Đồng nghĩa: spend carefully — Nghĩa Tiếng Việt: chi tiêu hợp lý

  • establish routines — Đồng nghĩa: set daily habits — Nghĩa Tiếng Việt: thiết lập thói quen

  • foster self-esteem — Đồng nghĩa: build self-worth — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao lòng tự trọng

  • build confidence — Đồng nghĩa: strengthen belief — Nghĩa Tiếng Việt: xây dựng sự tự tin

  • earn a living — Đồng nghĩa: make money — Nghĩa Tiếng Việt: kiếm sống

  • support oneself — Đồng nghĩa: provide for oneself — Nghĩa Tiếng Việt: tự nuôi sống bản thân

  • adapt to changes — Đồng nghĩa: adjust to shifts — Nghĩa Tiếng Việt: thích nghi với thay đổi

  • broaden horizons — Đồng nghĩa: expand knowledge — Nghĩa Tiếng Việt: mở rộng tầm nhìn

  • nurture independence — Đồng nghĩa: encourage autonomy — Nghĩa Tiếng Việt: nuôi dưỡng sự độc lập

  • raise independent children — Đồng nghĩa: foster self-reliance — Nghĩa Tiếng Việt: nuôi con tự lập

  • take charge of — Đồng nghĩa: assume control of — Nghĩa Tiếng Việt: chịu trách nhiệm điều gì đó

  • build problem-solving skills — Đồng nghĩa: develop solutions — Nghĩa Tiếng Việt: xây kỹ năng giải quyết vấn đề

  • strive for success — Đồng nghĩa: aim for achievement — Nghĩa Tiếng Việt: phấn đấu vì thành công

  • gain maturity — Đồng nghĩa: become grown-up — Nghĩa Tiếng Việt: trưởng thành

  • stand firm — Đồng nghĩa: hold one's ground — Nghĩa Tiếng Việt: giữ vững lập trường

  • pursue personal goals — Đồng nghĩa: follow ambitions — Nghĩa Tiếng Việt: theo đuổi mục tiêu cá nhân

  • trust one's judgment — Đồng nghĩa: rely on decisions — Nghĩa Tiếng Việt: tin vào phán đoán của mình

  • maintain motivation — Đồng nghĩa: keep inspired — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì động lực

  • avoid dependence — Đồng nghĩa: stay autonomous — Nghĩa Tiếng Việt: tránh phụ thuộc

  • grow in confidence — Đồng nghĩa: become surer — Nghĩa Tiếng Việt: ngày càng tự tin

  • find one's path — Đồng nghĩa: choose direction — Nghĩa Tiếng Việt: tìm ra con đường của bản thân

  • experience personal growth — Đồng nghĩa: undergo development — Nghĩa Tiếng Việt: trải qua sự phát triển cá nhân

  • lead an independent life — Đồng nghĩa: live autonomously — Nghĩa Tiếng Việt: sống cuộc sống tự lập


CHỦ ĐỀ 3: GOING GREEN

  • 1. go green — Đồng nghĩa: adopt eco-friendly habits — Nghĩa Tiếng Việt: sống xanh

  • 2. environmental protection — Đồng nghĩa: conservation — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ môi trường

  • 3. reduce carbon footprint — Đồng nghĩa: cut emissions — Nghĩa Tiếng Việt: giảm lượng khí thải carbon

  • 4. renewable energy — Đồng nghĩa: sustainable power — Nghĩa Tiếng Việt: năng lượng tái tạo

  • 5. solar power — Đồng nghĩa: solar energy — Nghĩa Tiếng Việt: năng lượng mặt trời

  • 6. wind energy — Đồng nghĩa: wind power — Nghĩa Tiếng Việt: năng lượng gió

  • 7. recycle waste — Đồng nghĩa: reuse trash — Nghĩa Tiếng Việt: tái chế rác thải

  • 8. conserve water — Đồng nghĩa: save water — Nghĩa Tiếng Việt: tiết kiệm nước

  • 9. eco-friendly products — Đồng nghĩa: green products — Nghĩa Tiếng Việt: sản phẩm thân thiện môi trường

  • biodegradable materials — Đồng nghĩa: decomposable items — Nghĩa Tiếng Việt: vật liệu phân hủy sinh học

  • sustainable development — Đồng nghĩa: long-term growth — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển bền vững

  • organic farming — Đồng nghĩa: natural agriculture — Nghĩa Tiếng Việt: canh tác hữu cơ

  • plant trees — Đồng nghĩa: grow trees — Nghĩa Tiếng Việt: trồng cây

  • protect wildlife — Đồng nghĩa: save animals — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ động vật hoang dã

  • cut down on plastic — Đồng nghĩa: reduce plastic use — Nghĩa Tiếng Việt: cắt giảm nhựa

  • use public transport — Đồng nghĩa: take buses and trains — Nghĩa Tiếng Việt: dùng phương tiện công cộng

  • limit air pollution — Đồng nghĩa: reduce smog — Nghĩa Tiếng Việt: hạn chế ô nhiễm không khí

  • clean energy — Đồng nghĩa: green energy — Nghĩa Tiếng Việt: năng lượng sạch

  • energy-efficient devices — Đồng nghĩa: power-saving gadgets — Nghĩa Tiếng Việt: thiết bị tiết kiệm năng lượng

  • compost food waste — Đồng nghĩa: decompose leftovers — Nghĩa Tiếng Việt: ủ phân hữu cơ từ thức ăn thừa

  • protect natural habitats — Đồng nghĩa: conserve ecosystems — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ môi trường sống tự nhiên

  • reduce greenhouse gases — Đồng nghĩa: lower emissions — Nghĩa Tiếng Việt: giảm khí nhà kính

  • tackle climate change — Đồng nghĩa: fight global warming — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết biến đổi khí hậu

  • green lifestyle — Đồng nghĩa: eco-friendly way of living — Nghĩa Tiếng Việt: lối sống xanh

  • eco-conscious consumer — Đồng nghĩa: environmentally aware buyer — Nghĩa Tiếng Việt: người tiêu dùng có ý thức môi trường

  • ban single-use plastics — Đồng nghĩa: prohibit disposable plastics — Nghĩa Tiếng Việt: cấm nhựa dùng một lần

  • switch to green energy — Đồng nghĩa: change to eco power — Nghĩa Tiếng Việt: chuyển sang năng lượng xanh

  • minimize waste — Đồng nghĩa: reduce trash — Nghĩa Tiếng Việt: giảm thiểu rác thải

  • preserve biodiversity — Đồng nghĩa: protect species — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn đa dạng sinh học

  • environmental awareness — Đồng nghĩa: green consciousness — Nghĩa Tiếng Việt: nhận thức về môi trường

  • adopt green habits — Đồng nghĩa: take up eco-friendly practices — Nghĩa Tiếng Việt: áp dụng thói quen xanh

  • eco-tourism — Đồng nghĩa: green travel — Nghĩa Tiếng Việt: du lịch sinh thái

  • sustainable transport — Đồng nghĩa: green commuting — Nghĩa Tiếng Việt: giao thông bền vững

  • save endangered species — Đồng nghĩa: protect rare animals — Nghĩa Tiếng Việt: cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng

  • energy conservation — Đồng nghĩa: power saving — Nghĩa Tiếng Việt: tiết kiệm năng lượng

  • green building — Đồng nghĩa: eco-friendly construction — Nghĩa Tiếng Việt: công trình xanh

  • fight deforestation — Đồng nghĩa: stop tree cutting — Nghĩa Tiếng Việt: chống nạn phá rừng

  • limit industrial waste — Đồng nghĩa: cut factory trash — Nghĩa Tiếng Việt: hạn chế chất thải công nghiệp

  • harness renewable sources — Đồng nghĩa: use sustainable energy — Nghĩa Tiếng Việt: khai thác nguồn năng lượng tái tạo

  • carbon-neutral — Đồng nghĩa: zero emissions — Nghĩa Tiếng Việt: trung hòa carbon

  • environmental impact — Đồng nghĩa: ecological effect — Nghĩa Tiếng Việt: tác động môi trường

  • reduce energy consumption — Đồng nghĩa: lower power use — Nghĩa Tiếng Việt: giảm tiêu thụ năng lượng

  • adopt vegetarian diet — Đồng nghĩa: go meat-free — Nghĩa Tiếng Việt: ăn chay

  • green packaging — Đồng nghĩa: eco-friendly wrapping — Nghĩa Tiếng Việt: bao bì xanh

  • offset carbon emissions — Đồng nghĩa: balance out greenhouse gases — Nghĩa Tiếng Việt: bù đắp lượng khí thải carbon

  • support eco-initiatives — Đồng nghĩa: join green projects — Nghĩa Tiếng Việt: ủng hộ các sáng kiến xanh

  • sustainable agriculture — Đồng nghĩa: eco-friendly farming — Nghĩa Tiếng Việt: nông nghiệp bền vững

  • clean up beaches — Đồng nghĩa: remove trash from shores — Nghĩa Tiếng Việt: dọn sạch bãi biển

  • participate in tree planting — Đồng nghĩa: join afforestation campaigns — Nghĩa Tiếng Việt: tham gia trồng cây

  • promote green education — Đồng nghĩa: teach eco-awareness — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy giáo dục về môi trường


CHỦ ĐỀ 4: WILDLIFE CONSERVATION

  • 1. wildlife — Đồng nghĩa: fauna — Nghĩa Tiếng Việt: động vật hoang dã

  • 2. conservation — Đồng nghĩa: preservation — Nghĩa Tiếng Việt: sự bảo tồn

  • 3. endangered species — Đồng nghĩa: threatened species — Nghĩa Tiếng Việt: loài có nguy cơ tuyệt chủng

  • 4. habitat destruction — Đồng nghĩa: habitat loss — Nghĩa Tiếng Việt: sự phá hủy môi trường sống

  • 5. protect biodiversity — Đồng nghĩa: preserve species — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ đa dạng sinh học

  • 6. illegal hunting — Đồng nghĩa: poaching — Nghĩa Tiếng Việt: săn bắt trái phép

  • 7. extinction — Đồng nghĩa: disappearance — Nghĩa Tiếng Việt: sự tuyệt chủng

  • 8. raise awareness — Đồng nghĩa: increase consciousness — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao nhận thức

  • 9. set up reserves — Đồng nghĩa: establish sanctuaries — Nghĩa Tiếng Việt: thành lập khu bảo tồn

  • wildlife trafficking — Đồng nghĩa: animal smuggling — Nghĩa Tiếng Việt: buôn bán động vật hoang dã

  • breed in captivity — Đồng nghĩa: reproduce in zoos — Nghĩa Tiếng Việt: nuôi sinh sản trong môi trường nuôi nhốt

  • deforestation — Đồng nghĩa: logging — Nghĩa Tiếng Việt: nạn chặt phá rừng

  • climate change — Đồng nghĩa: global warming — Nghĩa Tiếng Việt: biến đổi khí hậu

  • conserve ecosystems — Đồng nghĩa: protect natural habitats — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn hệ sinh thái

  • poach animals — Đồng nghĩa: hunt illegally — Nghĩa Tiếng Việt: săn bắt trái phép

  • lose natural habitats — Đồng nghĩa: destroy living spaces — Nghĩa Tiếng Việt: mất môi trường sống tự nhiên

  • protect endangered animals — Đồng nghĩa: save rare species — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ động vật nguy cấp

  • maintain ecological balance — Đồng nghĩa: keep nature in harmony — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì cân bằng sinh thái

  • ban wildlife trade — Đồng nghĩa: prohibit animal trafficking — Nghĩa Tiếng Việt: cấm buôn bán động vật hoang dã

  • cut down trees — Đồng nghĩa: log trees — Nghĩa Tiếng Việt: chặt cây

  • disrupt food chains — Đồng nghĩa: break ecological links — Nghĩa Tiếng Việt: làm gián đoạn chuỗi thức ăn

  • adopt green policies — Đồng nghĩa: implement eco-friendly rules — Nghĩa Tiếng Việt: áp dụng chính sách xanh

  • reintroduce animals — Đồng nghĩa: release species back to wild — Nghĩa Tiếng Việt: thả động vật về tự nhiên

  • fight against poaching — Đồng nghĩa: combat illegal hunting — Nghĩa Tiếng Việt: chống lại nạn săn trộm

  • raise funds — Đồng nghĩa: collect money — Nghĩa Tiếng Việt: gây quỹ

  • habitat fragmentation — Đồng nghĩa: splitting living areas — Nghĩa Tiếng Việt: phân mảnh môi trường sống

  • overfishing — Đồng nghĩa: excessive fishing — Nghĩa Tiếng Việt: đánh bắt quá mức

  • reduce pollution — Đồng nghĩa: cut waste — Nghĩa Tiếng Việt: giảm ô nhiễm

  • protect marine life — Đồng nghĩa: conserve sea animals — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ sinh vật biển

  • plant native trees — Đồng nghĩa: grow local species — Nghĩa Tiếng Việt: trồng cây bản địa

  • eco-tourism — Đồng nghĩa: green travel — Nghĩa Tiếng Việt: du lịch sinh thái

  • implement conservation projects — Đồng nghĩa: carry out protection programs — Nghĩa Tiếng Việt: thực hiện dự án bảo tồn

  • environmental damage — Đồng nghĩa: ecological harm — Nghĩa Tiếng Việt: thiệt hại môi trường

  • enforce wildlife laws — Đồng nghĩa: apply animal protection rules — Nghĩa Tiếng Việt: thi hành luật bảo vệ động vật

  • promote recycling — Đồng nghĩa: encourage reusing — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy tái chế

  • monitor animal populations — Đồng nghĩa: track wildlife numbers — Nghĩa Tiếng Việt: giám sát số lượng động vật

  • support NGOs — Đồng nghĩa: back non-profit groups — Nghĩa Tiếng Việt: ủng hộ tổ chức phi chính phủ

  • sustainable use — Đồng nghĩa: responsible exploitation — Nghĩã Tiếng Việt: sử dụng bền vững

  • illegal logging — Đồng nghĩa: unauthorized tree cutting — Nghĩa Tiếng Việt: khai thác gỗ bất hợp pháp

  • protect rainforests — Đồng nghĩa: save tropical forests — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ rừng mưa nhiệt đới

  • wildlife corridors — Đồng nghĩa: animal pathways — Nghĩa Tiếng Việt: hành lang sinh thái

  • preserve genetic diversity — Đồng nghĩa: keep gene variety — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn đa dạng di truyền

  • reduce deforestation — Đồng nghĩa: minimize tree cutting — Nghĩa Tiếng Việt: giảm phá rừng

  • threaten survival — Đồng nghĩa: endanger existence — Nghĩa Tiếng Việt: đe dọa sự sống còn

  • relocate species — Đồng nghĩa: move animals to safer places — Nghĩa Tiếng Việt: di dời loài

  • raise captive animals — Đồng nghĩa: breed in enclosures — Nghĩa Tiếng Việt: nuôi động vật trong môi trường nuôi nhốt

  • clean up oil spills — Đồng nghĩa: remove sea pollution — Nghĩa Tiếng Việt: dọn sạch vết dầu tràn

  • preserve natural resources — Đồng nghĩa: save earth’s assets — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

  • participate in clean-up — Đồng nghĩa: join environmental actions — Nghĩa Tiếng Việt: tham gia chiến dịch dọn dẹp

  • ensure species survival — Đồng nghĩa: guarantee animal existence — Nghĩa Tiếng Việt: đảm bảo sự tồn tại của các loài


CHỦ ĐỀ 5: THE WORLD OF WORK

  • 1. job market — Đồng nghĩa: employment market — Nghĩa Tiếng Việt: thị trường việc làm

  • 2. apply for a job — Đồng nghĩa: submit application — Nghĩa Tiếng Việt: nộp đơn xin việc

  • 3. attend an interview — Đồng nghĩa: go to a job meeting — Nghĩa Tiếng Việt: tham gia phỏng vấn

  • 4. write a CV — Đồng nghĩa: create a resume — Nghĩa Tiếng Việt: viết sơ yếu lý lịch

  • 5. get promoted — Đồng nghĩa: move up — Nghĩa Tiếng Việt: được thăng chức

  • 6. work overtime — Đồng nghĩa: do extra hours — Nghĩa Tiếng Việt: làm thêm giờ

  • 7. earn a living — Đồng nghĩa: make money — Nghĩa Tiếng Việt: kiếm sống

  • 8. job satisfaction — Đồng nghĩa: career happiness — Nghĩa Tiếng Việt: sự hài lòng trong công việc

  • 9. job security — Đồng nghĩa: employment stability — Nghĩa Tiếng Việt: sự ổn định công việc

  • career advancement — Đồng nghĩa: professional progress — Nghĩa Tiếng Việt: sự thăng tiến sự nghiệp

  • temporary job — Đồng nghĩa: short-term work — Nghĩa Tiếng Việt: công việc tạm thời

  • permanent position — Đồng nghĩa: full-time job — Nghĩa Tiếng Việt: vị trí lâu dài

  • part-time job — Đồng nghĩa: casual job — Nghĩa Tiếng Việt: công việc bán thời gian

  • full-time employment — Đồng nghĩa: regular job — Nghĩa Tiếng Việt: việc làm toàn thời gian

  • work environment — Đồng nghĩa: workplace conditions — Nghĩa Tiếng Việt: môi trường làm việc

  • flexible working hours — Đồng nghĩa: adaptable schedule — Nghĩa Tiếng Việt: giờ làm việc linh hoạt

  • annual leave — Đồng nghĩa: vacation days — Nghĩa Tiếng Việt: kỳ nghỉ phép hàng năm

  • sick leave — Đồng nghĩa: medical absence — Nghĩa Tiếng Việt: nghỉ ốm

  • unemployment rate — Đồng nghĩa: joblessness level — Nghĩa Tiếng Việt: tỷ lệ thất nghiệp

  • job hunting — Đồng nghĩa: seeking employment — Nghĩa Tiếng Việt: tìm việc

  • sign a contract — Đồng nghĩa: make an agreement — Nghĩa Tiếng Việt: ký hợp đồng

  • resign from a job — Đồng nghĩa: quit work — Nghĩa Tiếng Việt: từ chức

  • retire at 60 — Đồng nghĩa: stop working at 60 — Nghĩa Tiếng Việt: nghỉ hưu ở tuổi 60

  • job vacancy — Đồng nghĩa: position opening — Nghĩa Tiếng Việt: vị trí còn trống

  • professional skills — Đồng nghĩa: career abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng nghề nghiệp

  • communication skills — Đồng nghĩa: speaking abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng giao tiếp

  • teamwork — Đồng nghĩa: group cooperation — Nghĩa Tiếng Việt: làm việc nhóm

  • leadership skills — Đồng nghĩa: management abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng lãnh đạo

  • problem-solving skills — Đồng nghĩa: troubleshooting abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng giải quyết vấn đề

  • technical skills — Đồng nghĩa: practical abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng kỹ thuật

  • negotiate salary — Đồng nghĩa: discuss pay — Nghĩa Tiếng Việt: thương lượng lương

  • attend training — Đồng nghĩa: go to workshops — Nghĩa Tiếng Việt: tham gia đào tạo

  • develop professionally — Đồng nghĩa: grow in career — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển nghề nghiệp

  • balance work and life — Đồng nghĩa: manage job and personal time — Nghĩa Tiếng Việt: cân bằng công việc và cuộc sống

  • take a day off — Đồng nghĩa: have time away from work — Nghĩa Tiếng Việt: nghỉ phép

  • meet deadlines — Đồng nghĩa: finish on time — Nghĩa Tiếng Việt: kịp hạn

  • handle workload — Đồng nghĩa: manage tasks — Nghĩa Tiếng Việt: xử lý khối lượng công việc

  • freelance work — Đồng nghĩa: independent job — Nghĩa Tiếng Việt: công việc tự do

  • remote working — Đồng nghĩa: working from home — Nghĩa Tiếng Việt: làm việc từ xa

  • job offer — Đồng nghĩa: employment proposal — Nghĩa Tiếng Việt: lời mời làm việc

  • promotion opportunities — Đồng nghĩa: chances for advancement — Nghĩa Tiếng Việt: cơ hội thăng chức

  • competitive salary — Đồng nghĩa: attractive pay — Nghĩa Tiếng Việt: mức lương cạnh tranh

  • employee benefits — Đồng nghĩa: staff perks — Nghĩa Tiếng Việt: phúc lợi nhân viên

  • job responsibilities — Đồng nghĩa: work duties — Nghĩa Tiếng Việt: trách nhiệm công việc

  • attend meetings — Đồng nghĩa: join conferences — Nghĩa Tiếng Việt: tham dự các cuộc họp

  • sign up for a course — Đồng nghĩa: enroll in training — Nghĩa Tiếng Việt: đăng ký khóa học

  • improve qualifications — Đồng nghĩa: upgrade credentials — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao trình độ

  • internship — Đồng nghĩa: trainee position — Nghĩa Tiếng Việt: kỳ thực tập

  • get hired — Đồng nghĩa: be employed — Nghĩa Tiếng Việt: được tuyển dụng

  • dismiss an employee — Đồng nghĩa: fire a worker — Nghĩa Tiếng Việt: sa thải nhân viên


CHỦ ĐỀ 6: ARTIFICIAL INTELLIGENCE (AI)

  • 1. artificial intelligence — Đồng nghĩa: AI — Nghĩa Tiếng Việt: trí tuệ nhân tạo

  • 2. machine learning — Đồng nghĩa: computer learning — Nghĩa Tiếng Việt: máy học

  • 3. robotics — Đồng nghĩa: robot technology — Nghĩa Tiếng Việt: người máy

  • 4. algorithm — Đồng nghĩa: procedure — Nghĩa Tiếng Việt: thuật toán

  • 5. automate tasks — Đồng nghĩa: mechanize work — Nghĩa Tiếng Việt: tự động hóa công việc

  • 6. data analysis — Đồng nghĩa: information examination — Nghĩa Tiếng Việt: phân tích dữ liệu

  • 7. facial recognition — Đồng nghĩa: face identification — Nghĩa Tiếng Việt: nhận diện khuôn mặt

  • 8. voice assistant — Đồng nghĩa: speech helper — Nghĩa Tiếng Việt: trợ lý giọng nói

  • 9. driverless car — Đồng nghĩa: autonomous vehicle — Nghĩa Tiếng Việt: xe không người lái

  • virtual assistant — Đồng nghĩa: digital helper — Nghĩa Tiếng Việt: trợ lý ảo

  • enhance productivity — Đồng nghĩa: boost efficiency — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao năng suất

  • revolutionize industries — Đồng nghĩa: transform sectors — Nghĩa Tiếng Việt: cách mạng hóa ngành nghề

  • perform repetitive tasks — Đồng nghĩa: do routine jobs — Nghĩa Tiếng Việt: thực hiện công việc lặp lại

  • replace human workers — Đồng nghĩa: substitute employees — Nghĩa Tiếng Việt: thay thế lao động con người

  • AI application — Đồng nghĩa: smart tool — Nghĩa Tiếng Việt: ứng dụng AI

  • solve complex problems — Đồng nghĩa: handle difficult tasks — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết vấn đề phức tạp

  • collect massive data — Đồng nghĩa: gather big information — Nghĩa Tiếng Việt: thu thập dữ liệu lớn

  • ethical concerns — Đồng nghĩa: moral worries — Nghĩa Tiếng Việt: mối lo về đạo đức

  • AI ethics — Đồng nghĩa: technology morality — Nghĩa Tiếng Việt: đạo đức trong AI

  • cyber security — Đồng nghĩa: online safety — Nghĩa Tiếng Việt: an ninh mạng

  • technological advancement — Đồng nghĩa: innovation — Nghĩa Tiếng Việt: tiến bộ công nghệ

  • intelligent machines — Đồng nghĩa: smart devices — Nghĩa Tiếng Việt: máy móc thông minh

  • reduce human errors — Đồng nghĩa: minimize mistakes — Nghĩa Tiếng Việt: giảm lỗi con người

  • improve healthcare — Đồng nghĩa: upgrade medical services — Nghĩa Tiếng Việt: cải thiện y tế

  • natural language processing — Đồng nghĩa: NLP — Nghĩa Tiếng Việt: xử lý ngôn ngữ tự nhiên

  • image recognition — Đồng nghĩa: picture identification — Nghĩa Tiếng Việt: nhận diện hình ảnh

  • AI-powered tools — Đồng nghĩa: machine-driven applications — Nghĩa Tiếng Việt: công cụ hỗ trợ AI

  • threaten jobs — Đồng nghĩa: risk employment — Nghĩa Tiếng Việt: đe dọa việc làm

  • replace manual labor — Đồng nghĩa: substitute physical work — Nghĩa Tiếng Việt: thay thế lao động thủ công

  • smart home devices — Đồng nghĩa: intelligent appliances — Nghĩa Tiếng Việt: thiết bị nhà thông minh

  • voice commands — Đồng nghĩa: spoken orders — Nghĩa Tiếng Việt: lệnh bằng giọng nói

  • digital transformation — Đồng nghĩa: online revolution — Nghĩa Tiếng Việt: chuyển đổi số

  • predict outcomes — Đồng nghĩa: forecast results — Nghĩa Tiếng Việt: dự đoán kết quả

  • AI-driven solutions — Đồng nghĩa: machine-based answers — Nghĩa Tiếng Việt: giải pháp do AI điều khiển

  • process information — Đồng nghĩa: handle data — Nghĩa Tiếng Việt: xử lý thông tin

  • AI revolution — Đồng nghĩa: tech change — Nghĩa Tiếng Việt: cuộc cách mạng AI

  • virtual reality — Đồng nghĩa: VR — Nghĩa Tiếng Việt: thực tế ảo

  • augmented reality — Đồng nghĩa: AR — Nghĩa Tiếng Việt: thực tế tăng cường

  • automate customer service — Đồng nghĩa: mechanize support — Nghĩa Tiếng Việt: tự động hóa dịch vụ khách hàng

  • generate content — Đồng nghĩa: create material — Nghĩa Tiếng Việt: tạo nội dung

  • improve accuracy — Đồng nghĩa: increase precision — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao độ chính xác

  • predictive analytics — Đồng nghĩa: forecast analysis — Nghĩa Tiếng Việt: phân tích dự đoán

  • reduce costs — Đồng nghĩa: cut expenses — Nghĩa Tiếng Việt: giảm chi phí

  • expand capabilities — Đồng nghĩa: broaden functions — Nghĩa Tiếng Việt: mở rộng khả năng

  • AI ethics debate — Đồng nghĩa: moral discussion — Nghĩa Tiếng Việt: tranh luận về đạo đức AI

  • empower businesses — Đồng nghĩa: strengthen companies — Nghĩa Tiếng Việt: trao quyền cho doanh nghiệp

  • simulate human behavior — Đồng nghĩa: imitate people — Nghĩa Tiếng Việt: mô phỏng hành vi con người

  • streamline processes — Đồng nghĩa: simplify operations — Nghĩa Tiếng Việt: hợp lý hóa quy trình

  • integrate AI — Đồng nghĩa: embed machine learning — Nghĩa Tiếng Việt: tích hợp AI

  • job displacement — Đồng nghĩa: employment loss — Nghĩa Tiếng Việt: sự mất việc do máy móc


CHỦ ĐỀ 7: SOCIAL ISSUES

  • 1. social issues — Đồng nghĩa: community problems — Nghĩa Tiếng Việt: các vấn đề xã hội

  • 2. poverty — Đồng nghĩa: destitution — Nghĩa Tiếng Việt: sự nghèo đói

  • 3. unemployment — Đồng nghĩa: joblessness — Nghĩa Tiếng Việt: thất nghiệp

  • 4. homelessness — Đồng nghĩa: lack of shelter — Nghĩa Tiếng Việt: vô gia cư

  • 5. domestic violence — Đồng nghĩa: family abuse — Nghĩa Tiếng Việt: bạo lực gia đình

  • 6. gender inequality — Đồng nghĩa: gender gap — Nghĩa Tiếng Việt: bất bình đẳng giới

  • 7. racial discrimination — Đồng nghĩa: racial bias — Nghĩa Tiếng Việt: phân biệt chủng tộc

  • 8. social discrimination — Đồng nghĩa: unfair treatment — Nghĩa Tiếng Việt: sự phân biệt xã hội

  • 9. human rights — Đồng nghĩa: civil liberties — Nghĩa Tiếng Việt: quyền con người

  • healthcare access — Đồng nghĩa: medical availability — Nghĩa Tiếng Việt: tiếp cận chăm sóc sức khỏe

  • education inequality — Đồng nghĩa: learning gap — Nghĩa Tiếng Việt: bất bình đẳng giáo dục

  • child labor — Đồng nghĩa: underage work — Nghĩa Tiếng Việt: lao động trẻ em

  • drug abuse — Đồng nghĩa: substance misuse — Nghĩa Tiếng Việt: lạm dụng ma túy

  • teenage pregnancy — Đồng nghĩa: adolescent motherhood — Nghĩa Tiếng Việt: mang thai tuổi vị thành niên

  • cyberbullying — Đồng nghĩa: online harassment — Nghĩa Tiếng Việt: bắt nạt trên mạng

  • crime rate — Đồng nghĩa: criminal activity level — Nghĩa Tiếng Việt: tỷ lệ tội phạm

  • corruption — Đồng nghĩa: bribery — Nghĩa Tiếng Việt: tham nhũng

  • public safety — Đồng nghĩa: community security — Nghĩa Tiếng Việt: an toàn công cộng

  • affordable housing — Đồng nghĩa: cheap homes — Nghĩa Tiếng Việt: nhà ở giá rẻ

  • aging population — Đồng nghĩa: growing elderly group — Nghĩa Tiếng Việt: dân số già

  • social welfare — Đồng nghĩa: public assistance — Nghĩa Tiếng Việt: phúc lợi xã hội

  • income gap — Đồng nghĩa: wage disparity — Nghĩa Tiếng Việt: khoảng cách thu nhập

  • environmental pollution — Đồng nghĩa: contamination — Nghĩa Tiếng Việt: ô nhiễm môi trường

  • waste management — Đồng nghĩa: garbage control — Nghĩa Tiếng Việt: quản lý chất thải

  • community service — Đồng nghĩa: volunteer work — Nghĩa Tiếng Việt: dịch vụ cộng đồng

  • raise awareness — Đồng nghĩa: increase consciousness — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao nhận thức

  • promote equality — Đồng nghĩa: encourage fairness — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy sự bình đẳng

  • reduce poverty — Đồng nghĩa: cut destitution — Nghĩa Tiếng Việt: giảm nghèo

  • improve living standards — Đồng nghĩa: enhance quality of life — Nghĩa Tiếng Việt: cải thiện mức sống

  • ensure public safety — Đồng nghĩa: guarantee community security — Nghĩa Tiếng Việt: đảm bảo an toàn cộng đồng

  • access to education — Đồng nghĩa: availability of learning — Nghĩa Tiếng Việt: quyền tiếp cận giáo dục

  • support vulnerable groups — Đồng nghĩa: help disadvantaged people — Nghĩa Tiếng Việt: hỗ trợ nhóm yếu thế

  • combat drug abuse — Đồng nghĩa: fight substance misuse — Nghĩa Tiếng Việt: chống lạm dụng ma túy

  • address unemployment — Đồng nghĩa: tackle joblessness — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết thất nghiệp

  • prevent crime — Đồng nghĩa: stop illegal activities — Nghĩa Tiếng Việt: ngăn chặn tội phạm

  • enforce laws — Đồng nghĩa: implement regulations — Nghĩa Tiếng Việt: thi hành pháp luật

  • provide healthcare — Đồng nghĩa: offer medical services — Nghĩa Tiếng Việt: cung cấp dịch vụ y tế

  • tackle corruption — Đồng nghĩa: fight bribery — Nghĩa Tiếng Việt: chống tham nhũng

  • protect human rights — Đồng nghĩa: defend civil liberties — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ quyền con người

  • fight discrimination — Đồng nghĩa: oppose unfair treatment — Nghĩa Tiếng Việt: chống phân biệt đối xử

  • eliminate child labor — Đồng nghĩa: stop underage work — Nghĩa Tiếng Việt: xóa bỏ lao động trẻ em

  • campaign against violence — Đồng nghĩa: protest family abuse — Nghĩa Tiếng Việt: chiến dịch chống bạo lực

  • build affordable housing — Đồng nghĩa: construct cheap homes — Nghĩa Tiếng Việt: xây nhà ở giá rẻ

  • reduce pollution — Đồng nghĩa: cut contamination — Nghĩa Tiếng Việt: giảm ô nhiễm

  • encourage recycling — Đồng nghĩa: promote reuse — Nghĩa Tiếng Việt: khuyến khích tái chế

  • create job opportunities — Đồng nghĩa: generate employment — Nghĩa Tiếng Việt: tạo cơ hội việc làm

  • improve healthcare system — Đồng nghĩa: upgrade medical services — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cấp hệ thống y tế

  • bridge income gap — Đồng nghĩa: narrow wage disparity — Nghĩa Tiếng Việt: thu hẹp khoảng cách thu nhập

  • foster social inclusion — Đồng nghĩa: promote community integration — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy hòa nhập xã hội

  • support community projects — Đồng nghĩa: back local initiatives — Nghĩa Tiếng Việt: ủng hộ dự án cộng đồng


CHỦ ĐỀ 8: LIFELONG LEARNING

  • 1. lifelong learning — Đồng nghĩa: continuous education — Nghĩa Tiếng Việt: học suốt đời

  • 2. self-directed learning — Đồng nghĩa: independent study — Nghĩa Tiếng Việt: tự học

  • 3. personal development — Đồng nghĩa: self-improvement — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển bản thân

  • 4. knowledge acquisition — Đồng nghĩa: learning — Nghĩa Tiếng Việt: tiếp thu kiến thức

  • 5. critical thinking — Đồng nghĩa: analytical thinking — Nghĩa Tiếng Việt: tư duy phản biện

  • 6. digital literacy — Đồng nghĩa: computer skills — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng số

  • 7. flexible learning — Đồng nghĩa: adaptable education — Nghĩa Tiếng Việt: học linh hoạt

  • 8. formal education — Đồng nghĩa: structured learning — Nghĩa Tiếng Việt: giáo dục chính quy

  • 9. informal learning — Đồng nghĩa: casual education — Nghĩa Tiếng Việt: học không chính thức

  • acquire new skills — Đồng nghĩa: gain abilities — Nghĩa Tiếng Việt: thu nhận kỹ năng mới

  • boost career prospects — Đồng nghĩa: improve job opportunities — Nghĩa Tiếng Việt: tăng triển vọng nghề nghiệp

  • pursue higher education — Đồng nghĩa: attend university — Nghĩa Tiếng Việt: theo học bậc cao

  • upgrade qualifications — Đồng nghĩa: improve certificates — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cấp bằng cấp

  • expand knowledge — Đồng nghĩa: broaden understanding — Nghĩa Tiếng Việt: mở rộng kiến thức

  • online courses — Đồng nghĩa: e-learning — Nghĩa Tiếng Việt: các khóa học trực tuyến

  • distance learning — Đồng nghĩa: remote study — Nghĩa Tiếng Việt: học từ xa

  • develop soft skills — Đồng nghĩa: improve interpersonal abilities — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển kỹ năng mềm

  • keep up with changes — Đồng nghĩa: stay updated — Nghĩa Tiếng Việt: bắt kịp thay đổi

  • career advancement — Đồng nghĩa: job promotion — Nghĩa Tiếng Việt: thăng tiến nghề nghiệp

  • enhance employability — Đồng nghĩa: improve job readiness — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao khả năng tìm việc

  • gain practical experience — Đồng nghĩa: acquire hands-on skills — Nghĩa Tiếng Việt: có kinh nghiệm thực tế

  • self-motivation — Đồng nghĩa: inner drive — Nghĩa Tiếng Việt: tự tạo động lực

  • adapt to new technologies — Đồng nghĩa: embrace innovations — Nghĩa Tiếng Việt: thích nghi với công nghệ mới

  • learn at your own pace — Đồng nghĩa: study individually — Nghĩa Tiếng Việt: học theo tốc độ riêng

  • commitment to learning — Đồng nghĩa: dedication to education — Nghĩa Tiếng Việt: cam kết học tập

  • broaden horizons — Đồng nghĩa: expand perspectives — Nghĩa Tiếng Việt: mở rộng tầm nhìn

  • increase competence — Đồng nghĩa: improve ability — Nghĩa Tiếng Việt: nâng cao năng lực

  • stimulate intellectual growth — Đồng nghĩa: promote brain development — Nghĩa Tiếng Việt: kích thích sự phát triển trí tuệ

  • sharpen skills — Đồng nghĩa: improve abilities — Nghĩa Tiếng Việt: mài giũa kỹ năng

  • keep skills up-to-date — Đồng nghĩa: refresh abilities — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì kỹ năng mới

  • master new techniques — Đồng nghĩa: become expert — Nghĩa Tiếng Việt: thành thạo kỹ thuật mới

  • embrace lifelong learning — Đồng nghĩa: accept continuous study — Nghĩa Tiếng Việt: chấp nhận học suốt đời

  • knowledge-based economy — Đồng nghĩa: information economy — Nghĩa Tiếng Việt: nền kinh tế dựa trên tri thức

  • attend workshops — Đồng nghĩa: join seminars — Nghĩa Tiếng Việt: tham dự hội thảo

  • participate in training — Đồng nghĩa: take part in courses — Nghĩa Tiếng Việt: tham gia đào tạo

  • continuous improvement — Đồng nghĩa: ongoing enhancement — Nghĩa Tiếng Việt: cải thiện liên tục

  • cultivate curiosity — Đồng nghĩa: nurture inquisitiveness — Nghĩa Tiếng Việt: nuôi dưỡng sự tò mò

  • lifelong pursuit — Đồng nghĩa: enduring quest — Nghĩa Tiếng Việt: theo đuổi suốt đời

  • adapt lifelong learning habits — Đồng nghĩa: develop continuous study routines — Nghĩa Tiếng Việt: hình thành thói quen học tập suốt đời

  • invest in education — Đồng nghĩa: spend on learning — Nghĩa Tiếng Việt: đầu tư cho giáo dục

  • build intellectual capacity — Đồng nghĩa: strengthen mental ability — Nghĩa Tiếng Việt: xây dựng năng lực trí tuệ

  • skill acquisition — Đồng nghĩa: ability learning — Nghĩa Tiếng Việt: việc tiếp thu kỹ năng

  • future-ready — Đồng nghĩa: prepared for tomorrow — Nghĩa Tiếng Việt: sẵn sàng cho tương lai

  • achieve educational goals — Đồng nghĩa: reach learning targets — Nghĩa Tiếng Việt: đạt mục tiêu học tập

  • lifelong learner — Đồng nghĩa: continuous student — Nghĩa Tiếng Việt: người học suốt đời

  • encourage self-study — Đồng nghĩa: promote independent learning — Nghĩa Tiếng Việt: khuyến khích tự học

  • value education — Đồng nghĩa: appreciate learning — Nghĩa Tiếng Việt: coi trọng giáo dục

  • pursue passions — Đồng nghĩa: follow interests — Nghĩa Tiếng Việt: theo đuổi đam mê

  • online learning platforms — Đồng nghĩa: e-learning websites — Nghĩa Tiếng Việt: nền tảng học online

  • fuel personal growth — Đồng nghĩa: boost self-development — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy sự phát triển bản thân


CHỦ ĐỀ 9: HEALTH AND LIFESTYLES

  • 1. healthy lifestyle — Đồng nghĩa: active living — Nghĩa Tiếng Việt: lối sống lành mạnh

  • 2. balanced diet — Đồng nghĩa: nutritious eating — Nghĩa Tiếng Việt: chế độ ăn cân bằng

  • 3. regular exercise — Đồng nghĩa: routine workout — Nghĩa Tiếng Việt: tập thể dục thường xuyên

  • 4. mental health — Đồng nghĩa: psychological well-being — Nghĩa Tiếng Việt: sức khỏe tinh thần

  • 5. physical fitness — Đồng nghĩa: body strength — Nghĩa Tiếng Việt: thể lực

  • 6. eat nutritious food — Đồng nghĩa: consume healthy meals — Nghĩa Tiếng Việt: ăn thực phẩm bổ dưỡng

  • 7. maintain good posture — Đồng nghĩa: keep correct body alignment — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì tư thế đúng

  • 8. reduce stress — Đồng nghĩa: lower tension — Nghĩa Tiếng Việt: giảm căng thẳng

  • 9. sleep deprivation — Đồng nghĩa: lack of sleep — Nghĩa Tiếng Việt: thiếu ngủ

  • avoid junk food — Đồng nghĩa: skip fast food — Nghĩa Tiếng Việt: tránh đồ ăn vặt

  • drink plenty of water — Đồng nghĩa: stay hydrated — Nghĩa Tiếng Việt: uống nhiều nước

  • get enough sleep — Đồng nghĩa: rest adequately — Nghĩa Tiếng Việt: ngủ đủ giấc

  • take up a sport — Đồng nghĩa: start playing games — Nghĩa Tiếng Việt: bắt đầu chơi thể thao

  • keep fit — Đồng nghĩa: stay in shape — Nghĩa Tiếng Việt: giữ dáng

  • suffer from obesity — Đồng nghĩa: be overweight — Nghĩa Tiếng Việt: bị béo phì

  • heart disease — Đồng nghĩa: cardiovascular illness — Nghĩa Tiếng Việt: bệnh tim

  • lung cancer — Đồng nghĩa: respiratory tumor — Nghĩa Tiếng Việt: ung thư phổi

  • boost immune system — Đồng nghĩa: strengthen body defenses — Nghĩa Tiếng Việt: tăng cường hệ miễn dịch

  • prevent illness — Đồng nghĩa: stop diseases — Nghĩa Tiếng Việt: ngăn ngừa bệnh tật

  • improve digestion — Đồng nghĩa: enhance stomach function — Nghĩa Tiếng Việt: cải thiện tiêu hóa

  • promote well-being — Đồng nghĩa: support health — Nghĩa Tiếng Việt: thúc đẩy sức khỏe

  • cut down on sugar — Đồng nghĩa: reduce sweets — Nghĩa Tiếng Việt: cắt giảm đường

  • quit smoking — Đồng nghĩa: stop using tobacco — Nghĩa Tiếng Việt: bỏ thuốc lá

  • limit alcohol intake — Đồng nghĩa: reduce drinking — Nghĩa Tiếng Việt: hạn chế rượu bia

  • build muscle — Đồng nghĩa: gain strength — Nghĩa Tiếng Việt: tăng cơ bắp

  • lose weight — Đồng nghĩa: slim down — Nghĩa Tiếng Việt: giảm cân

  • burn calories — Đồng nghĩa: use up energy — Nghĩa Tiếng Việt: đốt cháy calo

  • health-conscious — Đồng nghĩa: aware of health — Nghĩa Tiếng Việt: quan tâm đến sức khỏe

  • physical activity — Đồng nghĩa: body movement — Nghĩa Tiếng Việt: hoạt động thể chất

  • active lifestyle — Đồng nghĩa: energetic living — Nghĩa Tiếng Việt: lối sống năng động

  • sedentary lifestyle — Đồng nghĩa: inactive living — Nghĩa Tiếng Việt: lối sống ít vận động

  • develop healthy habits — Đồng nghĩa: form good routines — Nghĩa Tiếng Việt: hình thành thói quen tốt

  • mental relaxation — Đồng nghĩa: stress relief — Nghĩa Tiếng Việt: thư giãn tinh thần

  • relieve anxiety — Đồng nghĩa: ease worry — Nghĩa Tiếng Việt: giảm lo âu

  • eat in moderation — Đồng nghĩa: consume reasonably — Nghĩa Tiếng Việt: ăn uống điều độ

  • strengthen bones — Đồng nghĩa: make skeleton stronger — Nghĩa Tiếng Việt: tăng cường xương

  • avoid processed food — Đồng nghĩa: skip factory-made meals — Nghĩa Tiếng Việt: tránh thực phẩm chế biến

  • high in fiber — Đồng nghĩa: rich in roughage — Nghĩa Tiếng Việt: giàu chất xơ

  • low in fat — Đồng nghĩa: reduced fat — Nghĩa Tiếng Việt: ít chất béo

  • boost metabolism — Đồng nghĩa: increase body processing — Nghĩa Tiếng Việt: tăng cường trao đổi chất

  • maintain a healthy weight — Đồng nghĩa: keep body size balanced — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì cân nặng hợp lý

  • visit doctor regularly — Đồng nghĩa: have frequent check-ups — Nghĩa Tiếng Việt: khám sức khỏe định kỳ

  • follow medical advice — Đồng nghĩa: obey health instructions — Nghĩa Tiếng Việt: làm theo lời khuyên bác sĩ

  • immunity boost — Đồng nghĩa: body defense increase — Nghĩa Tiếng Việt: tăng cường miễn dịch

  • reduce risk of disease — Đồng nghĩa: lower illness chance — Nghĩa Tiếng Việt: giảm nguy cơ bệnh tật

  • get vaccinated — Đồng nghĩa: receive immunization — Nghĩa Tiếng Việt: tiêm phòng

  • balance work and life — Đồng nghĩa: manage career and personal time — Nghĩa Tiếng Việt: cân bằng công việc và cuộc sống

  • healthy mind and body — Đồng nghĩa: sound mental and physical state — Nghĩa Tiếng Việt: khỏe mạnh cả tinh thần và thể chất

  • nutritious meals — Đồng nghĩa: wholesome food — Nghĩa Tiếng Việt: bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng

  • adopt a healthy routine — Đồng nghĩa: start good habits — Nghĩa Tiếng Việt: áp dụng thói quen lành mạnh


CHỦ ĐỀ 10: PROBLEMS AND EXPERIENCES

  • 1. face difficulties — Đồng nghĩa: encounter challenges — Nghĩa Tiếng Việt: đối mặt với khó khăn

  • 2. overcome obstacles — Đồng nghĩa: conquer barriers — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua trở ngại

  • 3. life experience — Đồng nghĩa: personal encounter — Nghĩa Tiếng Việt: trải nghiệm cuộc sống

  • 4. deal with problems — Đồng nghĩa: handle issues — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết vấn đề

  • 5. learn from mistakes — Đồng nghĩa: gain wisdom — Nghĩa Tiếng Việt: học từ sai lầm

  • 6. emotional trauma — Đồng nghĩa: psychological shock — Nghĩa Tiếng Việt: tổn thương tinh thần

  • 7. suffer from failure — Đồng nghĩa: experience defeat — Nghĩa Tiếng Việt: chịu thất bại

  • 8. bounce back — Đồng nghĩa: recover — Nghĩa Tiếng Việt: vực dậy

  • 9. coping strategy — Đồng nghĩa: handling method — Nghĩa Tiếng Việt: chiến lược đối phó

  • valuable lesson — Đồng nghĩa: important teaching — Nghĩa Tiếng Việt: bài học quý giá

  • tough situation — Đồng nghĩa: hard circumstance — Nghĩa Tiếng Việt: hoàn cảnh khó khăn

  • gain experience — Đồng nghĩa: accumulate knowledge — Nghĩa Tiếng Việt: tích lũy kinh nghiệm

  • rise to the challenge — Đồng nghĩa: meet the difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: đương đầu thử thách

  • personal growth — Đồng nghĩa: self-development — Nghĩa Tiếng Việt: sự trưởng thành cá nhân

  • resolve conflict — Đồng nghĩa: settle dispute — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết xung đột

  • confront difficulties — Đồng nghĩa: face hardships — Nghĩa Tiếng Việt: đối mặt với gian nan

  • overcome adversity — Đồng nghĩa: triumph over misfortune — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua nghịch cảnh

  • failure teaches success — Đồng nghĩa: loss brings lesson — Nghĩa Tiếng Việt: thất bại dạy thành công

  • challenging journey — Đồng nghĩa: tough path — Nghĩa Tiếng Việt: hành trình đầy thử thách

  • unforgettable experience — Đồng nghĩa: memorable encounter — Nghĩa Tiếng Việt: trải nghiệm khó quên

  • adapt to change — Đồng nghĩa: adjust to new things — Nghĩa Tiếng Việt: thích nghi với thay đổi

  • build resilience — Đồng nghĩa: strengthen toughness — Nghĩa Tiếng Việt: xây dựng sức chịu đựng

  • painful memory — Đồng nghĩa: hurtful past — Nghĩa Tiếng Việt: ký ức đau buồn

  • emotional strength — Đồng nghĩa: mental fortitude — Nghĩa Tiếng Việt: sức mạnh tinh thần

  • life-changing event — Đồng nghĩa: transformative experience — Nghĩa Tiếng Việt: sự kiện thay đổi cuộc đời

  • suffer hardship — Đồng nghĩa: endure difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: chịu đựng gian khổ

  • positive outcome — Đồng nghĩa: good result — Nghĩa Tiếng Việt: kết quả tích cực

  • embrace challenges — Đồng nghĩa: accept difficulties — Nghĩa Tiếng Việt: đón nhận thử thách

  • hard-earned experience — Đồng nghĩa: costly knowledge — Nghĩa Tiếng Việt: kinh nghiệm xương máu

  • pass through difficulties — Đồng nghĩa: get over troubles — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua khó khăn

  • emotional breakdown — Đồng nghĩa: mental collapse — Nghĩa Tiếng Việt: suy sụp tinh thần

  • achieve success after failure — Đồng nghĩa: win after loss — Nghĩa Tiếng Việt: thành công sau thất bại

  • tackle problems — Đồng nghĩa: solve issues — Nghĩa Tiếng Việt: giải quyết vấn đề

  • bitter experience — Đồng nghĩa: unpleasant memory — Nghĩa Tiếng Việt: trải nghiệm cay đắng

  • struggle to succeed — Đồng nghĩa: fight for victory — Nghĩa Tiếng Việt: vật lộn để thành công

  • enduring hardship — Đồng nghĩa: lasting difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: chịu đựng gian nan

  • grow through adversity — Đồng nghĩa: develop in difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: trưởng thành qua gian nan

  • inspiring story — Đồng nghĩa: motivating tale — Nghĩa Tiếng Việt: câu chuyện truyền cảm hứng

  • real-life experience — Đồng nghĩa: true encounter — Nghĩa Tiếng Việt: kinh nghiệm thực tế

  • recover from setback — Đồng nghĩa: bounce back from loss — Nghĩa Tiếng Việt: phục hồi sau thất bại

  • courage to continue — Đồng nghĩa: bravery to go on — Nghĩa Tiếng Việt: dũng khí để tiếp tục

  • stepping stone — Đồng nghĩa: foundation for success — Nghĩa Tiếng Việt: bước đệm

  • overcome fear — Đồng nghĩa: conquer anxiety — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua nỗi sợ

  • weather the storm — Đồng nghĩa: survive hardship — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua sóng gió

  • turn failure into success — Đồng nghĩa: change loss to win — Nghĩa Tiếng Việt: biến thất bại thành thành công

  • persist through difficulty — Đồng nghĩa: keep going despite problems — Nghĩa Tiếng Việt: kiên trì vượt khó

  • eye-opening experience — Đồng nghĩa: awakening encounter — Nghĩa Tiếng Việt: trải nghiệm mở mang tầm mắt

  • test of character — Đồng nghĩa: challenge of personality — Nghĩa Tiếng Việt: thử thách bản lĩnh

  • survival skills — Đồng nghĩa: staying alive tactics — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng sinh tồn

  • strength in adversity — Đồng nghĩa: power in difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: sức mạnh trong nghịch cảnh


CHỦ ĐỀ 11: CAREER PATHS

  • 1. career path — Đồng nghĩa: job route — Nghĩa Tiếng Việt: con đường sự nghiệp

  • 2. professional development — Đồng nghĩa: career growth — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển nghề nghiệp

  • 3. job opportunity — Đồng nghĩa: employment chance — Nghĩa Tiếng Việt: cơ hội việc làm

  • 4. pursue a career — Đồng nghĩa: follow a profession — Nghĩa Tiếng Việt: theo đuổi sự nghiệp

  • 5. climb the career ladder — Đồng nghĩa: move up in job rank — Nghĩa Tiếng Việt: thăng tiến trong sự nghiệp

  • 6. secure a job — Đồng nghĩa: get employed — Nghĩa Tiếng Việt: tìm được việc làm

  • 7. vocational training — Đồng nghĩa: skill education — Nghĩa Tiếng Việt: đào tạo nghề

  • 8. broaden career prospects — Đồng nghĩa: widen job chances — Nghĩa Tiếng Việt: mở rộng triển vọng nghề nghiệp

  • 9. long-term goal — Đồng nghĩa: future target — Nghĩa Tiếng Việt: mục tiêu dài hạn

  • job satisfaction — Đồng nghĩa: work happiness — Nghĩa Tiếng Việt: sự hài lòng trong công việc

  • gain work experience — Đồng nghĩa: get job practice — Nghĩa Tiếng Việt: tích lựu kinh nghiệm làm việc

  • choose a profession — Đồng nghĩa: pick a career — Nghĩa Tiếng Việt: chọn nghề nghiệp

  • fulfill potential — Đồng nghĩa: reach capability — Nghĩa Tiếng Việt: phát huy tiềm năng

  • job promotion — Đồng nghĩa: career advancement — Nghĩa Tiếng Việt: sự thăng chức

  • work environment — Đồng nghĩa: job setting — Nghĩa Tiếng Việt: môi trường làm việc

  • achieve career goals — Đồng nghĩa: reach job targets — Nghĩa Tiếng Việt: đạt mục tiêu nghề nghiệp

  • professional skills — Đồng nghĩa: job abilities — Nghĩa Tiếng Việt: kỹ năng chuyên môn

  • career-oriented — Đồng nghĩa: job-focused — Nghĩa Tiếng Việt: định hướng nghề nghiệp

  • high-paying job — Đồng nghĩa: well-paid work — Nghĩa Tiếng Việt: công việc lương cao

  • job stability — Đồng nghĩa: employment security — Nghĩa Tiếng Việt: sự ổn định công việc

  • enter the workforce — Đồng nghĩa: join employment — Nghĩa Tiếng Việt: gia nhập lực lượng lao động

  • work-life balance — Đồng nghĩa: job and personal life harmony — Nghĩa Tiếng Việt: cân bằng công việc và cuộc sống

  • job vacancy — Đồng nghĩa: open position — Nghĩa Tiếng Việt: vị trí trống

  • competitive job market — Đồng nghĩa: challenging employment field — Nghĩa Tiếng Việt: thị trường việc làm cạnh tranh

  • build a resume — Đồng nghĩa: create CV — Nghĩa Tiếng Việt: xây dựng sơ yếu lý lịch

  • attend job interview — Đồng nghĩa: go to recruitment meeting — Nghĩa Tiếng Việt: tham gia phỏng vấn

  • job offer — Đồng nghĩa: employment proposal — Nghĩa Tiếng Việt: lời mời làm việc

  • salary negotiation — Đồng nghĩa: pay discussion — Nghĩa Tiếng Việt: thương lượng lương

  • part-time job — Đồng nghĩa: temporary work — Nghĩa Tiếng Việt: việc bán thời gian

  • full-time employment — Đồng nghĩa: permanent work — Nghĩa Tiếng Việt: việc toàn thời gian

  • internship opportunity — Đồng nghĩa: training placement — Nghĩa Tiếng Việt: cơ hội thực tập

  • job requirements — Đồng nghĩa: employment conditions — Nghĩa Tiếng Việt: yêu cầu công việc

  • develop leadership skills — Đồng nghĩa: enhance management ability — Nghĩa Tiếng Việt: phát triển kỹ năng lãnh đạo

  • freelance career — Đồng nghĩa: self-employed job — Nghĩa Tiếng Việt: sự nghiệp tự do

  • corporate job — Đồng nghĩa: company position — Nghĩa Tiếng Việt: công việc trong tập đoàn

  • government position — Đồng nghĩa: public sector job — Nghĩa Tiếng Việt: công việc nhà nước

  • choose career wisely — Đồng nghĩa: pick job carefully — Nghĩa Tiếng Việt: chọn nghề cẩn thận

  • job hunting — Đồng nghĩa: searching for employment — Nghĩa Tiếng Việt: tìm việc

  • launch a startup — Đồng nghĩa: start a new business — Nghĩa Tiếng Việt: khởi nghiệp

  • technical profession — Đồng nghĩa: skilled trade — Nghĩa Tiếng Việt: nghề kỹ thuật

  • switch career — Đồng nghĩa: change profession — Nghĩa Tiếng Việt: đổi nghề

  • career counselor — Đồng nghĩa: job advisor — Nghĩa Tiếng Việt: cố vấn nghề nghiệp

  • follow passion — Đồng nghĩa: pursue interest — Nghĩa Tiếng Việt: theo đuổi đam mê

  • work under pressure — Đồng nghĩa: handle stress — Nghĩa Tiếng Việt: làm việc dưới áp lực

  • job insecurity — Đồng nghĩa: unstable employment — Nghĩa Tiếng Việt: sự bất ổn trong công việc

  • reach professional success — Đồng nghĩa: achieve career excellence — Nghĩa Tiếng Việt: đạt thành công nghề nghiệp

  • career fulfillment — Đồng nghĩa: job satisfaction — Nghĩa Tiếng Việt: sự viên mãn trong sự nghiệp

  • lifelong profession — Đồng nghĩa: long-term job — Nghĩa Tiếng Việt: nghề nghiệp lâu dài

  • workplace culture — Đồng nghĩa: office environment — Nghĩa Tiếng Việt: văn hóa công sở

  • professional ethics — Đồng nghĩa: job morality — Nghĩa Tiếng Việt: đạo đức nghề nghiệp


CHỦ ĐỀ 12: THE WORLD OF MASS MEDIA

  • 1. mass media — Đồng nghĩa: public media — Nghĩa Tiếng Việt: phương tiện truyền thông đại chúng

  • 2. social media — Đồng nghĩa: online platform — Nghĩa Tiếng Việt: mạng xã hội

  • 3. digital communication — Đồng nghĩa: online interaction — Nghĩa Tiếng Việt: giao tiếp kỹ thuật số

  • 4. broadcast news — Đồng nghĩa: air news — Nghĩa Tiếng Việt: phát sóng tin tức

  • 5. press freedom — Đồng nghĩa: freedom of the press — Nghĩa Tiếng Việt: tự do báo chí

  • 6. media coverage — Đồng nghĩa: news reporting — Nghĩa Tiếng Việt: sự đưa tin

  • 7. go viral — Đồng nghĩa: spread quickly — Nghĩa Tiếng Việt: lan truyền nhanh

  • 8. breaking news — Đồng nghĩa: latest news — Nghĩa Tiếng Việt: tin nóng

  • 9. influence public opinion — Đồng nghĩa: shape people's view — Nghĩa Tiếng Việt: ảnh hưởng dư luận

  • online streaming — Đồng nghĩa: live broadcasting — Nghĩa Tiếng Việt: phát trực tuyến

  • print media — Đồng nghĩa: paper-based media — Nghĩa Tiếng Việt: truyền thông in ấn

  • advertising campaign — Đồng nghĩa: marketing strategy — Nghĩa Tiếng Việt: chiến dịch quảng cáo

  • news anchor — Đồng nghĩa: news presenter — Nghĩa Tiếng Việt: người dẫn chương trình thời sự

  • journalist — Đồng nghĩa: reporter — Nghĩa Tiếng Việt: nhà báo

  • subscribe to a channel — Đồng nghĩa: follow a media source — Nghĩa Tiếng Việt: đăng ký kênh

  • media literacy — Đồng nghĩa: understanding media — Nghĩa Tiếng Việt: hiểu biết về truyền thông

  • fake news — Đồng nghĩa: false information — Nghĩa Tiếng Việt: tin giả

  • celebrity endorsement — Đồng nghĩa: famous person promotion — Nghĩa Tiếng Việt: người nổi tiếng quảng bá

  • target audience — Đồng nghĩa: intended viewers — Nghĩa Tiếng Việt: đối tượng mục tiêu

  • reach a wider audience — Đồng nghĩa: expand viewership — Nghĩa Tiếng Việt: tiếp cận nhiều khán giả hơn

  • user-generated content — Đồng nghĩa: audience-produced media — Nghĩa Tiếng Việt: nội dung do người dùng tạo ra

  • privacy concerns — Đồng nghĩa: personal data issues — Nghĩa Tiếng Việt: mối lo ngại về quyền riêng tư

  • online harassment — Đồng nghĩa: cyberbullying — Nghĩa Tiếng Việt: quấy rối trực tuyến

  • public relations — Đồng nghĩa: PR — Nghĩa Tiếng Việt: quan hệ công chúng

  • live coverage — Đồng nghĩa: real-time reporting — Nghĩa Tiếng Việt: đưa tin trực tiếp

  • biased reporting — Đồng nghĩa: partial news — Nghĩa Tiếng Việt: báo cáo thiên vị

  • media platform — Đồng nghĩa: communication tool — Nghĩa Tiếng Việt: nền tảng truyền thông

  • spread misinformation — Đồng nghĩa: distribute false data — Nghĩa Tiếng Việt: lan truyền thông tin sai lệch

  • viral marketing — Đồng nghĩa: online promotion — Nghĩa Tiếng Việt: tiếp thị lan truyền

  • television network — Đồng nghĩa: TV channel group — Nghĩa Tiếng Việt: mạng lưới truyền hình

  • manipulate the media — Đồng nghĩa: control information flow — Nghĩa Tiếng Việt: thao túng truyền thông

  • media outlet — Đồng nghĩa: news organization — Nghĩa Tiếng Việt: cơ quan truyền thông

  • trending topic — Đồng nghĩa: popular subject — Nghĩa Tiếng Việt: chủ đề thịnh hành

  • censorship — Đồng nghĩa: content restriction — Nghĩa Tiếng Việt: kiểm duyệt

  • freedom of expression — Đồng nghĩa: speech liberty — Nghĩa Tiếng Việt: tự do ngôn luận

  • news bulletin — Đồng nghĩa: information report — Nghĩa Tiếng Việt: bản tin

  • online influencer — Đồng nghĩa: social media personality — Nghĩa Tiếng Việt: người ảnh hưởng

  • photojournalism — Đồng nghĩa: news photography — Nghĩa Tiếng Việt: nhiếp ảnh báo chí

  • viewership — Đồng nghĩa: audience size — Nghĩa Tiếng Việt: lượng người xem

  • audience engagement — Đồng nghĩa: viewer interaction — Nghĩa Tiếng Việt: sự tương tác với khán giả

  • traditional media — Đồng nghĩa: old-fashioned media — Nghĩa Tiếng Việt: truyền thông truyền thống

  • media ethics — Đồng nghĩa: journalism morality — Nghĩa Tiếng Việt: đạo đức truyền thông

  • media revolution — Đồng nghĩa: communication shift — Nghĩa Tiếng Việt: cuộc cách mạng truyền thông

  • broadcast industry — Đồng nghĩa: media sector — Nghĩa Tiếng Việt: ngành công nghiệp truyền hình

  • mobile journalism — Đồng nghĩa: smartphone reporting — Nghĩa Tiếng Việt: báo chí di động

  • instant messaging — Đồng nghĩa: real-time chatting — Nghĩa Tiếng Việt: nhắn tin tức thời

  • content creator — Đồng nghĩa: media producer — Nghĩa Tiếng Việt: người sáng tạo nội dung

  • subscription fee — Đồng nghĩa: membership payment — Nghĩa Tiếng Việt: phí đăng ký

  • visual media — Đồng nghĩa: image-based communication — Nghĩa Tiếng Việt: phương tiện truyền thông hình ảnh

  • data privacy — Đồng nghĩa: information security — Nghĩa Tiếng Việt: bảo mật dữ liệu


CHỦ ĐỀ 13: LIFE STORIES

  • 1. life story — Đồng nghĩa: personal history — Nghĩa Tiếng Việt: câu chuyện cuộc đời

  • 2. inspiring figure — Đồng nghĩa: motivating person — Nghĩa Tiếng Việt: nhân vật truyền cảm hứng

  • 3. remarkable achievement — Đồng nghĩa: notable success — Nghĩa Tiếng Việt: thành tựu đáng chú ý

  • 4. turning point — Đồng nghĩa: critical moment — Nghĩa Tiếng Việt: bước ngoặt

  • 5. overcome hardship — Đồng nghĩa: get through difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua khó khăn

  • 6. life-changing event — Đồng nghĩa: transformative experience — Nghĩa Tiếng Việt: sự kiện thay đổi cuộc đời

  • 7. personal journey — Đồng nghĩa: individual adventure — Nghĩa Tiếng Việt: hành trình cá nhân

  • 8. struggle for success — Đồng nghĩa: fight for achievement — Nghĩa Tiếng Việt: nỗ lực cho thành công

  • 9. tragic ending — Đồng nghĩa: sad conclusion — Nghĩa Tiếng Việt: kết thúc bi thảm

  • legacy — Đồng nghĩa: heritage — Nghĩa Tiếng Việt: di sản

  • rise to fame — Đồng nghĩa: become famous — Nghĩa Tiếng Việt: trở nên nổi tiếng

  • fall from grace — Đồng nghĩa: lose reputation — Nghĩa Tiếng Việt: sa sút danh tiếng

  • live in poverty — Đồng nghĩa: be poor — Nghĩa Tiếng Việt: sống trong nghèo khổ

  • self-made man — Đồng nghĩa: self-successful person — Nghĩa Tiếng Việt: người tự lập thành công

  • humble beginnings — Đồng nghĩa: modest start — Nghĩa Tiếng Việt: khởi đầu khiêm tốn

  • defeat adversity — Đồng nghĩa: overcome challenge — Nghĩa Tiếng Việt: vượt qua nghịch cảnh

  • inspirational story — Đồng nghĩa: motivating tale — Nghĩa Tiếng Việt: câu chuyện truyền cảm hứng

  • achieve greatness — Đồng nghĩa: reach excellence — Nghĩa Tiếng Việt: đạt được sự vĩ đại

  • experience hardship — Đồng nghĩa: go through difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: trải qua gian khổ

  • make a difference — Đồng nghĩa: have an impact — Nghĩa Tiếng Việt: tạo nên sự khác biệt

  • turning dreams into reality — Đồng nghĩa: make goals come true — Nghĩa Tiếng Việt: biến giấc mơ thành hiện thực

  • beat the odds — Đồng nghĩa: succeed against difficulty — Nghĩa Tiếng Việt: chiến thắng nghịch cảnh

  • gain recognition — Đồng nghĩa: receive acknowledgment — Nghĩa Tiếng Việt: được công nhận

  • face challenges — Đồng nghĩa: confront difficulties — Nghĩa Tiếng Việt: đối mặt với thử thách

  • heartwarming story — Đồng nghĩa: touching tale — Nghĩa Tiếng Việt: câu chuyện ấm lòng

  • tale of survival — Đồng nghĩa: survival story — Nghĩa Tiếng Việt: câu chuyện sống sót

  • achieve fame — Đồng nghĩa: become well-known — Nghĩa Tiếng Việt: đạt được danh tiếng

  • tragic hero — Đồng nghĩa: fallen idol — Nghĩa Tiếng Việt: anh hùng bi kịch

  • lifelong dream — Đồng nghĩa: dream of a lifetime — Nghĩa Tiếng Việt: ước mơ cả đời

  • pursue ambition — Đồng nghĩa: follow goals — Nghĩa Tiếng Việt: theo đuổi hoài bão

  • born into wealth — Đồng nghĩa: come from rich family — Nghĩa Tiếng Việt: sinh ra trong giàu sang

  • path to success — Đồng nghĩa: road to achievement — Nghĩa Tiếng Việt: con đường dẫn đến thành công

  • milestone — Đồng nghĩa: significant event — Nghĩa Tiếng Việt: cột mốc

  • sacrifice for success — Đồng nghĩa: give up for achievement — Nghĩa Tiếng Việt: hy sinh để thành công

  • rags to riches — Đồng nghĩa: from poor to rich — Nghĩa Tiếng Việt: từ nghèo khổ tới giàu sang

  • act of bravery — Đồng nghĩa: courageous deed — Nghĩa Tiếng Việt: hành động dũng cảm

  • hard-earned success — Đồng nghĩa: well-deserved victory — Nghĩa Tiếng Việt: thành công nhọc nhằn

  • rise against odds — Đồng nghĩa: succeed despite difficulties — Nghĩa Tiếng Việt: thành công bất chấp nghịch cảnh

  • childhood memories — Đồng nghĩa: youth recollections — Nghĩa Tiếng Việt: ký ức thời thơ

  • lifelong struggle — Đồng nghĩa: continuous fight — Nghĩa Tiếng Việt: cuộc chiến đấu suốt đời

  • remarkable comeback — Đồng nghĩa: impressive return — Nghĩa Tiếng Việt: sự trở lại ngoạn mục

  • role model — Đồng nghĩa: ideal person — Nghĩa Tiếng Việt: hình mẫu

  • uplifting tale — Đồng nghĩa: encouraging story — Nghĩa Tiếng Việt: câu chuyện nâng cao tinh thần

  • enduring legacy — Đồng nghĩa: lasting influence — Nghĩa Tiếng Việt: di sản bền lâu

  • rise to prominence — Đồng nghĩa: gain importance — Nghĩa Tiếng Việt: trở nên nổi bật

  • inspiring journey — Đồng nghĩa: motivating path — Nghĩa Tiếng Việt: hành trình truyền cảm hứng

  • defining moment — Đồng nghĩa: crucial time — Nghĩa Tiếng Việt: khoảnh khắc quyết định

  • unforgettable memory — Đồng nghĩa: indelible experience — Nghĩa Tiếng Việt: ký ức không thể quên

  • live up to expectations — Đồng nghĩa: meet standards — Nghĩa Tiếng Việt: đáp ứng kỳ vọng

  • testament to resilience — Đồng nghĩa: proof of strength — Nghĩa Tiếng Việt: minh chứng cho sự kiên cường


CHỦ ĐỀ 14: OUR HERITAGE

  • 1. cultural heritage — Đồng nghĩa: cultural legacy — Nghĩa Tiếng Việt: di sản văn hóa

  • 2. intangible heritage — Đồng nghĩa: non-physical heritage — Nghĩa Tiếng Việt: di sản phi vật thể

  • 3. tangible heritage — Đồng nghĩa: physical heritage — Nghĩa Tiếng Việt: di sản hữu hình

  • 4. preserve traditions — Đồng nghĩa: keep customs — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn truyền thống

  • 5. historical site — Đồng nghĩa: ancient place — Nghĩa Tiếng Việt: địa điểm lịch sử

  • 6. world heritage site — Đồng nghĩa: global heritage location — Nghĩa Tiếng Việt: di sản thế giới

  • 7. ancient monument — Đồng nghĩa: historic structure — Nghĩa Tiếng Việt: công trình cổ

  • 8. cultural identity — Đồng nghĩa: cultural character — Nghĩa Tiếng Việt: bản sắc văn hóa

  • 9. traditional craft — Đồng nghĩa: folk craft — Nghĩa Tiếng Việt: nghề thủ công truyền thống

  • folklore — Đồng nghĩa: traditional stories — Nghĩa Tiếng Việt: văn hóa dân gian

  • national treasure — Đồng nghĩa: country's valuable item — Nghĩa Tiếng Việt: quốc bảo

  • protect cultural values — Đồng nghĩa: safeguard heritage — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ giá trị văn hóa

  • archaeological site — Đồng nghĩa: excavation site — Nghĩa Tiếng Việt: khu khảo cổ

  • restore ancient buildings — Đồng nghĩa: renovate old structures — Nghĩa Tiếng Việt: phục hồi công trình cổ

  • pass down from generation to generation — Đồng nghĩa: hand down — Nghĩa Tiếng Việt: truyền lại qua các thế hệ

  • local custom — Đồng nghĩa: regional tradition — Nghĩa Tiếng Việt: phong tục địa phương

  • preserve relics — Đồng nghĩa: conserve artifacts — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn di tích

  • UNESCO recognition — Đồng nghĩa: UNESCO award — Nghĩa Tiếng Việt: được UNESCO công nhận

  • heritage conservation — Đồng nghĩa: heritage preservation — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn di sản

  • traditional festival — Đồng nghĩa: cultural event — Nghĩa Tiếng Việt: lễ hội truyền thống

  • revive old traditions — Đồng nghĩa: bring back customs — Nghĩa Tiếng Việt: phục hồi truyền thống cũ

  • exhibit artifacts — Đồng nghĩa: display historical items — Nghĩa Tiếng Việt: trưng bày hiện vật

  • maintain heritage — Đồng nghĩa: keep heritage alive — Nghĩa Tiếng Việt: duy trì di sản

  • cultural assimilation — Đồng nghĩa: cultural integration — Nghĩa Tiếng Việt: sự đồng hóa văn hóa

  • enrich cultural understanding — Đồng nghĩa: broaden cultural knowledge — Nghĩa Tiếng Việt: làm phong phú hiểu biết văn hóa

  • architectural masterpiece — Đồng nghĩa: building Marvel — Nghĩa Tiếng Việt: kiệt tác kiến trúc

  • relic of the past — Đồng nghĩa: historical remains — Nghĩa Tiếng Việt: di tích quá khứ

  • cultural site — Đồng nghĩa: heritage location — Nghĩa Tiếng Việt: địa điểm văn hóa

  • traditional costume — Đồng nghĩa: folk clothing — Nghĩa Tiếng Việt: trang phục truyền thống

  • be steeped in tradition — Đồng nghĩa: be rich in tradition — Nghĩa Tiếng Việt: đậm đà truyền thống

  • historic landmark — Đồng nghĩa: famous old site — Nghĩa Tiếng Việt: mốc lịch sử

  • cultural pride — Đồng nghĩa: cultural honor — Nghĩa Tiếng Việt: niềm tự hào văn hóa

  • sacred ritual — Đồng nghĩa: holy ceremony — Nghĩa Tiếng Việt: nghi lễ thiêng liêng

  • intangible asset — Đồng nghĩa: non-physical asset — Nghĩa Tiếng Việt: tài sản phi vật thể

  • safeguard heritage — Đồng nghĩa: protect heritage — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ di sản

  • unique tradition — Đồng nghĩa: distinctive custom — Nghĩa Tiếng Việt: truyền thống độc đáo

  • hand down stories — Đồng nghĩa: pass on tales — Nghĩa Tiếng Việt: truyền lại những câu chuyện

  • historical legacy — Đồng nghĩa: past heritage — Nghĩa Tiếng Việt: di sản lịch sử

  • revival of culture — Đồng nghĩa: cultural comeback — Nghĩa Tiếng Việt: sự hồi sinh văn hóa

  • folk performance — Đồng nghĩa: traditional show — Nghĩa Tiếng Việt: màn trình diễn dân gian

  • cultural tourism — Đồng nghĩa: heritage travel — Nghĩa Tiếng Việt: du lịch văn hóa

  • heritage trail — Đồng nghĩa: cultural route — Nghĩa Tiếng Việt: tuyến đường di sản

  • preserve old architecture — Đồng nghĩa: maintain ancient structures — Nghĩa Tiếng Việt: bảo tồn kiến trúc cổ

  • museum collection — Đồng nghĩa: museum display — Nghĩa Tiếng Việt: bộ sưu tập bảo tàng

  • traditional music — Đồng nghĩa: folk music — Nghĩa Tiếng Việt: âm nhạc truyền thống

  • cultural diversity — Đồng nghĩa: variety of cultures — Nghĩa Tiếng Việt: sự đa dạng văn hóa

  • oral tradition — Đồng nghĩa: spoken custom — Nghĩa Tiếng Việt: truyền thống truyền miệng

  • protect heritage sites — Đồng nghĩa: guard heritage places — Nghĩa Tiếng Việt: bảo vệ các địa điểm di sản

  • cultural ambassador — Đồng nghĩa: heritage representative — Nghĩa Tiếng Việt: đại sứ văn hóa

  • appreciation of heritage — Đồng nghĩa: respect for heritage — Nghĩa Tiếng Việt: sự trân trọng di sản


Lưu ý: Bản ghi chú này trình bày đầy đủ các mục từ theo từng CHỦ ĐỀ như trong transcript gốc, kèm theo các đồng nghĩa và nghĩa tiếng Việt tương ứng, nhằm phục vụ cho việc ôn tập và nắm bắt khái niệm cũng như thấu hiểu ngữ nghĩa và mối liên hệ thực tế giữa các thuật ngữ.

Tiêu đề

Comprehensive Study Notes: 14 Topics with Vocabulary and Synonyms