vocab 20.10
📘 BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG & NGHĨA
Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
bound for | hướng đến, đi đến (nơi chốn, mục tiêu) |
destined for | định sẵn |
eligible for | đủ tư cách, hợp lệ |
liable for | chịu trách nhiệm, có khả năng bị buộc tội |
pressed for | thiếu, kẹt thời gian |
desirous of | khát khao, mong muốn |
devoid of | không có, thiếu hoàn toàn |
irrespective of | bất kể, không phân biệt |
negligent of | cẩu thả, lơ là |
reminiscent of | gợi nhớ đến |
acquainted with | quen thuộc với |
committed to | tận tụy, gắn bó với |
fraught with | đầy rẫy (nguy hiểm, khó khăn) |
inconsistent with | không phù hợp, mâu thuẫn |
preoccupied with | bận tâm, mải mê |
vexed with | khó chịu với |
derived from | bắt nguồn từ |
discernible from | có thể nhận biết từ |
exempt from | miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ, thuế) |
inseparable from | không thể tách rời |
secure from | an toàn, bảo vệ khỏi |
visible from | có thể nhìn thấy từ nơi nào đó |
adjacent to | liền kề, giáp sát |
amenable to | dễ chịu, dễ tiếp thu |
detrimental to | gây hại, bất lợi |
equivalent to | tương đương với |
impervious to | miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng |
repugnant to | ghê tởm, đáng ghét |
bent on | quyết tâm, chăm chú vào |
incumbent on | là trách nhiệm, nghĩa vụ |
insistent on | khăng khăng, nằng nặc |
intent on | tập trung, quyết tâm làm gì |
reliant on | phụ thuộc |
short of | thiếu hụt cái gì |
deficient in | thiếu, không đủ |
engrossed in | mê mải, say mê |
inherent in | vốn có, cố hữu |
lacking in | thiếu, không đủ |
negligent in | cẩu thả trong |
versed in | thành thạo, am hiểu |
deficient about | thiếu hụt, hoài nghi về |
lukewarm about | hờ hững, thờ ơ |
peeved about | bực mình, khó chịu về |
pessimistic about | bi quan về |
reluctant about | miễn cưỡng, do dự |
scathing about | chỉ trích, đả kích gay gắt |
📗 COLLOCATIONS
Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
a golden handshake | khoản trợ cấp cho người nghỉ hưu / thôi việc |
a blatant lie | lời nói dối trắng trợn |
an elusive answer | câu trả lời lảng tránh |
an avid reader | người đọc say mê |
a permissive society | xã hội phóng khoáng, cởi mở |
a terminal illness | bệnh nan y |
a breathtaking view | cảnh đẹp ngoạn mục |
a foregone conclusion | kết luận hiển nhiên |
a staunch supporter | người ủng hộ trung thành |
constructive criticism | góp ý mang tính xây dựng |
📙 ADVANCED VOCABULARY
Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
conspiracy | giả thuyết âm mưu |
improvise | ứng biến |
paradox | nghịch lý |
anthropause | thời kỳ tạm ngưng hoạt động của con người |
discrepant with | sai lệch |
frailty | yếu đuối, thiếu thể lực |
interdisciplinary | liên ngành |
prowess | năng lực, kỹ năng |
inhuman | vô nhân tính |
informant | người cung cấp tin |
infirmity | sự yếu đuối |
gastric | dạ dày |
prolific | phong phú, sinh sản nhiều |
expedient | khôn ngoan, thích hợp |
synergy | năng lượng hợp tác, hiệp lực |
stimulus | sự kích thích |
📒 SYNONYMS
Tiếng Anh (từ đồng nghĩa) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
prudent = judicious | cẩn thận, thận trọng |
fearless = intrepid | dũng cảm |
disastrous = calamitous | gây hại, thảm khốc |
changeable = erratic | dễ thay đổi |
ordinary = mundane | tầm thường |
merciful = lenient | khoan dung, tha thứ |
widespread = prevalent = prevalent | phổ biến, lan rộng |
irreversible = irrevocable | không thể thay đổi |
endless = inexhaustible | vô tận |
exhausting = arduous | mệt mỏi, gian khổ |