VOCABULARY E11

VOCABULARY

3A:

- Compact: Nhỏ gọn

- Responsive: Nhanh, nhạy

- Stylish: Phong cách

- Versatitle: Linh hoạt, đa năng

- Waterproof: Chống nước, kháng nước

3B:

- Display: khả năng hiển thị

- Rival: đối thủ, địch thủ

- Wrists: cổ tay

- Battery life: tuổi thọ PIN

- Probably: hầu như chắc chắn

- Range: loại

- Option: sự lựa chọn

3C:

- Comfortable: thoải mái, dễ chịu

- Cosy: ấm cúng, thoải mái, dễ chịu

- Modern: hiện đại

- Robust: khỏe

- Suitable: phù hợp

- Traditional: truyền thống

- Quotation: báo giá

- Storage: sự cất giữ, sự dự trữ

- Wardrobe: tủ quần áo

- Shower room: phòng tắm

- Washbasin: chậu rửa mặt

- Shelf space: không gian kệ

- Budget: ngân sách

- Proposal: đề xuất

- Include: bao gồm

- Design: thiết kế

4A:

- Global world: toàn thế giới

- Advantage: lợi thế

- Disadvantage: bất lợi

- Benefit: lợi ích

- Opportunity: cơ hội

- Fluent in: thông thạo, trôi chảy

- Valuable: giá trị

- Background: cơ sở, nền tảng

- Lead to: dẫn đến

- Downside: bất lợi

- Isolated: bị cô lập

- Isolation: sự cô lập

- Adapt: thích nghi

- Surrounding: bao quanh

- Additional: thêm vào

- Adjust: điều chỉnh, đặt lại cho đúng vị trí

- Challenge: thử thách, thách thức

- Flexible: linh hoạt

- Perspective: quan điểm

5A:

- Conflict: xung đột

- Numerous: đông đảo

- Value: giá trị

- Catch up with: Gây rắc rối

- Violate: vi phạm

- Violent: mãnh liệt, dữ dôi, mạnh mẽ

- Behaviour: Hành vi

- Seize: nắm, bắt, chộp

- Everlasting: vĩnh viễn, mãi mãi

5B:

- Teenage: thuộc thanh thiếu niên, cho thanh thiếu niên

- Frequent: thường xuyên

- Appear: xuất hiện, hiện ra

- Reasonable: có lý, hợp lý

- Time limit: thời hạn

- Refuse: từ chối

- Decrease: sự giảm đi

- Sympathetic: thông cảm, đồng cảm

- Impose: đánh thuế, áp đặt

- Insist: khăng khăng đòi, cố nài

- Situation: tình huống

- Complain: phàn nàn

- Assume: cho rằng, thừa nhận

- Taste: vị

- Proper nutrition: dinh dưỡng hợp lí

5C:

- Aid: trợ giúp

- Distance learning: học từ xa

- Instructional : mang tính hướng dẫn

- System: hệ thống

- Resourse: tài nguyêm

- Faculty: khả năng, tài năng

- Instant message: tin nhắn tức thời

- Computer-based: thuộc điện toán

- Available: có hiệu lực, có giá trị

- Virtual: ảo

- Various: khác nhau, không giống nhau

- Schedule: thời khóa biểu

- Convenience: tiện nghi

- Regular: thường xuyên

- Enrichment: sự làm giàu

- Drawback: trở ngại, mặt hạn chế

- Misunderstanding: sự hiểu lầm, sự bất hòa

- Openness: sự cởi mở

- Handle: cán, tay cầm,

- Profitable: có lợi, có ích

- Replace: thay thế