Bài 5.TV

Weather Patterns – Mẫu câu về Thời tiết

1. Stating Weather Conditions – Nói tình trạng thời tiết
某天 + (不)是 + 晴天 (mǒu tiān + (bù) shì + qíngtiān)
→ [Ngày] là/không phải là ngày nắng.

  • 今天是晴天。(jīntiān shì qíngtiān) → Hôm nay là ngày nắng.

  • 昨天不是晴天。(zuótiān bú shì qíngtiān) → Hôm qua không phải là ngày nắng.


2. Describing Weather Events – Miêu tả hiện tượng thời tiết
某天 + 有 + 天气情况 (mǒu tiān + yǒu + tiānqì qíngkuàng)
→ [Ngày] có [thời tiết].

  • 明天有小雨。(míngtiān yǒu xiǎoyǔ) → Ngày mai có mưa nhỏ.

  • 昨天有风。(zuótiān yǒu fēng) → Hôm qua có gió.


3. Typical Weather Patterns – Thời tiết điển hình
某地 + 的 + 时间词语 + 常常 + 天气情况
(mǒu dì + de + shíjiān cíyǔ + chángcháng + tiānqì qíngkuàng)
→ [Mùa] ở [địa điểm] thường có [thời tiết].

  • 北京的春天常常有风。(Běijīng de chūntiān chángcháng yǒu fēng) → Mùa xuân ở Bắc Kinh thường có gió.

  • 上海的秋天常常有雨。(Shànghǎi de qiūtiān chángcháng yǒu yǔ) → Mùa thu ở Thượng Hải thường có mưa.


4. Best Seasons – Mùa đẹp nhất
时间词语 + 是 + 某地 + 最好的 + 季节
(shíjiān cíyǔ + shì + mǒu dì + zuì hǎo de + jìjié)
→ [Mùa] là mùa đẹp nhất ở [địa điểm].

  • 秋天是北京最好的季节。(qiūtiān shì Běijīng zuì hǎo de jìjié) → Mùa thu là mùa đẹp nhất ở Bắc Kinh.

  • 春天是香港最好的季节。(chūntiān shì Xiānggǎng zuì hǎo de jìjié) → Mùa xuân là mùa đẹp nhất ở Hồng Kông.


5. Moderate Weather – Thời tiết ôn hòa
某地 + 的 + 时间词语 + 不冷也不热
(mǒu dì + de + shíjiān cíyǔ + bù lěng yě bú rè)
→ [Mùa] ở [địa điểm] không lạnh cũng không nóng.

  • 北京的秋天不冷也不热。(Běijīng de qiūtiān bù lěng yě bú rè) → Mùa thu ở Bắc Kinh không lạnh cũng không nóng.

  • 香港的春天不冷也不热。(Xiānggǎng de chūntiān bù lěng yě bú rè) → Mùa xuân ở Hồng Kông không lạnh cũng không nóng.


Daily Activity Patterns – Mẫu câu về Hoạt động hằng ngày

6. Indoor Activities – Hoạt động trong nhà
某人 + 在 + 某处 + 里 + 动词 (+ 词组)
(mǒurén + zài + mǒu chù + lǐ + dòngcí)
→ [Ai đó] đang [động từ] trong [địa điểm].

  • 奶奶在公园里散步。(nǎinai zài gōngyuán lǐ sànbù) → Bà đang đi dạo trong công viên.

  • 学生在教室里学习汉语。(xuéshēng zài jiàoshì lǐ xuéxí Hànyǔ) → Học sinh đang học tiếng Trung trong lớp học.


7. Outdoor Activities – Hoạt động ngoài trời
某人 + 在 + 某处 + 上 + 动词 (+ 词组)
(mǒurén + zài + mǒu chù + shàng + dòngcí)
→ [Ai đó] đang [động từ] trên [bề mặt/khu vực].

  • 孩子在草地上跑。(háizi zài cǎodì shàng pǎo) → Đứa trẻ đang chạy trên bãi cỏ.

  • 运动员在运动场上打篮球。(yùndòngyuán zài yùndòngchǎng shàng dǎ lánqiú) → Vận động viên đang chơi bóng rổ trên sân thể thao.


8. Regular Activities – Hoạt động thường xuyên
某人 + 每天 + 时间词语 + 在 + 某处 + 动词
(mǒurén + měitiān + shíjiān cíyǔ + zài + mǒu chù + dòngcí)
→ [Ai đó] [động từ] ở [nơi] vào [thời gian] hằng ngày.

  • 爷爷每天早上在湖边打太极拳。(yéye měitiān zǎoshang zài húbiān dǎ tàijíquán) → Ông hằng sáng tập Thái Cực quyền bên hồ.

  • 我每天晚上在房间上网。(wǒ měitiān wǎnshàng zài fángjiān shàngwǎng) → Tôi lên mạng trong phòng vào mỗi buổi tối.


Health Patterns – Mẫu câu về Sức khỏe

9. Health Conditions – Tình trạng sức khỏe
某人 + 动词 (+ 词组) + 了
(mǒurén + dòngcí (+ cízǔ) + le)
→ [Ai đó] bị [bệnh/trạng thái].

  • 他病了。(tā bìng le) → Anh ấy bị ốm.

  • 我感冒了。(wǒ gǎnmào le) → Tôi bị cảm.


10. Expressing Pain – Diễn đạt đau nhức
身体某处 + 疼 (shēntǐ mǒuchù + téng)
→ [Bộ phận cơ thể] đau.

  • 头疼。(tóu téng) → Đau đầu.

  • 肚子疼。(dùzi téng) → Đau bụng.


11. Expressing Discomfort – Diễn đạt khó chịu
身体某处 + 不舒服 (shēntǐ mǒuchù + bù shūfu)
→ [Bộ phận cơ thể] khó chịu.

  • 眼睛不舒服。(yǎnjing bù shūfu) → Mắt khó chịu.

  • 肚子不舒服。(dùzi bù shūfu) → Bụng khó chịu.


Key Notes – Ghi chú quan trọng

Từ vựng thời tiết

  • 晴天 (qíngtiān) = ngày nắng

  • 小雨 (xiǎoyǔ) = mưa nhỏ

  • 风 (fēng) = gió

Từ chỉ vị trí

  • 里 (lǐ) = trong, bên trong

  • 上 (shàng) = trên (bề mặt)

Từ vựng sức khỏe

  • 病 (bìng) = bệnh, ốm

  • 感冒 (gǎnmào) = cảm lạnh


Example Dialogues – Hội thoại mẫu

Discussing Weather – Thảo luận về thời tiết
A: 明天天气怎么样?(míngtiān tiānqì zěnmeyàng?)
B: 明天有小雨,不是晴天。(míngtiān yǒu xiǎoyǔ, bú shì qíngtiān)
A: Ngày mai thời tiết thế nào?
B: Ngày mai có mưa nhỏ, không phải ngày nắng.


Describing Activities – Miêu tả hoạt động
A: 爷爷每天在哪里打太极拳?(yéye měitiān zài nǎlǐ dǎ tàijíquán?)
B: 爷爷每天早上在湖边打太极拳。(yéye měitiān zǎoshang zài húbiān dǎ tàijíquán)
A: Hằng ngày ông tập Thái Cực quyền ở đâu?
B: Ông hằng sáng tập Thái Cực quyền bên hồ.


Health Issues – Vấn đề sức khỏe
A: 你怎么了?(nǐ zěnmele?)
B: 我感冒了,头疼。(wǒ gǎnmào le, tóu téng)
A: Bạn sao thế?
B: Tôi bị cảm, đau đầu.