Vietnamese-English Vocabulary Notes

Vocabulary

Vietnamese to English Translations

  • May yo: May yo
  • May chicu over head: Overhead projector
  • Dc cho bulchi: (Inaudible)
  • Bằng cấp, mức độ: Degree
  • Tape Recorder: Tape Recorder
  • Sharpener: Sharpener
  • Degree: Degree
  • Thong: (Inaudible)
  • Evelope: Envelope
  • Stamp: Stamp
  • Hoy Thu: (Inaudible)
  • Màn hình: Screen
  • Bàn phím: Keyboard
  • På CW: (Inaudible)
  • USB: USB
  • can than: Careful
  • khoảnh khắc, chất sát: Moment
  • Little box: Little box
  • Screen: Screen
  • keyboard: Keyboard
  • CD-ROM: CD-ROM
  • memory stick: Memory stick
  • Carefful: Careful
  • moment: Moment
  • abi dich, ngo vai: Opposite
  • giao tiếp, truyền thông: Communication
  • Kỳ nghỉ: Holiday
  • Ai Cap: Egypt
  • Tour tron goi: Packed tour
  • các chuyến bay: Flights
  • Tour di bo: Walking tour
  • Tour xe khách: Coach tour
  • Pha: By Ferry
  • Xe Krach: By coach
  • Tien: Traveller's cheques
  • sach cum: Phrase book
  • Hành lý: Luggage
  • Ba lo: Rucksack
  • CS ve dem: Night life
  • Tuya ver: Wonderful
  • Leu: Tent

Additional Vocabulary

  • The lam toc: Hair-dressing
  • ky su: Engineer
  • kiểm soát giao thg: Traffic warden
  • người hàng: Bank clerk
  • Nhóm chán: Boring
  • And may: Factory
  • con đường: Road
  • che xe do: Jocked cars
  • ninaga, tram: Station
  • GP: Physical Education
  • The chai: Chemistry
  • người ngữ hiện đại: Modern Language
  • Hóa học: Chemistry
  • Ngôn ngữ hiện đại: Modern Language
  • vật lý: Physics
  • cục tẩy bảng: Board rubber
  • Bàn học: Desk
  • Ghim: Drawing pin
  • Bảng thông báo: Notice board
  • Bang caú - xei: Cassette