Comprehensive Chinese Language & HSK Mastery Study Guide

Communication, Speech, and Linguistic Expressions

  • 措辞 / 用词 / 表达 (cách dùng词, diễn đạt, lời nói):

    • 他的表达非常巧妙 (cách diễn đạt của anh ấy rất khéo léo)
    • 这篇文章用词非常准确 (bài viết này dùng词 rất chính xác)
    • 你的用词可能会引起别人的误解 (cách dùng词 của bạn có thể khiến người khác hiểu lầm)
  • 一口气 / 连一口气 (1 hơi, liền 1 mạch):

    • 我一口气看完这部电影 (tôi xem hết bộ phim này trong 1 hơi)
    • 她一连说了几句话都没喘一口气 (cô ấy nói hết 1 mạch chả hít thở)
    • 深吸一口气 (hít sâu 1 hơi)
    • 他还有一口气 (anh ấy vẫn còn 1 hơi thở)
  • 忍 / 憋 (nén, nhịn, giữ trong lòng):

    • 有什么说出来,别憋在心里 (có gì cứ nói ra, đừng giữ trong lòng)
    • 他强忍着怒火,不敢说话 (anh ấy cố kìm nén bức tức, không chịu nói)
  • 偷笑 (nhìn cười / cười thầm)

  • 瞎说 / 胡说 (nói nhảm, nói linh tinh):

    • 你别瞎说了 (ông đừng nói nhảm nữa)
    • 真瞎扯 (thật là nhảm nhí)
  • 发言 / 言论 / 见解 / 观点 (lời nói, phát ngôn, ý kiến, nhận định):

    • 他的言论引起了很大的争议 (những phát ngôn của anh ấy đã gây ra nhiều tranh cãi)
    • 每个人都有发表意见的权利 (mọi người đều có quyền phát biểu ý kiến)
    • 他的发言非常谨慎 (những lời phát biểu của anh ấy rất thận trọng)
  • 荒谬 / 离奇 / 荒唐 (hoang đường, phi lý, lí bạch):

    • 他的解释听起来很荒谬 (lời giải thích của anh ấy nghe thật hoang đường)
    • 荒唐的言论 (lời nói vô căn cứ)
    • 确实让人啼笑皆非 (quả thật khiến người ta dở khóc dở cười)
    • 难以置信 (khó mà tin được)
  • 震动 / 震惊 (gây chấn động)

  • 出乎意料 (ngoài dự đoán)

令人震惊 出乎意料 俗语

Character Traits, Personality, and Human Behavior

  • 低调 (không phô trương, khiêm tốn):
    • 为人要低调,不要过于炫耀 (làm người nên khiêm tốn, đừng quá phô trương)
    • 平时她非常低调,很少在社交媒体上分享自己的生活 (bình thường cô ấy rất kín tiếng, hiếm khi chia sẻ cuộc sống của mình lên mạng xã hội)
    • 低调做人,高调做事 (sống khiêm nhường, làm việc hết mình)
    • 奢华而不张扬 (sang trọng nhưng không phô trương)
    • 谦虚 (khiêm tốn) / 谦让 (khiêm nhường)

为人低调 低调做人高调做事

  • 执着 / 坚定 (kiên trì, kiên định, chấp niệm):

    • 他对自己的梦想非常执着 (anh ấy rất kiên định với giấc mơ của mình)
    • 不要过于执着于过去 (đừng quá chấp niệm với quá khứ)
    • 执着追求 (kiên trì theo đuổi)
    • 固执 (quá cố chấp, bướng bỉnh)
    • 放下执念 (buông bỏ chấp niệm)
  • 殷切期望 / 殷切盼望 (mong hóng, mong chờ)

  • 浮现 (hiện lên, xuất hiện trong đầu):

    • 一听到这首歌,童年的回忆就浮现在脑海中 (vừa nghe bài hát này, những kỷ niệm ngày xưa lại hiện lên trong tâm trí)
    • 她慈祥的笑容浮现在我面前 (nụ cười hiền từ của bà lại hiện lên trước mặt tôi)

固执 你休想 浮现

  • 丢三落四 (đãng trí, hay quên trước quên sau)

  • 胆小 (nhút nhát, nhát gan):

    • 胆小鬼 (kẻ nhát gan / yếu đuối)
    • 懦弱 (kẻ hèn nhát, nhu nhuốc)
  • 正派 / 端庄 (đàng hoàng, nghiêm túc, trang trọng, thanh lịch):

    • 举止端庄 (cử chỉ đoan trang, nhã nhặn)

Literary Terms, Storytelling, and Performing Arts

  • 剧情 / 情节 (cốt truyện, nội dung phim, tiểu thuyết):
    • 我我已经知道结局了,别透露剧情了 (tôi đã biết kết thúc rồi, đừng tiết lộ nội dung nữa)
    • 剧情简介 (tóm tắt nội dung / kịch bản)
    • 情节 (tình tiết)
    • 跌宕 / 跌宕起伏 (diễn biến quanh co, nhiều biến động / thăng trầm)
    • 跌宕人生 (cuộc đời nhiều thăng trầm)
    • 这部小说情节跌宕起伏,让人欲罢不能 (cốt truyện cuốn tiểu thuyết này đầy những khúc quanh hấp dẫn, khiến người ta không thể ngừng đọc)
    • 电影的情节高潮迭起,非常吸引人 (tình tiết bộ phim nhiều cao trào và vô cùng lôi cuốn)

剧情简介 情节 翻车 跌宕

  • 台词 (đối lời, lời thoại trong phim/kịch)

  • 替换 (thay thế)

  • 逮捕 (bắt giữ):

    • 警察逮捕了嫌疑人 (cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm)
  • 怠慢 (đối xử lạnh nhạt, tiếp đón không chu đáo):

    • 如有怠慢,请多包涵 (nếu có gì tiếp đón không chu đáo mong thông cảm)
  • 待遇 (đối ngộ, chế độ đãi ngộ):

    • 这家公司的福利待遇很好 (chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt)
  • 担保 (bảo lãnh, đảm bảo):

    • 谁能为你担保 (ai có thể bảo lãnh cho bạn)
  • 担任 (đảm nhiệm, giữ chức vụ):

    • 他担任公司经理 (anh ấy đảm nhận chức quản lý công ty)
  • 单调 (đơn điệu, nhàm chán)

  • 单独 (riêng lẻ, một mình):

    • 我想单独和你谈谈 (tôi muốn nói chuyện riêng với bạn)
  • 单元 (bài / chương / căn hộ):

    • 今天我们学第三单元 (hôm nay chúng ta học bài 3)

单调 单独

Society, Law, Administration, and Economics

  • 耽误 (làm chậm trễ, bỏ lỡ thời gian):

    • 不要耽误时间 (đừng lãng phí/chậm trễ thời gian)
  • 淡季 / 淡水 / 蛋白质:

    • 淡季 (mùa thấp điểm)
    • 淡水 (nước ngọt)
    • 蛋白质 (protein, chất đạm): 蛋白质含量高 (hàm lượng protein cao)

淡季 淡水 蛋白质

  • 诞辰 (ngày sinh, sinh nhật)

  • 当场 (ngay tại chỗ):

    • 他当场拒绝了这个要求 (anh ấy từ chối yêu cầu này ngay tại chỗ)
  • 当事人 (đương sự, người có liên quan trực tiếp):

    • 当事人已经同意了 (đương sự đã đồng ý rồi)
  • 当务之急 (việc cấp bách trước mắt)

  • 当选 (được bầu, trúng cử):

    • 他当选为学生会主席 (anh ấy được bầu làm chủ tịch hội sinh viên)
  • 档案 (hồ sơ, tài liệu lưu trữ):

    • 公司保存员工的档案 (công ty lưu hồ sơ của nhân viên)
  • 档次 (đẳng cấp, cấp độ):

    • 这家餐厅的档次很高 (nhà hàng này có đẳng cấp khá cao)
  • 着装 (trang phục, ăn mặc)

  • 倒闭 / 导弹:

    • 倒闭 (phá sản, đóng cửa)
    • 导弹 (tên lửa): 研究新型导弹 (nghiên cứu tên lửa kiểu mới)

倒闭 导弹

  • 倒霉 / 捣乱 / 导致:

    • 倒霉 (xui xẻo) / 捣乱 (gây rối, phá rối)
    • 导致 (dẫn đến, gây ra): 熬夜会导致身体疲劳 (thức khuya sẽ dẫn đến cơ体 mệt mỏi)
  • 到处 (khắp nơi, mọi nơi)

  • 稻谷 (lúa, hạt lúa):

    • 农民正在收获稻谷 (nông dân đang thu hoạch lúa)
  • 盗窃 (trộm cắp):

    • 他因盗窃被警察抓获 (anh ta bị cảnh sát bắt vì trộm cắp)
  • 得不偿失 (được không bù mất, lợi bất cập hại):

    • 我们应该遵守基本的道德规范 (chúng ta nên tuân thủ những chuẩn mực đạo đức cơ bản)
  • 得力 (đắc lực, hữu hiệu):

    • 他是我的得力助手 (anh ấy là trợ lý đắc lực của tôi)
  • 得天独厚 (được thiên nhiên ưu đãi):

    • 这里气候宜人,拥有得天独厚的旅游条件 (nơi đây có khí hậu dễ chịu, có điều kiện du lịch được thiên nhiên ưu đãi)
  • 灯笼 (đèn lồng):

    • 过年时街上挂满了灯笼 (dịp tết trên phố treo đầy đèn lồng)
  • 登机牌 / 请出示 / 登陆:

    • 登机牌 (thẻ lên máy bay)
    • 请出示 (vui lòng xuất trình)
    • 登陆 (đổ bộ, cập bờ): 台风已经登陆 (bão đã đổ bộ)

登机牌 请出示 登陆

  • 登录 / 等候:

    • 登录 (đăng nhập)
    • 等候 (chờ đợi): 请在此等候 (vui lòng chờ ở đây)
  • 等级 (cấp bậc, cấp độ):

    • 这家酒店属于五星等级 (khách sạn này thuộc cấp độ 5 sao)
  • 等于 (bằng, tương đương với)

  • 堤坝 (đê, đập)

  • 的确 (quả thật, đúng là):

    • 她的确很有能力 (cô ấy quả thật có năng lực)
  • 宿敌 / 敌对 (thù địch, đối địch):

    • 我们不应该与别人敌对 (chúng ta không nên đối địch với người khác)
  • 敌人 / 敌手 (kẻ địch, đối thủ):

    • 我们不能低估敌人 (chúng ta không thể đánh giá thấp kẻ địch)
  • 抵达 (đến nơi):

    • 飞机已经抵达北京 (máy bay đã đến Bắc Kinh)
  • 抵抗 (chống lại, kháng cự):

    • 大家努力抵抗洪水 (mọi người cố gắng chống lại lũ lụt)
  • 抵制 (tẩy chay, chống lại):

    • 消费者抵制这种不公行为 (người tiêu dùng tẩy chay hành vi bất công này)

Geography, Earth Sciences, and Physical Phenomena

  • 递增 (tăng dần):

    • 人数逐年递增 (số lượng tăng dần qua từng năm)
  • 地道 / 地势:

    • 地道 (đường hầm / địa đạo / chính gốc)
    • 地势 (địa hình, thế đất): 这里的地势比较低 (địa hình ở đây khá thấp)

地道 地势

  • 地毯 (thảm):

    • 房间里铺了一块地毯 (trong phòng trải 1 tấm thảm)
  • 地震 / 地质:

    • 地震 (động đất)
    • 地质 (địa chất): 这里的地质条件比较复杂 (điều kiện địa chất ở đây khá phức tạp)
  • 颠簸 (xóc, rung lắc):

    • 道路非常颠簸 (đường đi rất xóc)
  • 颠倒 (đảo ngược, ngược lại):

    • 顺序颠倒了 (thứ tự bị đảo ngược rồi)
  • 点缀 / 典型:

    • 点缀 (điểm xuyết, điểm tô)
    • 典型 (điển hình, tiêu biểu): 他是典型的中国青年 (anh ấy là một thanh niên Trung Quốc điển hình)

点缀 典型

  • 电源 (nguồn điện):

    • 请关闭电源 (hãy tắt nguồn điện)
  • 东道主 (đội chủ nhà, bên đăng cai):

    • 中国队是这次比赛的东道主 (đội Trung Quốc là đội chủ nhà của trận đấu lần này)
  • 冻结 / 洞穴:

    • 冻结 (đóng băng, phong tỏa)
    • 洞穴 (hang động): 这个洞穴很深 (hang động này rất sâu)

冻结 洞穴

  • 动荡 (bất an, biến động, xáo trộn):

    • 这个国家经历了一段动荡时期 (đất nước này đã trải qua một thời kỳ biến động)
  • 动机 (động cơ, mục đích phía sau):

    • 我不知道他这么做的动机是什么 (tôi không biết động cơ anh ấy làm như vậy là gì)
  • 动静 (tiếng động, động tĩnh):

    • 外面有什么动静 (bên ngoài có động tĩnh gì vậy)
  • 动脉 (động mạch):

    • 动脉负责把血液输送到全身 (động mạch có nhiệm vụ đưa máu đến các bộ phận trong cơ体)
  • 动身 (lên đường, khởi hành):

    • 明天早上我们动身 (sáng mai chúng tôi lên đường)
  • 奠定 (đặt nền móng, tạo nền tảng):

    • 这次比赛为他的成功奠定了基础 (cuộc thi này đã đặt nền móng cho thành công của anh ấy)
  • 牵挂 / 惦记 (nhớ, luôn nghĩ đến lo lắng cho):

    • 母亲总是惦记着我 (mẹ luôn nhớ và lo cho tôi)
  • 雕刻 / 雕塑:

    • 雕刻 (điều khắc, chạm khắc): 他正在雕刻一件木制品 (anh ấy đang chạm khắc một tác phẩm bằng gỗ)
    • 雕塑 (bức tượng điều khắc): 广场上有一座很美的雕塑 (trên quảng trường có một bức tượng điều khắc rất đẹp)
  • 调度 / 调动 (điều động, huy động, khơi dậy):

    • 公司调动他到上海工作 (công ty điều động anh ấy đến Thượng Hải làm việc)
  • 叮嘱 (dặn dò, dặn đi dặn lại):

    • 妈妈叮嘱我早点回家 (mẹ dặn tôi về nhà sớm)
  • 定期 (định kỳ):

    • 我们定期检查身体 (chúng tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ)
  • 定义 / 丢三落四:

    • 定义 (định nghĩa, khái niệm)
    • 丢三落四 (đãng trí, hay quên trước quên sau)

定义 丢三落四

Advanced Idioms, Metaphors, and Proverbial Expressions

  • 三个臭皮匠,顶个诸葛亮:

    • Ba người bình thường hợp sức lại còn hơn một mình Gia Cát Lượng (đề cao sức mạnh tập thể).
  • 吃一堑,长一智:

    • Vấp ngã một lần, khôn ra một chút; rút kinh nghiệm sau mỗi thất bại.
  • 家家有本难念的经:

    • Mỗi nhà đều có một hoàn cảnh/nỗi niềm khó nói riêng.
  • 有钱能使鬼推磨:

    • Có tiền mua tiên cũng được; đồng tiền xoay chuyển được những việc khó khăn.
  • 天下没有免费的午餐:

    • Không có bữa trưa nào miễn phí; muốn đạt được điều gì đều phải đánh đổi bằng giá trị tương ứng.
  • 君子一言,驷马难追:

    • Quân tử nhất ngôn, cửu mã nan truy; một lời nói ra bốn ngựa đuổi không kịp.
  • 水滴石穿 (滴水穿石):

    • Nước chảy đá mòn; sự kiên trì, bền bỉ qua thời gian sẽ tạo nên kết quả vĩ đại.
  • 山重水复疑无路,柳暗花明又一村:

    • Qua cơn bĩ cực đến hồi thái thái; trong khó khăn bế tắc lại tìm thấy lối thoát và hy vọng mới.
  • 挂羊头卖狗肉:

    • Treo đầu dê bán thịt chó; gian dối, nói một đằng làm một nẻo.
  • 千里之行,始于足下:

    • Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên.
  • 不入虎穴,焉得虎子:

    • Không vào hang cọp sao bắt được cọp con; muốn có thành công lớn phải dám mạo hiểm.

Comprehensive Reading Comprehension & Philosophical Essay Analysis

Historical Realities and Demographic Analysis

  • Data Reference (UN Population Metrics):
    • 截至 2026 年 9 月,越南人口约为 1.0228×1081.0228 \times 10^8 人 (xấp xỉ 102,28 triệu người).
    • 东南亚排名第 3 位,世界排名第 15 位 (Xếp thứ 3 Đông Nam Á và thứ 15 trên thế giới về quy mô dân số).

Literary Critique and Rhetorical Devices

  • Structural Dynamics:

    • 伏笔 (phục bút): Các chi tiết được báo trước giúp kết cục trở nên thuyết phục và tự nhiên.
    • 悬念 (huyền niệm): Sự hồi hộp, kịch tính khiến độc giả muốn tiếp tục theo dõi.
    • 铺垫 (phô điếm): Tạo nền tảng phát triển cho xung đột nhân vật.
  • Rhetorical Figures:

    • 象征 (tượng trưng): Dùng hình ảnh cụ thể để thể hiện ý niệm trừu tượng (ví dụ: trăng biểu tượng cho nỗi nhớ quê hương, sự tự do).
    • 比喻 (tỷ dụ / so sánh): Giúp cảm xúc trở nên sinh động, rõ nét.
    • 拟人 (nỉ nhân / nhân hóa): Thổi sức sống vào cảnh vật, thiên nhiên.
    • 夸张 (khoa trương / phóng đại): Làm nổi bật sự biến đổi tâm trạng và tính chất sự việc.

Lu Xun's Philosophical Essay: