NEW WORDS
The delicated supervisors accompany interns regularly
Những người giám sát tận tâm đi kèm với các thực tập sinh một cách thường xuyên
Be dedicated to Ving/Noun: Tận tâm với việc gì
This organization is dedicated to helping boys become more mature
The costly vehicle has been towed by a truck lately
Chiếc xe đắt tiền kéo chiếc xe tải một cách nhanh
Costly=expensive
The manager revises the insurance policy carefully
Người quản lý chỉnh sửa chính sách bảo hiểm một cách cẩn thận
My department conducts a financial survey commonly
Phòng ban của tôi tiến hành khảo sát tài chính thường xuyên
A famous actor rents this boat reluctantly
Một nam diễn viên thuê con thuyền đó một cách miễn cưỡng
This inspector runs a successful enterprise strictly
Người thanh tra vận hành 1 doanh nghiệp thành công một cách rất nghiêm khắc
They enhance the quality of their important products considerably
Họ nâng cao chất lượng của các sản phẩm quan trọng một cách đáng kể
An affordable ladder is currently leaning against a cabinet
Một cái thang có giá phải chăng hiện đang dựa vào cái tủ
The employer purchases necessary items annually
Người chủ mua những món đồ cần thiết hàng năm
These lampposts are definitely designed by a talented engineer
Những cột đèn được rõ ràng được thiết kế bởi một nhà kỹ sư tài năng
The author paints an outdated bench cautiously
Người tác giả sơn một cái ghế dài đã lỗi thời một cách cẩn thận