NEW WORDS

  1. The delicated supervisors accompany interns regularly

Những người giám sát tận tâm đi kèm với các thực tập sinh một cách thường xuyên

  • Be dedicated to Ving/Noun: Tận tâm với việc gì

  • This organization is dedicated to helping boys become more mature


  1. The costly vehicle has been towed by a truck lately

Chiếc xe đắt tiền kéo chiếc xe tải một cách nhanh

  • Costly=expensive


  1. The manager revises the insurance policy carefully

Người quản lý chỉnh sửa chính sách bảo hiểm một cách cẩn thận


  1. My department conducts a financial survey commonly

Phòng ban của tôi tiến hành khảo sát tài chính thường xuyên


  1. A famous actor rents this boat reluctantly

Một nam diễn viên thuê con thuyền đó một cách miễn cưỡng


  1. This inspector runs a successful enterprise strictly

Người thanh tra vận hành 1 doanh nghiệp thành công một cách rất nghiêm khắc


  1. They enhance the quality of their important products considerably

Họ nâng cao chất lượng của các sản phẩm quan trọng một cách đáng kể


  1. An affordable ladder is currently leaning against a cabinet

Một cái thang có giá phải chăng hiện đang dựa vào cái tủ


  1. The employer purchases necessary items annually

Người chủ mua những món đồ cần thiết hàng năm


  1. These lampposts are definitely designed by a talented engineer

Những cột đèn được rõ ràng được thiết kế bởi một nhà kỹ sư tài năng


  1. The author paints an outdated bench cautiously

Người tác giả sơn một cái ghế dài đã lỗi thời một cách cẩn thận