Tổng hợp từ vựng và cấu trúc

Từ Vựng

  • emphasise (V) /'em.fǝ.saiz/: nhấn mạnh
  • conservative (adj) /kǝn's3:.vǝ.tiv/: bảo thủ
  • anonymous (adj) /ǝ'non.i.mǝs/: vô danh, ẩn danh
  • respectful (adj) /ri'spekt.fǝl/: thể hiện sự tôn trọng
  • permanent (adj) /*p3:.mǝ.nǝnt/: vĩnh viễn
  • irritating (adj) /'Ir.i.tel.tin/: gây khó chịu
  • conflict (n) /'kon.flikt/: mâu thuẫn, xung đột
  • footstep (n) /'fot.step/: bước chân
  • impart (V) /im'pa:t/: truyền bá, truyền đạt
  • impose (V) /im'pǝʊz/: áp đặt
  • import (V) /im'pɔ:t/: nhập khẩu
  • constant (adj) /'kpn.stǝnt/: liên tục
  • harmony (n) /'ha:.mǝ.ni/: sự hòa hợp
  • inflict (V) /in'flikt/: gây ra, bắt phải chịu
  • instil (V) /in'stil/: làm thấm nhuần
  • inflame (V) /in'fleim/: kích động
  • respective (adj) /ri'spektiv/: lần lượt, tương ứng
  • respectable (adj) /ri'spektǝbl/: đáng kính
  • immature (adj) /Im.mǝ'tfo.rǝ/: không trưởng thành
  • scold (V) /skǝuld/: la mắng
  • frank (adj) /fræŋk/: thẳng thắn
  • honest (adj) /'Dn.ist/: chân thành, thành thật
  • arise (V) /ǝ'raiz/: phát sinh
  • distract (V) /di'strækt/: làm phân tâm
  • object (V) /ǝb'dzekt/: phản đối
  • mutual (adj) /'mju:.tfu.ǝl/: qua lại, lẫn nhau
  • reliable (adj) /rı'lai.ǝ.bǝl/: đáng tin cậy
  • typical (adj) /'tip.i.kǝl/: tiêu biểu, điển hình
  • norm (n) /nɔ:m/: chuẩn mực
  • disapproval (n) /dis.ǝ'pru:.vǝl/: sự không tán thành
  • temptation (n) /temp'tei.fǝn/: sự cám dỗ
  • resistance (n) /rı'zis.tǝns/: sự chống chịu
  • rapport (n) /ræp'o:r/: quan hệ gần gũi
  • potential (n) /pǝ'ten.fǝl/: tiềm năng
  • puberty (n) /'pju:.bǝ.ti/: tuổi dậy thì
  • demand (V) /dı'ma:nd/: đòi hỏi, yêu cầu
  • negotiation (n) /neˌɡoʊʃiˈeɪʃən/: sự đàm phán
  • privacy (n) /'priv.ǝ.si/: sự riêng tư
  • rigid (adj) /'rid3.id/: cứng nhắc
  • thoughtful (adj) /'0ɔ:t.fǝl/: chín chắn, biết suy nghĩ
  • approachable (adj) /ǝ'prǝʊ.tfǝ.bǝl/: dễ gần
  • satisfactory (adj) /sæt.is'fæk.tǝr.i/: thỏa đáng
  • considerable (adj) /kǝn'sid.ǝr.ǝ.bǝl/: đáng kể
  • significant (adj) /sig'nif.i.kǝnt/: đáng kể, quan trọng
  • nag (V) /næg/: cằn nhằn
  • flashy (adj) /'flæf.i/: sặc sỡ
  • elegant (adj) /'el.i.gǝnt/: thanh lịch
  • cooperative (adj) /kǝʊ'pp.ǝr.ǝ.tiv/: có tính hợp tác
  • sympathetic (adj) /ˌsɪmpəˈθetɪk/: cảm thông
  • temporary (adj) /'tem.pǝ.rǝ.ri/ hoặc /'tem.prǝr.i/: tạm thời
  • excessive (adj) /ek'ses.iv/: quá mức
  • fulfilment (n) /ful'fil.mǝnt/: sự thoả mãn
  • engagement (n) /in'geid3.mǝnt/: sự đính hôn, tham gia
  • subscribe (V) /sǝb'skraib/: đăng ký
  • normal (adj) /'nɔ:.mǝl/: bình thường
  • frustrating (adj) /fras'trei.tin/: làm bực mình
  • advance (n) /ǝd'va:ns/: tiên tiến, tiến bộ
  • digital (adj) /'did3.i.tǝl/: thuộc kỹ thuật số
  • foster (V) /'fos.tǝr/: nâng cao
  • inhibit (V) /in'hib.it/: ngăn cản điều gì
  • showcase (V) /'fou.keis/: trưng bày, thể hiện
  • integrate (V) /'in.ti.greit/: tích hợp, hội nhập

Cấu Trúc

  • tend to do something: có xu hướng làm gì
  • make an effort: nỗ lực
  • bridge the gap: rút ngắn cách biệt
  • follow in one's footsteps: nối nghiệp ai
  • pose a risk to somebody/something: đe dọa đến ai/cái gì
  • instil something into somebody: làm thấm nhuần điều gì trong ai
  • earn one's trust: xây dựng lòng tin
  • resort to something: phải dùng đến cái gì
  • do more harm than good: lợi bất cập hại
  • be at loggerheads with somebody: bất hòa, mâu thuẫn với ai
  • keep up with: theo kịp cái gì
  • pave the way for something: mở đường cho cái gì