0-300+
Country- Nationality
1.1 Dạng hậu tố -ese
Country - Nationality
VietNam - VietNamese
China - Chinese
Japan - Japanese
1.2 Dạng hậu tố -an
America( Mỹ ) - American: người Mỹ
Australia (Úc) - Australian : người úc
Mexico : mehico - Mexican: người Mehico
Germany: Đức - German: người Đức.
1.3 Dạng hậu tố -ian
Egypt: ai cập - Egyptian: người ai cập
Brazil: Braxin - Brazilian: người Braxin
Italy ; Ý - Italian: người Ý
1.4 Dạng hậu tố -ish
England: Anh - English: người Anh
Britain: Anh- British: người Anh.
Turkey: Thổ Nhĩ Kỳ - Turkish: người Thổ Nhĩ Kỳ.
1.5 Dạng hậu tố khác
The Netherlands: Hà Lan - Dutch: người Hà Lan.
France: Pháp - French: người Pháp.
Greece: Hy Lạp - Greek: người Hy Lạp.
2. Cách sử dụng quốc gia - quốc tịch
Tên quốc gia (Country) = danh từ
S + to be from + noun
Quốc tịch ( Nationality ) = tính từ
S + to be + adj
Eg:
I’m from Vietnam, so I am Vietnamese.
She’s from Japan. She’s Japanese.
They're from Brazil, so they're Brazilian.
SỐ ĐẾM
Hàng chục và hàng đơn vị sẽ được ngăn cách bởi chữ “and“
Eg:
110: one hundred and ten
1.250: one thousand, two hundred and fifty
2.001: two thousand and one
999: nine hundred and ninety-nine
Các lỗi phổ biến về số đếm
Lỗi 1: sử dụng sai danh từ số ít/ số nhiều (thêm đuôi -s/es)
I have one book. She has eleven books
15 học sinh - fifteen students.
20 quả trứng - twenty eggs.
100 người - one hundred people.
1000 đô la Mỹ - one thousand dollars.
2 triệu đóa hoa hồng - two million roses.
Lỗi 2: Nhầm lẫn các số phát âm gần giống nhau
Trọng âm và độ ngân của âm cuối
Fourteen (trọng âm rơi vào âm 2, âm cuối ngân dài)
Forty (trọng âm rơi vào âm 1, âm cuối ngân ngắn)
Cách tính từ phổ biến
clever: thông minh
angry: giận dữ
kind: tốt bụng, ân cần
lazy: lười biếng
terrible: dở tệ
famous: nổi tiếng (famous for something)
special: đặc biệt
Thời tiết
Từ vựng chỉ nhiệt độ
Danh từ - Tính từ
Rain ( mưa ) - Rainy (nhiều mưa)
Snow (tuyết) - Snowy (nhiều tuyết)
Wind (gió) - Windy (nhiều gió)
Fog (sương mù) - Foggy (nhiều sương mù)
Sunny (nắng) - Sunny (nhiều nắng)
Cloud (mây) - Cloudy (nhiều mây)
Storm (bão) - Stormy (nhiều bão)
Ice (băng) - Icy (nhiều băng)
Từ vựng chỉ tình trạng thời tiết
Dry (adj): khô, cạn
Drying machine: máy sấy
Wet (adj): ẩm ướt
Humidity (n): độ ẩm
Humid (adj): ẩm ướt
Từ vựng chỉ hiện tượng thời tiết
Thunderstorm (n): bão tố với sấm chớp
Thunder: sấm sét
Flood (n): lũ lụt