SELLING MORE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:32 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

executive

người điều hành

2
New cards

execute

thực hiện

3
New cards

commercial

phim / video quảng cáo, thương mại

4
New cards

commerce

thương mại

5
New cards

viral

lan truyền nhanh

6
New cards

virality

tính lan truyền

7
New cards

egligible

không đáng kể

8
New cards

neglect

xao nhãng

9
New cards

stifle

dập tắt / bóp nghẹt

10
New cards

hit

lượt truy cập

11
New cards

traffic

lưu lượng truy cập

12
New cards

buzz

tiếng vang / sự ồn ào

13
New cards

buck

đô la

14
New cards

edge

lợi thế

15
New cards

mainstream

xu hướng chính

16
New cards

lure

thu hút / quyến rũ

17
New cards

luring

lôi cuốn

18
New cards

shift

chuyển dịch / thay đổi

19
New cards

shifty

hay thay đổi

20
New cards

turn somebody off

làm ai đó chán ngắt

21
New cards

humorous

hài hước

22
New cards

hilarious

hài hước

23
New cards

humour

sự hài hước

24
New cards

wary of

cảnh giác / thận trọng

25
New cards

wariness

sự dè chừng

26
New cards
marketing mix
marketing hỗn hợp
27
New cards
market
thị trường
28
New cards
marketer
người làm tiếp thị
29
New cards
mix coherency
sự nhất quán của các thành phần marketing
30
New cards
coherent
nhất quán
31
New cards
mix dynamics
sự thay đổi linh hoạt của các thành phần marketing
32
New cards
dynamic
biến đổi
33
New cards
variable
biến số
34
New cards
vary
thay đổi
35
New cards
convert
chuyển đổi
36
New cards
conversion
sự chuyển đổi
37
New cards
component
thành phần / linh kiện
38
New cards
part
thành phần / linh kiện
39
New cards
price
giá cả / chi phí
40
New cards
cost
giá cả / chi phí
41
New cards
pricey
đắt đỏ
42
New cards
product
sản phẩm
43
New cards
produce
sản xuất
44
New cards
production
sự sản xuất
45
New cards
promotion
quảng bá
46
New cards
promote
quảng bá
47
New cards
placement
kênh phân phối / nơi bán
48
New cards
place
đặt, để
49
New cards
product placement
QC lồng ghép/nhúng
50
New cards
communication
truyền thông / giao tiếp
51
New cards
communicate
giao tiếp
52
New cards
blend
pha trộn / kết hợp
53
New cards
blender
máy xay, máy trộn
54
New cards
franchise
(cửa hàng) nhượng quyền thương hiệu
55
New cards
franchisor
bên nhượng quyền
56
New cards
accessory
phụ kiện
57
New cards
accessorial
thuộc phụ kiện
58
New cards
spare part
phụ tùng thay thế
59
New cards
coupon
phiếu giảm giá
60
New cards
stealth
bí mật / lén lút
61
New cards
stealthy
vụng trộm
62
New cards
undercover
bí mật
63
New cards
undercover/stealth marketing
tiếp thị ngầm
64
New cards
e-marketing
tiếp thị điện tử
65
New cards
electronic
thuộc điện tử
66
New cards
direct marketing
tiếp thị trực tiếp
67
New cards
directly
một cách trực tiếp
68
New cards
advertising
ngành/việc quảng cáo
69
New cards
advertiser
nhà quảng cáo
70
New cards
advertise
quảng cáo
71
New cards
segmentation
sự phân khúc
72
New cards
segment
mảng / phân chia
73
New cards
declining
đang suy giảm
74
New cards
decline
(sự) sụt giảm
75
New cards
niche market
thị trường ngách
76
New cards
market share
thị phần
77
New cards
market leader
công ty dẫn đầu thị trường
78
New cards
lead
dẫn dắt, lãnh đạo
79
New cards
flood the market
đổ bộ vào thị trường
80
New cards
flood
trận lũ
81
New cards
bundling
bán hàng theo gói (combo)
82
New cards
bundle
gói
83
New cards
tying
bán kèm
84
New cards
tie
buộc, mối quan hệ
85
New cards
saturate
bão hòa
86
New cards
saturation
sự bão hòa
87
New cards
target
mục tiêu / nhắm tới
88
New cards
targeted
có mục tiêu
89
New cards
prospect
khách hàng tiềm năng
90
New cards
prospective
tiềm năng
91
New cards
subliminal
thuộc về tiềm thức
92
New cards
subliminally
một cách vô thức
93
New cards
motivator
động lực
94
New cards
motivate
thúc đẩy