Unit 7. The world of mass media - Tiếng Anh 12 Global Success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:07 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

publicity

(n): sự công khai

2
New cards

advert

(n): quảng cáo

<p>(n): quảng cáo</p>
3
New cards

put up

(phr.v): dựng lên

<p>(phr.v): dựng lên</p>
4
New cards

social media

(n.p): mạng xã hội

<p>(n.p): mạng xã hội</p>
5
New cards

effective

(adj): hiệu quả

6
New cards

poster

(n): áp phích

<p>(n): áp phích</p>
7
New cards

commercial

(n): bài quảng cáo

<p>(n): bài quảng cáo</p>
8
New cards

discount

(n): giảm giá

<p>(n): giảm giá</p>
9
New cards

charity

(n): tổ chức từ thiện

10
New cards

presence

(n): sự hiện diện

<p>(n): sự hiện diện</p>
11
New cards

promote

(v): quảng bá

<p>(v): quảng bá</p>
12
New cards

profit-making

(adj): tạo ra lợi nhuận

<p>(adj): tạo ra lợi nhuận</p>
13
New cards

mass media

(n): phương tiện truyền thông đại chúng

<p>(n): phương tiện truyền thông đại chúng</p>
14
New cards

update

(v): cập nhật

15
New cards

reliable

(adj): đáng tin cậy

<p>(adj): đáng tin cậy</p>
16
New cards

fake news

(n.p): tin giả

<p>(n.p): tin giả</p>
17
New cards

confuse

(v): hoang mang

<p>(v): hoang mang</p>
18
New cards

bias

(n): thành kiến

19
New cards

guilty

(adj): tội lỗi

<p>(adj): tội lỗi</p>
20
New cards

impossible

(adj): không thể

<p>(adj): không thể</p>
21
New cards

by contrast

(phrase): ngược lại

22
New cards

article

(n): bài báo, bài viết

<p>(n): bài báo, bài viết</p>
23
New cards

rely on

(phr.v): dựa vào

24
New cards

comfortable

(adj): thoải mái

<p>(adj): thoải mái</p>
25
New cards

digital media

(n.p): phương tiện truyền thông kĩ thuật số

<p>(n.p): phương tiện truyền thông kĩ thuật số</p>
26
New cards

uncertain

(adj): không chắc chắn

27
New cards

available

(adj): có sẵn

<p>(adj): có sẵn</p>
28
New cards

permission

(n): sự cho phép

29
New cards

view

(v): xem

30
New cards

electronic device

(n.p): thiết bị điện tử

<p>(n.p): thiết bị điện tử</p>
31
New cards

distribute

(v): phân phối

32
New cards

accessible

(adj): có thể truy cập

33
New cards

interactive

(adj): tương tác

<p>(adj): tương tác</p>
34
New cards

instant

(adj): lập tức

35
New cards

flexible

(adj): linh hoạt

<p>(adj): linh hoạt</p>
36
New cards

credible

(adj): đáng tin cậy

37
New cards

struggle

(v): đấu tranh

<p>(v): đấu tranh</p>
38
New cards

fact-check

(v): kiểm chứng thông tin

39
New cards

broadcast

(n): đài phát thanh

<p>(n): đài phát thanh</p>
40
New cards

remote

(adj): xa xôi

<p>(adj): xa xôi</p>
41
New cards

here to stay

(idiom): tiếp tục tồn tại

42
New cards

customer

(n): khách hàng

<p>(n): khách hàng</p>
43
New cards

assume

(v): cho rằng

44
New cards

cyberbullying

(n): bắt nạt qua mạng

<p>(n): bắt nạt qua mạng</p>
45
New cards

visual

(n): hình ảnh

<p>(n): hình ảnh</p>
46
New cards

brochure

(n): quyển sách nhỏ

<p>(n): quyển sách nhỏ</p>
47
New cards

leaflet

(n): tờ rơi

<p>(n): tờ rơi</p>
48
New cards

pay attention

(v.phr): chú ý

<p>(v.phr): chú ý</p>
49
New cards

post

(v): đăng bài

50
New cards

popular

(adj): phổ biến

<p>(adj): phổ biến</p>
51
New cards

stylish

(adj): có phong cách

<p>(adj): có phong cách</p>
52
New cards

mutual

(adj): chung, lẫn nhau

<p>(adj): chung, lẫn nhau</p>
53
New cards

polite

(adj): lịch sự

<p>(adj): lịch sự</p>
54
New cards

disaster

(n): thảm họa

<p>(n): thảm họa</p>
55
New cards

alert

(v): cảnh báo

<p>(v): cảnh báo</p>
56
New cards

earthquake

(n): động đất

<p>(n): động đất</p>
57
New cards

tornado

(n): lốc xoáy

<p>(n): lốc xoáy</p>
58
New cards

advanced

(adj): tiên tiến

59
New cards

insect

(n): côn trùng

<p>(n): côn trùng</p>
60
New cards

billboard

(n): bảng quảng cáo

<p>(n): bảng quảng cáo</p>
61
New cards

emit

(v): phát ra

<p>(v): phát ra</p>
62
New cards

warn

(v): cảnh báo

<p>(v): cảnh báo</p>
63
New cards

loudspeaker

(n): loa phóng thanh

<p>(n): loa phóng thanh</p>
64
New cards

attack

(n): cuộc tấn công

<p>(n): cuộc tấn công</p>
65
New cards

connection

(n): sự kết nối

<p>(n): sự kết nối</p>
66
New cards

the press

(n): báo chí

<p>(n): báo chí</p>