Set 2

studied byStudied by 6 people
5.0(1)
get a hint
hint

deficient

1 / 99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

100 Terms

1

deficient

thiếu hụt

New cards
2

sufficient

đủ

New cards
3

foundation

nền tảng

New cards
4

distinguished

kiệt xuất

New cards
5

discrimination

sự phân biệt đối xử

New cards
6

conscientiousness

sự tận tâm

New cards
7

extracurricular activities

hoạt động ngoại khóa

New cards
8

exhilarating

thú vị

New cards
9

demonstration (2)

sự chứng minh / cuộc biểu tình

New cards
10

subsidize

trợ cấp

New cards
11

state (3)

tình trạng / tiểu bang / chính phủ nhà nước

New cards
12

prior to

trước khi

New cards
13

council

hội đồng

New cards
14

councillor

thành viên hội đồng

New cards
15

counsel

tư vấn

New cards
16

consult

tham khảo ý kiến

New cards
17

choir

dàn hợp xướng

New cards
18

venue

địa điểm

New cards
19

revenue

doanh thu

New cards
20

premiere

buổi công chiếu

New cards
21

commission (v-n) (3)

đặt làm / tiền hoa hồng / ủy ban

New cards
22

arouse (2)

đánh thức / khuấy động

New cards
23

coach

xe khách

New cards
24

officials

quan chức

New cards
25

masters degree

bằng thạc sĩ

New cards
26

term = semester

học kì

New cards
27

terminal (n-adj)

nhà ga / hiểm nghèo

New cards
28

aim at

nhằm mục đích

New cards
29

context (2)

bối cảnh / ngữ cảnh

New cards
30

rather than (2)

hơn là / thay vì

New cards
31

settlement (3)

sự định cư / sự lắng xuống / sự thỏa thuận giải quyết

New cards
32

myth (2)

thần thoại / chuyện hoang đường

New cards
33

superiority

sự vượt trội

New cards
34

inferiority

sự thua kém

New cards
35

democratic

dân chủ

New cards
36

conservative

bảo thủ

New cards
37

executive

người điều hành

New cards
38

execution = in practice

thực hành

New cards
39

respective

tương ứng

New cards
40

irrespective of = regardless of

bất kể

New cards
41

mediator

người hòa giải

New cards
42

remedy

khắc phục sửa chữa

New cards
43

rights

quyền

New cards
44

appaling

kinh khủng

New cards
45

apealing

hấp dẫn

New cards
46

refer to

đề cập đến

New cards
47

a range of

một loạt các

New cards
48

minor (n)

trẻ vị thành niên

New cards
49

abuse (2)

lạm dụng / bạo hành

New cards
50

aggressive

hung hăng

New cards
51

verbal

bằng lời

New cards
52

hierarchy

hệ thống cấp bậc

New cards
53

on the basis of

trên cơ sở

New cards
54

intolerant (2)

ko khoan dung / ko chấp nhận

New cards
55

justify (2)

biện hộ / thanh minh

New cards
56

promote (3)

quảng bá / thúc đẩy / thăng chức

New cards
57

effort

nỗ lực

New cards
58

attempt (2)

cố gắng / thử

New cards
59

spiral out of control = get out of hand

vượt tầm kiểm soát

New cards
60

cast doubt on

nghi ngờ về

New cards
61

particularly

đặc biệt là

New cards
62

board member

thành viên hội đồng

New cards
63

tackle the problem

giải quyết vấn đề

New cards
64

colleague

đồng nghiệp

New cards
65

visionary

nhìn xa trông rộng

New cards
66

envision

mường tượng hình dung

New cards
67

sufferings

sự đau khổ

New cards
68

ideal

lý tưởng

New cards
69

(conflict / problem) arise

nảy sinh

New cards
70

cover a topic

nói về 1 chủ đề

New cards
71

ignorance

sự thiếu hiểu biết

New cards
72

rooted in reality

dựa trên thực tế

New cards
73

provocative

mang tính khiêu khích

New cards
74

provoke

khiêu khích

New cards
75

article (2)

bài báo / điều khoản

New cards
76

row (n-v) (3)

hàng / cuộc cãi vã / chèo thuyền

New cards
77

withdraw (2)

rút tiền / rút lui

New cards
78

margin (2)

lề / lợi nhuận

New cards
79

marginal (2)

nhỏ / ko đáng kể

New cards
80

marginalize

cho ra rìa

New cards
81

industrialization

sự công nghiệp hoá

New cards
82

compost

phân hữu cơ

New cards
83

fixed (adj)

cố định

New cards
84

far more + adj

adj hơn nhiều

New cards
85

likelihood

khả năng xảy ra

New cards
86

likely

có khả năng xảy ra

New cards
87

optimum

tối ưu

New cards
88

opponent

đối thủ

New cards
89

opposition

sự phản đối

New cards
90

component

thành phần

New cards
91

manufacture

sản xuất

New cards
92

assemble

lắp ráp / tập hợp

New cards
93

monument

đài tưởng niệm

New cards
94

monumental

vĩ đại / to lớn

New cards
95

owing to

bởi vì

New cards
96

phenomenon

hiện tượng

New cards
97

procedure

quy trình

New cards
98

deposit

tiền đặt cọc

New cards
99

diminish

giảm

New cards
100

inhabitant

cư dân

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 117681 people
Updated ... ago
4.9 Stars(594)
note Note
studied byStudied by 19 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(3)
note Note
studied byStudied by 10 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 15 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 36 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard103 terms
studied byStudied by 30 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard42 terms
studied byStudied by 16 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard54 terms
studied byStudied by 10 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard40 terms
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard49 terms
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard93 terms
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard69 terms
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard33 terms
studied byStudied by 3 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)