1/119
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Câu 1: Hệ cơ trong cơ thể con người chủ yếu bao gồm loại cơ nào?
A. Cơ trơn
B. Cơ tim
C. Cơ xương ✓
D. Cơ tự ý
C. Cơ xương ✓
Câu 2: Chức năng chính của cơ xương trong cơ thể là gì?
A. Điều hòa hoạt động tiêu hóa
B. Hỗ trợ hô hấp, cử động và di chuyển ✓
C. Co bóp tự động ở tim
D. Điều hòa áp suất mạch máu
B. Hỗ trợ hô hấp, cử động và di chuyển ✓
Câu 3: Loại cơ nào sau đây được xếp vào nhóm cơ tự ý?
A. Cơ xương
B. Cơ trơn ✓
C. Cơ tim
D. Cơ hướng tâm
B. Cơ trơn ✓
Câu 4: Cơ trơn thường được tìm thấy ở đâu trong cơ thể?
A. Trên xương
B. Trong hệ thống tiêu hóa và thành mạch ✓
C. Ở tim
D. Trong sarcomere
B. Trong hệ thống tiêu hóa và thành mạch ✓
Câu 5: Cơ tim có đặc điểm gì nổi bật?
A. Là cơ chủ ý
B. Chỉ có trong hệ tiêu hóa
C. Là cơ tự ý ✓
D. Tạo cử động rút ngắn cơ
C. Là cơ tự ý ✓
Câu 6: Cơ là một mô sinh học có chức năng gì?
A. Chuyển hóa năng lượng cơ học thành năng lượng hóa học
B. Chuyển hóa năng lượng hóa học thành năng lượng cơ học ✓
C. Lưu trữ năng lượng hóa học
D. Tạo ra năng lượng điện
B. Chuyển hóa năng lượng hóa học thành năng lượng cơ học ✓
Câu 7: Vai trò của cơ như một cơ quan phản ứng được thể hiện qua khả năng nào?
A. Lưu trữ chất dinh dưỡng
B. Phản ứng với các kích thích ✓
C. Tạo ra tế bào mới
D. Điều hòa thân nhiệt
B. Phản ứng với các kích thích ✓
Câu 8: Trong cơ thể, cơ đóng vai trò gì ngoài việc tạo cử động?
A. Là bộ máy điều hòa nhiều chức năng ✓
B. Là nơi lưu trữ máu
C. Tạo ra hormone
D. Bảo vệ xương khớp
A. Là bộ máy điều hòa nhiều chức năng ✓
Câu 9: Ở cấu trúc đại thể, bụng cơ được chia thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là gì?
A. Bao sợi cơ
B. Bao bó cơ ✓
C. Tơ cơ
D. Nhuận tiết
B. Bao bó cơ ✓
Câu 10: Đơn vị cơ bản của sợi cơ được gọi là gì?
A. Bao bó cơ
B. Tơ cơ ✓
C. Sarcomere
D. Endomysium
B. Tơ cơ ✓
Câu 11: Trong cấu trúc đại thể của cơ, thành phần nào bao quanh và liên kết các tế bào cơ?
A. Mô liên kết ✓
B. Sợi actin
C. Sợi myosin
D. Tơ cơ
A. Mô liên kết ✓
Câu 12: Bao sợi cơ (endomysium) chứa thành phần nào bên trong?
A. Nhiều bao bó cơ
B. Nhiều sợi cơ ✓
C. Nhiều tế bào thần kinh
D. Nhiều sarcomere
B. Nhiều sợi cơ ✓
Câu 13: Đơn vị chức năng của cơ ở cấu trúc vi thể được gọi là gì?
A. Tơ cơ
B. Bao bó cơ
C. Nhuận tiết (sarcomere) ✓
D. Bụng cơ
C. Nhuận tiết (sarcomere) ✓
Câu 14: Sự co cơ ở cấp độ vi thể xảy ra do cơ chế nào?
A. Sự co rút của sợi myosin
B. Sự trượt của sợi actin trên sợi myosin ✓
C. Sự kéo dài của sợi actin
D. Sự phân bào của sarcomere
B. Sự trượt của sợi actin trên sợi myosin ✓
Câu 15: Thành phần chính nào tạo nên cấu trúc vi thể của sarcomere?
A. Sợi dày (myosin) và sợi mỏng (actin) ✓
B. Sợi dày (actin) và sợi mỏng (myosin)
C. Sợi cơ và tơ cơ
D. Bao bó cơ và bao sợi cơ
A. Sợi dày (myosin) và sợi mỏng (actin) ✓
Câu 16: Co cơ đẳng trường (isometric) có đặc điểm gì?
A. Cơ co và tạo ra cử động
B. Cơ co nhưng không tạo cử động và không rút ngắn ✓
C. Cơ co và kéo dài ra
D. Cơ co và thay đổi chiều dài
B. Cơ co nhưng không tạo cử động và không rút ngắn ✓
Câu 17: Co cơ đẳng trương (isotonic) được định nghĩa như thế nào?
A. Cơ co không tạo cử động
B. Cơ co tạo cử động và thay đổi chiều dài ✓
C. Cơ co mà không thay đổi chiều dài
D. Cơ co ở trạng thái tĩnh
B. Cơ co tạo cử động và thay đổi chiều dài ✓
Câu 18: Loại co cơ nào xảy ra khi cơ rút ngắn trong quá trình co?
A. Co cơ ly tâm (eccentric)
B. Co cơ hướng tâm (concentric) ✓
C. Co cơ đẳng trường
D. Co cơ tĩnh
B. Co cơ hướng tâm (concentric) ✓
Câu 19: Co cơ ly tâm (eccentric contraction) có đặc điểm gì?
A. Cơ co và rút ngắn
B. Cơ co và kéo dài ra ✓
C. Cơ co mà không thay đổi chiều dài
D. Cơ co mà không tạo cử động
B. Cơ co và kéo dài ra ✓
Câu 20: Trong một cử động thông thường, loại co cơ nào thường xuất hiện đầu tiên?
A. Co cơ đẳng trương
B. Co cơ đẳng trường ✓
C. Co cơ hướng tâm
D. Co cơ ly tâm
B. Co cơ đẳng trường ✓
Câu 21: Sự kết hợp giữa co cơ đẳng trường và đẳng trương thường diễn ra trong trường hợp nào?
A. Khi cơ không tạo ra cử động
B. Trong một cử động thông thường của cơ thể ✓
C. Khi cơ chỉ rút ngắn
D. Khi cơ chỉ kéo dài
B. Trong một cử động thông thường của cơ thể ✓
Câu 22: Yếu tố nào sau đây được phân tích liên quan đến sinh lý cơ?
A. Sự phát triển của cơ ở trẻ em
B. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự co cơ ✓
C. Các bệnh lý về cơ xương
D. Sự hình thành cơ trong phôi thai
B. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự co cơ ✓
Câu 23: Sức mạnh và tính bền bỉ của cơ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A. Yếu tố di truyền duy nhất
B. Các yếu tố sinh lý và môi trường ✓
C. Chỉ số khối cơ thể
D. Độ dài của xương
B. Các yếu tố sinh lý và môi trường ✓
Câu 24: Vai trò của sợi actin trong co cơ là gì?
A. Trượt trên sợi myosin để tạo co cơ ✓
B. Tạo liên kết cố định với sợi myosin
C. Lưu trữ năng lượng cho cơ
D. Bảo vệ sarcomere
A. Trượt trên sợi myosin để tạo co cơ ✓
Câu 25: Thành phần nào trong cấu trúc đại thể của cơ chứa nhiều sợi cơ (myofibril)?
A. Bao bó cơ
B. Bao sợi cơ ✓
C. Bụng cơ
D. Tơ cơ
B. Bao sợi cơ ✓
Câu 26: Co cơ hướng tâm (concentric) và co cơ ly tâm (eccentric) thuộc loại co cơ nào?
A. Co cơ đẳng trường
B. Co cơ đẳng trương ✓
C. Co cơ tĩnh
D. Co cơ tự ý
B. Co cơ đẳng trương ✓ (26)
Câu 27: Nguồn năng lượng nào sau đây được cơ thể sử dụng trực tiếp để cung cấp cho quá trình co cơ?
A. Gluco - Glycogen
B. ATP ✓
C. Acid béo tự do
D. Protein
B. ATP ✓
Câu 28: Phosphorylcreatine có vai trò gì trong việc cung cấp năng lượng cho cơ bắp?
A. Chuyển hóa thành Gluco để tạo năng lượng
B. Tái tạo ATP trong thời gian ngắn ✓
C. Là nguồn năng lượng chính cho hoạt động dài hạn
D. Tham gia vào quá trình phân giải acid béo
B. Tái tạo ATP trong thời gian ngắn ✓
Câu 29: Đơn vị vận động loại chậm có đặc điểm nào sau đây?
A. Nơ-ron dẫn truyền nhanh, cơ mau mệt
B. Nơ-ron dẫn truyền chậm, cơ lâu mệt ✓
C. Nơ-ron lớn, cơ co ngắn mạnh
D. Nơ-ron nhỏ, cơ dễ bị tổn thương
B. Nơ-ron dẫn truyền chậm, cơ lâu mệt ✓
Câu 30: Đặc điểm nào sau đây đúng với đơn vị vận động loại nhanh?
A. Nơ-ron dẫn truyền chậm, cơ bền bỉ
B. Nơ-ron dẫn truyền nhanh, cơ mau mệt ✓
C. Nơ-ron nhỏ, cơ co ngắn yếu
D. Nơ-ron lớn, cơ hoạt động liên tục
B. Nơ-ron dẫn truyền nhanh, cơ mau mệt ✓
Câu 31: Chiều dài sợi cơ có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng co ngắn của cơ?
A. Sợi cơ càng dài thì khả năng co ngắn càng thấp
B. Sợi cơ càng dài thì khả năng co ngắn càng cao ✓
C. Chiều dài sợi cơ không ảnh hưởng đến khả năng co ngắn
D. Sợi cơ ngắn có khả năng co ngắn mạnh hơn sợi dài
B. Sợi cơ càng dài thì khả năng co ngắn càng cao ✓
Câu 32: Một sợi cơ có thể co ngắn tối đa bao nhiêu phần trăm chiều dài bình thường của nó?
A. 20% - 30%
B. 30% - 40%
C. 50% - 60% ✓
D. 70% - 80%
C. 50% - 60% ✓
Câu 33: Cơ nào sau đây thường có khả năng co ngắn thấp hơn do số lượng nhục tiết ít?
A. Cơ có sợi dài
B. Cơ có sợi ngắn ✓
C. Cơ có nhiều đơn vị vận động nhanh
D. Cơ có nhiều đơn vị vận động chậm
B. Cơ có sợi ngắn ✓
Câu 34: Chiều dài tay đòn lực của cơ được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng sợi cơ trong cơ bắp
B. Khoảng cách từ điểm bám cơ đến trục quay của khớp ✓
C. Chiều dài của sợi cơ khi ở trạng thái nghỉ
D. Tầm hoạt động của khớp liên quan
B. Khoảng cách từ điểm bám cơ đến trục quay của khớp ✓
Câu 35: Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dài tay đòn lực của cơ?
A. Độ co ngắn của sợi cơ
B. Vị trí cơ bám trên xương ✓
C. Số lượng đơn vị vận động
D. Nguồn năng lượng cung cấp cho cơ
B. Vị trí cơ bám trên xương ✓
Câu 36: Tầm hoạt động cơ được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Chiều dài của sợi cơ
B. Tầm hoạt động của khớp ✓
C. Số lượng nhục tiết trong cơ
D. Loại đơn vị vận động chi phối cơ
B. Tầm hoạt động của khớp ✓
Câu 37: Tầm hoạt động ngoài của cơ tương ứng với trạng thái nào của cơ bắp?
A. Trạng thái co ngắn
B. Trạng thái trung gian
C. Trạng thái căng ✓
D. Trạng thái nghỉ hoàn toàn
C. Trạng thái căng ✓
Câu 38: Khi cơ ở trạng thái co ngắn, tầm hoạt động của cơ được gọi là gì?
A. Tầm hoạt động ngoài
B. Tầm hoạt động giữa
C. Tầm hoạt động trong ✓
D. Tầm hoạt động tối đa
C. Tầm hoạt động trong ✓
Câu 39: Tầm hoạt động giữa của cơ tương ứng với trạng thái nào sau đây?
A. Cơ ở trạng thái căng tối đa
B. Cơ ở trạng thái trung gian ✓
C. Cơ ở trạng thái co ngắn tối đa
D. Cơ ở trạng thái nghỉ ngơi
B. Cơ ở trạng thái trung gian ✓
Câu 40: Nguồn năng lượng nào sau đây được sử dụng chủ yếu trong các hoạt động kéo dài của cơ bắp?
A. ATP
B. Phosphorylcreatine
C. Acid béo tự do ✓
D. Protein
C. Acid béo tự do ✓
Câu 41: Đơn vị vận động được cấu thành bởi những thành phần nào sau đây?
A. Sợi cơ và khớp liên quan
B. Nơ-ron vận động và các sợi cơ mà nó chi phối ✓
C. Cơ bắp và xương liên kết
D. Sợi cơ và nguồn năng lượng ATP
B. Nơ-ron vận động và các sợi cơ mà nó chi phối ✓
Câu 42: Tại sao cơ có nhiều nhục tiết thường có khả năng co ngắn cao hơn?
A. Do sợi cơ ngắn hơn
B. Do sợi cơ dài hơn ✓
C. Do có nhiều đơn vị vận động nhanh
D. Do tầm hoạt động của khớp lớn hơn
B. Do sợi cơ dài hơn ✓
Câu 43: Chiều dài tay đòn lực của cơ có vai trò gì trong hoạt động cơ bắp?
A. Quyết định nguồn năng lượng sử dụng
B. Ảnh hưởng đến hiệu quả lực mà cơ tạo ra ✓
C. Xác định tầm hoạt động của khớp
D. Điều chỉnh tốc độ co cơ
B. Ảnh hưởng đến hiệu quả lực mà cơ tạo ra ✓
Câu 44: Tầm hoạt động cơ có thể bị hạn chế bởi yếu tố nào sau đây?
A. Chiều dài sợi cơ
B. Độ linh hoạt của khớp ✓
C. Số lượng đơn vị vận động
D. Loại năng lượng cung cấp cho cơ
B. Độ linh hoạt của khớp ✓
Câu 45: Nguồn năng lượng nào sau đây được lưu trữ trong cơ bắp để chuyển hóa thành ATP khi cần thiết?
A. Acid béo tự do
B. Gluco - Glycogen ✓
C. Protein
D. Vitamin
B. Gluco - Glycogen ✓
Câu 46: Đơn vị vận động loại chậm thường phù hợp với loại hoạt động nào sau đây?
A. Hoạt động ngắn hạn, cường độ cao
B. Hoạt động kéo dài, cường độ thấp ✓
C. Hoạt động không cần kiểm soát chính xác
D. Hoạt động đòi hỏi phản xạ nhanh
B. Hoạt động kéo dài, cường độ thấp ✓
*Câu 47: Đơn vị vận động loại nhanh thường được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Hoạt động bền bỉ, liên tục
B. Hoạt động ngắn, cần sức mạnh lớn ✓
C. Hoạt động không cần năng lượng ATP
D. Hoạt động kéo dài với cường độ thấp
B. Hoạt động ngắn, cần sức mạnh lớn ✓
Câu 48: Chiều dài sợi cơ ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây trong quá trình co cơ?
A. Tốc độ dẫn truyền của nơ-ron vận động
B. Khả năng co ngắn và tạo lực của cơ ✓
C. Nguồn năng lượng được sử dụng
D. Tầm hoạt động của khớp liên quan
B. Khả năng co ngắn và tạo lực của cơ ✓
Câu 49: Chiều dài tay đòn lực của cơ lớn hơn sẽ dẫn đến kết quả nào sau đây?
A. Lực cơ tạo ra giảm đi
B. Hiệu quả lực cơ tăng lên ✓
C. Tầm hoạt động của cơ giảm
D. Năng lượng tiêu thụ tăng gấp đôi
B. Hiệu quả lực cơ tăng lên ✓
Câu 50: Tầm hoạt động cơ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng nhục tiết trong cơ
B. Điều kiện và khả năng vận động của khớp ✓
C. Loại đơn vị vận động chi phối
D. Nguồn năng lượng ATP có sẵn
B. Điều kiện và khả năng vận động của khớp ✓
Câu 51: Kích cỡ của cơ ảnh hưởng như thế nào đến sức mạnh và sự bền bỉ của cơ?
A. Cơ có kích cỡ lớn không ảnh hưởng đến sức mạnh mà chỉ tăng sự bền bỉ.
B. Cơ có kích cỡ lớn có hàm lượng protein, glycogen và ATP cao hơn, hỗ trợ sức mạnh và sự bền bỉ tốt hơn. ✓
C. Cơ có kích cỡ nhỏ tạo ra nhiều lực căng hơn khi co cơ.
D. Kích cỡ của cơ không liên quan đến sức mạnh hay sự bền bỉ.
B. Cơ có kích cỡ lớn có hàm lượng protein, glycogen và ATP cao hơn, hỗ trợ sức mạnh và sự bền bỉ tốt hơn. ✓
Câu 52: Hình dạng giải phẫu của cơ được phân loại dựa trên yếu tố nào?
A. Màu sắc của các sợi cơ.
B. Cách sắp xếp các sợi cơ như song song hoặc hình lông vũ. ✓
C. Độ dài của gân cơ.
D. Vị trí của cơ trên cơ thể.
B. Cách sắp xếp các sợi cơ như song song hoặc hình lông vũ. ✓
Câu 53: Sợi cơ xếp song song có đặc điểm gì về tiết diện mặt cắt?
A. Tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA) lớn hơn nhiều so với tiết diện mặt cắt giải phẫu (ACSA).
B. Tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA) và tiết diện mặt cắt giải phẫu (ACSA) gần bằng nhau. ✓
C. Tiết diện mặt cắt giải phẫu (ACSA) lớn hơn nhiều so với tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA).
D. Không có mối quan hệ giữa PCSA và ACSA ở sợi cơ song song.
B. Tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA) và tiết diện mặt cắt giải phẫu (ACSA) gần bằng nhau. ✓
Câu 54: Ý nghĩa của tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA) lớn ở sợi cơ hình lông vũ là gì?
A. Tạo ra ít lực căng hơn khi cơ co.
B. Tăng sức co cơ nhờ tạo ra nhiều lực căng hơn. ✓
C. Giảm sức co cơ do góc kéo nhỏ.
D. Không ảnh hưởng đến lực co cơ
B. Tăng sức co cơ nhờ tạo ra nhiều lực căng hơn. ✓
Câu 55: Góc kéo khi cơ co (Angle of pennation) có ảnh hưởng gì đến sức mạnh của cơ?
A. Góc kéo lớn làm giảm tổng vector hợp lực, giảm sức co cơ.
B. Góc kéo lớn tạo vector hợp lực nhỏ nhưng tổng vector hợp lực lớn, tăng sức co cơ. ✓
C. Góc kéo không ảnh hưởng đến sức mạnh của cơ.
D. Góc kéo lớn làm tăng lực căng trên gân cơ, gây nguy cơ chấn thương.
B. Góc kéo lớn tạo vector hợp lực nhỏ nhưng tổng vector hợp lực lớn, tăng sức co cơ. ✓
Câu 56: Góc kéo trung bình của cơ thường nằm trong khoảng bao nhiêu?
A. Khoảng 45 độ.
B. Khoảng 60 độ.
C. Khoảng 30 độ hoặc nhỏ hơn. ✓
D. Khoảng 90 độ.
C. Khoảng 30 độ hoặc nhỏ hơn. ✓
Câu 57: Sợi cơ ngắn xếp theo hình lông vũ có đặc điểm gì?
A. Thiên về sức mạnh và tốc độ.
B. Thiên về giữ vững và bền bỉ. ✓
C. Không liên quan đến sức mạnh hay sự bền bỉ.
D. Tăng khả năng co cơ nhanh.
B. Thiên về giữ vững và bền bỉ. ✓
Câu 58: Sợi cơ dài xếp song song có lợi thế gì?
A. Tăng khả năng giữ vững cơ thể.
B. Thiên về sức mạnh và tốc độ. ✓
C. Giảm lực căng trên gân cơ.
D. Không có lợi thế về mặt cơ học.
B. Thiên về sức mạnh và tốc độ. ✓
Câu 59: Việc so sánh sức mạnh và sự bền bỉ của cơ giữa các cá thể khác nhau có ý nghĩa gì?
A. Luôn chính xác và không phụ thuộc vào yếu tố cá nhân.
B. Chỉ mang tính tương đối do sự khác biệt về tố chất và tập luyện. ✓
C. Không thể so sánh do không có tiêu chuẩn chung.
D. Chỉ chính xác khi đo bằng thiết bị chuyên dụng.
B. Chỉ mang tính tương đối do sự khác biệt về tố chất và tập luyện. ✓
Câu 60: Tay đòn lực của cơ ảnh hưởng như thế nào đến lực co cơ cần thiết?
A. Tay đòn lực càng dài, lực co cơ cần thiết càng tăng.
B. Tay đòn lực càng dài, lực co cơ cần thiết càng giảm. ✓
C. Tay đòn lực không ảnh hưởng đến lực co cơ.
D. Tay đòn lực chỉ ảnh hưởng đến tốc độ co cơ.
B. Tay đòn lực càng dài, lực co cơ cần thiết càng giảm. ✓
Câu 61: Điểm bám tận của cơ càng xa trục quay của khớp thì có tác dụng gì?
A. Giảm lợi thế cơ học của cơ.
B. Tăng lợi thế cơ học nhờ tay đòn lực dài hơn. ✓
C. Không ảnh hưởng đến lợi thế cơ học.
D. Làm tăng nguy cơ chấn thương khớp.
B. Tăng lợi thế cơ học nhờ tay đòn lực dài hơn. ✓
Câu 62: Ví dụ nào sau đây minh họa cho vai trò của tay đòn lực?
A. Chạy bộ trên địa hình bằng phẳng.
B. Chuyển động trên xe đạp hoặc vặn vít. ✓
C. Nâng tạ bằng một tay.
D. Đứng yên tại chỗ.
B. Chuyển động trên xe đạp hoặc vặn vít. ✓
Câu 63: Mức độ kéo căng của cơ có tác động gì đến lực co cơ?
A. Cơ bị kéo căng sẽ co ngắn yếu hơn.
B. Cơ bị kéo căng có khuynh hướng co ngắn mạnh hơn. ✓
C. Mức độ kéo căng không ảnh hưởng đến lực co cơ.
D. Cơ bị kéo căng sẽ không thể co ngắn được.
B. Cơ bị kéo căng có khuynh hướng co ngắn mạnh hơn. ✓
Câu 64: Cấu trúc nhục tiết (actin và myosin) trong cơ hoạt động như thế nào khi bị kéo căng?
A. Hoạt động như một lò xo, càng kéo căng thì độ đàn hồi càng tăng, cơ co càng mạnh. ✓
B. Không có phản ứng gì khi bị kéo căng.
C. Giảm độ đàn hồi, làm yếu lực co cơ.
D. Tăng nguy cơ đứt gãy sợi cơ.
A. Hoạt động như một lò xo, càng kéo căng thì độ đàn hồi càng tăng, cơ co càng mạnh. ✓
Câu 65: Khi cơ và gân bị kéo căng, điều gì xảy ra với các mô mềm?
A. Các mô mềm không có phản hồi.
B. Các mô mềm có những phản hồi nhất định. ✓
C. Các mô mềm bị tổn thương ngay lập tức.
D. Các mô mềm tăng độ cứng, giảm lực co cơ.
B. Các mô mềm có những phản hồi nhất định. ✓
Câu 66: Vận tốc co cơ bằng 0 tương ứng với trạng thái nào?
A. Cơ co đẳng trương hướng tâm.
B. Cơ co đẳng trường với lực căng tối đa. ✓
C. Cơ co đẳng trương hướng ly tâm.
D. Cơ ở trạng thái nghỉ.
B. Cơ co đẳng trường với lực căng tối đa. ✓
Câu 67: Khi vận tốc co cơ tăng lên trong co đẳng trương hướng tâm, điều gì xảy ra?
A. Lực căng của cơ tăng lên.
B. Lực căng của cơ giảm đi. ✓
C. Lực căng của cơ không thay đổi.
D. Lực căng của cơ đạt mức tối đa.
B. Lực căng của cơ giảm đi. ✓
Câu 68: Sự co cơ nhanh có đặc điểm gì so với co cơ chậm?
A. Sinh ra nhiều lực cần thiết hơn.
B. Sinh ra ít lực cần thiết hơn. ✓
C. Không có sự khác biệt về lực sinh ra.
D. Làm tăng nguy cơ chấn thương cơ.
B. Sinh ra ít lực cần thiết hơn. ✓
Câu 69: Vận tốc co cơ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A. Kích thước của gân cơ.
B. Loại sợi cơ chứa trong cơ. ✓
C. Độ dài của tay đòn lực.
D. Màu sắc của sợi cơ.
B. Loại sợi cơ chứa trong cơ. ✓
Câu 70: Một nơron vận động có thể chi phối bao nhiêu sợi cơ?
A. Chỉ 1 sợi cơ.
B. Từ 4-5 sợi cơ trở lên. ✓
C. Từ 10-15 sợi cơ.
D. Không chi phối được sợi cơ nào.
B. Từ 4-5 sợi cơ trở lên. ✓
Câu 71: Khi co cơ tối đa, tỷ lệ đơn vị vận động được kích hoạt là bao nhiêu?
A. Khoảng 50-60%.
B. Khoảng 70-80%.
C. Khoảng 98-100%. ✓
D. Chỉ khoảng 30-40%.
C. Khoảng 98-100%. ✓ (71)
Câu 72: Việc kích hoạt số lượng đơn vị vận động khi cơ co ở khoảng ½ tầm hoạt động phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Màu sắc của sợi cơ.
B. Chiều dài cơ, vị trí và tay đòn lực của cơ. ✓
C. Độ cứng của gân cơ.
D. Nhiệt độ cơ thể.
B. Chiều dài cơ, vị trí và tay đòn lực của cơ. ✓ (72)
Câu 73: Sự nở cơ và tăng lực co là kết quả của quá trình nào?
A. Nghỉ ngơi lâu dài.
B. Tập luyện hàng ngày làm tăng tiết diện mặt cắt của sợi cơ. ✓
C. Giảm hoạt động thể chất.
D. Tăng cân không kiểm soát.
B. Tập luyện hàng ngày làm tăng tiết diện mặt cắt của sợi cơ. ✓
Câu 74: Quá trình tập luyện hàng ngày ảnh hưởng đến loại sợi cơ nào?
A. Chỉ ảnh hưởng đến sợi cơ loại I.
B. Chỉ ảnh hưởng đến sợi cơ loại II.
C. Ảnh hưởng đến cả sợi cơ loại I và loại II. ✓
D. Không ảnh hưởng đến bất kỳ loại sợi cơ nào.
C. Ảnh hưởng đến cả sợi cơ loại I và loại II. ✓
Câu 75: Có giả thuyết nào về sự chuyển đổi giữa các loại sợi cơ?
A. Không có sự chuyển đổi giữa sợi cơ loại I và II.
B. Có sự chuyển đổi qua lại giữa sợi cơ loại I và II tương ứng với mức độ hoạt động. ✓
C. Chỉ có sợi cơ loại I chuyển thành loại II.
D. Chỉ có sợi cơ loại II chuyển thành loại I.
B. Có sự chuyển đổi qua lại giữa sợi cơ loại I và II tương ứng với mức độ hoạt động. ✓
Câu 76: Tuổi tác ảnh hưởng như thế nào đến sức mạnh và thể tích cơ?
A. Không ảnh hưởng đến sức mạnh và thể tích cơ.
B. Là một yếu tố ảnh hưởng không nhỏ đến sức mạnh và thể tích cơ. ✓
C. Chỉ ảnh hưởng đến sức mạnh mà không ảnh hưởng đến thể tích.
D. Chỉ ảnh hưởng đến thể tích mà không ảnh hưởng đến sức mạnh.
B. Là một yếu tố ảnh hưởng không nhỏ đến sức mạnh và thể tích cơ. ✓ (76)
Câu 77: Việc đánh giá sức mạnh và sự bền bỉ của cơ ở các cá thể khác nhau có ý nghĩa gì?
A. Luôn chính xác và không phụ thuộc vào tình huống.
B. Chỉ mang tính tương đối và cần xem xét trong từng tình huống cụ thể. ✓
C. Không thể đánh giá do sự khác biệt về cơ thể.
D. Chỉ chính xác khi sử dụng cùng một bài tập.
B. Chỉ mang tính tương đối và cần xem xét trong từng tình huống cụ thể. ✓
Câu 78: Để so sánh chính xác sức mạnh của cơ giữa các cá thể, cần làm gì?
A. Quan sát trực quan mà không cần đo lường.
B. Đo lường các yếu tố để xác định lực và công suất thực của cơ. ✓
C. Chỉ cần so sánh dựa trên kích cỡ cơ.
D. Không thể so sánh chính xác do sự khác biệt cá nhân.
B. Đo lường các yếu tố để xác định lực và công suất thực của cơ. ✓
Câu 79: Sức mạnh và sự bền bỉ của cơ chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào ngoài yếu tố giải phẫu?
A. Chỉ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền.
B. Chịu ảnh hưởng bởi tập luyện, tâm lý và tố chất cá nhân. ✓
C. Không chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào ngoài giải phẫu.
D. Chỉ chịu ảnh hưởng bởi chế độ dinh dưỡng.
B. Chịu ảnh hưởng bởi tập luyện, tâm lý và tố chất cá nhân. ✓
Câu 80: Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến sức mạnh và sự bền bỉ của cơ?
A. Kích cỡ và hình dạng giải phẫu của cơ.
B. Màu sắc của da. ✓
C. Tay đòn lực của cơ.
D. Mức độ kéo căng của cơ.
B. Màu sắc của da. ✓
Câu 81: Tại sao cơ có sợi xếp hình lông vũ có lợi thế về sức mạnh?
A. Do góc kéo nhỏ làm tăng lực căng trên gân cơ.
B. Do tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA) lớn, tạo nhiều lực căng khi co cơ. ✓
C. Do sợi cơ dài và song song.
D. Do giảm vận tốc co cơ.
B. Do tiết diện mặt cắt sinh lý (PCSA) lớn, tạo nhiều lực căng khi co cơ. ✓
Câu 82: Cơ có kích cỡ lớn có lợi thế gì về mặt sinh lý?
A. Giảm hàm lượng glycogen và ATP.
B. Tăng hàm lượng protein, glycogen và ATP. ✓
C. Không có lợi thế sinh lý.
D. Giảm khả năng lưu trữ năng lượng.
B. Tăng hàm lượng protein, glycogen và ATP. ✓
Câu 83: Tay đòn lực ngắn sẽ có tác động gì đến lực co cơ?
A. Giảm lực co cơ cần thiết.
B. Tăng lực co cơ cần thiết. ✓
C. Không ảnh hưởng đến lực co cơ.
D. Làm tăng tốc độ co cơ.
B. Tăng lực co cơ cần thiết. ✓
Câu 84: Mức độ kéo căng của cơ ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả co cơ?
A. Làm giảm hiệu quả co cơ do mất độ đàn hồi.
B. Tăng hiệu quả co cơ nhờ độ đàn hồi tăng khi kéo căng. ✓
C. Không ảnh hưởng đến hiệu quả co cơ.
D. Làm tăng nguy cơ chấn thương mà không tăng hiệu quả.
B. Tăng hiệu quả co cơ nhờ độ đàn hồi tăng khi kéo căng. ✓
Câu 85: Vận tốc co cơ ảnh hưởng đến lực căng như thế nào?
A. Vận tốc càng cao, lực căng càng tăng.
B. Vận tốc càng cao, lực căng càng giảm. ✓
C. Vận tốc không ảnh hưởng đến lực căng.
D. Vận tốc chỉ ảnh hưởng đến độ bền của cơ.
B. Vận tốc càng cao, lực căng càng giảm. ✓
Câu 86: Yếu tố nào quyết định số lượng đơn vị vận động được kích hoạt khi cơ co?
A. Độ cứng của gân cơ.
B. Chiều dài cơ, vị trí và tay đòn lực của cơ. ✓
C. Màu sắc của sợi cơ.
D. Nhiệt độ môi trường.
B. Chiều dài cơ, vị trí và tay đòn lực của cơ. ✓ (86)
Câu 87: Tập luyện hàng ngày có tác động gì đến tiết diện mặt cắt của sợi cơ?
A. Làm giảm tiết diện mặt cắt của sợi cơ.
B. Làm tăng tiết diện mặt cắt của sợi cơ. ✓
C. Không ảnh hưởng đến tiết diện mặt cắt.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sợi cơ loại I.
B. Làm tăng tiết diện mặt cắt của sợi cơ. ✓
Câu 88: Yếu tố tâm lý ảnh hưởng như thế nào đến sức mạnh và sự bền bỉ của cơ?
A. Không ảnh hưởng đến sức mạnh và sự bền bỉ.
B. Là một trong những yếu tố ảnh hưởng quan trọng. ✓
C. Chỉ ảnh hưởng đến sức mạnh mà không ảnh hưởng đến sự bền bỉ.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sự bền bỉ mà không ảnh hưởng đến sức mạnh.
B. Là một trong những yếu tố ảnh hưởng quan trọng. ✓
Câu 89: Sợi cơ loại I và loại II có thể chuyển đổi qua lại dựa trên yếu tố nào?
A. Nhiệt độ cơ thể.
B. Mức độ hoạt động và tập luyện. ✓
C. Chế độ dinh dưỡng.
D. Độ tuổi của cá nhân.
B. Mức độ hoạt động và tập luyện. ✓
Câu 90: Tại sao việc so sánh sức mạnh của cơ giữa các cá thể chỉ mang tính tương đối?
A. Do không có công cụ đo lường chính xác.
B. Do sự khác biệt về tố chất, tập luyện và các yếu tố cá nhân. ✓
C. Do không thể đo lường được sức mạnh của cơ.
D. Do sức mạnh của cơ không phụ thuộc vào cá nhân.
B. Do sự khác biệt về tố chất, tập luyện và các yếu tố cá nhân. ✓
Câu 91: Cơ có sợi xếp hình lông vũ đa chiều có đặc điểm gì?
A. Tăng khả năng co cơ nhanh.
B. Tăng khả năng giữ vững và bền bỉ. ✓
C. Giảm sức mạnh do góc kéo lớn.
D. Không có lợi thế về mặt cơ học.
B. Tăng khả năng giữ vững và bền bỉ. ✓
Câu 92: Lợi thế cơ học của cơ tăng khi nào?
A. Khi điểm bám tận của cơ gần trục quay của khớp.
B. Khi điểm bám tận của cơ xa trục quay của khớp. ✓
C. Khi cơ co ở vận tốc cao.
D. Khi cơ không bị kéo căng.
B. Khi điểm bám tận của cơ xa trục quay của khớp. ✓
Câu 93: Độ đàn hồi của cơ tăng khi nào?
A. Khi cơ không bị kéo căng.
B. Khi cơ bị kéo căng, tương tự như một lò xo. ✓
C. Khi cơ co ở vận tốc cao.
D. Khi cơ ở trạng thái nghỉ.
B. Khi cơ bị kéo căng, tương tự như một lò xo. ✓
Câu 94: Vận tốc co cơ bằng 0 có ý nghĩa gì về lực căng?
A. Lực căng đạt mức tối thiểu.
B. Lực căng đạt mức tối đa. ✓
C. Lực căng không thay đổi.
D. Lực căng không thể đo lường được.
B. Lực căng đạt mức tối đa. ✓
Câu 95: Số lượng đơn vị vận động được kích hoạt khi co cơ tối đa là bao nhiêu?
A. Khoảng 50%.
B. Khoảng 75%.
C. Khoảng 98-100%. ✓
D. Chỉ khoảng 25%.
C. Khoảng 98-100%. ✓
Câu 96: Yếu tố nào không ảnh hưởng đến vận tốc co cơ?
A. Loại sợi cơ chứa trong cơ.
B. Lực căng của cơ.
C. Màu sắc của sợi cơ. ✓
D. Trạng thái co cơ (đẳng trường hay đẳng trương).
C. Màu sắc của sợi cơ. ✓
Câu 97: Tập luyện hàng ngày có thể làm gì với thể tích cơ?
A. Làm giảm thể tích cơ do mệt mỏi.
B. Làm tăng thể tích cơ và sức mạnh. ✓
C. Không ảnh hưởng đến thể tích cơ.
D. Chỉ làm tăng thể tích mà không tăng sức mạnh.
B. Làm tăng thể tích cơ và sức mạnh. ✓
Câu 98: Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến yếu tố nào của cơ?
A. Chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của sợi cơ.
B. Ảnh hưởng đến sức mạnh và thể tích cơ. ✓
C. Không ảnh hưởng đến bất kỳ yếu tố nào của cơ.
D. Chỉ ảnh hưởng đến độ cứng của gân cơ.
B. Ảnh hưởng đến sức mạnh và thể tích cơ. ✓
Câu 99: Các yếu tố ảnh hưởng đến sức mạnh và sự bền bỉ của cơ cần được xem xét như thế nào?
A. Xem xét chung cho tất cả các tình huống.
B. Xem xét trong từng tình huống cụ thể. ✓
C. Không cần xem xét do không ảnh hưởng.
D. Chỉ xem xét dựa trên kích cỡ cơ.
B. Xem xét trong từng tình huống cụ thể. ✓
Câu 100: Sức mạnh của cơ có thể được đo lường chính xác bằng cách nào?
A. Quan sát trực quan.
B. Đo lường lực và công suất thực của cơ. ✓
C. So sánh kích cỡ cơ giữa các cá thể.
D. Không thể đo lường chính xác.
B. Đo lường lực và công suất thực của cơ. ✓