VSTEP B1 (part 2)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/881

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

882 Terms

1
New cards

Cyclist

Người đi xe đạp

2
New cards

Cycling

Đạp xe

3
New cards

Cycle

Chu kì

4
New cards

Crash

Sự cố, vụ tai nạn

5
New cards

Cream

Kem

6
New cards

Creature

Sinh vật

7
New cards

Credit

Tín dụng

8
New cards

Crew

Phi hành đoàn

9
New cards

Cricket

Con dế

10
New cards

Crime

Tội phạm

11
New cards

Criminal

Kẻ phạm tội

12
New cards

Crop

Vụ mùa

13
New cards

Crossing

Chỗ sang đường

14
New cards

Cross out

Gạch bỏ

15
New cards

Crossroads

Ngã 4

16
New cards

Cruel

Tàn nhẫn

17
New cards

Cruise

Du thuyền

18
New cards

Cupboard

Cái tủ

19
New cards

Cure

Chữa bệnh

20
New cards

Curious

Tò mò

21
New cards

Currency

Tiền tệ

22
New cards

Curriculum

Chương trình dạy học

23
New cards

Curry

Cà ri

24
New cards

Cushion

Đệm

25
New cards

Curtain

Cái rèm

26
New cards

Custom

Phong tục, tập quán

27
New cards

Customs

Hải quan

28
New cards

Cut up

Cắt nhỏ ra

29
New cards

Clown

Chú hề

30
New cards

Club

Câu lạc bộ

31
New cards

Coach

Huấn luyện viên

32
New cards

Coast

Bờ biển

33
New cards

Coat

Áo khoác

34
New cards

Cod

Cá tuyết, bẩy, trêu

35
New cards

Coin

Đồng xu

36
New cards

Cola

nước ngọt có ga

37
New cards

Collar

Cổ áo

38
New cards

Colleague

Đồng nghiệp

39
New cards

College

Cao đẳng

40
New cards

Comedy

Hài kịch

41
New cards

Come on

Nhanh lên

42
New cards

Comic

Truyện tranh

43
New cards

Comma

Dấu phẩy

44
New cards

Compete

Cạnh tranh

45
New cards

Competition

Cuộc thi

46
New cards

Competitor

Đối thủ

47
New cards

Complete

Hoàn thành, hoàn chỉnh

48
New cards

Completely

Hoàn toàn

49
New cards

Complicated

Phức tạp

50
New cards

Composition

Sáng tác

51
New cards

Concentrate

Tập trung, cô đặc

52
New cards

Conference

Hội nghị

53
New cards

Confirm

Xác nhận

54
New cards

Confused

Bối rối

55
New cards

Confushing

Gây bối rối

56
New cards

Consist

Bao gồm

57
New cards

Contain

Chứa đựng

58
New cards

Continent

Lục địa

59
New cards

Contract

Hợp đồng

60
New cards

Convince

Thuyết phục

61
New cards

Corn

Bắp, ngô

62
New cards

Corner

Góc

63
New cards

Correction

Sự điều chỉnh

64
New cards

Cost

Chi phí

65
New cards

Costume

Trang phục

66
New cards

Cosy

Ấm cúng

67
New cards

Cottage

Nhà tranh

68
New cards

Cotton

Bông

69
New cards

Cough

Ho

70
New cards

Courage

Sự dũng cảm, lòng can đảm

71
New cards

Court

Toà án

72
New cards

Country

Đất nước

73
New cards

Damage

Thiệt hại

74
New cards

Damaged

Bị hư hỏng

75
New cards

Danger

Mối nguy hiểm

76
New cards

Dangerous

Nguy hiểm

77
New cards

Date

Buổi hẹn

78
New cards

Daughter

Con gái

79
New cards

Deaf

Điếc

80
New cards

Deal

Thoả thuận

81
New cards

Deal with (sth/sb)

Giải quyết

82
New cards

Death

Cái chết

83
New cards

Decide

Quyết định

84
New cards

Declare

Tuyên bố

85
New cards

Decorate

Trang trí

86
New cards

Decrease

Giảm

87
New cards

Defeat

Đánh bại

88
New cards

Defence

Phòng thủ

89
New cards

Defend

Bảo vệ

90
New cards

Delighted

Vui mừng

91
New cards

Demand

Nhu cầu, đòi hỏi

92
New cards

Depart

Khởi hành

93
New cards

Department

Bộ phận, phòng ban

94
New cards

Department store

Cửa hàng bách hoá

95
New cards

Departure

Khởi hành

96
New cards

Depend

Phụ thuộc

97
New cards

Deposit

Khoảng tiền, tiền đặt cọc

98
New cards

Depressed

Chán nản

99
New cards

Desert

Sa mạc

100
New cards

Deserve

Xứng đáng