1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
le mètre
meter / Mét (Đực)

le centimètre
centimeter / Xentimét (Đực)

le kilogramme
kilogram / Kilôgam (Đực)

le pouce
inch / Inch (Đực)
le pied
foot / Foot (đơn vị đo) (Đực)
le pound
pound / Pound (Đực)
le cercle
circle / Hình tròn (Đực)
le carré
square / Hình vuông (Đực)
la température
temperature / Nhiệt độ (Cái)
la date
date / Ngày (tháng) (Cái)
le poids
weight / Cân nặng (Đực)
le bord
edge / Bờ, Cạnh (Đực)
le coin
corner / Góc (Đực)