1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abstract (n)
ý niệm trừu tượng
camping (n)
sự cắm trại
can't stand (v)
không thể nhịn; không thể chịu đựng làm gì đó
charts (n)
biểu đồ
concert (n)
buổi hòa nhạc
crafts (n)
nghề thủ công
crazy about (a)
phát cuồng về
don't mind (v)
không ngại làm gì
eat out (v)
đi ăn ngoài
entertaining (a)
mang tính giải trí
exhibition (n)
cuộc triển lãm
fanatical about (a)
cuồng tín
fishing (n)
câu cá; ngành câu cá
genre (n)
thể loại
gigs (n)
sự kiện âm nhạc ngoài trời
go clubbing (v)
tham gia câu lạc bộ, đi chơi hộp đêm
go for walks (v)
đi dạo
hype (n)
quảng cáo cường điệu
keen on (a)
thích làm gì đó
live (a, adv)
trực tiếp
lyrics (n)
lời bài hát
my kind of thing (n)
thứ tôi thích
original (a)
có tính nguyên tác, độc đáo
page-turner (n)
page-turner (n)
predictable (a)
có thể dự đoán được
rave (v)
quẩy
representational (a)
mang tính đại diện cho
rom-com (n)
hài kịch lãng mạn
slow-moving (a)
di chuyển chậm
star-studded (a)
quy tụ nhiều diễn viên ngôi sao
take it or leave it (v)
chấp nhận hoặc không
take up (v)
theo đuổi, bắt đầu làm gì đó
woodwork (n)
những công việc liên quan tới nghề mộc
every now and again
thình thoảng, đôi khi
every other day
mỗi ngày khác
every single day
mỗi ngày
hardly
hiếm khi
never
không bao giờ
occasionally
thỉnh thoảng
often
thường xuyên
once a fortnight
hai tuần một lần
rarely
hiếm khi
several times a year
một năm vài lần
sometimes
thi thoảng