Speaking for IELTS_Unit 7: Hobbies

5.0(1)
Studied by 8 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:12 AM on 12/26/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

abstract (n)

ý niệm trừu tượng

2
New cards

camping (n)

sự cắm trại

3
New cards

can't stand (v)

không thể nhịn; không thể chịu đựng làm gì đó

4
New cards

charts (n)

biểu đồ

5
New cards

concert (n)

buổi hòa nhạc

6
New cards

crafts (n)

nghề thủ công

7
New cards

crazy about (a)

phát cuồng về

8
New cards

don't mind (v)

không ngại làm gì

9
New cards

eat out (v)

đi ăn ngoài

10
New cards

entertaining (a)

mang tính giải trí

11
New cards

exhibition (n)

cuộc triển lãm

12
New cards

fanatical about (a)

cuồng tín

13
New cards

fishing (n)

câu cá; ngành câu cá

14
New cards

genre (n)

thể loại

15
New cards

gigs (n)

sự kiện âm nhạc ngoài trời

16
New cards

go clubbing (v)

tham gia câu lạc bộ, đi chơi hộp đêm

17
New cards

go for walks (v)

đi dạo

18
New cards

hype (n)

quảng cáo cường điệu

19
New cards

keen on (a)

thích làm gì đó

20
New cards

live (a, adv)

trực tiếp

21
New cards

lyrics (n)

lời bài hát

22
New cards

my kind of thing (n)

thứ tôi thích

23
New cards

original (a)

có tính nguyên tác, độc đáo

24
New cards

page-turner (n)

page-turner (n)

25
New cards

predictable (a)

có thể dự đoán được

26
New cards

rave (v)

quẩy

27
New cards

representational (a)

mang tính đại diện cho

28
New cards

rom-com (n)

hài kịch lãng mạn

29
New cards

slow-moving (a)

di chuyển chậm

30
New cards

star-studded (a)

quy tụ nhiều diễn viên ngôi sao

31
New cards

take it or leave it (v)

chấp nhận hoặc không

32
New cards

take up (v)

theo đuổi, bắt đầu làm gì đó

33
New cards

woodwork (n)

những công việc liên quan tới nghề mộc

34
New cards

every now and again

thình thoảng, đôi khi

35
New cards

every other day

mỗi ngày khác

36
New cards

every single day

mỗi ngày

37
New cards

hardly

hiếm khi

38
New cards

never

không bao giờ

39
New cards

occasionally

thỉnh thoảng

40
New cards

often

thường xuyên

41
New cards

once a fortnight

hai tuần một lần

42
New cards

rarely

hiếm khi

43
New cards

several times a year

một năm vài lần

44
New cards

sometimes

thi thoảng