Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
Ielts vocab (4)
Ielts vocab (4)
0.0
(0)
Rate it
Studied by 1 person
0.0
(0)
Rate it
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/115
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
Study Analytics
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
No study sessions yet.
116 Terms
View all (116)
Star these 116
1
New cards
Kitchen scale
(n) cân nhà bếp
2
New cards
scale
(n) hệ thống chia độ, sự sắp xếp theo trình độ, tỉ lệ, phạm vi, quy mô, lớp gỉ, vảy da
(v) leo, trèo
3
New cards
Measuring jug
(n) bình đong
4
New cards
Jug
(n) cái bình
5
New cards
Flask
(n) phích nước, bình giữ nhiệt
6
New cards
Kettle
(n) ấm đun nước
7
New cards
Quantity
(n) (số nhiều) số lớn, vô số, rất nhiều; (số) lượng (lớn), khối lượng
8
New cards
Measure
(n) dụng cụ đo lường, đơn vị đo lường, biện pháp, phạm vi, giới hạn, chừng mực, hạn độ
(v) đo lường, so với, đo với; (+ off, out) phân phối, chia ra
9
New cards
Transfer
(v) dời, chuyển dọn, chuyển nhượng
(n) sự chuyển nhượng
10
New cards
Barometer
(n) phong vũ biểu (dụng cụ đo khí áp)
11
New cards
Chronometer
(n) đồng hồ bấm giờ
12
New cards
Thermometer
(n) nhiệt kế
13
New cards
Ecology
(n) (hệ) sinh thái
14
New cards
Biology
(n) sinh vật học
15
New cards
Geology
(n) địa chất học
16
New cards
Zoology
(n) động vật học
17
New cards
Hydrology
(n) thủy học
18
New cards
Geography
(n) địa lý học
19
New cards
Hydrography
(n) thủy văn học
20
New cards
Extremely
(adv) cực kỳ
21
New cards
Accurate
(adj) đúng đắn, chính xác
22
New cards
Structure
(n) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc
23
New cards
Origin
(n) nguồn gốc
24
New cards
Scientific
(adj) thuộc khoa học, có kỹ thuật
25
New cards
Instrument
(n) dụng cụ, nhạc cụ
26
New cards
Pressure
(n) lực, áp suất, áp lực, sức ép
27
New cards
Tube
(n) ống, vòi, tàu điện ngầm, tuýp thuốc
28
New cards
Mapping
(n) bản vẽ, (quá trình lập bản đồ) bản đồ, sự sắp xếp
29
New cards
Biography
(n) tiểu sử
30
New cards
Autobiography
(n) tự truyện
31
New cards
Overall
(n) áo khoác chống bụi bẩn (khi làm việc)
(adj) tổng thể, toàn diện, toàn bộ
(adv) tất cả, nhìn chung, nói chung
32
New cards
Separate
(v) chia rời, tách (rời) ra, ly thân
(adj) tách biệt, riêng biệt, khác nhau
33
New cards
Paraphrase
(v) diễn giải
(n) sự / lời diễn giải
34
New cards
Synonym
(n) từ đồng nghĩa
35
New cards
Antonym
(n) từ trái nghĩa
36
New cards
Device
(n) thiết bị, dụng cụ (để dùng vào mục đích gì); phương sách
37
New cards
Remotely
(adv) (phủ định) mảy may, ở mức độ rất nhỏ, rất mơ hồ, rất xa
38
New cards
Substance
(n) loại vật chất nào đó, chất; thực chất, cốt lỗi, căn bản; vấn đề có thật; của cải
39
New cards
Investigation
(n) cuộc điều tra
40
New cards
Gadget
(n) đồ dùng (nhỏ)
41
New cards
Curiosity
(n) tính tò mò / ham hiểu biết; của hiếm
42
New cards
Remote
(adj) xa (xôi), nhỏ, có quan hệ xa
43
New cards
Accidental
(adj) tình cờ
44
New cards
Deliberate
(adj) cố ý, thong thả
45
New cards
Commemorate
(v) kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ ai
46
New cards
Analogue (analog)
(n) vật tương tự
47
New cards
Platinum
(n) bạch kim
48
New cards
Metal
(n) kim loại, hợp kimm
49
New cards
Conductor
(n) chất dẫn (nhiệt, điện…), người chỉ huy / đạo, người soát vé
50
New cards
Appliance
(n) thiết bị, dụng cụ (được sử dụng cho một công việc cụ thể)
51
New cards
Tablet
(n) máy tính bảng, viên thuốc, bia mộ, bánh (xà phòng…)
52
New cards
Operate
(v) hoạt động, điều khiển, vận hành; có tác dụng / hiệu lực; phẫu thuật
53
New cards
Detailed
(adj) chi tiết
54
New cards
Typical
(adj) điển hình, tiêu biểu
55
New cards
Crystal
(n) tinh thể, pha lê
56
New cards
Circuit
(n) mạch (vật lý), chu vi, vòng đua
57
New cards
Exceptional
(adj) khác thường, hiếm có, ngoại lệ, đặc biệt
58
New cards
Corrode
(v) ăn mòn
59
New cards
coat
(n) áo khoác, bộ lông thú, lớp (sơn…)
(v) phủ, bọc; mặc áo choàng cho
60
New cards
Fold
(v) gấp, xếp lại; đặt lên trên; gập cánh
(n) sự gấp nếp, nếp gấp
61
New cards
folded
(adj) gấp nếp (được gấp lại)
62
New cards
Average
(n) trung bình
(adj) trung bình, theo chuẩn mực thông thường
(v) tính trung bình
63
New cards
Antenna
(n) ăng ten, râu (sâu bọ)
64
New cards
Display
(v) trưng bày, để lộ ra (thể hiện); hiểu thị (vi tính)
(n) sự trưng bày / thể hiện; hiển thị
65
New cards
Copper
(n) đồng (Cu); đồng xu; (tiếng lóng) cảnh sát
(adj) làm bằng đồng, có màu đồng
66
New cards
Button
(n) cái khuy áo, cái nút
(v) cài khuy
67
New cards
68
New cards
69
New cards
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards
74
New cards
75
New cards
76
New cards
77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards
Load more