tu vung cua fang yan

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

2026/03/08

Last updated 2:37 PM on 3/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

愛惜 ài xí

yêu quý; trân trọng

2
New cards

地勢 dì shì

địa hình; dia the

3
New cards

光陰 guāng yīn

thời gian; tháng năm trôi qua

4
New cards

成衣 Chéngyī

quần áo may sẵn

5
New cards

光陰似箭 guāng yīn sì jiàn

Thời gian trôi nhanh như tên bắn

6
New cards

處方 chǔ fāng

đơn thuốc; kê đơn thuốc

7
New cards

一轉眼 yī zhuǎn yǎn

Trong chớp mắt; trong nháy mắt

8
New cards

衝擊 chōng jí

va chạm mạnh; tác động mạnh

/va chạm vật lý; tác động đến tâm lý; ảnh hưởng đến kt xh/

9
New cards

募集 mù jí

Quyên góp; gây quỹ

10
New cards

刺殺 Cìshā

ám sát

11
New cards

捐款 juān kuǎn

Hiến tiền; quyên tiền

12
New cards

整 zhěng

Nguyên; toàn bộ; chỉnh

13
New cards

災民 zāi mín

Nạn dân; người dân gặp thiên tai

14
New cards

傾訴 Qīng sù

Tâm sự

15
New cards

順序 shùn xù

Thứ tự; trình tự

16
New cards

對峙 duì zhì

đối đầu; đối chọi

đứng đối diện nhau trong trạng thái căng thẳng

17
New cards

戰爭 zhàn zhēng

Chiến tranh

18
New cards

擠滿 jǐ mǎn

Chật kín; đầy chỗ

19
New cards

充實 chōng shí

Phong phú; đầy đủ; làm cho đầy đủ

20
New cards

受歡迎 shòu huān yíng

Được hoan nghênh; được yêu thích

21
New cards

歹徒 Dǎi tú

tội phạm; côn đồ

22
New cards

放鬆 fàng sōng

Thư giãn; thả lỏng

23
New cards

步驟 bù zòu

Các bước; trình tự từng bước

24
New cards

漫畫 màn huà

Truyện tranh

25
New cards

操作 cāo zuò

Thao tác; vận hành

26
New cards

震動 zhèn dòng

Rungđộng; chấn động

27
New cards

依照 yī zhào

Dựa theo; chiếu theo

28
New cards

現場 xiàn chǎng

Hiện trường; trực tiếp tại chỗ

29
New cards

執行 zhí xíng

Chấp hành; thi hành

30
New cards

仇 Chóu

thù hận

31
New cards

政策 zhèng cè

Chính sách

32
New cards

倒楣 dǎo méi

Xui xẻo; xui; xui quẩy