1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rainforest
(n): rừng nhiệt đới

climb up
(v): leo lên

mount
(n): núi

formation
(n): sự hình thành
spectacular
(adj): ngoạn mục

outcrop
(n): mỏm đá

accessible
(adj): có thể tiếp cận
summit
(n): đỉnh núi

amazing
(adj): tuyệt vời

explore
(v): khám phá

float
(v): trôi nổi

raincoat
(n): áo mưa

visitor
(n): du khách

underground
(adj): dưới lòng đất

scenic
(adj): đẹp (phong cảnh)

litter
(v): vứt rác bừa bãi

hunt
(v): săn bắt

national park
(n): công viên quốc gia
fine
(v): phạt tiền

consider
(v): cân nhắc
spoil
(v): làm hỏng

disturb
(v): làm phiền

ranger
(n): nhân viên kiểm lâm

government
(n): chính phủ

natural wonder
(n): kì quan thiên nhiên

reduce
(v): giảm

pollution
(n): sự ô nhiễm

trash
(n): rác

natural beauty
(n): vẻ đẹp tự nhiên
trash can
(n): thùng rác

cut down
(phr.v): chặt (cây)
harm
(v): gây hại

plastic bag
(n): túi nhựa

wildlife
(n): động vật hoang dã

go off
(phr.v): đi ra khỏi
damage
(v): làm hỏng

community
(n): cộng đồng

go sightseeing
(v): đi tham quan

impressive
(adj): ấn tượng
volume
(n): thể tích

local
(adj): địa phương
flooding
(n): lũ lụt

limited
(adj): hạn chế
ancient
(adj): cổ xưa

species
(n): loài
