Unit 7. Natural wonders of the world - Tiếng Anh 9 Global Success (phần 2) (Unit 6. Natural wonders - Tiếng Anh 9 iLearn Smart World)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:17 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

rainforest

(n): rừng nhiệt đới

<p>(n): rừng nhiệt đới</p>
2
New cards

climb up

(v): leo lên

<p>(v): leo lên</p>
3
New cards

mount

(n): núi

<p>(n): núi</p>
4
New cards

formation

(n): sự hình thành

5
New cards

spectacular

(adj): ngoạn mục

<p>(adj): ngoạn mục</p>
6
New cards

outcrop

(n): mỏm đá

<p>(n): mỏm đá</p>
7
New cards

accessible

(adj): có thể tiếp cận

8
New cards

summit

(n): đỉnh núi

<p>(n): đỉnh núi</p>
9
New cards

amazing

(adj): tuyệt vời

<p>(adj): tuyệt vời</p>
10
New cards

explore

(v): khám phá

<p>(v): khám phá</p>
11
New cards

float

(v): trôi nổi

<p>(v): trôi nổi</p>
12
New cards

raincoat

(n): áo mưa

<p>(n): áo mưa</p>
13
New cards

visitor

(n): du khách

<p>(n): du khách</p>
14
New cards

underground

(adj): dưới lòng đất

<p>(adj): dưới lòng đất</p>
15
New cards

scenic

(adj): đẹp (phong cảnh)

<p>(adj): đẹp (phong cảnh)</p>
16
New cards

litter

(v): vứt rác bừa bãi

<p>(v): vứt rác bừa bãi</p>
17
New cards

hunt

(v): săn bắt

<p>(v): săn bắt</p>
18
New cards

national park

(n): công viên quốc gia

19
New cards

fine

(v): phạt tiền

<p>(v): phạt tiền</p>
20
New cards

consider

(v): cân nhắc

21
New cards

spoil

(v): làm hỏng

<p>(v): làm hỏng</p>
22
New cards

disturb

(v): làm phiền

<p>(v): làm phiền</p>
23
New cards

ranger

(n): nhân viên kiểm lâm

<p>(n): nhân viên kiểm lâm</p>
24
New cards

government

(n): chính phủ

<p>(n): chính phủ</p>
25
New cards

natural wonder

(n): kì quan thiên nhiên

<p>(n): kì quan thiên nhiên</p>
26
New cards

reduce

(v): giảm

<p>(v): giảm</p>
27
New cards

pollution

(n): sự ô nhiễm

<p>(n): sự ô nhiễm</p>
28
New cards

trash

(n): rác

<p>(n): rác</p>
29
New cards

natural beauty

(n): vẻ đẹp tự nhiên

30
New cards

trash can

(n): thùng rác

<p>(n): thùng rác</p>
31
New cards

cut down

(phr.v): chặt (cây)

32
New cards

harm

(v): gây hại

<p>(v): gây hại</p>
33
New cards

plastic bag

(n): túi nhựa

<p>(n): túi nhựa</p>
34
New cards

wildlife

(n): động vật hoang dã

<p>(n): động vật hoang dã</p>
35
New cards

go off

(phr.v): đi ra khỏi

36
New cards

damage

(v): làm hỏng

<p>(v): làm hỏng</p>
37
New cards

community

(n): cộng đồng

<p>(n): cộng đồng</p>
38
New cards

go sightseeing

(v): đi tham quan

<p>(v): đi tham quan</p>
39
New cards

impressive

(adj): ấn tượng

40
New cards

volume

(n): thể tích

<p>(n): thể tích</p>
41
New cards

local

(adj): địa phương

42
New cards

flooding

(n): lũ lụt

<p>(n): lũ lụt</p>
43
New cards

limited

(adj): hạn chế

44
New cards

ancient

(adj): cổ xưa

<p>(adj): cổ xưa</p>
45
New cards

species

(n): loài

<p>(n): loài</p>