🧍Corps (Body)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

la tête

head / Cái đầu (Cái)

<p>head / Cái đầu (Cái)</p>
2
New cards

le cou

neck / Cái cổ (Đực)

<p>neck / Cái cổ (Đực)</p>
3
New cards

le visage

face / Khuôn mặt (Đực)

<p>face / Khuôn mặt (Đực)</p>
4
New cards

la barbe

beard / Râu (Cái)

<p>beard / Râu (Cái)</p>
5
New cards

les cheveux

hair / Tóc (Số nhiều, Đực)

<p>hair / Tóc (Số nhiều, Đực)</p>
6
New cards

l'œil/les yeux

eye / Mắt (Đực) : 1 mắt / cặp mắt

<p>eye / Mắt (Đực) : 1 mắt / cặp mắt</p><p></p>
7
New cards

la bouche

mouth / Miệng (Cái)

<p>mouth / Miệng (Cái)</p>
8
New cards

la lèvre

lip / Môi (Cái)

<p>lip / Môi (Cái)</p>
9
New cards

le nez

nose / Mũi (Đực)

<p>nose / Mũi (Đực)</p>
10
New cards

la dent

tooth / Răng (Cái)

<p>tooth / Răng (Cái)</p>
11
New cards

l'oreille

ear / Tai (Cái) (l' thay la vì oreille bắt đầu bằng nguyên âm)

<p>ear / Tai (Cái) (l' thay la vì oreille bắt đầu bằng nguyên âm)</p>
12
New cards

la larme

tear / Nước mắt (Cái)

<p>tear / Nước mắt (Cái)</p>
13
New cards

la langue

tongue / Lưỡi (Cái)

<p>tongue / Lưỡi (Cái)</p>
14
New cards

le dos

back / Lưng (Đực)

<p>back / Lưng (Đực)</p>
15
New cards

l'orteil

toe / Ngón chân (Đực)

<p>toe / Ngón chân (Đực)</p>
16
New cards

le doigt

finger / Ngón tay (Đực)

<p>finger / Ngón tay (Đực)</p>
17
New cards

le pied

foot / Bàn chân (Đực)

<p>foot / Bàn chân (Đực)</p>
18
New cards

la main

hand / Bàn tay (Cái)

<p>hand / Bàn tay (Cái)</p>
19
New cards

la jambe

leg / Chân (Cái)

<p>leg / Chân (Cái)</p>
20
New cards

le bras

arm / Cánh tay (Đực)

<p>arm / Cánh tay (Đực)</p>
21
New cards

l'épaule

shoulder / Vai (Cái) (l' thay la vì épaule bắt đầu bằng nguyên âm)

<p>shoulder / Vai (Cái) (l' thay la vì épaule bắt đầu bằng nguyên âm)</p>
22
New cards

le coeur

heart / Tim (Đực)

<p>heart / Tim (Đực)</p>
23
New cards

le sang

blood / Máu (Đực)

<p>blood / Máu (Đực)</p>
24
New cards

le cerveau

brain / Não (Đực)

<p>brain / Não (Đực)</p>
25
New cards

le genou

knee / Đầu gối (Đực)

<p>knee / Đầu gối (Đực)</p>
26
New cards

la sueur

sweat / Mồ hôi (Cái)

<p>sweat / Mồ hôi (Cái)</p>
27
New cards

la maladie

disease / Bệnh tật (Cái)

<p>disease / Bệnh tật (Cái)</p>
28
New cards

l'os

bone / Xương (Đực) (l' thay le vì os bắt đầu bằng nguyên âm)

<p>bone / Xương (Đực) (l' thay le vì os bắt đầu bằng nguyên âm)</p>
29
New cards

la voix

voice / Giọng nói (Cái)

<p>voice / Giọng nói (Cái)</p>
30
New cards

la peau

skin / Da (Cái)

<p>skin / Da (Cái)</p>