1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
la tête
head / Cái đầu (Cái)

le cou
neck / Cái cổ (Đực)

le visage
face / Khuôn mặt (Đực)

la barbe
beard / Râu (Cái)

les cheveux
hair / Tóc (Số nhiều, Đực)

l'œil/les yeux
eye / Mắt (Đực) : 1 mắt / cặp mắt

la bouche
mouth / Miệng (Cái)

la lèvre
lip / Môi (Cái)

le nez
nose / Mũi (Đực)

la dent
tooth / Răng (Cái)

l'oreille
ear / Tai (Cái) (l' thay la vì oreille bắt đầu bằng nguyên âm)

la larme
tear / Nước mắt (Cái)

la langue
tongue / Lưỡi (Cái)

le dos
back / Lưng (Đực)

l'orteil
toe / Ngón chân (Đực)

le doigt
finger / Ngón tay (Đực)

le pied
foot / Bàn chân (Đực)

la main
hand / Bàn tay (Cái)

la jambe
leg / Chân (Cái)

le bras
arm / Cánh tay (Đực)

l'épaule
shoulder / Vai (Cái) (l' thay la vì épaule bắt đầu bằng nguyên âm)

le coeur
heart / Tim (Đực)

le sang
blood / Máu (Đực)

le cerveau
brain / Não (Đực)

le genou
knee / Đầu gối (Đực)

la sueur
sweat / Mồ hôi (Cái)

la maladie
disease / Bệnh tật (Cái)

l'os
bone / Xương (Đực) (l' thay le vì os bắt đầu bằng nguyên âm)

la voix
voice / Giọng nói (Cái)

la peau
skin / Da (Cái)
