2025 ESL 1 FAMILY VOCAB

full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

71 Terms

1

I am

Yo soy, Я є, Eu sou, 我是, Tôi là

<p>Yo soy, Я є, Eu sou, 我是, Tôi là</p>
2

You are

Tú eres, Ти є, Você é, 你是, Bạn là

<p>Tú eres, Ти є, Você é, 你是, Bạn là</p>
3

He is

Él es, Він є, Ele é, 他是, Anh ấy là

4

She is

Ella es, Вона є, Ela é, 她是, Cô ấy là

5

We are

Nosotros somos, Ми є, Nós somos, 我们是, Chúng tôi là

6

They are

Ellos son, Вони є, Eles são, 他们是, Họ là

7

I have

Yo tengo, Я маю, Eu tenho, 我有, Tôi có

8

You have

Tú tienes, Ти маєш, Você tem, 你有, Bạn có

9

He has

Él tiene, Він має, Ele tem, 他有, Anh ấy có

10

She has

Ella tiene, Вона має, Ela tem, 她有, Cô ấy có

11

We have

Nosotros tenemos, Ми маємо, Nós temos, 我们有, Chúng tôi có

12

They have

Ellos tienen, Вони мають, Eles têm, 他们有, Họ có

13

My

Mi, Мій, Meu, 我的, Của tôi

14

Your

Tu, Твій, Seu, 你的, Của bạn

15

His

Su, Його, Dele, 他的, Của anh ấy

16

Her

Su, Її, Dela, 她的, Của cô ấy

17

Our

Nuestro, Наш, Nosso, 我们的, Của chúng tôi

18

Their

Su, Їх, Deles, 他们的, Của họ

19

I live

Yo vivo, Я живу, Eu vivo, 我住, Tôi sống

20

You live

Tú vives, Ти живеш, Você vive, 你住, Bạn sống

21

We live

Nosotros vivimos, Ми живемо, Nós vivemos, 我们住, Chúng tôi sống

22

He lives

Él vive, Він живе, Ele vive, 他住, Anh ấy sống

23

She lives

Ella vive, Вона живе, Ela vive, 她住, Cô ấy sống

24

They live

Ellos viven, Вони живуть, Eles vivem, 他们住, Họ sống

25

in

en, у, em, 在, trong

26

with you

contigo, з тобою, com você, 和你在一起, với bạn

27

with me

conmigo, зі мною, comigo, 和我, với tôi

28

Older than

Mayor que, Старший за, Mais velho que, 比…老, Lớn hơn

<p>Mayor que, Старший за, Mais velho que, 比…老, Lớn hơn</p>
29

Younger than

Menor que, Молодший за, Mais jovem que, 比…年轻, Nhỏ hơn

<p>Menor que, Молодший за, Mais jovem que, 比…年轻, Nhỏ hơn</p>
30

Better than

Mejor que, Краще ніж, Melhor que, 比…好, Tốt hơn

31

Worse than

Peor que, Гірше ніж, Pior que, 比 …差, Xấu hơn

32

As _____ As

Tan _____ como, Такий _____ як, Tão _____ quanto, 如 … 一样, Như …

33

Less ____ than

Menos ____ que, Менш ____ ніж, Menos ____ do que, 比 …少, Ít hơn

34

______-er

______-er, ______-ше, ______-er, ______-者, ______- hơn

35

mom

mamá, мама, mãe, 妈妈, mẹ

<p>mamá, мама, mãe, 妈妈, mẹ</p>
36

dad

papá, тато, pai, 爸爸, bố

37

parents

padres, батьки, pais, 父母, cha mẹ

38

sister

hermana, сестра, irmã, 姐姐, chị gái

39

brother

hermano, брат, irmão, 兄弟, anh trai

40

siblings

hermanos, сестри і брати, irmãos, 兄弟姐妹, anh chị em

41

son

hijo, син, filho, 儿子, con trai

<p>hijo, син, filho, 儿子, con trai</p>
42

Daughter

hija, дочка, filha, 女儿, con gái

<p>hija, дочка, filha, 女儿, con gái</p>
43

children

niños, діти, filhos, 孩子, trẻ em 👧🧒👦👶

44

husband

marido, чоловік, marido, 丈夫, chồng

<p>marido, чоловік, marido, 丈夫, chồng</p>
45

wife

mujer, дружина, esposa, 妻子, vợ

<p>mujer, дружина, esposa, 妻子, vợ</p>
46

aunt

tía, тітка, tia, 阿姨, dì

47

uncle

tío, дядько, tio, 叔叔, chú

48

cousin

primo, двоюрідний брат, primo, 表兄弟, anh em họ

49

nephew

sobrino, племінник, sobrinho, 侄子, cháu trai

50

niece

sobrina, племінниця, sobrinha, 侄女, cháu gái

51

grandmother

abuela, бабуся, avó, 祖母, bà

52

grandfather

abuelo, дід, avô, 祖父, ông

53

grandparents

abuelos, бабусі та діди, avós, 祖父母, ông bà

<p>abuelos, бабусі та діди, avós, 祖父母, ông bà</p>
54

Grandchild

nieto, онук, neto, 孙子, cháu nội

55

stepmom

madrastra, мачуха, madrasta, 继母, mẹ kế

56

stepdad

padrastro, вітчим, padrasto, 继父, cha dượng

57

stepsister

hermana de crianza, зведена сестра, meia-irmã, 继妹, chị/em gái kế

58

Stepbrother

hermano de crianza, зведений брат, meio-irmão, 继兄弟, anh/em trai kế

59

pet

mascota, домашня тварина, animal de estimação, 宠物, thú cưng

<p>mascota, домашня тварина, animal de estimação, 宠物, thú cưng</p>
60

January

enero, січень, janeiro, 一月, tháng một

61

February

febrero, лютий, fevereiro, 二月, tháng hai

62

March

marzo, березень, março, 三月, tháng ba

63

April

abril, квітень, abril, 四月, tháng tư

64

May

mayo, травень, maio, 五月, tháng năm

65

June

junio, червень, junho, 六月, tháng sáu

66

July

julio, липень, julho, 七月, tháng bảy

67

August

agosto, серпень, agosto, 八月, tháng tám

68

September

septiembre, вересень, setembro, 九月, tháng chín

69

October

octubre, жовтень, outubro, 十月, tháng mười

70

November

noviembre, листопад, novembro, 十一月, tháng mười một

71

December

diciembre, грудень, dezembro, 十二月, tháng mười hai