1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
I am
Yo soy, Я є, Eu sou, 我是, Tôi là

You are
Tú eres, Ти є, Você é, 你是, Bạn là

He is
Él es, Він є, Ele é, 他是, Anh ấy là
She is
Ella es, Вона є, Ela é, 她是, Cô ấy là
We are
Nosotros somos, Ми є, Nós somos, 我们是, Chúng tôi là
They are
Ellos son, Вони є, Eles são, 他们是, Họ là
I have
Yo tengo, Я маю, Eu tenho, 我有, Tôi có
You have
Tú tienes, Ти маєш, Você tem, 你有, Bạn có
He has
Él tiene, Він має, Ele tem, 他有, Anh ấy có
She has
Ella tiene, Вона має, Ela tem, 她有, Cô ấy có
We have
Nosotros tenemos, Ми маємо, Nós temos, 我们有, Chúng tôi có
They have
Ellos tienen, Вони мають, Eles têm, 他们有, Họ có
My
Mi, Мій, Meu, 我的, Của tôi
Your
Tu, Твій, Seu, 你的, Của bạn
His
Su, Його, Dele, 他的, Của anh ấy
Her
Su, Її, Dela, 她的, Của cô ấy
Our
Nuestro, Наш, Nosso, 我们的, Của chúng tôi
Their
Su, Їх, Deles, 他们的, Của họ
I live
Yo vivo, Я живу, Eu vivo, 我住, Tôi sống
You live
Tú vives, Ти живеш, Você vive, 你住, Bạn sống
We live
Nosotros vivimos, Ми живемо, Nós vivemos, 我们住, Chúng tôi sống
He lives
Él vive, Він живе, Ele vive, 他住, Anh ấy sống
She lives
Ella vive, Вона живе, Ela vive, 她住, Cô ấy sống
They live
Ellos viven, Вони живуть, Eles vivem, 他们住, Họ sống
in
en, у, em, 在, trong
with you
contigo, з тобою, com você, 和你在一起, với bạn
with me
conmigo, зі мною, comigo, 和我, với tôi
Older than
Mayor que, Старший за, Mais velho que, 比…老, Lớn hơn

Younger than
Menor que, Молодший за, Mais jovem que, 比…年轻, Nhỏ hơn

Better than
Mejor que, Краще ніж, Melhor que, 比…好, Tốt hơn
Worse than
Peor que, Гірше ніж, Pior que, 比 …差, Xấu hơn
As _____ As
Tan _____ como, Такий _____ як, Tão _____ quanto, 如 … 一样, Như …
Less ____ than
Menos ____ que, Менш ____ ніж, Menos ____ do que, 比 …少, Ít hơn
______-er
______-er, ______-ше, ______-er, ______-者, ______- hơn
mom
mamá, мама, mãe, 妈妈, mẹ

dad
papá, тато, pai, 爸爸, bố
parents
padres, батьки, pais, 父母, cha mẹ
sister
hermana, сестра, irmã, 姐姐, chị gái
brother
hermano, брат, irmão, 兄弟, anh trai
siblings
hermanos, сестри і брати, irmãos, 兄弟姐妹, anh chị em
son
hijo, син, filho, 儿子, con trai

Daughter
hija, дочка, filha, 女儿, con gái

children
niños, діти, filhos, 孩子, trẻ em 👧🧒👦👶
husband
marido, чоловік, marido, 丈夫, chồng

wife
mujer, дружина, esposa, 妻子, vợ

aunt
tía, тітка, tia, 阿姨, dì
uncle
tío, дядько, tio, 叔叔, chú
cousin
primo, двоюрідний брат, primo, 表兄弟, anh em họ
nephew
sobrino, племінник, sobrinho, 侄子, cháu trai
niece
sobrina, племінниця, sobrinha, 侄女, cháu gái
grandmother
abuela, бабуся, avó, 祖母, bà
grandfather
abuelo, дід, avô, 祖父, ông
grandparents
abuelos, бабусі та діди, avós, 祖父母, ông bà

Grandchild
nieto, онук, neto, 孙子, cháu nội
stepmom
madrastra, мачуха, madrasta, 继母, mẹ kế
stepdad
padrastro, вітчим, padrasto, 继父, cha dượng
stepsister
hermana de crianza, зведена сестра, meia-irmã, 继妹, chị/em gái kế
Stepbrother
hermano de crianza, зведений брат, meio-irmão, 继兄弟, anh/em trai kế
pet
mascota, домашня тварина, animal de estimação, 宠物, thú cưng

January
enero, січень, janeiro, 一月, tháng một
February
febrero, лютий, fevereiro, 二月, tháng hai
March
marzo, березень, março, 三月, tháng ba
April
abril, квітень, abril, 四月, tháng tư
May
mayo, травень, maio, 五月, tháng năm
June
junio, червень, junho, 六月, tháng sáu
July
julio, липень, julho, 七月, tháng bảy
August
agosto, серпень, agosto, 八月, tháng tám
September
septiembre, вересень, setembro, 九月, tháng chín
October
octubre, жовтень, outubro, 十月, tháng mười
November
noviembre, листопад, novembro, 十一月, tháng mười một
December
diciembre, грудень, dezembro, 十二月, tháng mười hai