Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
TOEIC
TOEIC
0.0
(0)
Rate it
Studied by 1 person
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/430
Earn XP
Description and Tags
Khanh
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 7:27 AM on 11/2/23
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
431 Terms
View all (431)
Star these 431
1
New cards
Abide by v
Tuân theo
2
New cards
Agreement n
Agree v
Agreeable a
Sự thỏa thuận
Bằng lòng, đồng ý
Dễ chịu, dễ thương
Vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý
3
New cards
Assurance n
Bảo đảm, chắc chắn
4
New cards
Cancel v
Hủy bỏ
5
New cards
Determine v
Giải quyết vấn đề
Định, xác định, định rõ
6
New cards
Engage v
Thuê mướn
7
New cards
Establish v
Thành lập
8
New cards
Obligate v
Bắt buộc, ép buộc
9
New cards
Obligation n
Nghĩa vụ, bổn phận
10
New cards
Party n
Nhóm làm việc chung
Bên tham gia hợp đồng
11
New cards
Provision n
Provider n
Sự cung cấp
Người cung cấp
12
New cards
Resolve v
Kiên quyết, quyết định
13
New cards
Specify v
Specification n
Specific a
Định rõ, ghi rõ, chỉ rõ
Sự chỉ rõ, sự định rõ
Rõ ràng, rành mạch
14
New cards
Attract v
Attraction n
Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
15
New cards
Compare v
Comparison n
Comparable a
Đối chiếu, so sánh
Sự so sánh
Có thể so sánh được
16
New cards
Compete v
Cạnh tranh, tranh đua
17
New cards
Consume v
Consumer n
Consumable a
Tiêu dùng, sử dụng
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
Có thể ăn được, có thể tiêu thụ được
18
New cards
Convince v
Thuyết phục
19
New cards
Current
Đang thịnh hành
20
New cards
Fad
Mốt nhất thời
21
New cards
Inspire v
Truyền cảm hứng
22
New cards
Market v
Marketing n
Thị trường, tình hình thị trường
Tiếp thị
23
New cards
Persuade v
Làm cho tin, thuyết phục
24
New cards
Productive a
Sản xuất, thu hoạch
25
New cards
Satisfy v
Làm thỏa mãn, làm vừa lòng, đáp ứng
26
New cards
Characteristic a
Nét đặc trưng, đặc điểm
27
New cards
Consequence n
Hậu quả, kết quả
28
New cards
Consider v
Consideration n
Considerable a
Cân nhắc, suy nghĩ
Sự cân nhắc, sự suy xét
Đáng kể
29
New cards
Cover v
Bảo hộ, kiểm soát
30
New cards
Expire v
Kết thúc, hết hiệu lực
31
New cards
Frequently adv
Thường xuyên
32
New cards
Imply v
Hàm ý, nói bóng, ý nói, ngụ ý
33
New cards
Promise v/n
Lời hứa, điều hứa, điều hứa hẹn, sự hứa hẹn
34
New cards
Protect v
Protection n
Bảo vệ, sự bảo vệ, che chở
Sự bảo vệ, sự bảo hộ
35
New cards
Reputation n
Reputable a
Sự nổi tiếng, danh tiếng
Có danh tiếng tốt, đáng kính trọng, đáng tin
36
New cards
Require v
Requirement n
Yêu cầu
Nhu cầu
37
New cards
Vary v
Thay đổi, bất đồng
38
New cards
Address v
Hướng sự chú ý đến
39
New cards
Avoid v
Tránh, ngăn ngừa
40
New cards
Demonstrate v
Demonstration n
Chứng minh, giải thích
Phát triển, mở mang, mở rộng, làm cho phát đạt
41
New cards
Develop v
Development n
Developer n
Phát triển, trình bày, bày tỏ, thuyết minhn
\
Chuyên viên thiết kế, thuốc tráng phim
42
New cards
Evaluate v
Evaluation n
Định giá, đánh giá
Sự ước lượng, sự định giá
43
New cards
Gather v
Tổng kết, thu thập ý kiến
Tập hợp lại ,tụ họp lại, kéo đến
44
New cards
Offer v
Đề nghị, gợi ý
45
New cards
Primary a
Điều quan trọng nhất, chủ yếu, chính
46
New cards
Risk n
Sự rủi ro, sự nguy hiểm
47
New cards
Strategy n
Strategize n
Dự trù, vạch kế hoạch, chiến lược
Lập chiến lược
48
New cards
Strong a
Bền, vững, chắc chắn, kiên cố
49
New cards
Substitute v
Lựa chọn, thay thế
50
New cards
Accommodate v
Accommodation n
Cung cấp cho sự cần thiết
\
51
New cards
Arrangement n
Sự tổ chức sắp xếp
52
New cards
Association n
Liên kết, kết hợp
Hội, hội liên liên hiệp, đoàn thể, công ty
53
New cards
Attend v
Attendance n
Rất chú tâm
Sự dự, sự có mặt
54
New cards
Get in touch v
Liên lạc với
55
New cards
Hold v
Tổ chức, tiến hành
Dàn xếp
56
New cards
Location n
Vị trí, địa điểm
57
New cards
Overcrowded a
Chật níc, đông nghịch
58
New cards
Register v
Registration n
Ghi vào sổ, đăng ký, vào sổ
Sự đăng ký, sự ghi vào sổ
59
New cards
Select v
Selection n
Chọn, lựa chọn
Sự lựa chọn
60
New cards
Session n
Buổi họp, phiên họp
61
New cards
Take part in v
Tham gia, tham dự
62
New cards
Access v
Truy cập, đường vào
63
New cards
Allocate v
Chỉ định, chia phần
64
New cards
Compatible
Tương thích, thích ứng
65
New cards
Delete v
Xóa
66
New cards
Display n
Hiển thị, trình bày, trưng bày
67
New cards
Duplicate v
Tạo bản sao, gấp đôi
68
New cards
Fail v
Failure n
Thất bại
Sự thiếu khả năng, sự không thực hiện được
Tình trạng không thích hợp, không hoạt động như mong đợi
69
New cards
Figure out v
Suy ra, hiểu ra
70
New cards
Ignore v
Lờ đi, không để ý
71
New cards
Search v
Tìm kiếm, tìm hiểu
72
New cards
Shut down v
Đóng lại, ngừng lại
73
New cards
Warn v
Warning n
Cảnh báo
Hành động báo trước, tình trạng được báo trước
Lời cảnh báo, lời răn
74
New cards
Affordable a
Phải chăng, vừa phải
75
New cards
As needed adv
Lúc cần thiết
76
New cards
Be in charge of v
Đứng đầu, thường trực
Chịu trách nhiệm, nghĩa vụ
77
New cards
Capacity n
Sức chứa, khả năng
78
New cards
Durable a
Bền bỉ
79
New cards
Initiative n
Initiate v
Làm đầu tàu, đầu tiên, ở bước đầu
Bắt đầu, khởi đầu, đề sướng
80
New cards
Physical a
Vật chất
81
New cards
Provider n
Provide v
Nhà cung cấp
Cung cấp, cung ứng
82
New cards
Recur v
Recurrence n
Lăp lại , tái diễn
Sự trở lại, sự tái diễn
83
New cards
Reduction n
Reduce v
Sự thu nhỏ, giảm
84
New cards
Stay on top of v
Xếp hạng đầu
Cập nhật
85
New cards
Stock n
Kho dự trữ
Cổ phần
86
New cards
Appreciate v
Appreciation n
Thông cảm, đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị thưởng thức
Sự đánh giá, sự cảm kích,
87
New cards
Be exposed to v
Bị phơi bày
Được tiếp xúc với
88
New cards
Bring in v
Thuê, mướn
89
New cards
Casual a
Tình cờ, ngẫu nhiên
Thân mật, không nghi thức
90
New cards
Code n
Luật, quy tắc
91
New cards
Glimpse n
Cái nhìn lướt qua, thoáng qua
92
New cards
Made of v
Bao gồm
93
New cards
Out of adj
Hết, cạn kiệt
94
New cards
Outdated a
Hết hạn sử dụng
95
New cards
Practice n
Practice v a
Sự thực hành
Củng cố, gia cố
96
New cards
Reinforce v
Reinforcement n
Tăng cường, củng cố
Sự củng cố, sự tăng cường
97
New cards
Verbal a
Verbalize v
Bằng lời nói
Phát biểu bằng lời nói, diễn đạt thành lời
98
New cards
Disk n
Đĩa máy tính
99
New cards
Facilitate v
Tạo điều kiện, đơn giản
100
New cards
Network n
Mạng lưới
Load more