1/79
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident
tai nạn
apartment
căn hộ
asset
của cải, tài sản
attract
thu hút
attractive
hấp dẫn, thu hút
authority
chính quyền
ban
cấm
forbid
cấm
bustling
náo nhiệt
hustle and bustle
xô bồ, náo nhiệt
city planner
người quy hoạch
commuter
người di chuyển
cocrete jungle
khu vực nhiều tòa nhà cao tầng
construct
xây dựng
construction
việc xây dựng
convenient
thuận tiện
inconvenient
bất tiện
the cost of living
chi phí sống
crime
tội ác
criminal
tội phạm
crowded
đông đúc
charge
sạc
discount
giảm giá
downtown
trung tâm
suburb
ngoại ô
drawback
bất cập
dusty
đầy bụi
dweller
cư dân
easy-going
thoải mái
eco-friendly
thân thiện với môi trường
electric
dùng điện
electrical
liên quan đến điện
electricity
điện
exhaust
khí thải
facility
cơ sở vật chất
get around
thăm quan xung quanh
healthcare
chăm sóc sức khỏe
homeless
vô gia cư
implement
thực hiện, tiến hành
individual
cá nhân
itchy
ngứa
leftover
đồ ăn thừa
liveable
đáng sống
lively
sống động
loud
to
metro
hệ thống tàu điện ngầm
modern
hiện đại
narrow
hẹp
noise
tiếng ồn
noisy
ồn ào
opportunity
cơ hội
chance
cơ hội
owner
chủ
pack
gói đồ
pavement = sidewalk
vỉa hè
pedestrian
người đi bộ
population
dân số
populous
đông dân
potential
tiềm năng
pricey
đắt đỏ
public amenities
tiện ích công cộng
public transport
phương tiện công cộng
private vehicle
phương tiện cá nhân
rapid
nhanh chóng
reliable
đáng tin cậy
resident
cư dân
rush hour
giờ cao điểm
security
bảo an, sự an toàn
silent
im lặng
site
khu
skillful
khéo léo
solution
giải pháp
stuck
mắc kẹt
strange
lạ lùng
stranger
người lạ
traffic jam = traffic tắc đường
congestion
tắc đường
underground
tàu điện ngầm
urban
đô thị
rural
vùng quê