600 từ vựng Toeic

0.0(0)
Studied by 7 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/613

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

614 Terms

1
New cards

abide by

(v) tuân thủ, tuân theo

2
New cards

agreement

(n) sự thỏa thuận, hợp đồng (= contract)

3
New cards

assurance

(n) sự đảm bảo

4
New cards

cancellation

(n) sự bãi bỏ, hủy bỏ

5
New cards

annulment

(n) sự bãi bỏ, hủy bỏ

6
New cards

determine

(v) quyết định, xác định

7
New cards

engage

(v)Tham gia, cam kết, (n)sự hứa hẹn, hứa hôn

8
New cards

establish

(v) thiết lập, xác minh

9
New cards

obligate

(v): bắt buộc, ép buộc

10
New cards

party

(n) đảng, phái, đội, nhóm; người tham dự/tham gia; buổi liên hoan, buổi tiệc

11
New cards

provision

(n) cung cấp; điều khoản

12
New cards

resolve

(v) giải quyết, (n) sự kiên quyết / sự tin chắc

13
New cards

specific

(adj) /spi'sifik/ cụ thể,đặc trưng, riêng biệt

14
New cards

attract

(v) hấp dẫn

15
New cards

compare

(v) so sánh, đối chiếu

16
New cards

competition

(v) sự cạnh tranh, cuộc thi đấu

17
New cards

consume

(v): tiêu thụ, tiêu dùng

18
New cards

convince

thuyết phục

19
New cards

currently

(adv): hiện thời, hiện nay

20
New cards

fad

(n): mốt nhất thời

21
New cards

inspiration

(n) nguồn cảm hứng

22
New cards

market

(v): thị trường

23
New cards

persuasion

(n) sự thuyết phục

24
New cards

productive

(adj) năng suất, hiệu quả

25
New cards

satisfaction

(n) sự hài lòng

26
New cards

characteristic

(adj) đặc thù, (n) đặc trưng, đặc điểm

27
New cards

consequence

(n) hậu quả, kết quả

28
New cards

consider

(v): cân nhắc, suy xét

29
New cards

cover

(v) che, phủ, trùm, bọc; bao gồm

30
New cards

expiration

(n): sự mãn hạn, sự hết hạn

31
New cards

frequently

(adv): thường xuyên, một cách thường xuyên

32
New cards

imply

(v): ngụ ý, hàm ý, ẩn ý

33
New cards

promise

(n) hứa hẹn, cam đoan; (v) hứa

34
New cards

protect

(v): bảo vệ

35
New cards

reputation

(n): danh tiếng, thanh danh

36
New cards

require

(v): đòi hỏi, yêu cầu

37
New cards

variety

(n): đa dạng, nhiều thứ khác nhau

38
New cards

address

(n) địa chỉ, diễn văn (v) trình bày

39
New cards

avoid

(v): tránh, tránh khỏi; hủy bỏ, bác bỏ

40
New cards

demonstrate

(v): bày tỏ, biểu lộ, cho thấy; chứng minh, giải thích

41
New cards

develop

(v): phát triển

42
New cards

evaluate

(v): đánh giá, định giá; ước lượng

43
New cards

gather

(v) tập hợp, thu thập

44
New cards

offer

(n,v) đề nghị, cung cấp

45
New cards

primarily

(adv) trước hết, đầu tiên, chủ yếu, quan trọng nhất

46
New cards

risk

(n): nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro

47
New cards

strategy

(n): chiến lược, sự vạch kế hoạch hành động

48
New cards

strong

(adj): khỏe, mạnh, tốt, bền, kiên cố

49
New cards

substitution

(n): sự đổi, sự thay thế

50
New cards

accommodate

(v): điều tiết, điều chỉnh, thu xếp, làm cho phù hợp

51
New cards

arrangement

(n) sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn

52
New cards

association

(n) hội, hội liên hiệp, đoàn thể; ‹sự› kết hợp, liên kết

53
New cards

attend

(v): tham dự, có mặt; chăm sóc, phục vụ; đi theo, đi kèm, hộ tống

54
New cards

get in touch

(v): liên lạc với, tiếp xúc với

55
New cards

hold

(v): cầm, nắm, giữ; chứa, đựng; tổ chức, tiến hành

56
New cards

location

(n): vị trí, khu đất

57
New cards

overcrowded

(adj): chật ních, đông nghịt

58
New cards

register

(n) danh sách, sổ, sổ sách; (v) đăng ký

59
New cards

select

(v): chọn lựa

60
New cards

session

(n) buổi họp, kì họp

61
New cards

take part in

(v): tham dự, tham gia

62
New cards

access

(n) lối vào, đường vào, sự/quyền truy cập; (v) truy cập

63
New cards

allocate

(v) phân phối, phân phát, chỉ định

64
New cards

compatible

(adj): tương thích, tương hợp, hợp nhau

65
New cards

delete

(v): xóa đi, bỏ đi, gạch đi

66
New cards

to remove

(v): xóa đi, bỏ đi, gạch đi

67
New cards

to erase

(v): xóa đi, bỏ đi, gạch đi

68
New cards

display

(v) trưng bày, hiển thị (n) sự trưng bày

69
New cards

duplicate

(v) Sao chép, nhân đôi, bản sao

70
New cards

failure

(n) hỏng, thiếu, thất bại

71
New cards

figure out

(v) tìm hiểu, đoán ra, giải ra

72
New cards

ignore

(v) bỏ qua, phớt lờ

73
New cards

search

(n) tìm kiếm, tìm hiểu; điều tra (v) tìm

74
New cards

shut down

(v): đóng lại, ngừng lại; tắt máy, ngừng hoạt động

75
New cards

warning

(n) sự báo trước, lời cảnh báo

76
New cards

affordable

(adj): có đủ khả năng, có đủ điều kiện

77
New cards

as needed

(adv) cần thiết

78
New cards

be in charge of

(v): chịu trách nhiệm về

79
New cards

capacity

(n): sức chứa, dung tích, khả năng

80
New cards

durable

(adj): bền, lâu, lâu bền

81
New cards

initiative

(n): bắt đầu, khởi đầu, khởi xướng

82
New cards

physically

(adv) về thân thể, theo luật tự nhiên

83
New cards

provider

(n): người cung cấp, nhà cung cấp

84
New cards

recur

(v): lặp lại, diễn lại, tái diễn

85
New cards

reduction

(n) sự giảm bớt, sự thu nhỏ

86
New cards

lessening

(n) sự giảm bớt, sự thu nhỏ

87
New cards

decrease

(n) sự giảm bớt, sự thu nhỏ

88
New cards

stay on top of

v): nắm bắt tình hình, hiểu biết thông tin mới nhất

89
New cards

stock

(n) nguồn hàng, vốn, cổ phần; (v) tích trữ

90
New cards

appreciation

(n) sự đánh giá, sự nhận thức, sự cảm kích

91
New cards

be made of

(v): làm bằng (cái gì), gồm có (cái gì)

92
New cards

bring in

(v): Thuê, mướn, tuyển dụng, dẫn tới, mang tới

93
New cards

casually

(adv): bình thường, tự nhiên, không trịnh trọng

94
New cards

informally

(adv): bình thường, tự nhiên, không trịnh trọng

95
New cards

code

(n) quy định, quy tắc, luật lệ

96
New cards

expose

(v): phơi bày, bộc lộ, phô ra

97
New cards

glimpse

(n): nhìn lướt qua, thoáng qua

98
New cards

out of

(adj): hết, mất, không còn

99
New cards

outdated

(adj): hết hạn; lỗi thời, lạc hậu

100
New cards

obsolete

hết hạn; lỗi thời, lạc hậu